Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1,how much are these shoes? =>how much do……………… 2,we have a lot of w…

1,how much are these shoes?
=>how much do………………
2,we have a lot of w…

1,how much are these shoes?
=>how much do………………
2,we have a lot of work to do
=> there is………………………..
3,what is the width of the great wall?
=> how……………………..
4,my sister walks to the supermarket
=> my sister goes ……………………….
5,my house is behind the police station
=>the police station……………………
6,that car belong to Mr.Son
=> that is………………………………….
7, Hang is the fattest girl in my class
=> no girl………………………………
8, our house is not near the school
=> our house is…………………………………
9, can I help you ?
=> what…………………………………………………
giúp mk với mọi người ơi
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải quyết những bài tập chuyển đổi câu rất thú vị này. Các bài tập này giúp chúng ta ôn lại ngữ pháp và cách diễn đạt khác nhau trong Tiếng Anh, rất quan trọng cho chương trình mới đó nha! Chúng ta cùng bắt đầu nào!

1, how much are these shoes?
=> how much do………………
Bước 1: Chúng ta nhận thấy câu hỏi ban đầu sử dụng động từ “to be” (are) để hỏi về giá. Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng câu hỏi với “how much”, chúng ta thường sử dụng động từ “to do” khi chủ ngữ là danh từ số nhiều hoặc danh từ đếm được.
Bước 2: Chủ ngữ “these shoes” là danh từ số nhiều. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số nhiều (they) hoặc danh từ số nhiều, chúng ta dùng “do” trong câu hỏi với “how much”.
Bước 3: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> how much do these shoes cost?
Giải thích: Chúng ta dùng “do” vì “shoes” là danh từ số nhiều. “Cost” là động từ thông dụng khi hỏi về giá.

2, we have a lot of work to do
=> there is………………………..
Bước 1: Câu gốc “we have a lot of work to do” diễn tả sự sở hữu hoặc sự tồn tại.
Bước 2: Cấu trúc “there is/are” dùng để diễn tả sự tồn tại của một cái gì đó.
Bước 3: Danh từ “work” ở đây được coi là danh từ không đếm được (uncountable noun).
Bước 4: Với danh từ không đếm được, chúng ta sử dụng “there is”. “A lot of” có nghĩa tương đương với “much” khi đi với danh từ không đếm được.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> there is a lot of work to do.
Giải thích: Chúng ta dùng “there is” vì “work” là danh từ không đếm được.

3, what is the width of the great wall?
=> how……………………..
Bước 1: Câu hỏi ban đầu hỏi về “width” (chiều rộng).
Bước 2: Khi muốn hỏi về kích thước của một vật, chúng ta thường dùng cấu trúc “how + tính từ + be + chủ ngữ”.
Bước 3: Tính từ tương ứng với “width” là “wide”.
Bước 4: Chủ ngữ là “the great wall”.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> how wide is the Great Wall?
Giải thích: Chúng ta dùng “how wide” để hỏi về chiều rộng, thay thế cho cấu trúc “what is the width”.

4, my sister walks to the supermarket
=> my sister goes ……………………….
Bước 1: Câu gốc sử dụng động từ “walks” (đi bộ) để diễn tả hành động di chuyển đến siêu thị.
Bước 2: Cụm từ “goes to” là một cách diễn đạt khác để chỉ việc di chuyển đến một địa điểm nào đó.
Bước 3: Chúng ta cần giữ nguyên chủ ngữ “my sister” và địa điểm “the supermarket”.
Bước 4: “My sister” là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “go” phải chia là “goes”.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> my sister goes to the supermarket.
Giải thích: “Goes to” là một cách diễn đạt tương đương với “walks to” trong ngữ cảnh này, chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm.

5, my house is behind the police station
=>the police station……………………
Bước 1: Câu gốc mô tả vị trí của “my house” so với “the police station”. “Behind” có nghĩa là “phía sau”.
Bước 2: Khi đảo ngược vị trí, chúng ta cần diễn tả vị trí của “the police station” so với “my house”.
Bước 3: Nếu nhà tôi ở phía sau đồn cảnh sát, thì đồn cảnh sát phải ở “phía trước” nhà tôi.
Bước 4: Từ chỉ “phía trước” là “in front of”.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=>the police station is in front of my house.
Giải thích: Chúng ta đổi “behind” (phía sau) thành “in front of” (phía trước) để diễn tả mối quan hệ vị trí ngược lại.

6, that car belong to Mr.Son
=> that is………………………………….
Bước 1: Câu gốc sử dụng động từ “belong to” để nói về sự sở hữu.
Bước 2: Chúng ta muốn chuyển sang cấu trúc sở hữu “is” với đại từ nhân xưng sở hữu hoặc danh từ sở hữu.
Bước 3: “That car belong to Mr. Son” có nghĩa là chiếc xe đó là của ông Sơn.
Bước 4: Cách diễn đạt sở hữu với tên người là thêm sở hữu cách ‘s hoặc dùng “of”. Tuy nhiên, cấu trúc “that is…” thường đi với một danh từ hoặc đại từ sở hữu.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> that is Mr. Son’s car.
Giải thích: Chúng ta sử dụng sở hữu cách (‘s) để chỉ ra chiếc xe thuộc về ông Sơn, thay thế cho cấu trúc “belong to”.

7, Hang is the fattest girl in my class
=> no girl………………………………
Bước 1: Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh nhất (superlative) “the fattest” để nói Hang là người béo nhất.
Bước 2: Khi bắt đầu bằng “no girl”, chúng ta cần diễn tả ý nghĩa tương đương nhưng theo hướng phủ định.
Bước 3: Nếu Hang là người béo nhất, thì không có cô gái nào khác trong lớp béo hơn Hang.
Bước 4: Chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh hơn (comparative) để diễn đạt điều này.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> no girl in my class is fatter than Hang.
Giải thích: Chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn “fatter than” để diễn tả ý nghĩa tương đương với cấu trúc so sánh nhất “the fattest”, khi bắt đầu bằng “no girl”.

8, our house is not near the school
=> our house is…………………………………
Bước 1: Câu gốc khẳng định nhà của chúng ta “không gần” trường học.
Bước 2: Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ diễn tả ý nghĩa tương đương hoặc trái ngược với “near” (gần).
Bước 3: Từ trái nghĩa với “near” là “far”.
Bước 4: Cấu trúc “be far from” có nghĩa là “xa”.
Bước 5: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> our house is far from the school.
Giải thích: Chúng ta dùng “far from” để thay thế cho “not near” để diễn tả sự xa cách giữa nhà và trường.

9, can I help you ?
=> what…………………………………………………
Bước 1: Câu hỏi “Can I help you?” là một lời đề nghị giúp đỡ.
Bước 2: Cụm từ “What can I do for you?” là một cách diễn đạt phổ biến khác để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ.
Bước 3: Chúng ta cần giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.
Bước 4: Lắp ghép lại, chúng ta có:
=> what can I do for you?
Giải thích: “What can I do for you?” là một lời đề nghị giúp đỡ tương đương với “Can I help you?”.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong các bài tập rồi đó các em! Các em hãy xem lại kỹ các cấu trúc và cách chuyển đổi câu nhé. Nếu có gì chưa hiểu, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Good job, everyone!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

Mời bạn xem :

1. => How much do these shoes cost ?

2. => There is a lot of work for us to do.

3. => How wide is the Great Wall ?

4. => My sister goes to the supermarket on foot.

5. => The police station is in front of my house.

6. => That is Mr.Son’s car.

7. => No girl in my class is fatter than Hang.

8. => Our house is far from the school.

9. => What can I help you with ?

@FanChelsea.

Trả lời bởi:
▲ 3

1. How much do these shoes cost?

2. There is a lot of work for us to do.

3. How wide is the Great WAll?

4. My sister goes to the supermarket on foot.

5. The police station is in front of my house.

6. That is Mr.Son’s car.

7. No girl in my class is as fat as Hang.

8. Our house is far from the school.

9. What can I help you with?

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo