Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1)It was_____ late afternoon and their shadows lay long across _____road. A. x/t…

1)It was_____ late afternoon and their shadows lay long across _____road.
A. x/t…

1)It was_____ late afternoon and their shadows lay long across _____road.
A. x/the B. x/x C. the/the D. a/the
2._____invitations to_____dinner for 16 people were sent out.
A.x/the B. x/a C. the/the D. a/the
3.He worked hard and often got out of _____bed at _____night to make sure that he had written _____point down.
A.x/the/a B. x/x/a C. the/the/x D. a/the/x
4.“Do you usually go to _____church?” “Occasionally”
A. a B. an C. the D. x
5.We often watch _____ television.
A. the B. a C. an D. Ø
6.He majors in _____ English.
A. a B. an C. the D. Ø
7.. My aunt has _____ interesting novel.
A. the B. an C. a D. Ø
8.My friends like to be _______ astronaut.
A. the B. a C. an D. Ø
9.I didn’t have much success in finding _____ job.
A. the B. an C. Ø D. a
Hỏi bởi: Sa Mi
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau “mổ xẻ” các bài tập về mạo từ (articles) – một phần kiến thức rất quan trọng và thường gây bối rối trong môn Tiếng Anh. Đừng lo lắng nhé, chúng ta sẽ đi từng bước một, cùng nhau phân tích thật kỹ để hiểu rõ bản chất của từng câu. Cô tin rằng sau buổi học này, các em sẽ tự tin hơn rất nhiều khi làm dạng bài này đó!

Phân tích và Giải bài tập:

1) It was_____ late afternoon and their shadows lay long across _____road.
A. x/the B. x/x C. the/the D. a/the

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích chỗ trống thứ nhất (_____ late afternoon)

  • “Late afternoon” là một cụm danh từ chỉ thời gian trong ngày.
  • Ở đây, nó đang mô tả một buổi chiều muộn cụ thể mà sự việc đang diễn ra, nhưng không phải là “buổi chiều muộn” duy nhất hay đã được nhắc đến trước đó. Nó là một trong những buổi chiều muộn.
  • Khi chúng ta nói về một buổi, một khoảng thời gian không xác định cụ thể trong một bối cảnh chung, chúng ta dùng mạo từ bất định “a” hoặc “an”. Vì “late” bắt đầu bằng phụ âm /l/, chúng ta dùng “a”. (Ví dụ: “It was a beautiful morning,” “They had a busy day.”)

Bước 2: Phân tích chỗ trống thứ hai (_____road)

  • “Road” là danh từ đếm được số ít.
  • Cụm “their shadows lay long across _____road” cho thấy đây là con đường cụ thể mà bóng của họ đang trải dài. Người nói và người nghe (hoặc người đọc) có thể hình dung ra con đường đó trong bối cảnh cụ thể của câu chuyện. Ngay cả khi chưa được nhắc đến trước đó, trong một câu miêu tả cảnh vật, danh từ này thường được xem là xác định trong tình huống đó.
  • Khi danh từ được xác định cụ thể trong bối cảnh, chúng ta dùng mạo từ xác định “the”.

Bước 3: Kết hợp và Chọn đáp án

  • Từ phân tích trên, chúng ta cần “a” cho chỗ trống thứ nhất và “the” cho chỗ trống thứ hai.
  • Vậy, đáp án đúng là D. a/the.

2. _____invitations to_____dinner for 16 people were sent out.
A.x/the B. x/a C. the/the D. a/the

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích chỗ trống thứ nhất (_____invitations)

  • “Invitations” là danh từ số nhiều.
  • Cụm “to dinner for 16 people” đã xác định rõ ràng những lời mời này là dành cho sự kiện gì, tức là chúng không phải là những lời mời chung chung mà là những lời mời cụ thể cho bữa tiệc đặc biệt này.
  • Khi danh từ đã được xác định cụ thể, dù là số ít hay số nhiều, chúng ta dùng mạo từ xác định “the”.

Bước 2: Phân tích chỗ trống thứ hai (_____dinner for 16 people)

  • “Dinner” là danh từ chỉ bữa ăn. Thông thường, các bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) không dùng mạo từ khi nói chung chung (ví dụ: “I have dinner at 7 PM.”).
  • Tuy nhiên, ở đây, “dinner” không phải là bữa tối chung chung mà là một bữa tối cụ thể được tổ chức cho 16 người (“for 16 people”). Sự mô tả này đã làm cho bữa tối trở nên xác định.
  • Khi bữa ăn được xác định hoặc mô tả cụ thể, chúng ta dùng mạo từ xác định “the”. (Ví dụ: “The dinner we had last night was delicious.”)

Bước 3: Kết hợp và Chọn đáp án

  • Từ phân tích trên, chúng ta cần “the” cho cả hai chỗ trống.
  • Vậy, đáp án đúng là C. the/the.

3. He worked hard and often got out of _____bed at _____night to make sure that he had written _____point down.
A.x/the/a B. x/x/a C. the/the/x D. a/the/x

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích chỗ trống thứ nhất (_____bed)

  • Khi chúng ta nói về việc “đi ngủ” (go to bed) hoặc “ra khỏi giường” (get out of bed) với ý nghĩa là thực hiện hành động liên quan đến việc nghỉ ngơi/thức dậy, chúng ta không dùng mạo từ. Điều này là do “bed” ở đây không chỉ là một vật thể cụ thể mà là khái niệm, mục đích của nó.
  • Đây là một cấu trúc cố định.
  • Vậy, chúng ta dùng mạo từ rỗng (zero article – x/Ø).

Bước 2: Phân tích chỗ trống thứ hai (at _____night)

  • “At night” là một cụm giới từ cố định có nghĩa là “vào ban đêm” hoặc “trong đêm”. Cụm này thường không dùng mạo từ. (So sánh với “in the morning”, “in the afternoon”, “in the evening” thường dùng “the”).
  • Vậy, chúng ta dùng mạo từ rỗng (zero article – x/Ø).

Bước 3: Phân tích chỗ trống thứ ba (written _____point down)

  • “Point” là danh từ đếm được số ít.
  • Trong ngữ cảnh này, “point” có nghĩa là “một ý, một điểm cần ghi lại”. Anh ấy muốn đảm bảo rằng anh ấy đã viết một ý nào đó xuống. Ý này chưa được xác định cụ thể hay nhắc đến trước đó.
  • Khi một danh từ đếm được số ít được nhắc đến lần đầu và chưa xác định, chúng ta dùng mạo từ bất định “a” hoặc “an”. Vì “point” bắt đầu bằng phụ âm /p/, chúng ta dùng “a”.

Bước 4: Kết hợp và Chọn đáp án

  • Từ phân tích trên, chúng ta cần “x” cho chỗ trống thứ nhất, “x” cho chỗ trống thứ hai và “a” cho chỗ trống thứ ba.
  • Vậy, đáp án đúng là B. x/x/a.

4.“Do you usually go to _____church?” “Occasionally”
A. a B. an C. the D. x

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc “go to _____church”

  • “Church” là một trong những danh từ chỉ các địa điểm công cộng như “school”, “hospital”, “prison”, “university”.
  • Khi chúng ta nói về việc đi đến những nơi này với mục đích chính của chúng (ví dụ: đi học ở trường, đi khám bệnh ở bệnh viện, đi lễ ở nhà thờ), chúng ta không dùng mạo từ.
  • Trong câu này, “go to church” có nghĩa là “đi nhà thờ để tham dự lễ/buổi cầu nguyện”, đây chính là mục đích chính của nhà thờ.

Bước 2: Chọn đáp án

  • Vì “church” được dùng với mục đích chính của nó, chúng ta dùng mạo từ rỗng (zero article – x/Ø).
  • Vậy, đáp án đúng là D. x.

5. We often watch _____ television.
A. the B. a C. an D. Ø

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích danh từ “television” trong ngữ cảnh này

  • “Television” có thể được dùng với hai nghĩa khác nhau:
    1. Chỉ thiết bị truyền hình (TV set): Lúc này nó là danh từ đếm được và có thể dùng mạo từ (“a television”, “the television”). Ví dụ: “I bought a new television.”
    2. Chỉ phương tiện truyền thông, các chương trình phát sóng (TV as a medium): Lúc này nó thường được dùng như danh từ không đếm được và không dùng mạo từ. Ví dụ: “What’s on television tonight?”
  • Trong câu “We often watch _____ television,” hành động “watch” (xem) ám chỉ việc xem các chương trình trên TV, tức là xem phương tiện truyền thông, không phải nhìn chằm chằm vào cái máy TV vật lý.

Bước 2: Chọn đáp án

  • Vì “television” ở đây mang nghĩa là phương tiện truyền thông, chúng ta dùng mạo từ rỗng (zero article – Ø).
  • Vậy, đáp án đúng là D. Ø.

6. He majors in _____ English.
A. a B. an C. the D. Ø

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích danh từ “English”

  • “English” ở đây là tên của một môn học (tiếng Anh).
  • Trong tiếng Anh, tên các môn học (ví dụ: Math, History, Physics, Chemistry, Literature, English) thường không dùng mạo từ.

Bước 2: Chọn đáp án

  • Vì “English” là tên môn học, chúng ta dùng mạo từ rỗng (zero article – Ø).
  • Vậy, đáp án đúng là D. Ø.

7. My aunt has _____ interesting novel.
A. the B. an C. a D. Ø

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích cụm danh từ “interesting novel”

  • “Novel” là danh từ đếm được số ít.
  • “Interesting” là tính từ bổ nghĩa cho “novel”.
  • Đây là lần đầu tiên “novel” được nhắc đến, và nó không phải là một cuốn tiểu thuyết cụ thể đã được xác định hay nhắc đến trước đó. Dì của tôi có một cuốn tiểu thuyết thú vị (trong số nhiều cuốn có thể có).
  • Chúng ta cần dùng mạo từ bất định (“a” hoặc “an”).

Bước 2: Áp dụng quy tắc “a” và “an”

  • Chúng ta dùng “an” trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc một âm nguyên âm.
  • Từ “interesting” bắt đầu bằng âm /ɪ/ (âm nguyên âm).
  • Vậy, chúng ta dùng “an”.

Bước 3: Chọn đáp án

  • Đáp án đúng là B. an.

8. My friends like to be _______ astronaut.
A. the B. a C. an D. Ø

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích danh từ “astronaut”

  • “Astronaut” là danh từ đếm được số ít, chỉ một nghề nghiệp.
  • “To be an astronaut” là một cách nói chung chung về việc làm nghề phi hành gia, không phải một phi hành gia cụ thể nào đó đã được xác định.
  • Chúng ta cần dùng mạo từ bất định (“a” hoặc “an”) khi nói về nghề nghiệp theo cách chung chung.

Bước 2: Áp dụng quy tắc “a” và “an”

  • Chúng ta dùng “an” trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc một âm nguyên âm.
  • Từ “astronaut” bắt đầu bằng âm /æ/ (âm nguyên âm).
  • Vậy, chúng ta dùng “an”.

Bước 3: Chọn đáp án

  • Đáp án đúng là C. an.

9. I didn’t have much success in finding _____ job.
A. the B. an C. Ø D. a

Giải thích chi tiết:

Bước 1: Phân tích danh từ “job”

  • “Job” là danh từ đếm được số ít.
  • Trong câu này, người nói đang tìm kiếm bất kỳ một công việc nào, không phải một công việc cụ thể đã được xác định trước đó.
  • Khi một danh từ đếm được số ít được nhắc đến lần đầu và chưa xác định, chúng ta dùng mạo từ bất định (“a” hoặc “an”).

Bước 2: Áp dụng quy tắc “a” và “an”

  • Chúng ta dùng “a” trước một từ bắt đầu bằng phụ âm hoặc một âm phụ âm.
  • Từ “job” bắt đầu bằng âm /dʒ/ (âm phụ âm).
  • Vậy, chúng ta dùng “a”.

Bước 3: Chọn đáp án

  • Đáp án đúng là D. a.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng mạo từ. Hãy nhớ rằng, ngữ pháp Tiếng Anh cần sự luyện tập thường xuyên để trở nên thành thạo. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1.A (late là trạng từ không cần mạo từ đi kèm-road là danh từ đi với mạo từ the

2.C(invitations dùng the vì không xác định rõ là thiệp mời gì-dinner phải dùng the vì không xác định bữa ăn tối nào cả)

3.B(got out of không dùng mạo từ vì đã có giới từ bổ nghĩa-at night không dùng mạo từ-point down phải có mệnh từ the vì không rõ)

4.C(church là nhà thờ không xác định rõ ràng dùng the)

5.D(watch television=watch Tv không cần mạo từ)

6.D(English không cần dùng mạo từ vì đã có giới từ bổ sung cho English)

7.B(interesting book phía phải có một mạo từ vì đã xác định quyển sách nên dùng an)

8.C(có chữ astronaut là nghề nghiệp đi với an)

9.D(một công việc là a)

Trả lời bởi: nhuquynh01112008
▲ 0

\(1.\) D

\(2.\) C

\(3.\) A

\(4.\) D

\(5.\) D

\(6.\) D

\(7.\) B

\(8.\) C

\(9.\) D

\(—————-\)

\(-\) a/an + danh từ đếm được số ít. 

\(-\) the + danh từ đếm được/danh từ không đếm được (không phải tất cả các trường hợp)

\(-\) a/an + danh từ chưa xác định

\(-\) the + danh từ xác định

\(-\) the + danh từ được cho là duy nhất

\(-\) the + so sánh cực cấp

\(-\) the + tính từ chỉ nhóm đối tượng

\(-\) the + so sánh nhất

\(-\) the + nhạc cụ

\(-\) the + (cụm) danh từ riêng ở dạng số nhiều

\(-\) the + tên báo

\(-\) the + tên riêng chỉ dòng họ

\(-\) the + địa điểm công cộng

\(-\) go to + the + university/school/hospital/…: đến trường đại học/trường học/bệnh viện/… với mục đích khác chứ không phải đến để học/khám bệnh/…

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo