16-My sister.for you since yesterday.
A- is looking B-was looking …
A- is looking B-was looking C-has been looking D-looked
17-Jackthe door.
A-has just painted B -paint C-will have painted D-painting
18-The train half an hour ago
A-has been leaving B-left C-has left D-had lelt
19-We Doris since last Sunday.
A-dont see B-havent seen C-didnt see D-hadnt seen
20-When I last saw him, he.in London.
A-has lived B-is living C-was living D-has been
living
21-After Ilunch, I looked for my bag.
A-had B-had had C-have has D-have had
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
—
Câu 16: My sister . . . . . . . . . . . for you since yesterday.
A- is looking
B-was looking
C-has been looking
D-looked
Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát câu.
Chúng ta thấy có cụm từ “since yesterday” (kể từ hôm qua). Đây là một dấu hiệu quan trọng để nhận biết thì của động từ.
Step 2: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Cụm từ “since + mốc thời gian trong quá khứ” thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Step 3: Áp dụng công thức.
Công thức của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn là: S + have/has + been + V-ing.
Step 4: Lựa chọn đáp án.
Trong các lựa chọn, chỉ có đáp án C là “has been looking” đúng với cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn.
Lý do áp dụng phương pháp:
Dấu hiệu “since yesterday” cho thấy hành động đã bắt đầu trong quá khứ (hôm qua) và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc và để lại kết quả ở hiện tại. Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn diễn tả hành động xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
—
Câu 17: Jack . . . . . . . . . . . the door.
A- has just painted
B -paint
C-will have painted
D-painting
Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát câu.
Câu này cần một động từ chia theo chủ ngữ “Jack”.
Step 2: Xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh.
Đáp án A: “has just painted” – diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
Đáp án B: “paint” – dạng động từ nguyên mẫu hoặc chia ở thì Hiện tại Đơn cho chủ ngữ số nhiều.
Đáp án C: “will have painted” – diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
Đáp án D: “painting” – dạng V-ing, cần trợ động từ đi kèm.
Step 3: Xác định ngữ cảnh phù hợp nhất.
Nếu không có thêm thông tin về thời gian, chúng ta cần tìm một động từ có thể đứng một mình và chia theo chủ ngữ “Jack” (ngôi thứ ba số ít). Tuy nhiên, các đáp án khác như B, C, D đều không phù hợp nếu đứng một mình trong câu này.
Tuy nhiên, nếu xem xét các đáp án có khả năng là đáp án đúng nhất trong một bài tập trắc nghiệm, thì A “has just painted” là hợp lý nhất vì nó diễn tả hành động “vừa mới sơn” cánh cửa. Nếu câu này thiếu “the door” và chỉ có “Jack . . . . . . . . . . .”, thì có thể có nhiều đáp án khác nhau. Nhưng với đầy đủ “the door”, đáp án A tạo thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa.
Lý do áp dụng phương pháp:
Chúng ta ưu tiên lựa chọn đáp án tạo thành một câu ngữ pháp hoàn chỉnh và có nghĩa. Đáp án “has just painted” sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành, diễn tả một hành động vừa mới kết thúc và còn liên quan đến hiện tại. Cụm từ “just” là một dấu hiệu phổ biến của thì này.
—
Câu 18: The train . . . . . . . . . . . half an hour ago.
A- has been leaving
B-left
C-has left
D-had left
Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát câu.
Chúng ta thấy có cụm từ “half an hour ago” (nửa giờ trước). Đây là một dấu hiệu nhận biết thì.
Step 2: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Cụm từ “ago” luôn đi kèm với thì Quá khứ Đơn (Simple Past).
Step 3: Áp dụng công thức.
Công thức của thì Quá khứ Đơn là: S + V-ed (hoặc cột 2 của động từ bất quy tắc).
Step 4: Lựa chọn đáp án.
Động từ “leave” (rời đi) là động từ bất quy tắc. Cột 2 của nó là “left”.
Trong các lựa chọn, đáp án B “left” là dạng quá khứ đơn của động từ “leave”.
Lý do áp dụng phương pháp:
Dấu hiệu “ago” chỉ ra rằng hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định. Thì Quá khứ Đơn được sử dụng để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
—
Câu 19: We . . . . . . . . . . . Doris since last Sunday.
A- dont see
B-havent seen
C-didnt see
D-hadnt seen
Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát câu.
Chúng ta thấy có cụm từ “since last Sunday” (kể từ Chủ nhật tuần trước). Đây là một dấu hiệu quan trọng.
Step 2: Xác định dấu hiệu nhận biết.
Cụm từ “since + mốc thời gian trong quá khứ” thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Step 3: Áp dụng công thức.
Công thức của thì Hiện tại Hoàn thành (phủ định) là: S + have/has + not + V3/V-ed.
Step 4: Lựa chọn đáp án.
Chủ ngữ là “We” (chúng tôi – số nhiều), nên chúng ta dùng “haven’t”. Động từ “see” ở dạng quá khứ phân từ (V3) là “seen”.
Do đó, đáp án B “haven’t seen” là chính xác.
Lý do áp dụng phương pháp:
Cụm từ “since last Sunday” cho thấy hành động (không nhìn thấy Doris) bắt đầu từ Chủ nhật tuần trước và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Thì Hiện tại Hoàn thành được dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại, hoặc hành động vừa mới xảy ra, hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại.
—
Câu 20: When I last saw him, he . . . . . . . . . . . in London.
A- has lived
B-is living
C-was living
D-has been living
Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát câu.
Câu này có hai mệnh đề: “When I last saw him” (Khi tôi gặp anh ấy lần cuối) và mệnh đề còn lại nói về việc anh ấy sống ở London.
Step 2: Xác định thì của mệnh đề thứ nhất.
Mệnh đề “When I last saw him” sử dụng thì Quá khứ Đơn (“saw” là quá khứ của “see”). Điều này cho thấy chúng ta đang nói về một thời điểm trong quá khứ.
Step 3: Xác định thì của mệnh đề thứ hai.
Khi mệnh đề chính chia ở Quá khứ Đơn hoặc Quá khứ Tiếp diễn, và có một hành động khác xảy ra cùng lúc hoặc xen vào, chúng ta thường dùng thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) cho hành động diễn ra trong suốt thời điểm đó.
Công thức của thì Quá khứ Tiếp diễn là: S + was/were + V-ing.
Step 4: Lựa chọn đáp án.
Chủ ngữ là “he” (ngôi thứ ba số ít), nên ta dùng “was”. Động từ “live” thêm “ing” là “living”.
Do đó, đáp án C “was living” là chính xác.
Lý do áp dụng phương pháp:
Mệnh đề “When I last saw him” đặt chúng ta vào một thời điểm trong quá khứ. Hành động “sống ở London” là một hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Thì Quá khứ Tiếp diễn rất phù hợp để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
—
Câu 21: After I . . . . . . . . . . . lunch, I looked for my bag.
A-had
B-had had
C-have has
D-have had
Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát câu.
Câu này có hai hành động: ăn trưa và tìm túi. Chúng ta cần xác định hành động nào xảy ra trước.
Step 2: Xác định trình tự hành động.
Hành động “ăn trưa” rõ ràng xảy ra trước hành động “tìm túi”.
Step 3: Xác định thì cho hành động xảy ra trước trong quá khứ.
Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước sẽ chia ở thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect).
Công thức của thì Quá khứ Hoàn thành là: S + had + V3/V-ed.
Step 4: Áp dụng vào câu.
Mệnh đề “After I… lunch” diễn tả hành động xảy ra trước. Động từ “eat” (ăn) là động từ bất quy tắc. Quá khứ phân từ (V3) của “eat” là “eaten”. Tuy nhiên, trong các đáp án, chúng ta không có “eaten”.
Nhưng nếu chúng ta xem xét “have lunch” như một cụm động từ (ăn trưa), thì động từ chính là “have”. Quá khứ phân từ (V3) của “have” là “had”.
Vậy, cấu trúc đúng sẽ là “After I had had lunch”.
Step 5: Lựa chọn đáp án.
Đáp án B “had had” là phù hợp với cấu trúc “had + V3” của thì Quá khứ Hoàn thành, với “had” thứ nhất là trợ động từ và “had” thứ hai là quá khứ phân từ của động từ “have” (trong cụm “have lunch”).
Lý do áp dụng phương pháp:
Cụm từ “After” chỉ ra rằng hành động phía sau nó xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính. Vì hành động “ăn trưa” xảy ra trước hành động “tìm túi” (cả hai đều trong quá khứ), nên hành động “ăn trưa” phải được chia ở thì Quá khứ Hoàn thành.
—
Chúc các em ôn tập thật tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(16\), \(C\)
\(-\) THTHT/THTHTTD + since
\(-\) Ở đây dùng THTHTTD để nhấn mạnh sự liên tục diễn ra của hành động.
\(-\) Cấu trúc thể khẳng định : S +have/has + been + V-ing
\(17\), \(A\)
\(-\) Loại \(B\) vì nếu chia THTĐ, paint phải thêm s vì Jack là ngôi số ít
\(-\) Loại \(C\) vì đây không chia TTLHT
\(-\) Loại \(D\) vì nếu chia THTTD thì thiếu tobe
\(18\), \(B\)
\(-\) DHNB : ago -> chia TQKĐ
\(-\) Cấu trúc thể khẳng định : S + Ved/V2
\(19\), \(B\)
\(-\) THTHT + since+ TQKĐ
\(-\) Cấu trúc THTHT thể phủ định : S +have/has + not +P2
\(20\), \(C\)
\(-\) Cấu trúc : When + TQKĐ, TQKTD : Diễn tả \(1\) hành động đã xảy ra thì một hành động khác chen vào
\(21\), \(B\)
\(-\) Cấu trúc : After + TQKHT, TQKĐ
\(-\) Cấu trúc TQKHT dạng khẳng định :S + had + P2
\(16. C\)
– Dấu hiệu: since yesterday (Từ ngày hôm qua) -> Sự việc diễn ra trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại -> Thì hiện tại hoàn thành/ hiện tại hoàn thành tiếp diễn
+, Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động
( + ) S + have/has + been + V-ing …
– Chủ ngữ “she’ là ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ là “has”
\(17. A\)
– Dấu hiệu: just (adv.) vừa mới (Hành động xảy ra trong quá khứ và còn để lại kết quả ở hiện tại) -> Thì hiện tại hoàn thành
( + ) S + have/has + Vpp + …
– “Jack” là ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ là “has”.
\(18. B\)
– Dấu hiệu: ago (adv.) trước đó (Sự việc diễn ra và kết thúc trong quá khứ) -> Thì quá khứ đơn ( + ) S + Ved/ V2 … (leave – left – left: rời khỏi)
\(19. C\)
– Dấu hiệu: last Sunday (Chủ nhật tuần trước) -> Thì quá khứ đơn
( – ) S + did not/ didn’t + V-inf + …
\(20. C\)
*Sự liên quan giữa thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn:
– Hành động đang diễn ra chi thì QKTD ( + ) S + was/ were + V-ing
– Hành động xen vào chia thì QKĐ ( + ) S + Ved/ V2 …
\(21. B\)
*Sự liên quan giữa thì quá khứ đơn và thì quá khứ hoàn thành:
– Hành động xảy ra trước chia thì QKHT ( + ) S + had + Vpp + …
– Hành động xảy ra sau chia thì QKĐ ( + ) S + Ved/ V2 …