Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

11. UNICEF has helped many _____ teenagers continue their education by offering …

11. UNICEF has helped many _____ teenagers continue their education by offering …

11. UNICEF has helped many _____ teenagers continue their education by offering them job training.
A. active B. advantaged C. disadvantaged D. talented
12. Joining the WTO has helped Viet Nam _____ its economic growth.
A. provide B. promote C. prevent D. predict
Hỏi bởi: linhchi335PTgq
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong giờ học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi trắc nghiệm thú vị, giúp các em củng cố kiến thức từ vựng và ngữ cảnh nhé. Chúng ta sẽ áp dụng phương pháp phân tích từng bước một để tìm ra đáp án chính xác nhất.

Câu hỏi 11:
UNICEF has helped many _____ teenagers continue their education by offering them job training.
A. active B. advantaged C. disadvantaged D. talented

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa câu.

Chúng ta đọc câu và cố gắng hiểu ý nghĩa chung của nó:

“UNICEF has helped many _____ teenagers continue their education by offering them job training.”

Nghĩa: “UNICEF đã giúp nhiều thanh thiếu niên _____ tiếp tục việc học của họ bằng cách cung cấp cho họ các khóa đào tạo nghề.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh và loại từ cần điền.

Chúng ta cần điền một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ “teenagers” (thanh thiếu niên). Ngữ cảnh ở đây là “UNICEF giúp đỡ” và “cung cấp đào tạo nghề để tiếp tục học”. UNICEF là một tổ chức nhân đạo, thường giúp đỡ những đối tượng gặp khó khăn.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn và dịch nghĩa.

  • A. active (năng động, hoạt bát): Teenagers năng động là tốt, nhưng thường họ không phải là đối tượng cần “giúp đỡ để tiếp tục học” bằng “đào tạo nghề” từ UNICEF.
  • B. advantaged (có lợi thế, thuận lợi): Những thanh thiếu niên có lợi thế về hoàn cảnh thường không cần sự hỗ giúp đặc biệt từ UNICEF để tiếp tục việc học.
  • C. disadvantaged (có hoàn cảnh khó khăn, bất lợi): Đây là một tính từ mô tả những người gặp khó khăn về kinh tế, xã hội, hoặc giáo dục. Việc UNICEF giúp đỡ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn để họ có thể tiếp tục học và được đào tạo nghề là hoàn toàn phù hợp với sứ mệnh của tổ chức này.
  • D. talented (tài năng): Mặc dù UNICEF có thể hỗ trợ những người tài năng, nhưng mục đích chính của “đào tạo nghề để tiếp tục giáo dục” thường hướng đến việc tạo cơ hội cho những người thiếu thốn hơn là chỉ đơn thuần là những người có tài năng bẩm sinh. “Disadvantaged” bao hàm ý nghĩa cần sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh này.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa trên phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa của các từ, từ “disadvantaged” (có hoàn cảnh khó khăn) là phù hợp nhất để mô tả đối tượng mà UNICEF thường xuyên giúp đỡ để họ có cơ hội tiếp tục học tập và có nghề nghiệp.

Vậy, đáp án đúng là C. disadvantaged.

Câu hỏi 12:
Joining the WTO has helped Viet Nam _____ its economic growth.
A. provide B. promote C. prevent D. predict

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa câu.

Chúng ta đọc câu và cố gắng hiểu ý nghĩa chung của nó:

“Joining the WTO has helped Viet Nam _____ its economic growth.”

Nghĩa: “Việc gia nhập WTO đã giúp Việt Nam _____ sự tăng trưởng kinh tế của mình.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh và loại từ cần điền.

Chúng ta cần điền một động từ (verb) vào chỗ trống. Chủ ngữ là “Joining the WTO” (Việc gia nhập WTO), và tân ngữ là “its economic growth” (sự tăng trưởng kinh tế của nó). Việc gia nhập một tổ chức thương mại quốc tế như WTO thường được kỳ vọng sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế, cụ thể là thúc đẩy tăng trưởng.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn và dịch nghĩa.

  • A. provide (cung cấp): Chúng ta thường “provide something for someone/something” (cung cấp cái gì cho ai/cái gì). Ví dụ: “provide jobs” (cung cấp việc làm), “provide opportunities” (cung cấp cơ hội). “Provide growth” nghe không tự nhiên và không phải là một collocation (cụm từ đi kèm) thông dụng.
  • B. promote (thúc đẩy, xúc tiến): “Promote” có nghĩa là khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó. “Promote economic growth” là một cụm từ rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh là gia nhập WTO giúp nền kinh tế tăng trưởng.
  • C. prevent (ngăn chặn): “Prevent” có nghĩa là ngăn không cho cái gì xảy ra. Gia nhập WTO thường nhằm mục đích ngược lại, là thúc đẩy chứ không phải ngăn chặn tăng trưởng kinh tế.
  • D. predict (dự đoán): “Predict” có nghĩa là nói trước về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Gia nhập WTO giúp *làm cho* tăng trưởng kinh tế xảy ra, chứ không chỉ đơn thuần là *dự đoán* nó.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa trên phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa của các từ, từ “promote” (thúc đẩy) là động từ phù hợp nhất để diễn tả tác động của việc gia nhập WTO đối với tăng trưởng kinh tế.

Vậy, đáp án đúng là B. promote.

Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách làm bài và hiểu rõ hơn về các từ vựng cũng như cách vận dụng vào ngữ cảnh cụ thể. Hãy luôn luyện tập và không ngừng khám phá tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Khanh.

11.C

\(-\) help + O + Vo

\(-\) disadvantaged teenagers : thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn

12.B

\(-\) promote economic growth : thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

\(-\) help + O + V

\(-\) World Trade Organization ( WTO ) : giúp các nước mở rộng thương mại

 

Trả lời bởi: rinaaaQW8kq
▲ 0

Đáp án:

Giải thích các bước giải:

\(11\):

UNICEF has helped many _____ teenagers continue their education by offering them job training.

\(=>\) Chọn \(C\).Disadvantaged.

\(+\) Disadvantaged:Có hoàn cảnh khó khăn.

\(+\) Nghĩa cả câu:Tổ chức \(UNICEF\) giúp cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn được học.

\(12\).

Joining the WTO has helped Viet Nam _____ its economic growth.

\(=>\) Chọn \(B\):Promote.

\(+\) Promote:Phát triển.

\(+\) Nghĩa cả câu:Vào \(WTO\) giúp Việt Nam phát triển kinh tế.

Trả lời bởi: quangminh2011vFL4M

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo