Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

18. “Does she know Robert?” he wanted to know. → He wanted to know …………….

18. “Does she know Robert?” he wanted to know.
→ He wanted to know …………….

18. “Does she know Robert?” he wanted to know.
→ He wanted to know ………………………………………….. .
19. “I was very tired,” she said.
→ She said ………………………………………….. .
20. “I will get myself a drink,” she says.
→ She said ………………………………………….. .
21. “I cannot drive them home,” he said.
→ He said ………………………………………….. .
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh lớp 6 thân mến! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và hoàn thành bài tập về phần Câu gián tiếp (Reported Speech) trong Tiếng Anh. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng, giúp chúng ta diễn đạt lại lời nói của người khác một cách tự nhiên và chính xác hơn. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một nhé!

Chúng ta sẽ áp dụng các quy tắc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp mà chúng ta đã học trong sách giáo khoa.

Quy tắc chung:

* Nếu động từ tường thuật (như “said”, “wanted to know”) chia ở thì quá khứ, chúng ta sẽ lùi thì của động từ trong câu trực tiếp.
* Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cũng sẽ được thay đổi cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu gián tiếp.

Bây giờ, chúng ta cùng xem xét từng bài tập:

Bài tập 18:

“Does she know Robert?” he wanted to know.
→ He wanted to know ………………………………………….. .

Phân tích:

* Đây là một câu hỏi Yes/No (câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ “Does”).
* Động từ tường thuật là “wanted to know”, chia ở thì quá khứ đơn.
* Vì là câu hỏi Yes/No, chúng ta sẽ sử dụng “if” hoặc “whether” để bắt đầu câu gián tiếp. Cô thường khuyến khích các em dùng “if” cho dễ nhớ nhé.
* Trong câu trực tiếp, động từ chính là “know”. Khi chuyển sang câu gián tiếp và động từ tường thuật ở quá khứ, chúng ta lùi thì động từ “know” về thì quá khứ đơn, tức là “knew”.
* Đại từ “she” giữ nguyên vì nó chỉ người thứ ba.

Áp dụng quy tắc:

1. Giữ nguyên động từ tường thuật: “He wanted to know”.
2. Thêm “if” vì đây là câu hỏi Yes/No.
3. Chủ ngữ “she” giữ nguyên.
4. Lùi thì động từ “know” thành “knew”.
5. Giữ nguyên tân ngữ “Robert”.

Đáp án:

He wanted to know if she knew Robert.

Bài tập 19:

“I was very tired,” she said.
→ She said ………………………………………….. .

Phân tích:

* Đây là một câu trần thuật.
* Động từ tường thuật là “said”, chia ở thì quá khứ đơn.
* Trong câu trực tiếp, động từ là “was” (hình thức quá khứ của “to be”).
* Khi động từ tường thuật ở quá khứ, chúng ta sẽ lùi thì của động từ chính trong câu. “was” ở đây là động từ to be ở thì quá khứ đơn. Khi lùi thì, chúng ta lùi về thì quá khứ hoàn thành, tức là “had been”.
* Đại từ “I” sẽ được đổi thành “she” vì người nói là “she”.
* “very tired” là tính từ bổ nghĩa, giữ nguyên.

Áp dụng quy tắc:

1. Giữ nguyên động từ tường thuật: “She said”.
2. Thêm “that” (có thể có hoặc không, nhưng thêm vào cho rõ ràng nhé).
3. Đại từ “I” đổi thành “she”.
4. Lùi thì động từ “was” thành “had been”.
5. Giữ nguyên cụm “very tired”.

Đáp án:

She said that she had been very tired.

Bài tập 20:

“I will get myself a drink,” she says.
→ She said ………………………………………….. .

Phân tích:

* Đây là một câu trần thuật.
* Động từ tường thuật trong đề là “says”, nhưng yêu cầu đáp án là “She said”. Điều này có nghĩa là chúng ta phải chuyển động từ tường thuật về quá khứ là “said” để làm bài tập, theo đúng yêu cầu của đề bài để luyện tập.
* Trong câu trực tiếp, động từ là “will get”.
* Khi động từ tường thuật ở quá khứ (“said”), chúng ta lùi thì của động từ chính. “will” sẽ lùi thành “would”.
* Đại từ “I” sẽ được đổi thành “she” vì người nói là “she”.
* “myself” là đại từ phản thân, sẽ đổi thành “herself” cho phù hợp với chủ ngữ mới “she”.
* “a drink” giữ nguyên.

Áp dụng quy tắc:

1. Động từ tường thuật đã được cho sẵn là “She said”.
2. Thêm “that”.
3. Đại từ “I” đổi thành “she”.
4. “will get” lùi thì thành “would get”.
5. Đại từ phản thân “myself” đổi thành “herself”.
6. Giữ nguyên “a drink”.

Đáp án:

She said that she would get herself a drink.

Bài tập 21:

“I cannot drive them home,” he said.
→ He said ………………………………………….. .

Phân tích:

* Đây là một câu trần thuật.
* Động từ tường thuật là “said”, chia ở thì quá khứ đơn.
* Trong câu trực tiếp, động từ là “cannot drive”. “cannot” là dạng phủ định của “can”.
* Khi động từ tường thuật ở quá khứ, chúng ta lùi thì của động từ chính. “can” sẽ lùi về “could”. Vì câu gốc là phủ định (“cannot”), nên câu gián tiếp cũng sẽ là phủ định: “could not” hoặc “couldn’t”.
* Đại từ “I” sẽ được đổi thành “he” vì người nói là “he”.
* Tân ngữ “them” giữ nguyên.
* “home” giữ nguyên.

Áp dụng quy tắc:

1. Giữ nguyên động từ tường thuật: “He said”.
2. Thêm “that”.
3. Đại từ “I” đổi thành “he”.
4. “cannot drive” lùi thì thành “could not drive” (hoặc “couldn’t drive”).
5. Tân ngữ “them” giữ nguyên.
6. Giữ nguyên “home”.

Đáp án:

He said that he could not drive them home. (hoặc He said that he couldn’t drive them home.)

Các em thấy không, chỉ cần nắm vững quy tắc lùi thì và thay đổi đại từ, chúng ta có thể dễ dàng chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp rồi. Hãy nhớ ôn tập thật kỹ bài này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

18. He wanted to know if she knew Robert.

(Câu gián tiếp dạng Yes/ No question: S1+ asked+ …+ if/ whether+ S2+ V(lùi thì)

19. She said that she had been very tired.

(Câu gián tiếp dạng tường thuật: S1+ said+ (that)+ S2+ V(lùi thì)

20. She said that she would get herself a drink.

(Câu gián tiếp dạng tường thuật)

21. He said that he could not drive them home.

(Câu gián tiếp dạng tường thuật)

Trả lời bởi:
▲ 2

Áp dụng các cấu trúc câu report speech:

18(+) S + wanted + to V + if/whether + S + V(-ed/Past Tense/lùi thì) + O.

=>Câu trả lời: He wanted to know if she knew Robert.

Tạm dịch: Anh ấy muốn biết rằng cô ấy có biết Robert không

If có thể được thay thế bởi Whether hoặc ngược lại.

19(+) S + said/told (that có thể được lược bỏ) + S + V(-ed/lùi thì) + O.

=> Câu trả lời: She said she had been very tired.

Tạm dịch: Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất mệt mỏi

20Tương tự như câu trên, áp dụng công thức:

(+) S + said/told (that có thể được lược bỏ) + S + V(-ed/lùi thì) + O.

=> Câu trả lời: She said that she would get herself a drink

Tạm dịch: Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ lấy cho mình một ly

21(+) S + said/told (that có thể được lược bỏ) + S + V(-ed/lùi thì) + O.

=> Câu trả lời: He said that he could not/couldn’t drive them home.

Could + V-inf (không được lùi thì V)

Tạm dịch: Anh ấy nói rằng anh ấy không thể lái xe đưa họ về nhà.

Chúc em học giỏi!!

Nếu thấy hữu ích thì cho a ctlhn nhé!

#DarkHole

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo