Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

16.He told me he….leave the city the following day. A. has to B.had to C. woul…

16.He told me he….leave the city the following day. A. has to B.had to C. woul…

16.He told me he….leave the city the following day. A. has to B.had to C. would have to D. will have to
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một câu bài tập về phần reported speech (lời nói gián tiếp) rất thú vị.
Câu của chúng ta là:
16. He told me he….leave the city the following day.
A. has to B. had to C. would have to D. will have to

Chúng ta sẽ đi qua từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhé!

Bước 1: Nhận diện dạng bài tập
Đây là một câu hỏi về lời nói gián tiếp. Cụm từ “He told me” là dấu hiệu rõ ràng cho thấy chúng ta đang ở trong ngữ cảnh của reported speech. Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp, chúng ta thường phải thay đổi thì của động từ.

Bước 2: Phân tích câu gốc (trong trường hợp nếu có) và quy tắc chuyển đổi thì trong lời nói gián tiếp
Mặc dù đề bài không cho câu trực tiếp, nhưng dựa vào các lựa chọn, chúng ta có thể suy đoán câu trực tiếp có thể là: “I have to leave the city tomorrow.” hoặc “I will have to leave the city tomorrow.”
Quy tắc chung khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp là lùi thì động từ. Cụ thể:

  • Hiện tại đơn (Present Simple) -> Quá khứ đơn (Past Simple)
  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) -> Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) -> Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
  • Quá khứ đơn (Past Simple) -> Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) -> Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) -> Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
  • Tương lai đơn (Future Simple – will) -> Tương lai trong quá khứ (Future in the past – would)
  • will have to -> would have to
  • have to -> had to

Ngoài ra, các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cũng có thể thay đổi, ví dụ: “tomorrow” thành “the following day”, “here” thành “there”, v.v.

Bước 3: Xét các lựa chọn dựa trên ngữ cảnh “He told me” và “the following day”
Động từ chính trong câu là “told” đang ở thì quá khứ đơn. Điều này có nghĩa là hành động kể lại đã xảy ra trong quá khứ. “The following day” là trạng từ chỉ thời gian cho biết hành động sẽ diễn ra vào ngày hôm sau theo lời kể.

Xét các lựa chọn:
A. has to: Đây là động từ ở hiện tại đơn. Nếu câu gốc là “I have to…”, khi chuyển sang lời nói gián tiếp với động từ kể là “told” (quá khứ), chúng ta cần lùi thì. “has to” không phù hợp.
B. had to: Đây là động từ ở quá khứ đơn. Nếu câu gốc là “I had to…”, khi chuyển sang lời nói gián tiếp với động từ kể là “told” (quá khứ), chúng ta sẽ lùi thì thành “had had to”, điều này không có trong các lựa chọn và không hợp lý.
Tuy nhiên, nếu câu gốc là “I have to…”, thì “have to” sẽ chuyển thành “had to” khi lùi thì trong lời nói gián tiếp. “He told me he had to leave the city the following day.” Đây là một khả năng.
C. would have to: Đây là dạng tương lai trong quá khứ. Nếu câu gốc là “I will have to…”, khi chuyển sang lời nói gián tiếp với động từ kể là “told” (quá khứ), “will have to” sẽ chuyển thành “would have to”. “He told me he would have to leave the city the following day.” Đây cũng là một khả năng.
D. will have to: Đây là động từ ở tương lai đơn. Khi động từ kể ở thì quá khứ (“told”), chúng ta không giữ nguyên động từ tương lai “will” mà phải chuyển nó. “will have to” không phù hợp.

Bước 4: Phân tích kỹ hơn về sự khác biệt giữa “had to” và “would have to” trong trường hợp này
Khi động từ kể ở thì quá khứ (“told”), chúng ta cần lùi thì động từ trong mệnh đề phụ.
Nếu câu gốc là: “I have to leave the city tomorrow.”
Chuyển sang lời nói gián tiếp: “He told me he had to leave the city the following day.” (lùi từ “have to” thành “had to”)

Nếu câu gốc là: “I will have to leave the city tomorrow.”
Chuyển sang lời nói gián tiếp: “He told me he would have to leave the city the following day.” (lùi từ “will have to” thành “would have to”)

Tuy nhiên, trong tiếng Anh, “would have to” thường được dùng để diễn tả một điều gì đó cần thiết hoặc bắt buộc phải làm trong tương lai, nhìn từ góc độ của quá khứ. Còn “had to” diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ.
Trong ngữ cảnh này, “the following day” chỉ ngày hôm sau theo lời nói, nên nó là một điều gì đó cần thiết hoặc bắt buộc phải làm ở tương lai tính từ thời điểm nói. Do đó, “would have to” là lựa chọn phù hợp hơn để diễn tả một sự việc diễn ra trong tương lai (tính từ thời điểm “told”) và đã được báo trước.

Bước 5: Chọn đáp án cuối cùng
Dựa trên phân tích, “would have to” là lựa chọn chính xác nhất để diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm trong tương lai (nhìn từ quá khứ).

Vậy đáp án của chúng ta là: C. would have to

Giải thích ngắn gọn:
Khi chuyển lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp, động từ “will have to” (thường xuất hiện trong câu trực tiếp như “I will have to leave…”) sẽ lùi về thành “would have to” khi động từ tường thuật (“told”) ở thì quá khứ. “The following day” cũng là một dấu hiệu cho thấy chúng ta đang diễn tả một sự việc trong tương lai tính từ thời điểm kể.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: \(C\)

\(@\) Cấu trúc câu tường thuật dạng câu kể:

S + said/told + (that) + S + V- lùi thì

– Lùi thì: will -> would 

Trả lời bởi:
▲ 1

C.

– Tường thuật gián tiếp: S + told + O + (that) + S + V (lùi thì).

– Tomorrow -> The next day/The following day. (Thì tương lai đơn).

– Will -> would.

– Have to V-inf: Phải làm gì.

– Anh ấy nói với tôi rằng ngày mai anh ấy sẽ rời thành phố.

Trả lời bởi: minhducnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo