2. When I came to visit her last night, she ________ dinner.
A. is having B…
A. is having B. was having C. has D. had
3. He began to feel ill while ___________________.
A. he is doing the exam B. he did the exam C. he will do the exam D. he was doing the exam.
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai bài tập ngữ pháp rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 nhé. Hai bài tập này giúp chúng ta ôn lại cách sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) – hai thì rất hay đi đôi với nhau đấy!
Trước khi đi vào giải bài tập chi tiết, cô muốn các em nhớ lại một chút về kiến thức nền tảng quan trọng này nhé:
- Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ (quá khứ – V-ed/V2) - Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào.
Công thức: Chủ ngữ + was/were + Động từ (-ing)
Đặc biệt chú ý đến hai từ nối quen thuộc là “When” và “While”:
- When: Thường đi với thì Quá khứ đơn (hành động xen vào) và giới thiệu một hành động ngắn, đột ngột.
- While: Thường đi với thì Quá khứ tiếp diễn (hành động đang diễn ra) và giới thiệu một hành động dài hơn, đang tiếp diễn.
Bây giờ, chúng ta cùng giải quyết từng bài tập một nhé!
Bài tập số 2:
When I came to visit her last night, she ________ dinner.
A. is having B. was having C. has D. had
Phân tích đề bài và các lựa chọn:
-
Dịch nghĩa các từ/cụm từ quan trọng:
- “came to visit”: đến thăm (là dạng quá khứ của “come to visit”).
- “last night”: tối qua (trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ).
- “dinner”: bữa tối.
Cả câu có nghĩa: “Khi tôi đến thăm cô ấy tối qua, cô ấy _______ bữa tối.”
-
Xác định mối quan hệ thời gian giữa các hành động:
Chúng ta có hai hành động trong câu này:
a) “I came to visit her” (Tôi đến thăm cô ấy) – Hành động này được chia ở thì Quá khứ đơn (came), diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây thường là hành động “xen vào” hoặc “cắt ngang”.
b) “she ________ dinner” (Cô ấy ăn bữa tối) – Hành động này đang diễn ra tại thời điểm hành động “tôi đến thăm” xảy ra.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xảy ra cắt ngang, chúng ta dùng:
Hành động đang diễn ra: Quá khứ tiếp diễn
Hành động cắt ngang: Quá khứ đơn -
Xem xét các đáp án A, B, C, D:
- A. is having: Đây là thì Hiện tại tiếp diễn (S + is/am/are + V-ing). Không phù hợp vì hành động xảy ra trong quá khứ (“last night”, “came”).
- B. was having: Đây là thì Quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing). Phù hợp vì diễn tả hành động “đang ăn bữa tối” (đang diễn ra) tại thời điểm hành động “tôi đến thăm” (xen vào) trong quá khứ. Chủ ngữ “she” đi với “was”.
- C. has: Đây là thì Hiện tại đơn (S + V-s/es). Không phù hợp vì hành động xảy ra trong quá khứ.
- D. had: Đây là thì Quá khứ đơn (S + V-ed/V2). Không phù hợp trong trường hợp này. Nếu dùng “had”, câu sẽ có nghĩa là “khi tôi đến thăm cô ấy, cô ấy đã ăn xong bữa tối rồi” (hành động hoàn thành trước) hoặc “cô ấy ăn bữa tối” (hành động nối tiếp), không diễn tả sự trùng hợp của một hành động đang diễn ra.
Lời giải chi tiết:
Trong câu này, vế “When I came to visit her last night” (khi tôi đến thăm cô ấy tối qua) sử dụng thì Quá khứ đơn, mô tả một hành động ngắn, đột ngột đã xảy ra. Hành động này đóng vai trò là hành động “cắt ngang” hoặc “xen vào” một hành động khác đang diễn ra. Do đó, hành động ở vế sau, “she ________ dinner”, phải được chia ở thì Quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm đó.
Công thức thì Quá khứ tiếp diễn là Chủ ngữ + was/were + Động từ (-ing). Với chủ ngữ “she”, chúng ta dùng “was”. Động từ “have” khi chia ở dạng V-ing là “having”. Vậy đáp án đúng là “was having”.
Đáp án đúng là B. was having
Câu hoàn chỉnh: When I came to visit her last night, she was having dinner.
(Khi tôi đến thăm cô ấy tối qua, cô ấy đang ăn bữa tối.)
Bài tập số 3:
He began to feel ill while ___________________.
A. he is doing the exam B. he did the exam C. he will do the exam D. he was doing the exam.
Phân tích đề bài và các lựa chọn:
-
Dịch nghĩa các từ/cụm từ quan trọng:
- “began to feel ill”: bắt đầu cảm thấy không khỏe (là dạng quá khứ của “begin to feel ill”).
- “while”: trong khi (từ nối quan trọng, thường chỉ sự đồng thời của hai hành động, trong đó một hành động đang diễn ra).
- “the exam”: bài kiểm tra/bài thi.
Cả câu có nghĩa: “Anh ấy bắt đầu cảm thấy không khỏe trong khi _______.”
-
Xác định mối quan hệ thời gian giữa các hành động:
Chúng ta có hai hành động:
a) “He began to feel ill” (Anh ấy bắt đầu cảm thấy không khỏe) – Hành động này được chia ở thì Quá khứ đơn (began), diễn tả một sự việc ngắn, đột ngột xảy ra. Đây là hành động “cắt ngang”.
b) Hành động ở vế sau “while” – Hành động này đang diễn ra tại thời điểm anh ấy bắt đầu cảm thấy không khỏe.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xảy ra cắt ngang, chúng ta dùng:
Hành động đang diễn ra: Quá khứ tiếp diễn
Hành động cắt ngang: Quá khứ đơn
Đặc biệt, từ “while” thường được dùng để giới thiệu mệnh đề Quá khứ tiếp diễn. -
Xem xét các đáp án A, B, C, D:
- A. he is doing the exam: Đây là thì Hiện tại tiếp diễn. Không phù hợp vì vế đầu của câu (“began”) ở thì quá khứ.
- B. he did the exam: Đây là thì Quá khứ đơn. Không phù hợp. Nếu dùng Quá khứ đơn ở đây, câu sẽ mất đi ý nghĩa hành động đang diễn ra tại thời điểm anh ấy bị ốm. “While” nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn.
- C. he will do the exam: Đây là thì Tương lai đơn. Không phù hợp vì toàn bộ câu đang diễn tả các hành động trong quá khứ.
- D. he was doing the exam: Đây là thì Quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing). Hoàn toàn phù hợp. Diễn tả hành động “đang làm bài kiểm tra” (đang diễn ra) thì bị hành động “bắt đầu cảm thấy không khỏe” (xen vào) cắt ngang. Chủ ngữ “he” đi với “was”.
Lời giải chi tiết:
Trong câu này, chúng ta thấy từ nối “while” (trong khi), từ này rất hay được dùng để giới thiệu một hành động đang diễn ra tại một thời điểm nào đó trong quá khứ. Vế đầu “He began to feel ill” được chia ở thì Quá khứ đơn, diễn tả một hành động xảy ra đột ngột, cắt ngang. Do đó, hành động ở vế sau “while” phải là hành động đang diễn ra, cần chia ở thì Quá khứ tiếp diễn.
Công thức thì Quá khứ tiếp diễn là Chủ ngữ + was/were + Động từ (-ing). Với chủ ngữ “he”, chúng ta dùng “was”. Động từ “do” khi chia ở dạng V-ing là “doing”. Vậy đáp án đúng là “he was doing the exam”.
Đáp án đúng là D. he was doing the exam.
Câu hoàn chỉnh: He began to feel ill while he was doing the exam.
(Anh ấy bắt đầu cảm thấy không khỏe trong khi anh ấy đang làm bài kiểm tra.)
Qua hai bài tập này, cô hy vọng các em đã nắm vững hơn cách phân biệt và sử dụng thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn, đặc biệt là khi chúng đi cùng với các từ nối “when” và “while”. Hãy nhớ rằng, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các hành động trong quá khứ sẽ giúp các em diễn đạt ý một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh nhé!
Chúc các em học tốt và hẹn gặp lại trong các bài học tiếp theo!
Gửi bạn!
2. When I came to visit her last night, she ________ dinner.
A. is having
B. was having
C. has
D. had
-> When + S + QK, S + QKTD.
3. He began to feel ill while ___________________.
A. he is doing the exam
B. he did the exam
C. he will do the exam
D. he was doing the exam.
-> S + QK + While + S + QKTD.