Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

2. The …………. has threatened many of the animals in this park. A. populat…

2. The …………. has threatened many of the animals in this park.
A. populat…

2. The …………. has threatened many of the animals in this park.
A. population
B. remain
C. contamination
D. increase
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 10.

Chúng ta hãy cùng giải bài tập này theo phương pháp tư duy và phân tích nhé. Đây là một dạng bài tập điển hình giúp các em tăng cường vốn từ vựng và khả năng suy luận ngữ cảnh.

2. The …………. has threatened many of the animals in this park.

A. population
B. remain
C. contamination
D. increase

Để giải quyết bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa cơ bản của câu.

Chúng ta có câu: “The …………. has threatened many of the animals in this park.”

  • Từ khóa quan trọng: “threatened” (đe dọa). Động từ này ở thì hiện tại hoàn thành (has threatened) và mang nghĩa tiêu cực.
  • Đối tượng bị đe dọa: “many of the animals in this park” (nhiều loài động vật trong công viên này).

Như vậy, câu này nói về một cái gì đó đã gây ra mối đe dọa cho các loài động vật trong công viên.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.

Chỗ trống đứng sau mạo từ “The” và đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “has threatened”. Do đó, chúng ta cần một danh từ ở đây.

Bước 3: Phân tích nghĩa và loại từ của từng phương án.

  • A. population (n.) /ˈpɒp.jəˈleɪ.ʃən/: dân số, quần thể (tập hợp các cá thể cùng loài sống trong một khu vực nhất định).
  • B. remain (n.) /rɪˈmeɪn/: phần còn lại, đồ thừa; (v.) vẫn còn, ở lại. (Lưu ý: Với nghĩa danh từ, thường dùng số nhiều “remains” để chỉ di tích, hài cốt, hoặc phần còn sót lại của cái gì đó.)
  • C. contamination (n.) /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/: sự ô nhiễm, sự làm bẩn.
  • D. increase (n.) /ˈɪn.kriːs/: sự tăng lên; (v.) tăng lên.

Bước 4: Thử từng phương án vào câu và xét tính hợp lý về nghĩa.

  • A. The population has threatened many of the animals in this park.
    • Nếu là “human population” (dân số loài người), sự gia tăng dân số có thể dẫn đến mất môi trường sống và đe dọa động vật.
    • Nếu là “animal population” (quần thể động vật), sự gia tăng quá mức của một loài có thể đe dọa loài khác.
    • Tuy nhiên, “population” (quần thể) tự nó không phải là mối đe dọa trực tiếp, mà là *sự gia tăng* hoặc *áp lực từ* quần thể đó. Nó khá chung chung.
  • B. The remain has threatened many of the animals in this park.
    • “Remain” (danh từ số ít) không phổ biến trong ngữ cảnh này. Nếu là “remains” (di tích, tàn dư độc hại) thì có thể gây đe dọa, nhưng ở đây dùng “remain” số ít thì không hợp lý về nghĩa. Loại bỏ phương án này.
  • C. The contamination has threatened many of the animals in this park.
    • “Contamination” (sự ô nhiễm) là một mối đe dọa rất rõ ràng và trực tiếp đối với động vật trong công viên (ô nhiễm nước, không khí, đất gây hại đến sức khỏe và sự sống của chúng). Phương án này rất hợp lý.
  • D. The increase has threatened many of the animals in this park.
    • “Increase” (sự tăng lên) là một khái niệm chung chung. Cái gì tăng lên? Nếu là “an increase in pollution” (sự tăng ô nhiễm) hoặc “an increase in human activity” (sự tăng hoạt động của con người) thì có thể đe dọa, nhưng bản thân từ “increase” (sự tăng) thì không thể đe dọa. Loại bỏ phương án này.

Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng “contamination” (sự ô nhiễm) là danh từ phù hợp và có ý nghĩa trực tiếp, rõ ràng nhất để gây ra mối đe dọa cho động vật trong công viên.

Vậy, đáp án chính xác là C. contamination.

Câu hoàn chỉnh:

The contamination has threatened many of the animals in this park.
(Sự ô nhiễm đã đe dọa nhiều loài động vật trong công viên này.)

Qua bài tập này, các em thấy rằng việc hiểu rõ nghĩa của từ vựng và xem xét ngữ cảnh của câu là rất quan trọng để chọn được đáp án đúng. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao vốn từ và kỹ năng đọc hiểu nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: C

Chọn C vì contamination = ô nhiễm => howhjp lí

Mà population = dân số => ko hợp lý

Mà remain = còn lại => ko hợp lí

Mà increase = tăng thêm => ko hợp lí

=> chọn c

Trả lời bởi:
▲ 0

\(->\)\(C\)

\(-\) S + have/ has + V3/ ed + …

\(-\) Many of + the + N số nhiều

\(->\) Sự ô nhiễm đe dọa đến động vật

\(-\) Trans: Sự ô nhiễm đã đe dọa nhiều loài động vật trong công viên này.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo