20. She was ………………………she could not say anything.
A. so surpris…
A. so surprised at the news that B. such surprised at the news that
C. so surprised of the news that D. so that surprised for the news
Chúng ta hãy cùng phân tích câu này.
Bước 1: Nhận diện cấu trúc ngữ pháp
Nhìn vào câu, các em sẽ thấy có từ “that” ở phía sau, theo sau là một mệnh đề “she could not say anything” (cô ấy không thể nói bất cứ điều gì). Mệnh đề này chỉ một kết quả.
Khi thấy cấu trúc có mệnh đề chỉ kết quả “that…”, chúng ta phải nghĩ ngay đến hai cấu trúc quen thuộc trong bài học:
1. Cấu trúc so … that … (quá … đến nỗi …)
2. Cấu trúc such … that … (quá … đến nỗi …)
Đây chính là dạng bài tập về “Mệnh đề chỉ kết quả” (Clauses of result).
Bước 2: Ôn lại công thức
Bây giờ, cô và các em cùng nhắc lại cách dùng của hai cấu trúc này nhé:
1. Cấu trúc “so … that”: Chúng ta dùng “so” trước một tính từ (adjective) hoặc một trạng từ (adverb).
Công thức: S + be/V + so + adj/adv + that + S + V …
Ví dụ: The test was so difficult that I couldn’t finish it. (Bài kiểm tra khó đến nỗi tôi không thể làm xong.)
2. Cấu trúc “such … that”: Chúng ta dùng “such” trước một cụm danh từ (noun phrase).
Công thức: S + be/V + such + (a/an) + adj + Noun + that + S + V …
Ví dụ: It was such a difficult test that I couldn’t finish it. (Đó là một bài kiểm tra khó đến nỗi tôi không thể làm xong.)
Sự khác biệt mấu chốt: so đi với tính từ/trạng từ, còn such đi với cụm danh từ.
Bước 3: Áp dụng vào câu bài tập
Quay lại câu của chúng ta: “She was ………………………she could not say anything.”
Hãy nhìn vào vị trí ngay sau chỗ trống. Các đáp án đều có từ “surprised”. “Surprised” (ngạc nhiên) là một tính từ (adjective).
Vì “surprised” là một tính từ và đứng một mình (không có danh từ theo sau), chúng ta phải sử dụng cấu trúc so + adj + that.
Dựa vào quy tắc này, chúng ta có thể loại ngay đáp án B.
B. such surprised at the news that => Sai, vì “such” không đi trực tiếp với tính từ “surprised”.
Bước 4: Phân tích các đáp án còn lại
Bây giờ chúng ta còn các lựa chọn A, C, và D.
A. so surprised at the news that
Cấu trúc “so… that” ở đây là đúng. Chúng ta cần xét thêm cụm “surprised at the news”. Trong tiếng Anh, “surprised” thường đi với giới từ “at” hoặc “by” để chỉ điều gì đó gây ngạc nhiên. Cụm từ “surprised at the news” (ngạc nhiên trước tin tức) là hoàn toàn chính xác.
=> Đáp án này có vẻ đúng.
C. so surprised of the news that
Cấu trúc “so… that” đúng, nhưng giới từ “of” đi sau “surprised” là không chính xác. Chúng ta không dùng “surprised of something”.
=> Đáp án này sai về cách dùng giới từ.
D. so that surprised for the news
Cấu trúc này bị sai hoàn toàn. “So that” viết liền nhau là một liên từ chỉ mục đích (để mà), không phù hợp với ngữ cảnh của câu này.
=> Đáp án này sai ngữ pháp.
Bước 5: Kết luận
Sau khi phân tích và loại trừ, chúng ta thấy chỉ có đáp án A là đúng về cả cấu trúc ngữ pháp “so… that” lẫn cách dùng giới từ đi kèm với tính từ “surprised”.
Vậy, đáp án đúng là A. so surprised at the news that
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
She was so surprised at the news that she could not say anything.
(Cô ấy đã quá đỗi ngạc nhiên trước tin tức đó đến nỗi không thể nói nên lời.)
Các em hãy ghi nhớ nhé, khi làm bài tập dạng này, chúng ta cần:
1. Nhận diện cấu trúc “so…that” hay “such…that”.
2. Phân biệt sự khác nhau giữa chúng (so + adj/adv, such + noun phrase).
3. Chú ý đến cả những chi tiết nhỏ như giới từ đi kèm.
Chúc các em học tốt
20. She was ………………………she could not say anything.
A. so surprised at the news that B. such surprised at the news that
C. so surprised of the news that D. so that surprised for the news
Giải thích: surprise at: ngạc nhiên bởi cái gì.
Cấu trúc: S + tobe + so+ Adj(ed) + ….+that + S + V
Đáp án A S + tobe + so + adj + that: quá …..đến nỗi mà