Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

16. Look at the state of the gate. It needs ________ as soon as possible. a. to …

16. Look at the state of the gate. It needs ________ as soon as possible.
a. to …

16. Look at the state of the gate. It needs ________ as soon as possible.
a. to repair b. repairing c.being repaired d. be repaired
17. The painting was beautiful. I stood there ________ it for a long time.
a. for admiring b. being admired c. admire d. admiring
18. I had no ________ a place to live. In fact it was surprising easy.
a. difficulty to find b. difficulty finding
c. difficulty when I find d. difficulty while finding
19. Alice didn't expect ________ to Bill's party.
a. asking b. being asked c. to ask d. to be asked
20. We asked ________ the piano so early in the morning, but she won't.
a. Marie to stop playing b. Marie stop to play
c. that Marie stops playing d. Marie to stop to play
21. We had hardly sat down when she ________ plates of food for us.
a. brought b. has brought
c. had brought d. would have brought
22. ________ Betty, I'm not surprised she won the prize.
a. To have known b. To know c. To be known d. Knowing
23. If only he ____ some help with the work instead of trying to do it alone!
a. will accept b. would accept c. may accept d. were accept
24. ________ the consequences, I would never have contemplated getting involved.
a. If I realised b. Had I realised
c. Unless I realised d. When I had realised
25. A good teacher makes her students ________ the world from new perspectives.
a. to view b. view c. to be viewed d. viewing
giúp em vs em đang cần gấp
em cảm ơn
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2
Chào em, cô là giáo viên tiếng Anh lớp 11. Cô rất vui được giúp em giải quyết những bài tập này. Đây đều là những dạng bài ngữ pháp quan trọng trong chương trình học của chúng ta. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu nhé!

***

16. Look at the state of the gate. It needs ________ as soon as possible.
a. to repair b. repairing c. being repaired d. be repaired

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cấu trúc với động từ “need”. Chúng ta có hai cấu trúc chính với “need”:
    • Chủ động: S + need + to V (ai đó cần làm gì)
    • Bị động: S + need + to be V3/ed (ai đó cần được làm gì) HOẶC S + need + V-ing (mang nghĩa bị động, ai đó cần được làm gì)
  2. Ở đây, chủ ngữ là “It” (chỉ cái cổng – the gate). Cái cổng không thể tự sửa chữa được mà cần được sửa. Vì vậy, chúng ta cần một cấu trúc mang nghĩa bị động.
  3. Xét các lựa chọn:
    • a. to repair: Cấu trúc chủ động, “cái cổng cần sửa”. Không đúng nghĩa vì cổng không tự sửa.
    • b. repairing: Cấu trúc “need + V-ing” mang nghĩa bị động, tương đương với “need to be repaired”. Đây là một cách diễn đạt đúng và phổ biến. (Cái cổng cần được sửa chữa).
    • c. being repaired: Cấu trúc này thường dùng trong thì tiếp diễn bị động (e.g., The gate is being repaired now.) hoặc sau giới từ. Đặt sau “needs” thì cấu trúc “needs being repaired” không chuẩn ngữ pháp.
    • d. be repaired: Cấu trúc không đúng. Không thể nói “need be repaired”.
  4. Do đó, “repairing” là lựa chọn phù hợp nhất.

Đáp án đúng: b. repairing

17. The painting was beautiful. I stood there ________ it for a long time.
a. for admiring b. being admired c. admire d. admiring

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cách sử dụng mệnh đề phân từ (participle clause) để mô tả một hành động xảy ra đồng thời hoặc bổ sung cho hành động chính.
  2. Hành động chính là “I stood there” (Tôi đã đứng đó). Hành động “admire” (chiêm ngưỡng) bức tranh xảy ra trong lúc tôi đứng đó.
  3. Khi hai hành động của cùng một chủ ngữ xảy ra đồng thời, chúng ta có thể dùng hiện tại phân từ (V-ing) để rút gọn câu. Cấu trúc: S + V (main verb) + V-ing (simultaneous action).
  4. Xét các lựa chọn:
    • a. for admiring: Cấu trúc “for + V-ing” thường dùng để chỉ mục đích, nhưng cách dùng ở đây không tự nhiên và không chính xác.
    • b. being admired: Đây là dạng bị động (được chiêm ngưỡng). Chủ ngữ là “I”, nghĩa là “tôi được chiêm ngưỡng”, không phù hợp với ngữ cảnh “tôi chiêm ngưỡng bức tranh”.
    • c. admire: Đây là động từ nguyên mẫu không “to”. Nếu dùng ở đây thì câu sẽ không đúng ngữ pháp.
    • d. admiring: Đây là hiện tại phân từ (V-ing), diễn tả hành động “chiêm ngưỡng” xảy ra đồng thời với hành động “đứng”. (Tôi đứng đó, chiêm ngưỡng nó).

Đáp án đúng: d. admiring

18. I had no ________ a place to live. In fact it was surprising easy.
a. difficulty to find b. difficulty finding c. difficulty when I find d. difficulty while finding

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cấu trúc cố định (idiom) với “difficulty”. Cụm từ “have difficulty (in) doing something” có nghĩa là “gặp khó khăn (trong việc) làm gì”. Giới từ “in” thường được lược bỏ.
  2. Xét các lựa chọn:
    • a. difficulty to find: Cấu trúc “difficulty + to V” không đúng.
    • b. difficulty finding: Đúng với cấu trúc “have difficulty (in) V-ing”. (Tôi không gặp khó khăn gì trong việc tìm chỗ ở).
    • c. difficulty when I find: Mặc dù có thể tạo thành một câu hợp lý trong một ngữ cảnh khác, nhưng “when I find” là thì hiện tại, trong khi “had no difficulty” là quá khứ. Hơn nữa, đây không phải là cấu trúc idiom chuẩn.
    • d. difficulty while finding: Cũng tương tự như “c”, không phải cấu trúc idiom phổ biến và không tự nhiên bằng “difficulty finding”.

Đáp án đúng: b. difficulty finding

19. Alice didn’t expect ________ to Bill’s party.
a. asking b. being asked c. to ask d. to be asked

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cấu trúc động từ “expect” và dạng thức của động từ theo sau nó, đặc biệt là trong câu bị động.
  2. Động từ “expect” thường theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Cấu trúc: S + expect + to V.
  3. Bây giờ, chúng ta cần xác định Alice là người “hỏi” hay “được hỏi”. “to Bill’s party” (đến bữa tiệc của Bill) ngụ ý rằng Alice được mời. Vì vậy, hành động cần có nghĩa bị động.
  4. Xét các lựa chọn:
    • a. asking: Dạng V-ing, không đi sau “expect”. Hơn nữa, mang nghĩa chủ động (Alice hỏi).
    • b. being asked: Dạng V-ing bị động, nhưng “expect” không đi với V-ing.
    • c. to ask: Dạng nguyên mẫu có “to”, nhưng mang nghĩa chủ động (Alice hỏi). Không phù hợp với ngữ cảnh.
    • d. to be asked: Dạng nguyên mẫu có “to” bị động (to be V3/ed). Đây là cấu trúc phù hợp với “expect” và đúng nghĩa bị động (Alice không mong đợi được mời đến bữa tiệc của Bill).

Đáp án đúng: d. to be asked

20. We asked ________ the piano so early in the morning, but she won’t.
a. Marie to stop playing b. Marie stop to play c. that Marie stops playing d. Marie to stop to play

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cấu trúc “ask someone to do something” (yêu cầu ai đó làm gì) và sự khác biệt giữa “stop V-ing” và “stop to V”.
  2. Cấu trúc 1: ask + O + to V (yêu cầu ai làm gì).
  3. Cấu trúc 2: stop + V-ing (dừng hẳn một hành động đang diễn ra). Ví dụ: Stop talking! (Dừng nói chuyện đi!).
  4. Cấu trúc 3: stop + to V (dừng một hành động để làm một hành động khác). Ví dụ: He stopped to tie his shoelace. (Anh ấy dừng lại để buộc dây giày).
  5. Trong ngữ cảnh này, chúng ta muốn Marie dừng việc chơi piano đang diễn ra.
  6. Xét các lựa chọn:
    • a. Marie to stop playing: Đúng cấu trúc “ask + O + to V” và “stop + V-ing” (dừng việc chơi piano). (Chúng tôi yêu cầu Marie ngừng chơi piano).
    • b. Marie stop to play: Sai cấu trúc “ask + O + V”. Hơn nữa, “stop to play” có nghĩa là “dừng một việc gì đó lại để chơi”, không phù hợp.
    • c. that Marie stops playing: Cấu trúc “ask that S + (should) V” cũng có thể dùng nhưng thường trang trọng hơn và ít trực tiếp hơn. Với cụm từ “but she won’t”, cấu trúc “ask + O + to V” phù hợp hơn.
    • d. Marie to stop to play: Đúng cấu trúc “ask + O + to V” nhưng “stop to play” không đúng nghĩa.
  7. Vậy, lựa chọn “a” là hoàn hảo nhất.

Đáp án đúng: a. Marie to stop playing

21. We had hardly sat down when she ________ plates of food for us.
a. brought b. has brought c. had brought d. would have brought

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cấu trúc “Hardly…when…” hoặc “No sooner…than…” dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như ngay lập tức trong quá khứ.
  2. Cấu trúc chung là: Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed. (Ngay khi/vừa mới… thì…).
  3. “We had hardly sat down” đã sử dụng thì quá khứ hoàn thành (had sat down) và trạng từ “hardly”. Điều này có nghĩa là hành động “sitting down” xảy ra trước và là hành động đầu tiên.
  4. Hành động thứ hai, xảy ra ngay sau đó, phải dùng thì quá khứ đơn (Simple Past).
  5. Xét các lựa chọn:
    • a. brought: Thì quá khứ đơn của “bring”. Phù hợp với cấu trúc “Hardly…when…”. (Chúng tôi vừa mới ngồi xuống thì cô ấy mang đĩa thức ăn ra cho chúng tôi).
    • b. has brought: Thì hiện tại hoàn thành. Không đúng thì.
    • c. had brought: Thì quá khứ hoàn thành. Nếu cả hai vế đều dùng quá khứ hoàn thành thì sẽ không thể hiện được trình tự hành động.
    • d. would have brought: Thì quá khứ hoàn thành điều kiện (Conditional Perfect). Không đúng cấu trúc.

Đáp án đúng: a. brought

22. ________ Betty, I’m not surprised she won the prize.
a. To have known b. To know c. To be known d. Knowing

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cách sử dụng mệnh đề phân từ (participle clause) để diễn tả nguyên nhân, lý do.
  2. Cụm từ đứng đầu câu phải giải thích lý do cho vế sau “I’m not surprised she won the prize” (Tôi không ngạc nhiên khi cô ấy thắng giải). Lý do là “Vì tôi biết Betty”.
  3. Khi mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính và động từ mang nghĩa chủ động, chúng ta có thể rút gọn bằng cách dùng hiện tại phân từ (V-ing).
    • Ví dụ: Because I know Betty, I’m not surprised. -> Knowing Betty, I’m not surprised.
  4. Xét các lựa chọn:
    • a. To have known: Dạng nguyên mẫu hoàn thành (perfect infinitive), không dùng trong trường hợp này để chỉ nguyên nhân.
    • b. To know: Dạng nguyên mẫu có “to”, thường dùng để chỉ mục đích hoặc làm chủ ngữ, không dùng để chỉ nguyên nhân ở đầu câu như vậy.
    • c. To be known: Dạng nguyên mẫu bị động. Không phù hợp về nghĩa và cấu trúc.
    • d. Knowing: Dạng hiện tại phân từ (V-ing), diễn tả nguyên nhân một cách đúng đắn. (Vì biết Betty, tôi không ngạc nhiên…).

Đáp án đúng: d. Knowing

23. If only he ____ some help with the work instead of trying to do it alone!
a. will accept b. would accept c. may accept d. were accept

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cách sử dụng cấu trúc “If only…” để diễn tả ước muốn hoặc sự hối tiếc.
  2. Cụm từ “instead of trying to do it alone!” (thay vì cố gắng tự làm một mình!) cho thấy rằng hiện tại anh ấy đang cố gắng tự làm một mình, và người nói đang ước anh ấy sẽ chấp nhận sự giúp đỡ. Đây là một ước muốn về hành động của người khác ở hiện tại hoặc tương lai.
  3. Cấu trúc “If only” cho ước muốn về hành động của người khác ở hiện tại/tương lai là: If only + S + would/could + V (nguyên mẫu).
  4. Xét các lựa chọn:
    • a. will accept: “Will” không được dùng sau “If only” để diễn tả ước muốn.
    • b. would accept: Đúng cấu trúc cho ước muốn về hành động của người khác ở hiện tại/tương lai. (Giá như anh ấy chịu chấp nhận sự giúp đỡ…).
    • c. may accept: Không dùng trong cấu trúc ước muốn này.
    • d. were accept: Sai ngữ pháp. “Were” dùng cho ước muốn trái với hiện tại (If only S + V2/ed hoặc If only S + were), nhưng không đi với động từ nguyên mẫu “accept” trực tiếp như vậy. Nếu là bị động thì phải là “were accepted”, nhưng nghĩa không phù hợp.

Đáp án đúng: b. would accept

24. ________ the consequences, I would never have contemplated getting involved.
a. If I realised b. Had I realised c. Unless I realised d. When I had realised

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) và dạng đảo ngữ của nó.
  2. Mệnh đề chính “I would never have contemplated getting involved” (Tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến việc tham gia) là dạng của câu điều kiện loại 3: S + would + have + V3/ed. Điều này diễn tả một hành động không có thật trong quá khứ.
  3. Vì vậy, mệnh đề điều kiện cũng phải diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. Câu đầy đủ sẽ là: “If I had realised the consequences…” (Nếu tôi đã nhận ra hậu quả…).
  4. Trong câu điều kiện loại 3, khi bỏ “If”, chúng ta có thể đảo ngữ bằng cách đưa “Had” lên đầu câu, trước chủ ngữ. Cấu trúc: Had + S + V3/ed, S + would + have + V3/ed.
  5. Xét các lựa chọn:
    • a. If I realised: Đây là câu điều kiện loại 2 (If S + V2/ed, S + would + V), diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, không phù hợp với mệnh đề chính.
    • b. Had I realised: Đúng dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3. (Nếu tôi đã nhận ra hậu quả…).
    • c. Unless I realised: “Unless” có nghĩa là “if not” (nếu không). Cấu trúc này không phải là đảo ngữ của loại 3, và “realised” ở thì quá khứ đơn không phù hợp với mệnh đề chính loại 3.
    • d. When I had realised: “When” (khi) diễn tả thời gian, không phải điều kiện. Mặc dù “had realised” là quá khứ hoàn thành nhưng không nằm trong cấu trúc điều kiện.

Đáp án đúng: b. Had I realised

25. A good teacher makes her students ________ the world from new perspectives.
a. to view b. view c. to be viewed d. viewing

Phân tích:

  1. Câu này kiểm tra cách sử dụng động từ nguyên nhân (causative verb) “make”.
  2. Cấu trúc của “make” với nghĩa “khiến ai đó làm gì” là: S + make + O + V (nguyên mẫu không “to”).
  3. Trong câu này: “A good teacher” (chủ ngữ) “makes” (động từ nguyên nhân) “her students” (tân ngữ) và sau đó cần động từ nguyên mẫu không “to”.
  4. Xét các lựa chọn:
    • a. to view: Sai, “make” không đi với động từ nguyên mẫu có “to”.
    • b. view: Đúng, là động từ nguyên mẫu không “to”. (Một giáo viên giỏi khiến học sinh của mình nhìn thế giới từ những góc nhìn mới).
    • c. to be viewed: Sai, đây là dạng bị động nguyên mẫu có “to”.
    • d. viewing: Sai, đây là hiện tại phân từ (V-ing).

Đáp án đúng: b. view

***

Hi vọng với những giải thích chi tiết và từng bước như vậy, em đã nắm vững cách làm và hiểu rõ ngữ pháp của từng câu. Cứ tiếp tục luyện tập nhé, em sẽ tiến bộ rất nhanh thôi! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

=>

16. B need Ving (bị động)

17. D stand there Ving ~ đứng làm việc gì

18. B have difficulty Ving

19. D expect to be V3/ed

20. A ask sb to V

21. A (QKHT when QKĐ)

22. D (Ving)

23. B if only S would V

24. B had S V3/ed

25. B make sb V

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

16. Look at the state of the gate. It needs ________ as soon as possible.
a. to repair b. repairing c.being repaired d. be repaired
17. The painting was beautiful. I stood there ________ it for a long time.
a. for admiring b. being admired c. admire d. admiring (stand there doing smt: đứng làm việc gì đó)
18. I had no ________ a place to live. In fact it was surprising easy.
a. difficulty to find b. difficulty finding ( have
c. difficulty when I find d. difficulty while finding
19. Alice didn't expect ________ to Bill's party.
a. asking b. being asked c. to ask d. to be asked
20. We asked ________ the piano so early in the morning, but she won't.
a. Marie to stop playing b. Marie stop to play
c. that Marie stops playing d. Marie to stop to play

Ta có cấu trúc “ask sb to do sth”: yêu cầu ai làm cái gì => B, D
Ta có 2 cấu trúc với “stop”
– stop to do sth: dừng (việc đang làm) để làm cái gì
– stop doing sth: dừng làm gì
Ở đây về nghĩa ta dùng cấu trúc “stop doing sth” => A loại
21. We had hardly sat down when she ________ plates of food for us.
a. brought b. has brought
c. had brought d. would have brought
22. ________ Betty, I'm not surprised she won the prize.
a. To have known b. To know c. To be known d. Knowing
23. If only he ____ some help with the work instead of trying to do it alone!
a. will accept b. would accept c. may accept d. were accept

Căn cứ vào quy tắc của câu ước “if only” thì chia đt lùi một thì so với câu gốc.

24. ________ the consequences, I would never have contemplated getting involved.
a. If I realised b. Had I realised
c. Unless I realised d. When I had realised

Câu đk loại 3 đảo ngữ: Had + S + PII, S + would/should/might have PII (Nếu như … thì …)
25. A good teacher makes her students ________ the world from new perspectives.
a. to view b. view c. to be viewed d. viewing

Trả lời bởi: Thiên Dii

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo