2 Choose the best answer :
1 Julia said that she _____ there at noon
A is going …
1 Julia said that she _____ there at noon
A is going to be B was going to be C WILL BE D CAN BE
2 HE _____ THAT HE WAS LEAVING WAY THAT AFTERNOON
A TOLD ME B TOLD TO ME C SAID ME D SAYS TO ME
3 SHE SAID TO ME THAT SHE ________ TO ME THE SUNDAY Before
A WROTE B HAS WRITTEN C WAS WRITING D HAD WRITTEN
4 I ______ HIM TO SELL THAT OLD MOTORBIKE
A SAID TO B SUGGESTED C ADVISED D RECOMMENDED
5 MY PARENTS REMINDED ME ______ THE FLOWERS
A REMEMBER TO PLANT B PLANT C TO PLANT D PLANTING
6 I ASKED MARTHA _______ TO ENTER LAW SCHOOL
A ARE YOU PLANNING B IS SHE PLANNING C WAS SHE PLANNING D IF SHE WAS PLANNING
7 NAM WANTED TO KNOW WHAT TIME ______
A DOES THE movie begin B did the movie begin C the movie begins D the movie began
8 I wondered ______ the right thing
A whether I was doing B if I am doing C was I doing D am I doing
9 the scientist said the earth ____ the sun
A goes round B is going around C went around D was going around
10 Peter said that if he _____ rich, he _______ a lot
A is- will travel B were – would travel
C had been – would have travelled D was – will travel
GIẢI GIÙM TUI ĐANG CẦN GẤP KO ĐC SAO CHÉP HÃY TỰ LM P GIẢI ĐÚNG KO ĐC GIẢI SAI XIN CẢM ƠN
Bây giờ, chúng ta hãy đi vào từng câu bài tập nhé!
Câu 1: Julia said that she _____ there at noon
A is going to be B was going to be C WILL BE D CAN BE
Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu tường thuật lại lời nói của người khác.
Bước 2: Tìm động từ tường thuật. Động từ ở đây là “said”, chia ở thì quá khứ đơn.
Bước 3: Áp dụng quy tắc lùi thì. Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề tường thuật sẽ lùi về một thì.
– “is going to be” (hiện tại tương lai gần) lùi về thành “was going to be” (quá khứ tương lai gần).
– “WILL BE” (tương lai đơn) lùi về thành “would be”.
– “CAN BE” (khả năng ở hiện tại) lùi về thành “could be”.
Bước 4: Xét nghĩa của câu. Julia nói rằng cô ấy sẽ có mặt ở đó vào buổi trưa. Hành động này là dự định hoặc lời hứa tại thời điểm nói.
Bước 5: Chọn đáp án phù hợp. Trong trường hợp này, “was going to be” diễn tả dự định trong quá khứ, phù hợp với ngữ cảnh. Nếu Julia nói “I am going to be there at noon” thì khi tường thuật lại, ta lùi thì thành “she was going to be there at noon”.
Đáp án đúng là: B was going to be
Giải thích: Khi động từ tường thuật là “said” (quá khứ), động từ trong câu trực tiếp “am/is/are going to” sẽ lùi về thành “was/were going to”.
Câu 2: HE _____ THAT HE WAS LEAVING WAY THAT AFTERNOON
A TOLD ME B TOLD TO ME C SAID ME D SAYS TO ME
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật. Câu này là câu tường thuật và có đối tượng nghe là “ME”.
Bước 2: Áp dụng quy tắc về “say” và “tell”.
– “say” + to + tân ngữ (hoặc không có tân ngữ). Ví dụ: He said (to me) that…
– “tell” + tân ngữ. Ví dụ: He told me that…
Bước 3: Xét các lựa chọn.
– A: “TOLD ME” – đúng cấu trúc.
– B: “TOLD TO ME” – sai cấu trúc, “tell” không đi với “to”.
– C: “SAID ME” – sai cấu trúc, “say” không đi trực tiếp với tân ngữ như “tell”. Phải là “said to me”.
– D: “SAYS TO ME” – sai thì, động từ tường thuật trong câu gián tiếp thường ở quá khứ nếu câu gốc là quá khứ hoặc hành động đã xảy ra. Ở đây, hành động “was leaving” là quá khứ.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh.
Đáp án đúng là: A TOLD ME
Giải thích: Động từ “tell” đi với tân ngữ trực tiếp (tell someone something), còn “say” đi với “to” + tân ngữ (say something to someone). Ở đây có tân ngữ “ME” nên dùng “told me”.
Câu 3: SHE SAID TO ME THAT SHE ________ TO ME THE SUNDAY Before
A WROTE B HAS WRITTEN C WAS WRITING D HAD WRITTEN
Bước 1: Xác định động từ tường thuật. “She said to me” – động từ tường thuật ở quá khứ.
Bước 2: Xem xét mệnh đề tường thuật. Cụm từ “the Sunday before” cho thấy hành động viết thư đã xảy ra trước thời điểm nói (trước khi cô ấy nói với tôi).
Bước 3: Áp dụng quy tắc lùi thì.
– Nếu câu gốc là thì quá khứ đơn (“wrote”), nó sẽ lùi về quá khứ hoàn thành (“had written”).
– Nếu câu gốc là hiện tại hoàn thành (“has written”), nó sẽ lùi về quá khứ hoàn thành (“had written”).
– “was writing” (quá khứ tiếp diễn) lùi về thành “had been writing”.
Bước 4: Xét nghĩa của câu. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã viết thư cho tôi vào Chủ Nhật trước đó. Hành động viết thư xảy ra trước hành động nói.
Bước 5: Chọn đáp án thể hiện hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Đó là thì quá khứ hoàn thành.
Đáp án đúng là: D HAD WRITTEN
Giải thích: Khi động từ tường thuật ở quá khứ (“said”), và hành động trong câu trực tiếp xảy ra trước hành động nói, ta dùng thì quá khứ hoàn thành. “The Sunday before” chỉ rõ hành động xảy ra trước đó.
Câu 4: I ______ HIM TO SELL THAT OLD MOTORBIKE
A SAID TO B SUGGESTED C ADVISED D RECOMMENDED
Bước 1: Phân tích cấu trúc và ý nghĩa của các động từ.
– “said to”: tường thuật, không có ý nghĩa khuyên bảo.
– “suggested”: đề nghị, thường đi với V-ing hoặc that + S + should + V. Không trực tiếp khuyên ai đó làm gì.
– “advised”: khuyên bảo ai đó làm gì. Cấu trúc: advise someone to do something.
– “recommended”: giới thiệu, đề cử. Có thể đi với tân ngữ, hoặc V-ing, hoặc that + S + should + V. Ít dùng để khuyên ai đó làm hành động cá nhân.
Bước 2: Xét ngữ cảnh của câu. Người nói đang khuyên người nghe bán chiếc xe máy cũ.
Bước 3: Chọn động từ có cấu trúc và ý nghĩa phù hợp nhất. “Advised” là động từ khuyên bảo ai đó làm gì (advise someone to do something).
Đáp án đúng là: C ADVISED
Giải thích: Động từ “advise” đi với cấu trúc “advise someone to do something” (khuyên ai đó làm gì). Trong câu này, người nói khuyên anh ấy bán xe máy, do đó “advised him to sell” là cấu trúc chính xác.
Câu 5: MY PARENTS REMINDED ME ______ THE FLOWERS
A REMEMBER TO PLANT B PLANT C TO PLANT D PLANTING
Bước 1: Xác định động từ tường thuật và cấu trúc đi kèm. Động từ là “reminded”.
Bước 2: Áp dụng quy tắc với “remind”. “Remind” có hai cấu trúc phổ biến:
– Remind someone to do something (nhắc nhở ai đó làm gì).
– Remind someone of something (nhắc nhở ai đó về điều gì).
Bước 3: Xét ý nghĩa của câu. Bố mẹ nhắc nhở tôi làm gì đó (tưới hoa).
Bước 4: Chọn cấu trúc phù hợp với ý nghĩa. Cần cấu trúc “remind someone to do something”.
Đáp án đúng là: C TO PLANT
Giải thích: Động từ “remind” đi với cấu trúc “remind someone to do something” (nhắc nhở ai đó làm gì). Do đó, ta cần dùng “to plant”.
Câu 6: I ASKED MARTHA _______ TO ENTER LAW SCHOOL
A ARE YOU PLANNING B IS SHE PLANNING C WAS SHE PLANNING D IF SHE WAS PLANNING
Bước 1: Xác định loại câu tường thuật. Đây là câu hỏi gián tiếp, bắt đầu bằng “I asked Martha”.
Bước 2: Xác định dạng câu hỏi trực tiếp ban đầu. Câu trực tiếp có thể là: “Are you planning to enter law school?” hoặc “Is she planning to enter law school?” (nếu người nói đang hỏi người thứ ba về Martha). Tuy nhiên, vì có “I asked Martha”, nên câu hỏi trực tiếp là Martha nói với tôi. Vậy câu trực tiếp là “Are you planning to enter law school?”
Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp.
– Chuyển đổi trật tự từ: từ đảo ngữ thành chủ ngữ + động từ.
– Lùi thì động từ.
– Sử dụng “if” hoặc “whether” cho câu hỏi Yes/No.
Bước 4: Xét các lựa chọn.
– A: “ARE YOU PLANNING” – còn đảo ngữ, sai.
– B: “IS SHE PLANNING” – còn đảo ngữ, sai.
– C: “WAS SHE PLANNING” – đã lùi thì, nhưng chưa có “if/whether” và vẫn giữ trật tự câu hỏi (là sai khi chuyển thành câu gián tiếp).
– D: “IF SHE WAS PLANNING” – có “if”, đã lùi thì (“is planning” -> “was planning”), và trật tự từ đúng (chủ ngữ “she” + động từ “was planning”).
Đáp án đúng là: D IF SHE WAS PLANNING
Giải thích: Đây là câu hỏi gián tiếp (reported question) dạng Yes/No. Ta dùng “if” hoặc “whether” đứng đầu mệnh đề. Trật tự từ sau “if/whether” là S + V (chủ ngữ + động từ), không còn đảo ngữ. Động từ “is planning” (hiện tại tiếp diễn) lùi về thành “was planning” (quá khứ tiếp diễn).
Câu 7: NAM WANTED TO KNOW WHAT TIME ______
A DOES THE movie begin B did the movie begin C the movie begins D the movie began
Bước 1: Xác định loại câu tường thuật. Đây là câu tường thuật dạng câu hỏi gián tiếp, bắt đầu bằng “Nam wanted to know”. Động từ tường thuật ở quá khứ.
Bước 2: Xác định câu hỏi trực tiếp ban đầu. Câu hỏi trực tiếp có dạng “What time does the movie begin?” hoặc “What time did the movie begin?”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi gián tiếp.
– Khi động từ tường thuật ở quá khứ (“wanted”), động từ trong mệnh đề hỏi gián tiếp cũng phải lùi thì.
– Quan trọng nhất: Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ là chủ ngữ + động từ, không có trợ động từ đảo ngữ (như “does”, “did”).
Bước 4: Xét các lựa chọn.
– A: “DOES THE MOVIE BEGIN” – còn trợ động từ đảo ngữ, sai.
– B: “DID THE MOVIE BEGIN” – có trợ động từ đảo ngữ, sai.
– C: “THE MOVIE BEGINS” – trật tự từ đúng (S+V), nhưng động từ ở hiện tại đơn. Nếu câu trực tiếp là “What time does the movie begin?”, thì lùi thì thành “began”. Nếu câu trực tiếp là “What time did the movie begin?”, thì lùi thì thành “had begun” (nhưng đáp án không có).
– D: “THE MOVIE BEGAN” – trật tự từ đúng (S+V), và động từ “began” là dạng lùi thì của “begin” (từ “does begin” lùi về “began” hoặc từ “did begin” lùi về “had begun”). Trong các lựa chọn, “began” là đáp án phù hợp nhất cho việc lùi thì từ câu hỏi “What time does the movie begin?”.
Đáp án đúng là: D the movie began
Giải thích: Đây là câu hỏi gián tiếp. Trật tự từ sau từ để hỏi (what time) là chủ ngữ + động từ. Động từ “begin” ở câu trực tiếp (ví dụ: “What time does the movie begin?”) sẽ lùi về thì quá khứ đơn là “began” khi tường thuật lại vì động từ tường thuật “wanted” ở quá khứ.
Câu 8: I wondered ______ the right thing
A WHETHER I was doing B if I am doing C was I doing D am I doing
Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu tường thuật dạng câu hỏi gián tiếp, bắt đầu bằng “I wondered”. Động từ tường thuật ở quá khứ.
Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi gián tiếp.
– Sử dụng “whether” hoặc “if”.
– Trật tự từ là chủ ngữ + động từ.
– Lùi thì.
Bước 3: Xét các lựa chọn.
– A: “WHETHER I WAS DOING” – có “whether”, trật tự từ đúng (S+V), động từ “was doing” là dạng lùi thì của “am doing” hoặc “is doing”. Phù hợp.
– B: “IF I AM DOING” – có “if”, trật tự từ đúng, nhưng động từ “am doing” chưa lùi thì. Sai.
– C: “WAS I DOING” – có “was I doing”, nhưng đây là trật tự đảo ngữ của câu hỏi, sai.
– D: “AM I DOING” – có “am I doing”, nhưng đây là trật tự đảo ngữ của câu hỏi, sai.
Đáp án đúng là: A WHETHER I WAS DOING
Giải thích: “Wondered” là động từ tường thuật ở quá khứ. Câu hỏi gián tiếp dùng “whether” hoặc “if”. Trật tự từ là S + V. Động từ “am doing” (hiện tại tiếp diễn) lùi về “was doing” (quá khứ tiếp diễn).
Câu 9: THE SCIENTIST SAID THE EARTH ____ THE SUN
A GOES ROUND B IS GOING AROUND C WENT AROUND D WAS GOING AROUND
Bước 1: Xác định động từ tường thuật. “The scientist said” – ở quá khứ.
Bước 2: Xét mệnh đề tường thuật. “The earth goes round the sun” là một sự thật hiển nhiên, một chân lý khoa học.
Bước 3: Áp dụng quy tắc với sự thật hiển nhiên trong câu tường thuật. Khi mệnh đề tường thuật diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý, ta KHÔNG LÙI THÌ động từ. Động từ giữ nguyên ở thì hiện tại đơn.
Bước 4: Chọn đáp án diễn tả sự thật hiển nhiên ở hiện tại đơn.
Đáp án đúng là: A GOES ROUND
Giải thích: Mệnh đề “the earth goes round the sun” là một sự thật hiển nhiên, một chân lý khoa học. Khi tường thuật lại một sự thật hiển nhiên, chúng ta KHÔNG lùi thì động từ. Do đó, động từ giữ nguyên ở thì hiện tại đơn (“goes round”).
Câu 10: PETER SAID THAT IF HE _____ RICH, HE _______ A LOT
A IS- WILL TRAVEL B WERE – WOULD TRAVEL
C HAD BEEN – WOULD HAVE TRAVELLED D WAS – WILL TRAVEL
Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu tường thuật lại một câu điều kiện.
Bước 2: Xác định dạng câu điều kiện trong câu gốc. “If I am rich, I will travel a lot” hoặc “If I were rich, I would travel a lot” hoặc “If I had been rich, I would have travelled a lot”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc lùi thì khi tường thuật câu điều kiện.
– Câu điều kiện loại 1 (hiện tại/tương lai có thể xảy ra): If + hiện tại đơn, will + V. Khi tường thuật, lùi về: If + quá khứ đơn, would + V.
– Câu điều kiện loại 2 (hiện tại/tương lai không có thật): If + quá khứ đơn, would + V. Khi tường thuật, giữ nguyên: If + quá khứ đơn, would + V.
– Câu điều kiện loại 3 (quá khứ không có thật): If + quá khứ hoàn thành, would have + Vpp. Khi tường thuật, giữ nguyên: If + quá khứ hoàn thành, would have + Vpp.
Bước 4: Xét câu gốc và các đáp án. “Peter said that…” cho thấy động từ tường thuật ở quá khứ.
– Nếu câu gốc là “If I am rich, I will travel…”, khi tường thuật sẽ là “If he was/were rich, he would travel…”.
– Nếu câu gốc là “If I were rich, I would travel…”, khi tường thuật sẽ là “If he were rich, he would travel…”.
– Nếu câu gốc là “If I had been rich, I would have travelled…”, khi tường thuật sẽ là “If he had been rich, he would have travelled…”.
Bước 5: Quan sát các lựa chọn.
– A: “IS – WILL TRAVEL” – đây là câu điều kiện loại 1, chưa lùi thì. Sai.
– B: “WERE – WOULD TRAVEL” – đây là cấu trúc của câu điều kiện loại 2 (hiện tại không có thật), đã lùi thì đúng với quy tắc tường thuật. “is” lùi về “were” (với “I” hoặc “he” trong câu điều kiện loại 2, dùng “were” thay vì “was” cho tất cả các ngôi). “will travel” lùi về “would travel”. Phù hợp.
– C: “HAD BEEN – WOULD HAVE TRAVELLED” – đây là câu điều kiện loại 3. Nếu câu gốc là loại 3 thì tường thuật giữ nguyên, nhưng cấu trúc này đã có cả hai vế lùi thì. Tuy nhiên, nếu câu gốc là loại 2 (“If I were rich, I would travel”) thì khi tường thuật lại, ta KHÔNG dùng loại 3.
– D: “WAS – WILL TRAVEL” – “was” là lùi thì của “is”, nhưng “will travel” chưa lùi thì. Sai.
Đáp án đúng là: B WERE – WOULD TRAVEL
Giải thích: Câu này tường thuật lại một câu điều kiện. Động từ tường thuật “said” ở quá khứ. Khi tường thuật câu điều kiện loại 1 (“If I am rich, I will travel”), nó sẽ lùi về câu điều kiện loại 2 (“If he were rich, he would travel”). Ngôi “I” trong câu điều kiện loại 2 thường đi với “were” thay vì “was”. “Will” lùi về “would”.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ôn tập kỹ các quy tắc về Lời nói gián tiếp để làm bài thật tốt nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Good luck!
1 Julia said that she _____ there at noon
A is going to be B was going to be C WILL BE D CAN BE
2 HE _____ THAT HE WAS LEAVING WAY THAT AFTERNOON
A TOLD ME B TOLD TO ME C SAID ME D SAYS TO ME
3 SHE SAID TO ME THAT SHE ________ TO ME THE SUNDAY Before
A WROTE B HAS WRITTEN C WAS WRITING D HAD WRITTEN
4 I ______ HIM TO SELL THAT OLD MOTORBIKE
A SAID TO B SUGGESTED C ADVISED D RECOMMENDED
5 MY PARENTS REMINDED ME ______ THE FLOWERS
A REMEMBER TO PLANT B PLANT C TO PLANT D PLANTING
6 I ASKED MARTHA _______ TO ENTER LAW SCHOOL
A ARE YOU PLANNING B IS SHE PLANNING C WAS SHE PLANNING D IF SHE WAS PLANNING
7 NAM WANTED TO KNOW WHAT TIME ______
A DOES THE movie begin B did the movie begin C the movie begins D the movie began
8 I wondered ______ the right thing
A whether I was doing B if I am doing C was I doing D am I doing
9 the scientist said the earth ____ the sun
A goes round B is going around C went around D was going around
10 Peter said that if he _____ rich, he _______ a lot
A is- will travel B were – would travel
C had been – would have travelled D was – will travel
1.B
2.A
3.D
4.C
5.C
6.D
7.D
8.A
9.A
10.B
Chúc bn học tút!!