Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi. 1. The joke is good. The laughter …

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
1. The joke is good. The laughter …

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
1. The joke is good. The laughter is loud.
-> The better ……………………………………….…………………
2. She gets fat. She feels tired.
-> The fatter …………………………………….….…………………
3. As he gets older, he wants to travel less.
-> The older ………………………………………….……………………
4. The children are excited with the difficult games.
-> The more ……………………………………..……………………………………..…
5. People dive fast. Many accidents happen.
-> The faster ……………………………………….……….……………………………..
Hỏi bởi: manhchinh164
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một cấu trúc ngữ pháp rất thú vị và hữu ích trong Tiếng Anh, đó là cấu trúc so sánh kép với “The + so sánh hơn, The + so sánh hơn”. Cấu trúc này dùng để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận, khi một sự việc thay đổi, kéo theo một sự việc khác cũng thay đổi theo.

Dàn ý bài học:

  1. Giới thiệu cấu trúc “The + comparative, The + comparative”.
  2. Công thức chung.
  3. Giải chi tiết từng câu bài tập.
  4. Tổng kết.

1. Giới thiệu cấu trúc “The + comparative, The + comparative”

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng khi một điều gì đó tăng lên/giảm đi, thì một điều khác cũng tăng lên/giảm đi tương ứng. Nó thường được dịch là “Càng … thì càng …”.

2. Công thức chung:

The + (so sánh hơn của tính từ/trạng từ) + S + V, the + (so sánh hơn của tính từ/trạng từ) + S + V

Ví dụ: The older you get, the wiser you become. (Cậu càng lớn tuổi, cậu càng trở nên khôn ngoan.)

*Lưu ý quan trọng:

  • Tính từ ngắn: thêm “-er” vào cuối (ví dụ: good -> better, loud -> louder, fat -> fatter).
  • Tính từ dài: thêm “more” vào trước (ví dụ: difficult -> more difficult, excited -> more excited).
  • Trạng từ: thêm “more” vào trước (ví dụ: fast -> faster (trạng từ ngắn có hình thức giống tính từ), quickly -> more quickly).
  • Một số trường hợp đặc biệt:
    • good/well -> better
    • bad/badly -> worse
    • much/many -> more
    • little -> less
    • far -> farther/further

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài tập nhé!


Lời giải chi tiết:

Câu 1: The joke is good. The laughter is loud.

Phân tích:

  • Hai câu gốc diễn tả hai sự việc độc lập nhưng có mối liên hệ nhân quả: trò đùa hay thì tiếng cười to.
  • Chúng ta cần biến đổi các tính từ “good” và “loud” sang dạng so sánh hơn.
  • “good” (tốt/hay) -> so sánh hơn là “better” (tốt hơn/hay hơn).
  • “loud” (to/ồn ào) -> so sánh hơn là “louder” (to hơn/ồn ào hơn).

Áp dụng công thức: The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V, the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V.

Bước 1: Xác định vế thứ nhất: “The joke is good.” -> Chuyển “good” thành “better” và đặt “The better” lên đầu. Chủ ngữ là “the joke”, động từ là “is”.

Ta được: The better the joke is

Bước 2: Xác định vế thứ hai: “The laughter is loud.” -> Chuyển “loud” thành “louder” và đặt “the louder” lên đầu. Chủ ngữ là “the laughter”, động từ là “is”.

Ta được: the louder the laughter is.

Kết hợp lại:

Đáp án: The better the joke is, the louder the laughter is.

Giải thích: Câu này có nghĩa là “Trò đùa càng hay thì tiếng cười càng lớn.” Nó thể hiện mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa chất lượng trò đùa và âm lượng tiếng cười.

Câu 2: She gets fat. She feels tired.

Phân tích:

  • Hai câu gốc diễn tả hai trạng thái có mối liên hệ: cô ấy mập lên thì cô ấy cảm thấy mệt mỏi.
  • Chúng ta cần biến đổi tính từ “fat” và “tired” sang dạng so sánh hơn.
  • “fat” (mập) -> so sánh hơn là “fatter” (mập hơn) (lưu ý gấp đôi chữ “t” trước khi thêm “-er”).
  • “tired” (mệt mỏi) là tính từ dài (có 2 âm tiết và không tận cùng bằng -y, hoặc coi là tính từ diễn tả cảm xúc nên dùng “more”) -> so sánh hơn là “more tired” (mệt mỏi hơn).

Áp dụng công thức: The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V, the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V.

Bước 1: Xác định vế thứ nhất: “She gets fat.” -> Chuyển “fat” thành “fatter” và đặt “The fatter” lên đầu. Chủ ngữ là “she”, động từ là “gets”.

Ta được: The fatter she gets

Bước 2: Xác định vế thứ hai: “She feels tired.” -> Chuyển “tired” thành “more tired” và đặt “the more tired” lên đầu. Chủ ngữ là “she”, động từ là “feels”.

Ta được: the more tired she feels.

Kết hợp lại:

Đáp án: The fatter she gets, the more tired she feels.

Giải thích: Câu này có nghĩa là “Cô ấy càng mập thì cô ấy càng cảm thấy mệt mỏi.” Thể hiện rằng cân nặng tăng lên kéo theo cảm giác mệt mỏi cũng tăng lên.

Câu 3: As he gets older, he wants to travel less.

Phân tích:

  • Câu gốc đã sử dụng cấu trúc “As…”. Cụm từ “As he gets older” đã mang ý nghĩa “Khi anh ấy già đi / Càng già đi”. “older” đã là dạng so sánh hơn của “old”.
  • Tương tự, “less” đã là dạng so sánh hơn của “little” (ít).
  • Chúng ta chỉ cần chuyển đổi cấu trúc “As…” thành “The + comparative…”

Áp dụng công thức: The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V, the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V.

Bước 1: Xác định vế thứ nhất: “As he gets older,” -> Cấu trúc so sánh hơn đã có sẵn là “older”. Đặt “The older” lên đầu. Chủ ngữ là “he”, động từ là “gets”.

Ta được: The older he gets

Bước 2: Xác định vế thứ hai: “he wants to travel less.” -> Cấu trúc so sánh hơn đã có sẵn là “less”. Đặt “the less” lên đầu. Chủ ngữ là “he”, động từ là “wants to travel”.

Ta được: the less he wants to travel.

Kết hợp lại:

Đáp án: The older he gets, the less he wants to travel.

Giải thích: Câu này có nghĩa là “Anh ấy càng già thì anh ấy càng ít muốn đi du lịch.” Nó thể hiện mối quan hệ tỉ lệ nghịch (một cái tăng, một cái giảm) hoặc cùng chiều (độ tuổi tăng, mong muốn du lịch giảm).

Câu 4: The children are excited with the difficult games.

Phân tích:

  • Câu gốc này là một câu đơn, nhưng đề bài yêu cầu chuyển sang cấu trúc “The more…” ngụ ý rằng có một mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa độ khó của trò chơi và sự phấn khích của trẻ em.
  • Chúng ta cần tách thành hai ý tưởng và biến đổi các tính từ “difficult” và “excited” sang dạng so sánh hơn.
  • “difficult” (khó) là tính từ dài -> so sánh hơn là “more difficult” (khó hơn).
  • “excited” (phấn khích) là tính từ dài (hoặc tính từ diễn tả cảm xúc) -> so sánh hơn là “more excited” (phấn khích hơn).

Áp dụng công thức: The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V, the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V.

Bước 1: Tạo vế thứ nhất liên quan đến “difficult games”. (The games are difficult.) -> Chuyển “difficult” thành “more difficult” và đặt “The more difficult” lên đầu. Chủ ngữ là “the games”, động từ là “are”.

Ta được: The more difficult the games are

Bước 2: Tạo vế thứ hai liên quan đến “the children are excited”. -> Chuyển “excited” thành “more excited” và đặt “the more excited” lên đầu. Chủ ngữ là “the children”, động từ là “are”.

Ta được: the more excited the children are.

Kết hợp lại:

Đáp án: The more difficult the games are, the more excited the children are.

Giải thích: Câu này có nghĩa là “Các trò chơi càng khó thì lũ trẻ càng trở nên phấn khích.” Nó thể hiện rằng thử thách càng lớn, niềm vui và sự hứng thú càng cao.

Câu 5: People dive fast. Many accidents happen.

Phân tích:

  • Hai câu gốc diễn tả hai sự việc có mối liên hệ: mọi người lặn nhanh thì nhiều tai nạn xảy ra.
  • Chúng ta cần biến đổi trạng từ “fast” và lượng từ “many” sang dạng so sánh hơn.
  • “fast” (nhanh) là trạng từ ngắn (cũng là tính từ) -> so sánh hơn là “faster” (nhanh hơn).
  • “many” (nhiều) -> so sánh hơn là “more” (nhiều hơn).

Áp dụng công thức: The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V, the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V.

Bước 1: Xác định vế thứ nhất: “People dive fast.” -> Chuyển “fast” thành “faster” và đặt “The faster” lên đầu. Chủ ngữ là “people”, động từ là “dive”.

Ta được: The faster people dive

Bước 2: Xác định vế thứ hai: “Many accidents happen.” -> Chuyển “many accidents” thành “more accidents” và đặt “the more accidents” lên đầu. Chủ ngữ là “accidents”, động từ là “happen”.

Ta được: the more accidents happen.

Kết hợp lại:

Đáp án: The faster people dive, the more accidents happen.

Giải thích: Câu này có nghĩa là “Mọi người càng lặn nhanh thì càng có nhiều tai nạn xảy ra.” Nó thể hiện mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa tốc độ lặn và số lượng tai nạn.


Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cấu trúc “The + comparative, the + comparative” và cách áp dụng nó vào các dạng bài tập viết lại câu nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo cấu trúc này nha các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. The joke is good. The laughter is loud. -> The better the joke is, the louder the laughter is.

(So sánh kép: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V)

2. She gets fat. She feels tired. -> The fatter  she gets,the more tired she feels.
3. As he gets older, he wants to travel less. -> The older  he gets,the less he wants to travel.

4. The children are excited with the difficult games. -> The more difficult the games are,the more excited the childen are.

5. People dive fast. Many accidents happen. -> The faster  people drive,the more accidents happen.

Trả lời bởi: Lục Thiên Kim
▲ 0

1. The better the joke is, the louder the laughter is.

2. The fatter she gets, the more tired she feels.

3. The older he gets, the less he wants to travel.

4. The more difficult the games are, the more excited the children are.

5. The faster people drive, the more accidents happen.

———–

– Cấu trúc so sánh kép:

+ The adj-er/more adj/N + S + V, the adj-er/more adj/N + S + V: càng…càng

Trả lời bởi: thequan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo