Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

19. I’m sorry I missed your birthday party. I wish I _____ your birthday party. …

19. I’m sorry I missed your birthday party. I wish I _____ your birthday party.

19. I’m sorry I missed your birthday party. I wish I _____ your birthday party.
A. wouldn’t miss B. didn’t miss C. hadn’t missed D. had missed
20. I wish you ______ me a new one instead of having it _____ as you did.
A. gave/ to repair B. would give/ to repair
C. had given/ to repaired D. had given/ to be repair
Hỏi bởi: Chiến Nguyễn
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để cùng nhau chinh phục những câu hỏi ngữ pháp về “Wish” trong tiếng Anh. Đây là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng và thường xuất hiện trong các đề thi. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích chi tiết từng câu nhé!

Câu 19: I’m sorry I missed your birthday party. I wish I _____ your birthday party.
A. wouldn’t miss B. didn’t miss C. hadn’t missed D. had missed

Phân tích chi tiết:

Bước 1: Xác định cấu trúc của câu.
Câu này bắt đầu bằng “I’m sorry I missed…”, thể hiện sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Vế sau sử dụng cấu trúc “I wish I…”, đây là cấu trúc dùng để diễn tả mong muốn, ước muốn về một điều gì đó trái với thực tế.

Bước 2: Xác định thì của động từ trong vế “I wish”.
Khi diễn tả mong muốn về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ mà ta không hài lòng hoặc muốn thay đổi, chúng ta sử dụng cấu trúc “I wish + S + Ved/V_ed (quá khứ đơn) hoặc quá khứ hoàn thành”.
Trong trường hợp này, người nói tiếc vì đã “bỏ lỡ” (missed) bữa tiệc sinh nhật. Điều này có nghĩa là hành động “bỏ lỡ” đã xảy ra và người nói ước rằng điều đó đã không xảy ra. Khi ước cho một hành động trong quá khứ KHÔNG xảy ra, chúng ta dùng cấu trúc “I wish + S + had not + V3/ed”.

Bước 3: Áp dụng vào câu.
“I missed your birthday party” là hành động đã xảy ra trong quá khứ. Người nói ước rằng mình đã KHÔNG bỏ lỡ bữa tiệc đó. Do đó, chúng ta cần dùng thì quá khứ hoàn thành phủ định.
Cấu trúc: I wish + S + hadn’t + V3/ed.
Động từ “miss” ở dạng quá khứ phân từ là “missed”.
Vậy, ta có: I wish I hadn’t missed your birthday party.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
Dựa trên phân tích trên, đáp án C. hadn’t missed là chính xác.

Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “I wish + S + hadn’t + V3/ed” để diễn tả sự tiếc nuối về một hành động đã xảy ra trong quá khứ và mong muốn rằng điều đó đã không xảy ra. Hành động “missed” (bỏ lỡ) đã xảy ra, và người nói ước rằng mình đã không làm như vậy.

Đáp án cho câu 19 là: C. hadn’t missed

Câu 20: I wish you ______ me a new one instead of having it _____ as you did.
A. gave/ to repair B. would give/ to repair C. had given/ to repaired D. had given/ to be repair

Phân tích chi tiết:

Bước 1: Phân tích vế thứ nhất: “I wish you ______ me a new one”.
Vế này thể hiện mong muốn của người nói đối với hành động của người nghe (you) trong quá khứ hoặc hiện tại.
Nếu là mong muốn về một hành động trong quá khứ mà người nói ước người kia đã làm khác đi, ta dùng: “I wish + S + had + V3/ed”.
Nếu là mong muốn về một hành động sẽ xảy ra hoặc sẽ không xảy ra trong tương lai, ta dùng: “I wish + S + would/wouldn’t + V(nguyên mẫu)”.
Tuy nhiên, nhìn vào vế thứ hai “instead of having it _____ as you did”, ta thấy có sự liên quan đến một hành động đã xảy ra và kết quả của nó. Việc “having it repaired” (sửa chữa nó) là một hành động đã xảy ra và là lý do người nói tiếc nuối. Do đó, mong muốn ở vế đầu tiên là về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Người nói ước rằng bạn đã “cho” mình một cái mới (hành động đã xảy ra và không như mong muốn).
Vậy, ta cần dùng thì quá khứ hoàn thành: I wish you had given me a new one.
Điều này loại bỏ đáp án A và B.

Bước 2: Phân tích vế thứ hai: “instead of having it _____ as you did”.
Cụm “have something done” là một cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình, hoặc để cho cái gì đó được làm. Cấu trúc này có nghĩa là “làm cho cái gì đó được [động từ]”.
Cấu trúc: have + object + V3/ed (đối với hành động được thực hiện) hoặc have + object + to V(nguyên mẫu) (ít dùng hơn, thường là để ai đó làm gì đó cho mình, ví dụ: I have him to clean my room).
Trong trường hợp này, “it” (cái đồ vật bị hỏng) không thể tự sửa chữa mà cần được “sửa chữa”. Do đó, ta cần dùng dạng V3/ed của động từ “repair”.
Vậy, ta có “having it repaired”.

Bước 3: Kết hợp hai vế và chọn đáp án.
Vế 1: I wish you had given…
Vế 2: …having it repaired.
Kết hợp lại ta có: I wish you had given me a new one instead of having it repaired as you did.

Bước 4: Kiểm tra các đáp án.
A. gave/ to repair: Sai ở vế 1 (thiếu quá khứ hoàn thành) và vế 2 (cấu trúc sai).
B. would give/ to repair: Sai ở vế 1 (thiếu quá khứ hoàn thành) và vế 2 (cấu trúc sai).
C. had given/ to repaired: Sai ở vế 2. “to repaired” không phải là một dạng đúng. Ta cần V3/ed.
D. had given/ to be repair: Sai ở vế 2. Cấu trúc “have it to be repaired” là không phổ biến và sai ngữ pháp trong trường hợp này.

Ôi, có vẻ như đáp án C có một chút nhầm lẫn trong các lựa chọn, cụ thể là “to repaired”. Tuy nhiên, nếu ta xét hai vế một cách độc lập và chọn phương án gần đúng nhất với cấu trúc “have something done”, ta sẽ thấy có vấn đề.

Hãy xem lại cấu trúc “have something done”.
– “have something done”: nhờ ai đó làm gì cho mình (bị động). Ví dụ: I had my car repaired. (Tôi đã nhờ sửa xe ô tô của mình).
– “have someone do something”: nhờ ai đó làm gì đó (chủ động). Ví dụ: I had the mechanic repair my car. (Tôi đã nhờ người thợ sửa xe ô tô của tôi).

Trong câu 20, “having it _____ as you did”. “It” là đối tượng được sửa chữa. Do đó, ta cần dạng bị động của “repair”, tức là V3/ed: repaired.
Vậy, vế thứ hai phải là “having it repaired”.

Quay lại các lựa chọn:
A. gave/ to repair
B. would give/ to repair
C. had given/ to repaired <--- Vế đầu đúng ngữ pháp (had given). Vế sau "to repaired" là sai. Lẽ ra phải là "repaired". D. had given/ to be repair <--- Vế đầu đúng ngữ pháp (had given). Vế sau "to be repair" là sai. Có thể đề bài có một lỗi đánh máy ở đáp án C. Nếu đáp án C là "had given/ repaired", thì đó sẽ là đáp án hoàn hảo. Tuy nhiên, nếu buộc phải chọn một trong các đáp án đã cho, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh và các lựa chọn khả thi nhất. Trong cấu trúc "have something done", "done" là quá khứ phân từ. Với "having it _____", chúng ta cần V3/ed. Lựa chọn C có "had given" (đúng cho vế 1) và "to repaired" (sai ngữ pháp cho vế 2). Lựa chọn D có "had given" (đúng cho vế 1) và "to be repair" (sai ngữ pháp cho vế 2). Chúng ta cần một V3/ed sau "having it". Không có đáp án nào có "repaired" ở vị trí trống thứ hai một cách chính xác. Tuy nhiên, các em hãy nhìn kỹ lại các đáp án. Có thể có cách hiểu khác hoặc một lỗi sai cố ý của đề bài để kiểm tra sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc. Xem lại cấu trúc "I wish + S + would + V(nguyên mẫu)" dùng để diễn tả sự không hài lòng về hành động của người khác và mong muốn họ thay đổi trong tương lai. "I wish you would give me a new one instead of having it repaired..." Nếu đây là mong muốn về hành động của người khác trong tương lai, thì "would give" là hợp lý. Nhưng "as you did" ở cuối câu lại ám chỉ một hành động đã xảy ra. Điều này mâu thuẫn. Do đó, chúng ta quay lại với giả định rằng đây là mong muốn về một hành động trong quá khứ. Vế 1: I wish you had given me a new one. (Chọn C hoặc D). Vế 2: instead of having it _____ as you did. Cấu trúc "have something done" là chuẩn nhất. Ta cần V3/ed. Nếu đáp án C là "had given/ repaired", thì nó là đúng. Nếu đáp án C là "had given/ to repaired", thì lỗi ở "to repaired". Các em hãy cẩn thận với các câu hỏi có thể có lỗi. Trong trường hợp này, chúng ta ưu tiên cấu trúc đúng cho vế 1 và xem xét vế 2. Vế 1: "I wish you _____" -> Cần quá khứ hoàn thành “had given”. Lựa chọn C và D đều có.
Vế 2: “having it _____” -> Cần V3/ed sau “it” (bị động).
Chỉ có lựa chọn C có “to repaired”, trong khi D có “to be repair”. Cả hai đều không phải là “repaired”.
Tuy nhiên, “to repaired” có vẻ là lỗi đánh máy gần nhất với “repaired” hơn là “to be repair”.

Trong trường hợp này, có thể câu hỏi cố tình đưa ra lựa chọn C là “to repaired” để kiểm tra kiến thức về V3/ed. Tuy nhiên, nếu xét nghiêm ngặt về ngữ pháp, thì cả hai lựa chọn C và D cho vế 2 đều sai.

Chúng ta hãy giả định rằng câu hỏi có ý định kiểm tra cấu trúc “I wish + S + had + V3/ed” cho vế 1 và cấu trúc “have something done” cho vế 2.
Vế 1: I wish you had given…
Vế 2: …having it repaired.

Nếu nhìn vào các lựa chọn có sẵn, và ta buộc phải chọn, thì:
– C. had given/ to repaired: Vế 1 đúng. Vế 2 sai, nhưng “repaired” là V3/ed, có thể là lỗi “to”.
– D. had given/ to be repair: Vế 1 đúng. Vế 2 sai hoàn toàn.

Trong một số trường hợp, cấu trúc “have something to be done” (ít dùng) có thể xuất hiện, nhưng ở đây là “having it to be repair” rõ ràng là sai.
Còn “to repaired” trong đáp án C là một dạng sai.

Tuy nhiên, các em học sinh cần nhớ rằng cấu trúc “have something done” là cấu trúc quan trọng. Và “done” là V3/ed.
Do đó, nếu có lựa chọn C với “had given/ repaired”, nó sẽ là đáp án đúng.
Với đề bài gốc, ta thấy có sự không hoàn hảo.

Tuy nhiên, nếu phải chọn đáp án tốt nhất trong các lựa chọn, chúng ta ưu tiên vế 1 đúng ngữ pháp và vế 2 có chứa dạng động từ “gần” với V3/ed nhất.
“to repaired” trong C tuy sai nhưng vẫn chứa gốc động từ “repair” ở dạng V3/ed.
So với “to be repair” trong D là hoàn toàn sai về cấu trúc.

Vì vậy, chúng ta có thể suy luận rằng đáp án C là đáp án được mong đợi nhất, mặc dù có lỗi đánh máy.

Giải thích ngắn gọn:
Để diễn tả mong muốn về một hành động đã xảy ra trong quá khứ mà ta không hài lòng, ta dùng cấu trúc “I wish + S + had + V3/ed”. Do đó, ở vế đầu tiên, ta chọn “had given”.
Ở vế thứ hai, cấu trúc “have something done” dùng để nói về việc nhờ ai đó làm gì cho mình, hoặc để cho cái gì đó được thực hiện. “It” ở đây là đối tượng được sửa chữa, nên ta cần dạng quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ “repair”, đó là “repaired”.
Tuy nhiên, trong các lựa chọn có sẵn, đáp án C có “had given” đúng cho vế đầu và “to repaired” cho vế sau. Dù “to repaired” là sai ngữ pháp (lẽ ra phải là “repaired”), nhưng nó chứa V3/ed của động từ “repair”, và là lựa chọn gần đúng nhất so với các lựa chọn khác.

Đáp án cho câu 20 là: C. had given/ to repaired (Với lưu ý rằng có lỗi sai trong lựa chọn đáp án).

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

19. I’m sorry I missed your birthday party. I wish I _____ your birthday party.
A. wouldn’t miss  B. didn’t miss  C. hadn’t missed D. had missed
20. I wish you ______ me a new one instead of having it _____ as you did.
A. gave/ to repair     B. would give/ to repair
C. had given/ to repaired     D. had given/ to be repair

Trả lời bởi:
▲ 6

((( Cho mình câu trả lời hay nhất+cảm ơn+5* đi, mình cần lên hạng )))

” Chúc bạn học tốt “

19. C

20. D

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo