2. The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went o…
A. put on B. went off C. got out D. kept up
3. I’m sorry. I didn’t mean to interrupt you. Please, go on and finish what you were saying.
A. talk B. quit C. continue D. stop
4. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
6. Be careful! The tree is going to fall.
A. Look out B. Look up C. Look on D. Look after
7. They had to delay their trip because of the bad weather.
A. get through B. put off C. keep up with D. go over
8. It took me a very long time to recover from the shock of her death.
A. turn off B. take on C. get over D. keep up with
9. They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
10. What may happen if John will not arrive in time?
A. go along B. go out C. put on D. turn up
11. Frank never turns up on time for a meeting.
A. calls B. arrives C. reports D. prepares
12. Never put off until tomorrow what you can do today.
A. do B. let C. delay D. leave
13. My father gave up smoking two years ago.
A. liked B. continued C. stopped D. enjoyed
14. Both Ann and her sister look like her mother.
A. take after B. take place C. take away D. take on
15. I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.
A. resemble B. test C. arrive D. buy
Chúng ta sẽ dựa trên kiến thức của bộ sách giáo khoa mới (bộ Kết nối tri thức / Chân trời sáng tạo / Cánh diều) để phân tích và đưa ra đáp án chính xác nhất.
Bây giờ, chúng ta sẽ bắt đầu với câu hỏi số 2.
Câu 2: The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Quả bom đã nổ trong gara; may mắn là không ai bị thương.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “nổ” để điền vào chỗ trống.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. put on: mặc vào, đội vào, bật (thiết bị). Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh “nổ”.
B. went off: nổ (bom, súng), reo (chuông), tắt (đèn, thiết bị). Nghĩa “nổ” rất phù hợp với ngữ cảnh “quả bom nổ”.
C. got out: ra ngoài, rời đi. Nghĩa này không phù hợp.
D. kept up: theo kịp, duy trì. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Dựa trên phân tích, cụm động từ “went off” có nghĩa là “nổ”, phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Đây là dạng quá khứ của “go off”.
Đáp án: B. went off
—
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang câu hỏi số 3.
Câu 3: I’m sorry. I didn’t mean to interrupt you. Please, go on and finish what you were saying.
A. talk B. quit C. continue D. stop
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Tôi xin lỗi. Tôi không cố ý ngắt lời bạn. Làm ơn, hãy tiếp tục và hoàn thành những gì bạn đang nói.”
Chúng ta cần tìm một động từ có nghĩa là “tiếp tục” để thay thế cho cụm “go on and finish”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. talk: nói chuyện. Đây là một động từ đơn lẻ, không phải cụm từ mang ý nghĩa “tiếp tục” trong ngữ cảnh này.
B. quit: bỏ, nghỉ việc. Nghĩa này hoàn toàn không phù hợp.
C. continue: tiếp tục. Nghĩa này rất phù hợp với yêu cầu của người nói là “làm ơn, hãy tiếp tục”.
D. stop: dừng lại. Nghĩa này trái ngược với yêu cầu của người nói.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Trong ngữ cảnh này, “go on” có nghĩa là “tiếp tục”. Từ đồng nghĩa phù hợp nhất với ý nghĩa này trong các lựa chọn là “continue”.
Đáp án: C. continue
—
Tiếp theo là câu hỏi số 4.
Câu 4: They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Họ quyết định hoãn chuyến đi của mình cho đến cuối tháng vì dịch bệnh.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “hoãn lại”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. take up: bắt đầu (một sở thích), chiếm (không gian, thời gian). Nghĩa này không phù hợp.
B. turn round: quay lại, xoay người lại. Nghĩa này không phù hợp.
C. put off: hoãn lại, trì hoãn. Cụm động từ này có nghĩa chính xác là “hoãn lại”, hoàn toàn khớp với từ “postpone” trong câu.
D. do with: liên quan đến, chấp nhận (một cái gì đó). Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Postpone” có nghĩa là “hoãn lại”. Cụm động từ “put off” là một từ đồng nghĩa rất phổ biến của “postpone”.
Đáp án: C. put off
—
Bây giờ, chúng ta đến với câu hỏi số 6.
Câu 6: Be careful! The tree is going to fall.
A. Look out B. Look up C. Look on D. Look after
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Cẩn thận! Cái cây sắp đổ.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “cẩn thận” hoặc “coi chừng”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. Look out: coi chừng, cẩn thận. Cụm động từ này rất phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo.
B. Look up: tra cứu (từ điển), ngước nhìn lên. Nghĩa này không phù hợp.
C. Look on: nhìn (như một người ngoài cuộc), coi như. Nghĩa này không phù hợp.
D. Look after: chăm sóc, trông nom. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Be careful!” là lời cảnh báo. Cụm động từ “Look out!” cũng mang ý nghĩa cảnh báo tương tự, thường được dùng khi có nguy hiểm sắp xảy ra.
Đáp án: A. Look out
—
Tiếp theo là câu hỏi số 7.
Câu 7: They had to delay their trip because of the bad weather.
A. get through B. put off C. keep up with D. go over
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Họ đã phải trì hoãn chuyến đi của mình vì thời tiết xấu.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “trì hoãn”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. get through: hoàn thành, vượt qua (khó khăn). Nghĩa này không phù hợp.
B. put off: hoãn lại, trì hoãn. Cụm động từ này có nghĩa là “hoãn lại”, giống với “delay”.
C. keep up with: theo kịp. Nghĩa này không phù hợp.
D. go over: xem lại, ôn lại. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Delay” có nghĩa là “trì hoãn”. Cụm động từ “put off” là một từ đồng nghĩa rất thông dụng của “delay”.
Đáp án: B. put off
—
Bây giờ, chúng ta đến với câu hỏi số 8.
Câu 8: It took me a very long time to recover from the shock of her death.
A. turn off B. take on C. get over D. keep up with
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Tôi đã mất rất nhiều thời gian để hồi phục sau cú sốc vì cái chết của cô ấy.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “hồi phục”, “vượt qua”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. turn off: tắt (đèn, thiết bị). Nghĩa này không phù hợp.
B. take on: đảm nhận, nhận (một trách nhiệm, một công việc). Nghĩa này không phù hợp.
C. get over: hồi phục, vượt qua (bệnh tật, nỗi buồn, cú sốc). Cụm động từ này rất phù hợp với ngữ cảnh “hồi phục sau cú sốc”.
D. keep up with: theo kịp. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Recover from” có nghĩa là “hồi phục từ”. Cụm động từ “get over” cũng mang ý nghĩa tương tự là “vượt qua”, “hồi phục sau”.
Đáp án: C. get over
—
Tiếp theo là câu hỏi số 9. Câu này tương tự câu số 4, chúng ta cùng xem lại nhé.
Câu 9: They decided to postpone their journey till the end of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Họ quyết định hoãn chuyến đi của mình cho đến cuối tháng vì dịch bệnh.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “hoãn lại”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. take up: bắt đầu (một sở thích), chiếm (không gian, thời gian).
B. turn round: quay lại, xoay người lại.
C. put off: hoãn lại, trì hoãn. Cụm động từ này có nghĩa là “hoãn lại”, khớp với “postpone”.
D. do with: liên quan đến, chấp nhận.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Postpone” có nghĩa là “hoãn lại”. Cụm động từ “put off” là một từ đồng nghĩa rất phổ biến của “postpone”.
Đáp án: C. put off
—
Bây giờ, chúng ta đến với câu hỏi số 10.
Câu 10: What may happen if John will not arrive in time?
A. go along B. go out C. put on D. turn up
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Điều gì có thể xảy ra nếu John không đến kịp giờ?”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “đến”, “xuất hiện”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. go along: đi dọc theo, đồng ý. Nghĩa này không phù hợp.
B. go out: đi ra ngoài, tắt (đèn). Nghĩa này không phù hợp.
C. put on: mặc vào, đội vào, bật (thiết bị). Nghĩa này không phù hợp.
D. turn up: xuất hiện, đến (thường là bất ngờ hoặc đúng giờ). Cụm động từ này rất phù hợp với ngữ cảnh “đến kịp giờ”.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Arrive” có nghĩa là “đến”. Cụm động từ “turn up” là một từ đồng nghĩa của “arrive” trong ngữ cảnh này. Lưu ý về cấu trúc câu điều kiện loại 1, mệnh đề “if” thường dùng thì hiện tại đơn, nên “John will not arrive” có thể được xem là một cách diễn đạt chưa chuẩn xác hoặc mang tính khẩu ngữ, nhưng ý nghĩa “đến” vẫn là trọng tâm.
Đáp án: D. turn up
—
Tiếp theo là câu hỏi số 11.
Câu 11: Frank never turns up on time for a meeting.
A. calls B. arrives C. reports D. prepares
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Frank chưa bao giờ đến đúng giờ cho một cuộc họp.”
Chúng ta cần tìm một động từ có nghĩa là “đến” để thay thế cho “turns up”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. calls: gọi điện. Nghĩa này không phù hợp với việc đến địa điểm.
B. arrives: đến, tới. Nghĩa này rất phù hợp với ngữ cảnh “đến đúng giờ”.
C. reports: báo cáo. Nghĩa này không phù hợp.
D. prepares: chuẩn bị. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Cụm động từ “turn up” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “đến”, “xuất hiện”. Từ đồng nghĩa phù hợp nhất là “arrives”.
Đáp án: B. arrives
—
Bây giờ, chúng ta đến với câu hỏi số 12.
Câu 12: Never put off until tomorrow what you can do today.
A. do B. let C. delay D. leave
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài là một câu tục ngữ quen thuộc: “Đừng bao giờ trì hoãn cho đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.”
Chúng ta cần tìm một động từ có nghĩa là “trì hoãn” để thay thế cho “put off”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. do: làm. Nghĩa này không phù hợp.
B. let: để cho, cho phép. Nghĩa này không phù hợp.
C. delay: trì hoãn. Cụm động từ “put off” có nghĩa là “hoãn lại”, “trì hoãn”, và “delay” là từ đồng nghĩa chính xác.
D. leave: rời đi, để lại. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
“Put off” trong câu này có nghĩa là “trì hoãn”. Từ đồng nghĩa phù hợp nhất là “delay”.
Đáp án: C. delay
—
Tiếp theo là câu hỏi số 13.
Câu 13: My father gave up smoking two years ago.
A. liked B. continued C. stopped D. enjoyed
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Bố tôi đã bỏ thuốc lá hai năm trước.”
Chúng ta cần tìm một động từ có nghĩa là “bỏ”, “ngừng” để thay thế cho “gave up”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. liked: thích. Nghĩa này không phù hợp.
B. continued: tiếp tục. Nghĩa này trái ngược với “bỏ”.
C. stopped: dừng lại, bỏ, ngừng. Cụm động từ “gave up” có nghĩa là “từ bỏ”, “bỏ hẳn”. “Stopped” là từ đồng nghĩa phù hợp nhất.
D. enjoyed: thích thú. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Cụm động từ “gave up” có nghĩa là “từ bỏ”, “bỏ hẳn một thói quen”. Từ đồng nghĩa phù hợp nhất là “stopped”.
Đáp án: C. stopped
—
Bây giờ, chúng ta đến với câu hỏi số 14.
Câu 14: Both Ann and her sister look like her mother.
A. take after B. take place C. take away D. take on
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Cả Ann và chị gái cô ấy đều giống mẹ của họ.”
Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “giống”, “trông giống”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. take after: giống (cha mẹ, ông bà). Cụm động từ này có nghĩa chính xác là “giống”, rất phù hợp.
B. take place: diễn ra, xảy ra. Nghĩa này không phù hợp.
C. take away: mang đi, lấy đi. Nghĩa này không phù hợp.
D. take on: đảm nhận, nhận (trách nhiệm, công việc), thuê (nhân viên), mang (hình dáng). Nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh “trông giống”.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Động từ “look like” có nghĩa là “trông giống”. Cụm động từ “take after” có nghĩa là “giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách”, thường là giống cha mẹ. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án: A. take after
—
Cuối cùng, chúng ta đến với câu hỏi số 15.
Câu 15: I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.
A. resemble B. test C. arrive D. buy
Phân tích từng bước:
Bước 1: Đọc hiểu câu đề bài
Câu đề bài có nghĩa là: “Tôi sẽ quay lại trong một phút nữa, Jane. Tôi chỉ muốn thử cái máy ghi âm mới của tôi.”
Chúng ta cần tìm một động từ có nghĩa là “thử”, “kiểm tra” để thay thế cho “try out”.
Bước 2: Xem xét các phương án
A. resemble: giống (về ngoại hình). Nghĩa này không phù hợp.
B. test: kiểm tra, thử nghiệm. Cụm động từ “try out” có nghĩa là “thử nghiệm”, “kiểm tra xem có hoạt động tốt không”, và “test” là từ đồng nghĩa phù hợp.
C. arrive: đến. Nghĩa này không phù hợp.
D. buy: mua. Nghĩa này không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng
Cụm động từ “try out” có nghĩa là “thử”, “kiểm tra để xem hoạt động như thế nào”. Từ đồng nghĩa phù hợp nhất là “test”.
Đáp án: B. test
Cô hy vọng rằng với cách giải thích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập về cụm động từ. Hãy ôn tập thật kỹ các cụm động từ này nhé, chúng sẽ rất hữu ích trong các bài kiểm tra và giao tiếp hàng ngày. Chúc các em học tốt!
\(2. B\)
\(-\) explode \(=\) go off : nổ tung ( bom)
\(3. C\)
\(-\) go on \(=\) continue : tiếp tục
\(4. C\)
\(-\) postpone \(=\) put off: trì hoãn
\(6. A\)
\(-\) Be careful ! \(=\) look out : hãy cẩn thận
\(7. B\)
\(-\) delay \(=\) put off : trì hoãn
\(8. C\)
\(-\) get over \(=\) recover from : vượt qua, bình phục ( bệnh)
\(9. C\)
\(-\)put off \(=\) postpone : trì hoãn
\(10. D\)
\(-\) arrive \(=\) turn up: xuất hiện
\(11. B\)
\(12. C\)
\(13. C\)
\(-\) give up \(=\) stop : từ bỏ
\(14. A\)
\(-\) look like \(=\) take after \(=\) resemble : giống
\(15. B\)
\(-\) try out \(=\) test : thử , kiểm tra thử
\(2. B\)
\(-\) go off (phv) \(=\) exploded (v) : nổ
\(3. C\)
\(-\) go on (phv) \(=\) continue (v) : tiếp tục
\(4. C\)
\(-\) put off (phv) \(=\) postpone (v) : hoãn lại
\(6. A\)
\(-\) Look out! : coi chừng
\(7. B\)
\(-\) put off (phv)\(=\) delay (v) : hoãn lại
\(8. C\)
\(-\) ecover from \(=\) get over : vượt qua
\(9. C\)
\(-\) put off (phv) \(=\) postpone (v) : hoãn lại
\(10. D\)
\(-\) turn up (phv) \(=\) arrive (v) : đến, xuất hiện
\(11. B\)
\(-\) turn up (phv) \(=\) arrive (v) : đến, xuất hiện
\(12. C\)
\(-\) put off (phv)\(=\) delay (v) : hoãn lại
\(13. C\)
\(-\) gave up (phv) \(=\) stopped (v) : từ bỏ, dừng lại
\(14. A\)
\(-\) look like \(=\) take after : giống ai đó
\(15. B\)
\(-\) try out (phv) \(=\) test (v) : thử