Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí”. Anh/chị hiểu quan niệm trên như thế nào? Hãy l…
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một quan niệm văn chương rất sâu sắc và có giá trị bền vững trong lịch sử văn học Việt Nam, đặc biệt là văn học trung đại và cận đại. Đó là quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí”. Chúng ta sẽ không chỉ giải thích nó mà còn soi chiếu vào một tác phẩm cụ thể, đầy hào khí, đó là bài thơ “Xuất dương lưu biệt” của nhà cách mạng Phan Bội Châu.
Để giúp các em dễ hình dung và nắm bắt kiến thức một cách hệ thống nhất, cô sẽ trình bày theo một dàn ý chi tiết nhé!
DÀN Ý PHÂN TÍCH
- Mở bài:
- Giới thiệu quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” – một triết lí văn chương quan trọng trong văn học cổ điển phương Đông, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam.
- Nêu ý nghĩa và tầm quan trọng của quan niệm này trong việc định hướng sáng tác và tiếp nhận văn học.
- Dẫn dắt đến việc làm sáng tỏ quan niệm qua bài thơ “Xuất dương lưu biệt” của Phan Bội Châu.
- Thân bài:
- Giải thích quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí”:
- Giải thích từng vế:
- “Văn dĩ tải đạo” (Văn dùng để chở Đạo):
- “Văn” ở đây được hiểu là văn chương, là những tác phẩm nghệ thuật ngôn từ.
- “Đạo” mang ý nghĩa rộng lớn, bao gồm đạo lí làm người, đạo đức xã hội, tư tưởng chính trị, luân lí, lẽ phải của vũ trụ và con người. Trong bối cảnh Nho giáo, “Đạo” còn là đạo của thánh hiền, của vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn bè.
- “Tải” nghĩa là chở, chuyên chở, gánh vác.
- => Quan niệm này khẳng định vai trò, chức năng hàng đầu của văn chương là phương tiện để truyền bá, chuyên chở những tư tưởng, đạo lí, lẽ phải, luân lí xã hội, giáo dục con người hướng thiện, phục vụ mục đích chính trị, xã hội. Văn chương không chỉ để giải trí mà còn có sứ mệnh cao cả.
- “Thi dĩ ngôn chí” (Thơ dùng để nói chí):
- “Thi” là thơ ca – một hình thức văn chương đặc biệt.
- “Chí” là chí hướng, ý chí, hoài bão, lí tưởng, tâm tư, tình cảm, khát vọng của người viết.
- “Ngôn” nghĩa là nói, bày tỏ, thể hiện.
- => Quan niệm này nhấn mạnh chức năng của thơ ca là phương tiện để người cầm bút bộc lộ trực tiếp hoặc gián tiếp tâm tư, chí hướng, khát vọng, lí tưởng sống của mình. Thơ là tiếng lòng của người thi sĩ.
- Mối quan hệ giữa “Văn dĩ tải đạo” và “Thi dĩ ngôn chí”:
- Đây là hai mặt thống nhất của một quan niệm văn chương: văn chương vừa là phương tiện truyền bá tư tưởng lớn lao của thời đại (“đạo”), vừa là nơi kí thác tâm tư, chí hướng cá nhân của người nghệ sĩ (“chí”).
- “Chí” của người viết thường gắn liền với “đạo” của thời đại. Cái “chí” cá nhân thường thể hiện khát vọng đạt được hay bảo vệ cái “đạo” chung của cộng đồng.
- Văn học có giá trị phải là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc thể hiện cái “đạo” chung và bộc lộ cái “chí” riêng.
- Làm sáng tỏ qua bài thơ “Xuất dương lưu biệt” của Phan Bội Châu:
- Giới thiệu bối cảnh ra đời bài thơ và tác giả:
- Phan Bội Châu (1867-1940) – nhà cách mạng tiền bối, người khởi xướng phong trào Đông Du đầu thế kỉ XX.
- “Xuất dương lưu biệt” (Chia tay khi xuất dương) được sáng tác năm 1905, khi Phan Bội Châu lên đường sang Nhật tìm đường cứu nước, mang theo khát vọng cháy bỏng giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp.
- Bài thơ là lời tự bạch, bộc lộ lí tưởng, ý chí của một bậc trượng phu trước giờ ra đi làm việc lớn.
- Bài thơ “Xuất dương lưu biệt” thể hiện tinh thần “Văn dĩ tải đạo”:
- “Đạo” ở đây không còn là đạo Nho thuần túy mà được mở rộng thành “đạo” cứu nước, “đạo” của một công dân, sĩ phu yêu nước trước cảnh nước mất nhà tan. Đó là trách nhiệm giải phóng dân tộc, giành lại độc lập, tự do.
- Bài thơ truyền tải thông điệp về trách nhiệm công dân, ý thức tinh thần dân tộc, khát vọng độc lập tự do cho đất nước.
- Dẫn chứng: “Vạn lý trình đồ cựu quốc ân” (Nghìn dặm ra đi ơn nước cũ). Câu thơ vừa nói lên quãng đường xa xôi sắp đi, vừa khẳng định nguyên nhân sâu xa của chuyến đi là vì nợ nước, ơn nước. Đây chính là cái “đạo” lớn mà Phan Bội Châu muốn gánh vác, truyền tải.
- Dẫn chứng: “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao“. Dù câu thơ này chủ yếu thể hiện “chí” nhưng cũng đồng thời mang tính giáo huấn, khích lệ tinh thần xả thân vì nghĩa lớn, vì độc lập dân tộc – đó chính là một phần của cái “đạo” thời đại.
- Dẫn chứng: Khẳng định sự nghiệp cách mạng là “đạo”, là lẽ sống cao cả: “Đã mang tiếng ở trong trời đất / Phải có danh gì với núi sông“. Đây là lời tự nhắc nhở bản thân, cũng là lời nhắn nhủ, thức tỉnh những người cùng chí hướng về bổn phận, trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
- Bài thơ “Xuất dương lưu biệt” thể hiện tinh thần “Thi dĩ ngôn chí”:
- Bài thơ chính là tiếng lòng, là sự bộc lộ trực tiếp và mãnh liệt về chí khí anh hùng, hoài bão cứu nước, tâm thế tự tin, ngang tàng của Phan Bội Châu. Cái “chí” ở đây chính là chí hướng của người trai thời loạn, không cam tâm nhìn đất nước lầm than.
- Phan Bội Châu đã dùng thơ để “ngôn chí” một cách hào sảng:
- Dẫn chứng: Ngay câu mở đầu đã bộc lộ chí khí phi thường: “Làm trai phải lạ ở trên đời“. Đó là tư thế hiên ngang, khác thường, dám đương đầu với thử thách.
- Dẫn chứng: “Há để càn khôn tự chuyển dời” (Không lẽ cứ để trời đất xoay vần mà không làm gì) – thể hiện khát vọng chủ động thay đổi vận mệnh đất nước, không cam chịu.
- Dẫn chứng: “Non sông còn đó há cam lòng / Thà chết vùi thây sá quản công” (Dịch thơ: “Non sông nghìn dặm đã thu vào tay giặc / Đất nước bốn nghìn năm vẫn còn đứng vững.” – thực ra đoạn dịch thơ hiện nay thường là “Non sông đã cũ…”. Câu gốc Hán tự: “Trượng phu xuất thế vị thường nan, Phá được kim nan bất vị gian” – Người anh hùng ra đời, việc gì cũng không khó, Phá được cái khó hiện tại thì không còn khó khăn gì nữa. Đoạn dịch sát hơn về chí: “Non sông còn đó, há cam chịu?” – thể hiện rõ chí bất khuất, quyết không chịu khuất phục.) Cái “chí” ở đây là ý chí cứu nước, sẵn sàng hi sinh.
- Dẫn chứng: Khát vọng lớn lao, vượt thoát khỏi tình cảm cá nhân: “Mấy ai biết được chí anh hùng / Giải thoát ái tình chung” (mong thoát khỏi tình cảm riêng để lo việc lớn).
- Dẫn chứng: Quan niệm về cái chết và sự bất tử: “Nhân sinh tự cổ thùy vô tử / Lưu thủ đan tâm chiếu hãn thanh” (Người đời ai chẳng chết / Để tấm lòng son soi rọi sử xanh) – thể hiện chí hướng sống và chết vì nghĩa lớn, để lại tiếng thơm cho muôn đời, không chỉ là chí mà còn là một “đạo” sống.
- Mối quan hệ giữa “Đạo” và “Chí” trong bài thơ:
- Trong “Xuất dương lưu biệt”, cái “chí” của Phan Bội Châu (chí anh hùng, chí cứu nước) chính là biểu hiện sinh động, mãnh liệt nhất của cái “đạo” lớn lao của thời đại (đạo yêu nước, đạo giải phóng dân tộc).
- Phan Bội Châu đã dùng tài năng văn chương, đặc biệt là thơ ca, để vừa bày tỏ tấm lòng, ý chí của mình, vừa truyền tải, kêu gọi người khác cùng đứng lên vì cái “đạo” chung. Thơ ông thực sự là “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” một cách mẫu mực.
- Kết bài:
- Khẳng định lại giá trị của quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” trong việc đánh giá và sáng tác văn học.
- Tóm tắt lại cách “Xuất dương lưu biệt” của Phan Bội Châu đã thể hiện xuất sắc quan niệm này, biến bài thơ thành một tuyên ngôn về chí khí và lí tưởng cứu nước, có sức lay động mạnh mẽ qua thời gian.
- Nêu bật ý nghĩa của việc hiểu quan niệm này trong việc tiếp cận các tác phẩm văn học trung đại và cận đại của Việt Nam.
Các em đã nắm được dàn ý chưa nào? Bây giờ chúng ta sẽ đi vào phần trình bày chi tiết nhé!
***
BÀI LÀM
Trong nền văn học cổ điển phương Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc và Việt Nam, có một quan niệm đã định hình tư duy sáng tác và tiếp nhận văn chương trong suốt nhiều thế kỷ. Đó là triết lí “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí”. Quan niệm này không chỉ là một kim chỉ nam cho người cầm bút mà còn là thước đo giá trị cho mỗi tác phẩm. Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng giải thích cặn kẽ quan niệm sâu sắc này và làm sáng tỏ nó qua một áng thơ hào hùng, đầy khí phách: bài “Xuất dương lưu biệt” của nhà yêu nước Phan Bội Châu – một tác phẩm mà các em sẽ được học trong chương trình Ngữ văn 11, bộ sách mới của chúng ta.
Thứ nhất, chúng ta cần hiểu rõ quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” là gì.
Quan niệm này được cấu thành từ hai vế, mang ý nghĩa bổ sung cho nhau:
1. “Văn dĩ tải đạo” (Văn dùng để chở Đạo):
Để hiểu vế này, chúng ta cần phân tích các từ ngữ trọng tâm:
- “Văn” ở đây được hiểu là văn chương, văn học, là các tác phẩm được thể hiện qua ngôn ngữ nghệ thuật.
- “Tải” có nghĩa là chuyên chở, gánh vác, mang vác. Nó gợi lên hình ảnh một phương tiện, một công cụ.
- “Đạo” là từ mang nhiều lớp nghĩa. Trong bối cảnh Nho giáo – hệ tư tưởng chủ đạo của xã hội phong kiến, “Đạo” thường được hiểu là đạo lí thánh hiền, các chuẩn mực đạo đức, luân lí xã hội, tư tưởng chính trị, lẽ phải của vũ trụ và con người. Đó là đạo vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn bè, là cách đối nhân xử thế, là những nguyên tắc trị quốc an dân.
Như vậy, “Văn dĩ tải đạo” có nghĩa là văn chương có một chức năng cao cả: nó là phương tiện để truyền bá, chuyên chở những tư tưởng, đạo lí, luân lí xã hội, những lẽ phải, những quan niệm về chính trị, đạo đức, nhằm giáo dục con người, định hướng xã hội. Văn học không chỉ đơn thuần để giải trí, mà còn có sứ mệnh truyền tải những giá trị nhân văn, những triết lí sống, phục vụ mục đích giáo hóa, xây dựng một xã hội tốt đẹp.
2. “Thi dĩ ngôn chí” (Thơ dùng để nói chí):
Tương tự, chúng ta cũng phân tích các yếu tố chính:
- “Thi” là thơ ca – một loại hình văn chương đặc trưng, thường giàu cảm xúc và tính biểu cảm.
- “Ngôn” nghĩa là nói, bày tỏ, bộc lộ.
- “Chí” là chí hướng, ý chí, hoài bão, lí tưởng, tâm tư, tình cảm, khát vọng của người viết. Đó là những điều sâu kín trong tâm hồn, những mong muốn, khát vọng lớn lao của cá nhân.
Vậy, “Thi dĩ ngôn chí” khẳng định rằng thơ ca là một phương tiện hữu hiệu để người nghệ sĩ bộc lộ, kí thác trực tiếp hoặc gián tiếp tâm tư, tình cảm, hoài bão, lí tưởng sống, chí hướng cao đẹp của mình. Thơ là tiếng lòng, là sự tự bạch của người thi sĩ.
Mối quan hệ giữa “Văn dĩ tải đạo” và “Thi dĩ ngôn chí”:
Đây không phải là hai quan niệm tách rời mà là hai mặt của một thể thống nhất. Văn chương (trong đó có thơ ca) vừa phải thực hiện chức năng chuyên chở “Đạo” chung của cộng đồng, vừa là nơi để người nghệ sĩ bộc lộ cái “Chí” riêng của mình. Thường thì cái “chí” của người viết sẽ gắn liền, thậm chí hòa quyện với cái “đạo” của thời đại. Người nghệ sĩ mang hoài bão (chí) để thực hiện những lí tưởng lớn lao (đạo) cho xã hội. Một tác phẩm văn học có giá trị bền vững là tác phẩm dung hòa được cả hai yếu tố này một cách nhuần nhuyễn.
Thứ hai, chúng ta sẽ làm sáng tỏ quan niệm này qua bài thơ “Xuất dương lưu biệt” của Phan Bội Châu.
Trước hết, cô xin giới thiệu đôi nét về tác giả và hoàn cảnh ra đời bài thơ để các em có cái nhìn toàn cảnh. Phan Bội Châu (1867-1940), người được mệnh danh là “Ông già Bến Ngự”, là một nhà cách mạng lỗi lạc đầu thế kỷ XX của Việt Nam. Ông là người khởi xướng phong trào Đông Du, với khát vọng cháy bỏng tìm đường cứu nước, giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp. Bài thơ “Xuất dương lưu biệt” (Chia tay khi xuất dương) được ông sáng tác vào năm 1905, khi ông rời Việt Nam sang Nhật Bản để thực hiện sứ mệnh cách mạng. Đây là lời tự bạch, là tuyên ngôn về chí hướng của một bậc trượng phu trước giờ ra đi làm việc lớn.
1. “Xuất dương lưu biệt” và tinh thần “Văn dĩ tải đạo”:
Trong bối cảnh đất nước lầm than, “Đạo” mà Phan Bội Châu muốn truyền tải không còn là đạo Nho thuần túy nữa, mà đã được mở rộng và nâng tầm thành “đạo cứu nước”, “đạo độc lập dân tộc”, “đạo làm người công dân có trách nhiệm với quốc gia”. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng cá nhân mà còn là thông điệp mang tính cổ vũ, giáo dục, thức tỉnh đồng bào về trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
- Phan Bội Châu khẳng định cái “đạo” lớn của chuyến đi ngay từ những câu thơ đầu: “Vạn lý trình đồ cựu quốc ân” (Nghìn dặm ra đi ơn nước cũ). Chuyến đi xa vạn dặm không phải vì lợi ích cá nhân mà là vì nợ nước, vì gánh nặng “quốc ân” (ơn nước cũ). Đây chính là cái “đạo” cao cả mà ông đang gánh vác, đồng thời cũng là lời nhắc nhở đến bổn phận của mỗi người con đất Việt.
- Mặc dù mang giọng điệu mạnh mẽ của cái “chí”, nhưng tư tưởng “đã mang tiếng ở trong trời đất / Phải có danh gì với núi sông” cũng mang ý nghĩa giáo huấn sâu sắc. Đó là lời tự nhắc nhở bản thân, cũng là lời kêu gọi, khích lệ các thế hệ thanh niên phải biết sống có mục đích, có trách nhiệm, phải làm điều gì đó có ý nghĩa cho đất nước – đó là một phần quan trọng của “đạo” sống mà Phan Bội Châu muốn truyền tải.
- Ngay cả quan niệm về cái chết của ông: “Nhân sinh tự cổ thùy vô tử / Lưu thủ đan tâm chiếu hãn thanh” (Người đời ai chẳng chết / Để tấm lòng son soi rọi sử xanh) cũng không chỉ là chí riêng mà còn là một “đạo” sống, một triết lí về sự hi sinh vì nghĩa lớn, về sự bất tử của tinh thần yêu nước. Ông muốn truyền tải thông điệp rằng cái chết không đáng sợ nếu ta sống có ý nghĩa, để lại tấm lòng son cho hậu thế. Đây là một đạo lí cao cả, có sức lay động lòng người.
2. “Xuất dương lưu biệt” và tinh thần “Thi dĩ ngôn chí”:
Bài thơ “Xuất dương lưu biệt” là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần “Thi dĩ ngôn chí”. Toàn bộ tác phẩm là sự bộc lộ trực tiếp và mãnh liệt về chí khí anh hùng, hoài bão cứu nước, tâm thế tự tin, ngang tàng của Phan Bội Châu. Cái “chí” ở đây chính là ý chí, lý tưởng của người trai thời loạn, không cam tâm nhìn đất nước lầm than, quyết tâm dấn thân vì nghiệp lớn.
- Ngay từ câu đầu tiên, tác giả đã bộc lộ cái “chí” phi thường của mình: “Làm trai phải lạ ở trên đời“. Đó là tư thế hiên ngang, tự tin, mang khát vọng làm những điều khác thường, vĩ đại. Ông không chấp nhận một cuộc đời tầm thường, vô vị.
- Cái “chí” ấy tiếp tục được khẳng định qua hành động và tư tưởng: “Há để càn khôn tự chuyển dời” (Không lẽ cứ để trời đất xoay vần mà không làm gì). Đây là sự khẳng định ý chí chủ động thay đổi vận mệnh đất nước, không cam chịu trước số phận.
- Tâm thế của một bậc trượng phu, không quản ngại khó khăn được thể hiện rất rõ: “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao“. Dù câu thơ này thường bị hiểu nhầm là “chí tang bồng hồ thỉ” (chí trai bốn bể), nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là thể hiện hoài bão lớn lao, coi nhẹ mọi khó khăn, thử thách. Ông sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy, coi trọng cái chết nhẹ tựa lông hồng nếu nó phục vụ cho sự nghiệp cứu nước.
- Phan Bội Châu còn thể hiện cái “chí” vượt lên trên những tình cảm cá nhân, gia đình để lo việc lớn: “Mấy ai biết được chí anh hùng / Giải thoát ái tình chung” (giải thoát mình khỏi tình cảm riêng để lo việc chung). Đây là biểu hiện của một lí tưởng cao cả, một cái “chí” mang tầm vóc sử thi.
- Bài thơ còn bộc lộ cái “chí” tiên phong, sẵn sàng làm người mở đường: “Phải có danh gì với núi sông” – đây là chí muốn lập công danh, để lại tiếng thơm cho đời, nhưng không phải vì lợi ích cá nhân mà vì sự nghiệp chung của dân tộc.
Mối quan hệ giữa “Đạo” và “Chí” trong “Xuất dương lưu biệt”:
Trong “Xuất dương lưu biệt”, cái “chí” của Phan Bội Châu (chí anh hùng, chí cứu nước) chính là biểu hiện sinh động, mãnh liệt nhất của cái “đạo” lớn lao của thời đại (đạo yêu nước, đạo giải phóng dân tộc). Ông đã dùng thơ để vừa bày tỏ tấm lòng, ý chí mãnh liệt của mình, vừa truyền tải, kêu gọi những người cùng chí hướng đứng lên vì cái “đạo” chung. Cái “chí” cá nhân đã hòa quyện với cái “đạo” dân tộc, tạo nên một bản tuyên ngôn rực lửa, có sức lay động mạnh mẽ.
Kết luận,
Quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” là một triết lí văn chương sâu sắc, thể hiện chức năng xã hội và chức năng biểu đạt cá nhân của văn học. Nó đòi hỏi văn chương phải có nội dung tư tưởng sâu sắc, mang tính giáo dục (tải đạo) và đồng thời phải là nơi người nghệ sĩ gửi gắm tâm tư, hoài bão, lí tưởng của mình (ngôn chí). Bài thơ “Xuất dương lưu biệt” của Phan Bội Châu là một minh chứng điển hình và xuất sắc cho quan niệm này.
Với bút pháp hào sảng, mạnh mẽ, Phan Bội Châu đã biến bài thơ của mình thành một tuyên ngôn về chí khí anh hùng, về lí tưởng cứu nước, vừa bộc lộ cái “chí” phi thường của một cá nhân kiệt xuất, vừa chuyên chở cái “đạo” lớn của dân tộc trong buổi giao thời. Sức sống mãnh liệt và giá trị vượt thời gian của “Xuất dương lưu biệt” chính là minh chứng hùng hồn cho sự đúng đắn và tầm quan trọng của quan niệm “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí” trong văn học Việt Nam.
Cô hy vọng qua phần giải thích và phân tích này, các em đã hiểu rõ hơn về quan niệm văn chương cổ điển và cách một tác phẩm cụ thể đã thể hiện nó một cách xuất sắc. Hãy luôn nhớ rằng, văn học không chỉ là những trang giấy, mà nó còn là tâm hồn của thời đại, là khát vọng của con người!
A, MB
– giới thiệu ý kiến “Văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí”: nhà thơ dùng văn chương để nói lên đạo lý còn thơ ca thì nói lên cái chí của người làm thơ.
– giới thiệu tác giả Phan Bội Châu: sự nghiệp cách mạng và sự nghiệp văn chương
– giới thiệu tác phẩm Lưu biệt khi xuất dương
– Khái quát qua giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm cùng chủ đề sẽ nghị luận: chí lớn cứa nước, tinh thần quyết liệt, khát vọng cứu nước đầy nhiệt huyết của nhà chí sĩ Phan Bội Châu.
B, TB: Phân tích bài thơ để thấy được vấn đề nghị luận
– Tuyên ngôn về chí hướng, về lẽ sống cao cả, không chịu sống tầm thường
Sinh nam tử yếu hi kì,
Khẳng hứa càn khôn tự chuyển đi
– Khẳng định vai trò của mình cũng như chí làm trai trong xã hội
Ư bách niên trung tu hữu ngã,
Khởi thiên tải hậu cánh vô thùy.
– Đặt nhiệm vụ cứu nước, giải phóng dân tộc lên trên tất cả
Non sông đã chết sống thêm nhục,
Thánh hiền còn đâu học cũng hoài
C, KB
Tổng kết lại giá trị nội dung và nghệ thuật bài thơ
BÀI LÀM
Phan Bội Châu (1867 – 1940) là một nhân vật lịch sử vĩ đại trong lịch sử giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam. Phan Bội Châu là người sáng lập và tiên phong của các phong trào vận động giải phóng Tổ quốc những năm đầu thế kỷ XX như: Hội Duy Tân, phong trào Đông Du, Việt Nam Quang Phục hội… Không những thế, sự nghiệp văn chương của Phan Bội Châu còn là hàng trăm bài thơ, hàng chục cuốn sách, một số bài văn tế,… Nhắc đến Phan Bội Châu thì người đời sau phải nhắc đến phong trào Đông Du (1905). Trước lúc lên đường Đông Du, ông đã sáng tác bài thơ Xuất dương lưu biệt. Áng thơ tiêu biểu cho tinh thần giải phóng dân tộc cũng như thể hiện được chí lớn cứu nước, tinh thần quyết liệt đầy nhiệt huyết và những ý nghĩ cao cả của chí sĩ Phan Bội Châu trong buổi đầu xuất dương cứu nước.
Mở đầu bài thơ là hai câu đề tuyên ngôn về chí hướng, về lẽ sống cao cả:
Sinh nam tử yếu hi kì,
Khẳng hứa càn khôn tự chuyển đi.
Theo quan niệm xã hội phong kiến xưa, tác giả nhận thức được sự tự hào mình là đấng nam nhi đầu đội trời chân đạp đất. Từ đó ông xác định được bổn phận là phải sống cho ra sống, mong muốn làm nên điều lạ, được làm trọn đạo công danh. Tức là, người chí sĩ Phan Bội Châu quyếtkhông thể sống tầm thường, không thể sống mặc trời đất, thời thế đổi thay. Hai câu thơ đã thể hiện thành công tâm thế hiên ngang về chí làm trai ở đời, khát khao làm nên sự nghiệp to lớn vẻ vang cũng như xoay chuyển được đất trời, cống hiến cho nhân dân.
Từ đây tác giả tự khẳng định vai trò của mình trong xã hội. Điều này thể hiện được tinh thần cứu nước quyết liệt của nhà thơ:
Ư bách niên trung tu hữu ngã,
Khởi thiên tải hậu cánh vô thùy.
Ngã là ta; tu hữu ngã nghĩa là phải có. Trái với quan niệm phi ngã từ thời phong kiến, câu thơ đã bộc lộ niềm tự hào lớn lao của kẻ sĩ yêu nước. Và ông cũng khao khát để lại tên tuổi của mình cho hậu thế. Hai câu 3, 4 đối nhau, lấy cái phủ định để làm nổi bật điều khẳng định. Đó là ý thơ sâu sắc thể hiện vai trò cá nhân trong lịch sử: sẵn sàng gánh vác nghiệp lớn. Ý tưởng đẹp này là sự kế thừa những tư tưởng vĩ đại của các vĩ nhân trong lịch sử, là điểm mới trong khát vọng cứu nước của các chí sĩ đương thời.
Tiếp theo, trong phần luận, tác giả đã nói về sự sống và cái chết. Với ông, lẽ sống chết chính là khi non sông đã chết, nhân dân ta chỉ là kiếp trâu ngựa, có sống cũng nhục nhã chẳng khác gì chết. Trong hoàn cảnh ấy có nấu sử sôi kinh, có chúi đầu vào con đường kinh sử cũng vô nghĩa.
Non sông đã chết sống thêm nhục,
Thánh hiền còn đâu học cũng hoài
Phan Bội Châu đã đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên trên hết. Ông nói bằng tất cả nhiệt huyết và mãnh liệt của mình. Ông nhắc nhở mọi người phải đoạn tuyệt vòng hư danh lợi lộc, mà phải hăm hở đi tìm lí tưởng cao cả: giải phóng dân tộc.
Tóm lại, bài thơ Xuất dương lưu biệt là bài thơ tuyệt tác đầy tâm huyết của người chí sĩ yêu nước thương dân. Bài thơ là tiếng nói tự hào của nhà chí sĩ giàu tư tưởng nhân nghĩa, dám xả thân vì sự nghiệp giải phóng dân tộc. Bài thơ đã thể hiện một cách sâu sắc nhất cảm hứng yêu nước và lí tưởng anh hùng của nhà chí sĩ vĩ đại.