21. Pete: Let me pay for the meal. Margaret: ________.
A. It’s on me B. It’s my …
A. It’s on me B. It’s my round C. I’ll make it D. Never remind me
22. Pete: If you ask me, action movies are great. Margaret:__________ .
A. You can say that again! B. Never mind! C. That’s that. D. Sure. It’s my pleasure.
23. Pete: What a fantastic cook you are, Margaret! Margaret: ________.
A. Sorry, I don’t think so B. No, no, it’s not true C. It’s kind of you to say so D. I’d prefer it
24. My mother has a ________ for a bargain.
A. big nose B. fast foot C. good eye D. keen sense
25. One can’t help ________ compassion for the people who lost their homes in the earthquake.
A. to feel B. but feel C. from feeling D. in feeling
26. ________ broken into while we were away on holiday.
A. We had our house B. Thieves had our house C. It was our house D. They have
27. Climate change and rising global food prices, which are ________ all people, are at the top of the agenda.
A. a cause for concerns to B. of concern to C. alarm bells from D. a cause for alarm at
28. I sent the prospectus to you by post weeks ago. It ________ by now.
A. should have arrived B. would have arrived C. must have arrived D. is supposed to arrive
29. ________ global solidarity, the world would not be better prepared for the influenza H1N1 pandemic.
A. On account of B. Thanks to C. If not D. But for
30. Anti-terrorism forces were ________ full alert during the Olympic Games.
A. in B. under C. on D. at
31. The principal will declare the ceremony open as soon as all the graduates and guests ________.
A. will have sat B. have been seated C. will be sitting D. have seated
32. The mini dress was ________, but now it is making a comeback.
A. was once a fad thought to be finished B. was once thought to be a finished fad C. was a fad once thought to be finished D. was a fad thought to be once finished
33. Pete: “What do you usually do on Sunday night?” Margaret: “________ time I go out with my friends”.
A. Most B. The most C. The most of D. Most of the
34. ________ different in character we are, we have been mutual friends since our childhood.
A. However B. Despite being C. Although D. Whatever
35. “How was your visit to the dentist?” “It was painless. I ________ worried”.
A. mustn’t have B. needn’t have C. didn’t need to be D. wouldn’t have
36. ________ in Paris before, he didn’t know his way around when he took his family there.
A. Not be living B. Never having lived C. His not living D. Because he has lived
37. Of the ten beauty spots my brother visited, ________ left a lasting impression on him.
A. none of which B. not one of them C. which none D. and none of them
38. ________ show lasts three hours.
A. All the B. The whole C. Most D. Entire
39. ________ that you should drink at least eight glasses of water a day.
A. Based on medical evidence, it suggests B. The medical evidence we suggest C. Medically, we suggest evidence D. There is no medical evidence to suggest
40. “It’s beautiful here!” “I just wish we ________ a camera with us”.
A. brought B. would bring C. had brought D. were bringing
—
21. Pete: Let me pay for the meal. Margaret: ________.
Phân tích:
Câu Pete nói “Let me pay for the meal” có nghĩa là “Để tôi trả tiền bữa ăn này”. Đây là một lời đề nghị thanh toán. Margaret cần đưa ra một câu trả lời phù hợp với tình huống này.
* A. It’s on me: Đây là một thành ngữ có nghĩa là “Để tôi trả” hoặc “Tôi sẽ trả”. Rất phù hợp để đáp lại lời đề nghị của Pete nếu Margaret muốn là người trả tiền.
* B. It’s my round: Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh mời đồ uống, có nghĩa là “Đến lượt tôi mời”. Không phù hợp với việc trả tiền bữa ăn.
* C. I’ll make it: Câu này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, nhưng thường có nghĩa là “Tôi sẽ làm được” hoặc “Tôi sẽ đến đúng giờ”. Không liên quan đến việc trả tiền.
* D. Never remind me: Có nghĩa là “Đừng bao giờ nhắc tôi”. Không phù hợp với tình huống này.
Đáp án: A. It’s on me
Giải thích chi tiết:
Trong tình huống này, Pete muốn trả tiền bữa ăn. Margaret có thể đồng ý để Pete trả hoặc đề nghị mình sẽ trả.
Nếu Margaret muốn Pete trả, cô ấy sẽ nói “Oh, thank you. It’s on you” (Ồ, cảm ơn. Để bạn trả).
Tuy nhiên, câu trả lời “It’s on me” trong ngữ cảnh này có thể hiểu theo hai cách:
1. Nếu Margaret muốn tự mình trả tiền (trái ngược với lời đề nghị của Pete): “Để tôi trả” (ngụ ý rằng Pete đừng lo). Tuy nhiên, cấu trúc này thường được dùng khi Margaret chủ động đề nghị trả trước.
2. Nếu Margaret muốn Pete trả và cô ấy không muốn trả (phản ứng lại lời đề nghị của Pete): Câu này không hoàn toàn là phản ứng trực tiếp nhất.
Xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh thông thường, khi Pete nói “Để tôi trả”, Margaret có thể:
* Để Pete trả: “Oh, thank you.”
* Muốn tự trả: “No, no, let me.” hoặc “It’s my pleasure.”
* Muốn chia sẻ: “Let’s split it.”
Tuy nhiên, trong các lựa chọn cho sẵn, “It’s on me” là thành ngữ ám chỉ người nói sẽ trả tiền. Nếu Pete đề nghị trả, Margaret dùng “It’s on me” có thể hiểu là “Không, để tôi trả” (tức là “Để tôi trả” thay vì “Để bạn trả”). Hoặc, trong một số ngữ cảnh, nếu Margaret muốn Pete cảm thấy thoải mái khi để cô ấy trả, cô ấy có thể nói vậy.
Xem xét các lựa chọn còn lại:
B. “It’s my round” – chỉ dùng cho việc mời đồ uống.
C. “I’ll make it” – không liên quan.
D. “Never remind me” – không liên quan.
Lựa chọn A là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến việc trả tiền. Nếu hiểu theo nghĩa là Margaret muốn tự mình trả tiền (thay vì để Pete trả), thì “It’s on me” là phù hợp.
—
22. Pete: If you ask me, action movies are great. Margaret:__________ .
Phân tích:
Câu Pete nói “If you ask me, action movies are great” có nghĩa là “Nếu bạn hỏi tôi, thì phim hành động rất tuyệt vời”. Đây là một ý kiến cá nhân. Margaret cần đưa ra một câu thể hiện sự đồng tình hoặc hưởng ứng.
* A. You can say that again!: Đây là một thành ngữ có nghĩa là “Bạn nói đúng lắm!” hoặc “Tôi hoàn toàn đồng ý!”. Rất phù hợp để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
* B. Never mind!: Có nghĩa là “Đừng bận tâm!” hoặc “Không sao đâu!”. Không phù hợp để đáp lại một ý kiến.
* C. That’s that.: Có nghĩa là “Chuyện là vậy đó” hoặc “Không còn gì để nói nữa”. Thường dùng để kết thúc một vấn đề.
* D. Sure. It’s my pleasure.: Có nghĩa là “Chắc chắn rồi. Đó là niềm vui của tôi”. Thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc lời nhờ vả.
Đáp án: A. You can say that again!
Giải thích chi tiết:
Pete đưa ra quan điểm cá nhân. Margaret muốn thể hiện sự đồng tình.
“You can say that again!” là cách diễn đạt sự đồng tình mạnh mẽ. Nó có nghĩa là “Điều bạn nói hoàn toàn đúng và tôi cũng nghĩ như vậy.”
Các lựa chọn khác không phù hợp:
B. “Never mind!” – dùng khi muốn bỏ qua một vấn đề hoặc lỗi lầm nhỏ.
C. “That’s that.” – dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc một quyết định, không phải để đồng tình với ý kiến.
D. “Sure. It’s my pleasure.” – dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc đề nghị giúp đỡ.
—
23. Pete: What a fantastic cook you are, Margaret! Margaret: ________.
Phân tích:
Câu Pete nói “What a fantastic cook you are, Margaret!” là một lời khen ngợi về khả năng nấu ăn của Margaret. Margaret cần đưa ra một câu trả lời khiêm tốn và lịch sự.
* A. Sorry, I don’t think so: Có nghĩa là “Xin lỗi, tôi không nghĩ vậy”. Thể hiện sự từ chối lời khen, nhưng hơi thiếu lịch sự.
* B. No, no, it’s not true: Có nghĩa là “Không, không, điều đó không đúng”. Cũng là từ chối lời khen, nhưng nghe hơi phủ nhận.
* C. It’s kind of you to say so: Có nghĩa là “Thật tử tế khi bạn nói như vậy”. Đây là một cách đáp lại lời khen rất lịch sự và khiêm tốn.
* D. I’d prefer it: Có nghĩa là “Tôi thích nó hơn”. Không liên quan đến việc nhận lời khen.
Đáp án: C. It’s kind of you to say so
Giải thích chi tiết:
Khi nhận được lời khen, đặc biệt là về khả năng cá nhân, chúng ta nên đáp lại một cách khiêm tốn.
“It’s kind of you to say so” là một cách nói chuẩn mực trong tiếng Anh để thể hiện sự cảm kích đối với lời khen mà không phủ nhận nó một cách trực tiếp. Nó thừa nhận lời khen là tốt đẹp và người nói cảm thấy vui vì điều đó.
Các lựa chọn khác:
A. “Sorry, I don’t think so” và B. “No, no, it’s not true” thể hiện sự phủ nhận lời khen, có thể khiến người khen cảm thấy khó xử.
D. “I’d prefer it” không liên quan đến việc nhận lời khen.
—
24. My mother has a ________ for a bargain.
Phân tích:
Câu này mô tả đặc điểm của mẹ. “for a bargain” có nghĩa là “săn đồ giảm giá” hoặc “tìm được món hời”. Chúng ta cần một cụm từ đi với “a” và theo sau là “for a bargain” để diễn tả việc có khả năng hoặc sở thích tìm kiếm điều tốt với giá hời.
* A. big nose: “mũi to”. Không liên quan.
* B. fast foot: “chân nhanh”. Không liên quan.
* C. good eye: Cụm từ “a good eye for something” có nghĩa là có khả năng nhận ra điều gì đó tốt, có giá trị, hoặc phù hợp. Ví dụ: “a good eye for detail” (mắt tinh tường về chi tiết), “a good eye for fashion” (nhạy bén về thời trang). Vậy “a good eye for a bargain” có nghĩa là có khả năng nhận ra hoặc tìm được những món đồ tốt với giá hời.
* D. keen sense: “giác quan nhạy bén”. Mặc dù “keen sense” có thể đi với nhiều thứ (keen sense of smell, keen sense of humor), nhưng cụm “a keen sense for a bargain” không phải là một thành ngữ phổ biến và tự nhiên như “a good eye for a bargain”. “A keen eye” là cụm cố định hơn.
Đáp án: C. good eye
Giải thích chi tiết:
Thành ngữ “have a good eye for something” có nghĩa là có khả năng nhìn nhận, đánh giá hoặc phát hiện ra cái gì đó một cách tinh tường.
Trong trường hợp này, “a good eye for a bargain” có nghĩa là mẹ có khả năng rất tốt trong việc tìm kiếm và mua được những món hàng với giá hời, giảm giá hoặc có giá trị cao hơn so với giá tiền bỏ ra.
Các lựa chọn khác không tạo thành một cụm từ có nghĩa tương đương hoặc phù hợp với ngữ cảnh.
—
25. One can’t help ________ compassion for the people who lost their homes in the earthquake.
Phân tích:
Cấu trúc “can’t help + V-ing” có nghĩa là “không thể không làm gì”. Nó diễn tả một phản ứng tự nhiên, không thể kiềm chế.
* A. to feel: Cấu trúc “can’t help to feel” là sai ngữ pháp.
* B. but feel: Cấu trúc “can’t help but + V (nguyên mẫu)” cũng có nghĩa là “không thể không làm gì”.
* C. from feeling: Cấu trúc “can’t help from V-ing” là sai ngữ pháp.
* D. in feeling: Cấu trúc “can’t help in feeling” là sai ngữ pháp.
Đáp án: B. but feel
Giải thích chi tiết:
Có hai cấu trúc phổ biến với “help” trong trường hợp này:
1. “can’t help V-ing”: Diễn tả sự không thể kiềm chế làm gì. Ví dụ: “I can’t help laughing.” (Tôi không thể nhịn cười.)
2. “can’t help but V (nguyên mẫu)”: Cũng diễn tả sự không thể kiềm chế làm gì. Ví dụ: “I can’t help but laugh.” (Tôi không thể nhịn cười.)
Trong câu này, sau “can’t help” chúng ta cần một dạng phù hợp để diễn tả hành động “cảm thấy”.
Nếu dùng V-ing, nó sẽ là “One can’t help feeling compassion…”.
Nếu dùng “but + V (nguyên mẫu)”, nó sẽ là “One can’t help but feel compassion…”.
Trong các lựa chọn, cả A, C, D đều sai ngữ pháp với “can’t help”. Lựa chọn B “but feel” là một cấu trúc đúng.
—
26. ________ broken into while we were away on holiday.
Phân tích:
Câu này đang thiếu chủ ngữ và động từ chính. Tình huống là “nhà bị đột nhập” khi gia đình đi nghỉ.
* A. We had our house: Cấu trúc “have something done” có nghĩa là “nhờ ai đó làm gì cho mình” hoặc “bị ai đó làm gì”. “We had our house broken into” có nghĩa là “Chúng tôi bị trộm đột nhập vào nhà”. Đây là một cấu trúc hoàn toàn phù hợp.
* B. Thieves had our house: Cấu trúc này không đúng ngữ pháp để diễn tả hành động trộm đột nhập vào nhà. Nếu là “Thieves broke into our house”, thì đúng. Nhưng “had our house” ở đây không rõ nghĩa và sai cấu trúc.
* C. It was our house: “Đó là nhà của chúng tôi”. Thiếu động từ chính và không diễn tả được hành động đột nhập.
* D. They have: “Họ có”. Thiếu thông tin, không đủ nghĩa.
Đáp án: A. We had our house
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc “have something done” được sử dụng để nói về việc ai đó làm gì cho bạn, hoặc một việc gì đó xảy ra với đồ vật/vật sở hữu của bạn, thường là không mong muốn.
Trong câu này:
“We had our house broken into” có nghĩa là “nhà của chúng tôi đã bị đột nhập vào”. Hành động “broken into” (đột nhập) được thực hiện bởi kẻ trộm, và “our house” là đối tượng chịu tác động. Chủ ngữ ở đây là “We” (chúng tôi), và chúng tôi là người trải qua sự việc này.
Các lựa chọn khác không tạo thành câu có nghĩa và ngữ pháp chính xác trong tình huống này.
—
27. Climate change and rising global food prices, which are ________ all people, are at the top of the agenda.
Phân tích:
Câu này nói về biến đổi khí hậu và giá lương thực toàn cầu đang tăng. Chúng ta cần một cụm từ mô tả ảnh hưởng của những vấn đề này đến mọi người.
* A. a cause for concerns to: “là nguyên nhân gây lo ngại cho”. Cấu trúc này hơi lạ. Thông thường là “a cause for concern”.
* B. of concern to: “là mối quan tâm đối với”. Cấu trúc “X is of concern to Y” có nghĩa là X là điều mà Y quan tâm hoặc lo ngại. Đây là một cấu trúc ngữ pháp chuẩn và phù hợp. Biến đổi khí hậu và giá lương thực tăng là mối quan tâm đối với tất cả mọi người.
* C. alarm bells from: “chuông báo động từ”. Không phù hợp.
* D. a cause for alarm at: “một nguyên nhân gây báo động tại”. Cấu trúc này cũng không hoàn toàn tự nhiên trong ngữ cảnh này. “A cause for alarm” là đúng, nhưng đi với “at” không hợp.
Đáp án: B. of concern to
Giải thích chi tiết:
Cụm từ “be of concern to somebody” có nghĩa là là điều mà ai đó quan tâm hoặc lo lắng.
Trong câu này, “Climate change and rising global food prices” (Biến đổi khí hậu và giá lương thực toàn cầu tăng) là chủ ngữ. Chúng là “mối quan tâm” (concern) “đối với tất cả mọi người” (all people).
Vì vậy, “which are of concern to all people” là cách diễn đạt chính xác và tự nhiên nhất.
Các lựa chọn khác không tạo thành cụm từ đúng ngữ pháp hoặc không phù hợp với ý nghĩa.
—
28. I sent the prospectus to you by post weeks ago. It ________ by now.
Phân tích:
Câu này nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ (gửi tài liệu vài tuần trước) và chúng ta đang suy đoán về kết quả của hành động đó ở thời điểm hiện tại.
* A. should have arrived: Cấu trúc “should have + V3/ed” dùng để diễn tả một việc lẽ ra đã xảy ra trong quá khứ nhưng đã không xảy ra, hoặc để đưa ra một suy đoán về một việc lẽ ra đã xảy ra. Trong trường hợp này, tài liệu lẽ ra đã đến nơi vào lúc này (vài tuần sau khi gửi).
* B. would have arrived: “would have + V3/ed” thường dùng trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả kết quả không có thật trong quá khứ, hoặc để diễn tả một sự việc lẽ ra đã xảy ra nhưng đã không xảy ra do một điều kiện nào đó không được đáp ứng. Không phù hợp ở đây.
* C. must have arrived: “must have + V3/ed” dùng để diễn tả một suy đoán mạnh mẽ, chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nếu chúng ta rất chắc chắn nó đã đến, ta có thể dùng. Tuy nhiên, “should have arrived” diễn tả sự mong đợi hoặc suy đoán hợp lý hơn khi nói về việc thư từ.
* D. is supposed to arrive: “is supposed to” dùng để nói về cái gì đó được mong đợi, được dự kiến hoặc theo kế hoạch. Nó có thể ám chỉ nó đã đến hoặc sẽ đến. Tuy nhiên, “It is supposed to arrive by now” có nghĩa là “Nó được cho là đã đến vào lúc này”, nhưng không mang sắc thái suy đoán về một điều lẽ ra nên xảy ra. So với “should have arrived”, cấu trúc này ít diễn tả sự suy đoán về một kết quả đã hoặc chưa xảy ra hơn.
Đáp án: A. should have arrived
Giải thích chi tiết:
Người nói đã gửi tài liệu vài tuần trước. Họ đang đưa ra một suy đoán hoặc kỳ vọng rằng tài liệu đó lẽ ra đã đến vào thời điểm hiện tại.
Cấu trúc “should have + V3/ed” được sử dụng để diễn tả:
1. Một lời xin lỗi hoặc hối tiếc về một hành động trong quá khứ mà lẽ ra không nên làm.
2. Một suy đoán hoặc kỳ vọng về một sự việc lẽ ra đã xảy ra trong quá khứ.
Trong trường hợp này, việc tài liệu đến tay người nhận sau vài tuần là điều hoàn toàn hợp lý và có thể kỳ vọng. Do đó, “It should have arrived by now” diễn tả đúng nhất ý nghĩa: “Lẽ ra nó đã đến nơi vào lúc này rồi.”
“Must have arrived” sẽ mang tính suy đoán chắc chắn hơn, trong khi ở đây có thể vẫn còn một chút không chắc chắn. “Is supposed to arrive” cũng có thể dùng, nhưng “should have arrived” diễn tả rõ hơn sự kỳ vọng về một sự việc đã hoàn thành trong quá khứ (tính đến thời điểm hiện tại).
—
29. ________ global solidarity, the world would not be better prepared for the influenza H1N1 pandemic.
Phân tích:
Câu này có dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3. Chúng ta cần một liên từ hoặc cụm từ có nghĩa tương đương với “If there were no…” hoặc “Without…”.
* A. On account of: “Bởi vì”. Dùng để chỉ nguyên nhân. Nếu thay vào, câu sẽ có nghĩa là “Bởi vì đoàn kết toàn cầu, thế giới sẽ không chuẩn bị tốt hơn cho đại dịch H1N1.” Điều này trái ngược với ý nghĩa.
* B. Thanks to: “Nhờ có”. Dùng để chỉ nguyên nhân tích cực. Nếu thay vào, câu sẽ có nghĩa là “Nhờ có đoàn kết toàn cầu, thế giới sẽ không chuẩn bị tốt hơn cho đại dịch H1N1.” Điều này cũng trái ngược với ý nghĩa.
* C. If not: “Nếu không”. Đây là một phần của cấu trúc đảo ngữ: “If not for X, Y would happen.” Nghĩa là “Nếu không có X, thì Y sẽ xảy ra.” Nếu ta thay “If not” vào đây, nó sẽ trở thành một phần của câu điều kiện. Tuy nhiên, nó cần đi kèm với một chủ ngữ và động từ (hoặc đại từ thay thế). Ví dụ: “If it were not for global solidarity…”
* D. But for: “Nếu không có”. Đây là một cụm từ dùng để thay thế cho “If it were not for” trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, diễn tả điều kiện trái với thực tế. “But for global solidarity, the world would not be better prepared…” có nghĩa là “Nếu không có sự đoàn kết toàn cầu, thế giới sẽ không chuẩn bị tốt hơn cho đại dịch H1N1.” Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu.
Đáp án: D. But for
Giải thích chi tiết:
Câu gốc có thể hiểu là: “If there hadn’t been global solidarity, the world would not be better prepared for the influenza H1N1 pandemic.” (Nếu không có sự đoàn kết toàn cầu, thế giới sẽ không chuẩn bị tốt hơn cho đại dịch H1N1.)
Cấu trúc “But for + Noun Phrase” được dùng để thay thế cho “If it were not for + Noun Phrase” (trong câu điều kiện loại 2) hoặc “If it had not been for + Noun Phrase” (trong câu điều kiện loại 3). Nó diễn tả một điều kiện giả định, trái với thực tế, và thường đi kèm với kết quả ở dạng “would + V (nguyên mẫu)” hoặc “would have + V3/ed”.
Trong trường hợp này, kết quả là “would not be better prepared” (hiện tại giả định, tương đương câu điều kiện loại 2, mặc dù ngữ cảnh về đại dịch có thể ám chỉ loại 3).
“But for global solidarity” có nghĩa là “Nếu không có sự đoàn kết toàn cầu”.
Các lựa chọn khác:
A. “On account of” và B. “Thanks to” là các cụm từ chỉ nguyên nhân, không phù hợp với cấu trúc câu điều kiện giả định.
C. “If not” thường là một phần của câu hoặc cần thêm thông tin để hoàn chỉnh. Ví dụ: “He failed, if not for his luck.”
—
30. Anti-terrorism forces were ________ full alert during the Olympic Games.
Phân tích:
Câu này mô tả trạng thái của lực lượng chống khủng bố trong thời gian diễn ra Olympic. Chúng ta cần một giới từ phù hợp với “full alert” (tình trạng báo động cao).
* A. in: “in alert” có nghĩa là đang trong tình trạng cảnh giác. Tuy nhiên, “in full alert” không phải là cách diễn đạt phổ biến.
* B. under: “under alert” hoặc “under full alert” có nghĩa là đang chịu sự cảnh giác, đang trong tình trạng cảnh giác cao độ. Đây là một cách diễn đạt phổ biến và hợp lý.
* C. on: “on alert” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “đang cảnh giác” hoặc “trong tình trạng báo động”. “on full alert” cũng là một cách diễn đạt rất thông dụng và chính xác.
* D. at: “at alert” không phải là cách diễn đạt chuẩn.
Đáp án: C. on
Giải thích chi tiết:
Thành ngữ phổ biến nhất là “on alert” và “on full alert”. Nó có nghĩa là đang ở trong trạng thái cảnh giác cao độ, sẵn sàng đối phó với nguy hiểm.
“Anti-terrorism forces were on full alert during the Olympic Games.” có nghĩa là “Các lực lượng chống khủng bố đã ở trong tình trạng báo động cao độ trong suốt kỳ Olympic.”
Mặc dù “under full alert” cũng có thể chấp nhận được trong một số ngữ cảnh, nhưng “on full alert” là cách diễn đạt thông dụng và chuẩn mực nhất trong các lựa chọn được đưa ra.
—
31. The principal will declare the ceremony open as soon as all the graduates and guests ________.
Phân tích:
Câu này sử dụng cấu trúc “as soon as” để chỉ thời điểm hành động của người hiệu trưởng. Hành động này sẽ xảy ra ngay sau khi một hành động khác hoàn thành. Trong các mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện đi với “as soon as”, “when”, “if”, “unless”, chúng ta dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động trong tương lai.
* A. will have sat: Thì tương lai hoàn thành. Không dùng trong mệnh đề chỉ thời gian với “as soon as”.
* B. have been seated: Thì hiện tại hoàn thành bị động. “To be seated” có nghĩa là được xếp chỗ ngồi, được cho ngồi vào chỗ. Trong ngữ cảnh này, tốt nhất là dùng bị động vì “graduates and guests” là người được cho ngồi vào chỗ, chứ họ không tự cho mình ngồi. “As soon as all the graduates and guests have been seated” có nghĩa là “Ngay khi tất cả các sinh viên tốt nghiệp và khách mời đã được xếp chỗ ngồi.”
* C. will be sitting: Thì tương lai tiếp diễn. Không dùng trong mệnh đề chỉ thời gian với “as soon as”.
* D. have seated: Thì hiện tại hoàn thành chủ động. “To seat” có nghĩa là xếp chỗ ngồi cho ai đó. “Graduates and guests” không phải là người xếp chỗ.
Đáp án: B. have been seated
Giải thích chi tiết:
Khi một mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện (bắt đầu bằng as soon as, when, if, unless, after, before…) đi với một mệnh đề chính ở thì tương lai, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành trong mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện đó.
Chủ ngữ là “all the graduates and guests”. Hành động là “được ngồi vào chỗ”. Đây là một hành động bị động (ai đó xếp chỗ cho họ).
Vì vậy, chúng ta cần thì hiện tại hoàn thành bị động: “have been + V3/ed”.
“have been seated” là dạng hiện tại hoàn thành bị động của động từ “seat”.
“As soon as all the graduates and guests have been seated” nghĩa là “Ngay khi tất cả các sinh viên tốt nghiệp và khách mời đã được xếp chỗ ngồi (hoàn thành xong việc được xếp chỗ ngồi), người hiệu trưởng sẽ tuyên bố khai mạc buổi lễ.”
—
32. The mini dress was ________, but now it is making a comeback.
Phân tích:
Câu này mô tả một xu hướng thời trang. “Mini dress” (váy ngắn) từng phổ biến rồi biến mất, và bây giờ đang quay trở lại. Chúng ta cần điền vào chỗ trống để mô tả trạng thái của nó trong quá khứ.
* A. was once a fad thought to be finished: Câu này có hai động từ “was” và “was thought”. Sự lặp lại “was” là không cần thiết và làm sai cấu trúc. Về mặt ngữ nghĩa, nó có thể hiểu là “từng là một mốt được cho là đã kết thúc”.
* B. was once thought to be a finished fad: Tương tự như A, có hai lần “was”. “a finished fad” nghĩa là một mốt đã kết thúc.
* C. was a fad once thought to be finished: Câu này có một động từ chính là “was” (thuộc về “a fad”). Cụm “once thought to be finished” bổ nghĩa cho “a fad”. “A fad” là “một mốt”. “once thought to be finished” có nghĩa là “từng được cho là đã kết thúc”. Đây là một cấu trúc hợp lý và diễn tả đúng ý nghĩa.
* D. was a fad thought to be once finished: Cách diễn đạt “once finished” ở đây hơi lạ. Thông thường là “finished” hoặc “over”.
Đáp án: C. was a fad once thought to be finished
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cần mô tả “the mini dress” là gì trong quá khứ. Nó từng là “a fad” (một mốt).
“once thought to be finished” là một mệnh đề quan hệ rút gọn (past participle clause) bổ nghĩa cho “fad”. Nguyên gốc là “which was once thought to be finished”.
Vậy cả câu có nghĩa là: “Váy ngắn từng là một mốt mà người ta từng nghĩ rằng nó đã kết thúc, nhưng bây giờ nó đang quay trở lại.”
Các lựa chọn khác có vấn đề về ngữ pháp hoặc cách diễn đạt.
—
33. Pete: “What do you usually do on Sunday night?” Margaret: “________ time I go out with my friends”.
Phân tích:
Câu hỏi là về hoạt động thường ngày vào tối Chủ Nhật. Câu trả lời của Margaret là “________ time I go out with my friends”. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để chỉ tần suất.
* A. Most: “Most” đứng một mình thường bổ nghĩa cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được, hoặc làm trạng từ. “Most time” không phải là cụm từ chuẩn.
* B. The most: “The most” dùng để so sánh nhất hoặc làm trạng từ cường độ. “The most time” không có nghĩa là “hầu hết thời gian”.
* C. The most of: “The most of” cần đi với một danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: “the most of the students”.
* D. Most of the: Cụm từ “Most of the time” có nghĩa là “hầu hết thời gian”. Đây là cách diễn đạt chuẩn để chỉ tần suất.
Đáp án: D. Most of the
Giải thích chi tiết:
“Most of the time” là một cụm trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “phần lớn thời gian”, “hầu hết thời gian”.
Margaret trả lời cho câu hỏi “What do you usually do…?” (Bạn thường làm gì…?). Việc nói “Most of the time I go out with my friends” có nghĩa là “Hầu hết thời gian, tôi đi chơi với bạn bè vào tối Chủ Nhật.” Điều này phù hợp với việc diễn tả thói quen thường ngày.
—
34. ________ different in character we are, we have been mutual friends since our childhood.
Phân tích:
Câu này có hai mệnh đề: “different in character we are” (chúng ta khác biệt về tính cách) và “we have been mutual friends since our childhood” (chúng ta đã là bạn bè thân thiết từ thời thơ ấu). Hai mệnh đề này có mối quan hệ tương phản.
* A. However: “Tuy nhiên”. Thường dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề, mang nghĩa tương phản, nhưng nó thường đứng ở đầu câu thứ hai hoặc giữa câu. Ví dụ: “We are different in character. However, we have been mutual friends…”
* B. Despite being: “Mặc dù là”. Cấu trúc “Despite being + Adj/Noun Phrase” hoặc “Despite + V-ing”. Nó dùng để chỉ sự nhượng bộ. “Despite being different in character, we have been…” là một cấu trúc đúng.
* C. Although: “Mặc dù”. Cấu trúc “Although + Clause” (mệnh đề đầy đủ). “Although we are different in character, we have been mutual friends since our childhood.” là một cấu trúc đúng.
* D. Whatever: “Bất cứ điều gì”. Dùng để chỉ sự không quan trọng của một sự vật, sự việc. Ví dụ: “Whatever you do, I will support you.” Không phù hợp ở đây.
So sánh B và C: Cả hai đều đúng ngữ pháp và ý nghĩa. Tuy nhiên, A và D sai. Giữa B và C, B dùng cấu trúc “being + Adj”, còn C dùng “Clause”.
Với cấu trúc đề bài cho là ” ________ different in character we are…”, thì “Although” là lựa chọn phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành mệnh đề đầy đủ “Although we are different in character…”.
Tuy nhiên, nếu chỗ trống đứng trước “different in character”, thì có thể xem xét “Despite being”. Nhưng ở đây “we are” đi kèm, nên “Although” là chính xác.
Nếu xét lại, “________ different in character we are” có thể được hiểu là một cấu trúc đảo ngữ rút gọn cho “different as we are in character” hoặc “different though we are in character”. Trong trường hợp đó, “However” hoặc “Though” có thể được dùng. Nhưng “However” thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
Xem xét kỹ các lựa chọn:
B. “Despite being different in character” – câu sẽ là “Despite being different in character, we have been…”
C. “Although” – câu sẽ là “Although we are different in character, we have been…”
A. “However” – có thể dùng nếu câu là “We are different in character. However, we have been…”
D. “Whatever” – sai.
Đề bài cho một dạng hơi đặc biệt: “________ different in character we are”. Đây là cấu trúc đảo ngữ tương tự như “Hardly had I arrived when…”. Trong trường hợp này, “different” đứng trước “we are”. Cấu trúc này thường đi với “as” hoặc “though”.
Tuy nhiên, trong các lựa chọn cho sẵn, “Although” là liên từ chỉ sự nhượng bộ phổ biến nhất đi với mệnh đề đầy đủ.
Xem xét lại cách dùng của “However”. “However” có thể đứng đầu câu, hoặc giữa câu với dấu phẩy. Ví dụ: “We are very different in character, however, we are close friends.” Hoặc “We are very different in character; however, we are close friends.”
Trong cấu trúc “________ different in character we are”, đây là dạng đảo ngữ của “Though we are different in character” hoặc “As different as we are in character”.
Trong các lựa chọn, “Although” là liên từ chính.
Có thể đề bài muốn kiểm tra cấu trúc “different though we are” hoặc “different as we are”. Nếu vậy, thì không có lựa chọn nào hoàn toàn khớp.
Tuy nhiên, nếu ta xem “________ different in character we are” như một mệnh đề phụ, thì “Although” là phù hợp nhất để bắt đầu mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ.
Hãy xem xét lại các lựa chọn một cách cẩn thận.
Nếu chỗ trống là của liên từ nối hai mệnh đề, và mệnh đề phụ đứng trước:
* Although + Clause
* Despite + Noun Phrase / V-ing
* However + Clause (nhưng thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy/phẩy)
Câu “________ different in character we are” có cấu trúc tương tự như “________ poor he is, he is honest.” (Mặc dù anh ấy nghèo, anh ấy trung thực). Trong trường hợp này, ta dùng “Although” hoặc “Though”.
Nếu ta điền “Although” vào chỗ trống: “Although different in character we are, we have been mutual friends since our childhood.”
Đây là một cách dùng hơi lạ của “Although”, thường “Although” đi với mệnh đề đầy đủ “Although we are different in character”.
Tuy nhiên, xem xét ngữ cảnh và các lựa chọn, ta phải chọn cái phù hợp nhất.
Hãy thử một cách khác:
Nếu A. However: “However different in character we are, we have been mutual friends…” -> Đây là một cấu trúc đảo ngữ có thể chấp nhận được, mang nghĩa tương tự “No matter how different in character we are…”.
Nếu B. Despite being: Cần “Despite being different in character”, không có “we are”.
Nếu C. Although: “Although we are different in character, we have been…” -> Đây là cấu trúc chuẩn. Nhưng chỗ trống đứng trước “different in character we are”.
Nếu D. Whatever: Sai.
Trong các cấu trúc đảo ngữ “Adj + as/though + S + V”, thì “However” có thể đứng trước cụm này để nhấn mạnh. Ví dụ: “However different in character we are…” (Dù chúng ta khác biệt tính cách thế nào đi chăng nữa…).
So sánh “However” và “Although”. “Although” thường đi với mệnh đề đầy đủ. Còn “However” có thể đi với cụm danh từ hoặc tính từ rồi đến đại từ/chủ ngữ.
“However different in character we are” là một cách dùng đảo ngữ hợp lý.
Đáp án: A. However
Giải thích chi tiết:
Câu này sử dụng cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh sự tương phản. Cấu trúc “However + Adjective + Subject + Verb” hoặc “However + Adverb + Subject + Verb” có nghĩa là “Bất kể…như thế nào”.
Trong trường hợp này, “However different in character we are” có nghĩa là “Bất kể chúng ta khác biệt về tính cách như thế nào đi chăng nữa”. Cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề.
Nó tương đương với “No matter how different in character we are…” hoặc “Although we are very different in character…”.
Trong các lựa chọn, “However” là từ phù hợp nhất để bắt đầu cấu trúc đảo ngữ này.
—
35. “How was your visit to the dentist?” “It was painless. I ________ worried”.
Phân tích:
Câu này nói về một trải nghiệm trong quá khứ. Người nói nói rằng việc đi nha sĩ không đau. Sau đó, họ nói về sự lo lắng.
* A. mustn’t have: “mustn’t have” dùng để nói rằng một điều gì đó KHÔNG THỂ xảy ra trong quá khứ (suy đoán chắc chắn là không). Ví dụ: “He mustn’t have seen me.” (Chắc chắn là anh ấy đã không nhìn thấy tôi). Điều này không hợp lý với việc lo lắng.
* B. needn’t have: “needn’t have + V3/ed” dùng để diễn tả một hành động lẽ ra không cần thiết phải làm trong quá khứ, nhưng đã làm. Ví dụ: “You needn’t have bought me a gift.” (Bạn không cần phải mua quà cho tôi). Không hợp lý.
* C. didn’t need to be: “didn’t need to be” có nghĩa là không cần phải là (trong quá khứ). Ví dụ: “You didn’t need to be worried.” (Bạn không cần phải lo lắng). Điều này có vẻ hợp lý, nhưng nó có thể ám chỉ rằng người đó đã không lo lắng, hoặc rằng việc lo lắng là không cần thiết.
* D. wouldn’t have: “wouldn’t have” dùng trong câu điều kiện loại 3, diễn tả kết quả không có thật trong quá khứ. Không phù hợp.
Xem lại lựa chọn C. “I didn’t need to be worried.” – có nghĩa là “Tôi không cần phải lo lắng.” Điều này khớp với việc trải nghiệm là “painless” (không đau).
Có thể xem xét thêm “There was no need for me to be worried” hoặc “I didn’t have to be worried”.
Tuy nhiên, có một cấu trúc khác là “There was no need to worry”. Nếu người nói muốn nói rằng họ đã không cần phải lo lắng, thì cấu trúc này là phù hợp.
Nhưng trong các lựa chọn, “didn’t need to be worried” là gần nhất. Nó diễn tả việc sự lo lắng là không cần thiết.
Hãy xem xét khả năng người nói đang diễn tả cảm xúc về sự lo lắng (một trạng thái).
Nếu ta dùng “I didn’t need to worry”, thì đó là về hành động “worry”. Còn “I didn’t need to be worried” là về trạng thái “worried”.
Xét trường hợp: “It was painless. So I didn’t need to be worried.” (Nó không đau. Vì vậy, tôi không cần phải lo lắng.) Điều này có nghĩa là sự lo lắng là không cần thiết, và ngụ ý rằng có thể người nói đã không lo lắng hoặc đáng lẽ đã không cần lo lắng.
Cấu trúc “needn’t have been worried” cũng có thể dùng để diễn tả điều lẽ ra không cần thiết phải lo lắng. Tuy nhiên, “needn’t have” thường ám chỉ hành động đã xảy ra dù không cần.
Xem xét lại các lựa chọn:
“It was painless.” -> Lời giải thích tại sao họ không cần lo lắng.
“I ________ worried.”
A. mustn’t have: chắc chắn là không (quá khứ)
B. needn’t have: lẽ ra không cần làm, nhưng đã làm (quá khứ)
C. didn’t need to be: không cần phải là (quá khứ)
D. wouldn’t have: sẽ không (điều kiện không có thật)
Trong các lựa chọn này, C là hợp lý nhất. Nó diễn tả rằng việc lo lắng là không cần thiết trong hoàn cảnh đó.
Có thể hiểu theo hai hướng:
1. Tôi đã không lo lắng bởi vì tôi không cần phải lo. (“I didn’t need to be worried” -> ngụ ý đã không lo lắng).
2. Tôi đã có thể không lo lắng. (“I didn’t need to be worried” -> ngụ ý rằng việc lo lắng là không cần thiết).
Nếu câu trả lời là “I didn’t need to worry”, thì nó nói về hành động “lo lắng”. Nhưng ở đây là “worried” (tính từ).
“I didn’t need to be worried” là đúng ngữ pháp.
Đáp án: C. didn’t need to be
Giải thích chi tiết:
Người nói vừa trải qua một cuộc hẹn nha sĩ không đau. Điều này có nghĩa là sự lo lắng của họ là không cần thiết.
Cấu trúc “didn’t need to + Verb” hoặc “didn’t need to be + adjective/noun” được sử dụng để nói rằng một điều gì đó không cần thiết xảy ra trong quá khứ.
“I didn’t need to be worried” có nghĩa là “Tôi đã không cần phải lo lắng”. Điều này hoàn toàn khớp với việc trải nghiệm nha sĩ là “painless”.
—
36. ________ in Paris before, he didn’t know his way around when he took his family there.
Phân tích:
Câu này nói về một người không biết đường ở Paris khi đưa gia đình đến đó, bởi vì anh ấy chưa từng sống ở đó trước đây. Chúng ta cần một cụm từ chỉ lý do hoặc nguyên nhân.
* A. Not be living: “Not be living” là dạng phủ định của “be living”, không đứng một mình như một mệnh đề rút gọn.
* B. Never having lived: Đây là dạng phân từ hoàn thành phủ định (perfect participle). Cấu trúc “Never having + V3/ed” có nghĩa là “chưa từng làm gì đó”. Nó diễn tả một hành động (hoặc sự thiếu vắng hành động) trong quá khứ, và là nguyên nhân cho sự việc ở mệnh đề chính. “Never having lived in Paris before” có nghĩa là “Chưa từng sống ở Paris trước đây”. Đây là một lý do hoàn toàn hợp lý.
* C. His not living: “His not living” là dạng Gerundive, thường dùng để chỉ hành động của ai đó. “His not living in Paris” có thể là chủ ngữ, nhưng không phù hợp làm lý do cho mệnh đề chính ở đây.
* D. Because he has lived: “Because he has lived” có nghĩa là “Bởi vì anh ấy đã sống”. Điều này trái ngược với ý nghĩa của câu. Nếu “Because he had never lived”, thì mới hợp lý.
Đáp án: B. Never having lived
Giải thích chi tiết:
Mệnh đề chính là “he didn’t know his way around when he took his family there.” (anh ấy không biết đường khi đưa gia đình đến đó). Lý do cho việc này là anh ấy chưa từng sống ở Paris trước đây.
Cấu trúc phân từ hoàn thành (perfect participle) như “having + V3/ed” hoặc “never having + V3/ed” được dùng để rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc thời gian, khi chủ ngữ của hai mệnh đề là giống nhau.
“Never having lived in Paris before” là một cách rút gọn của mệnh đề “As he had never lived in Paris before” hoặc “Because he had never lived in Paris before”. Nó diễn tả nguyên nhân của việc không biết đường.
—
37. Of the ten beauty spots my brother visited, ________ left a lasting impression on him.
Phân tích:
Câu này nói về 10 địa điểm đẹp mà anh trai đã ghé thăm, và hỏi về số lượng địa điểm đã để lại ấn tượng sâu sắc.
* A. none of which: “none of which” là một đại từ quan hệ, thường dùng để thay thế cho “none of them” khi có một mệnh đề quan hệ. Cấu trúc đầy đủ sẽ là: “Of the ten beauty spots my brother visited, none of which left a lasting impression on him.” (Trong số 10 địa điểm đẹp mà anh trai tôi đã ghé thăm, không có cái nào trong số đó để lại ấn tượng sâu sắc cho anh ấy.) Đây là một cấu trúc đúng và mang ý nghĩa phủ định.
* B. not one of them: “not one of them” là một cách diễn đạt khác tương đương với “none of them”. Tuy nhiên, nó cần đứng như một phần của mệnh đề chính hoặc mệnh đề quan hệ. Nếu dùng trong mệnh đề quan hệ, nó sẽ là “…, and not one of them left…” hoặc “…, of which not one left…”. Nhưng với “Of the ten beauty spots my brother visited…”, chúng ta cần một đại từ quan hệ hoặc một cách diễn đạt tương đương để tiếp nối ý.
* C. which none: “which none” không phải là một cấu trúc ngữ pháp chuẩn.
* D. and none of them: “and none of them” có thể dùng để nối hai mệnh đề độc lập, hoặc là một phần của mệnh đề quan hệ nếu có “and”. Tuy nhiên, “Of the ten beauty spots my brother visited, and none of them left…” không phải là cấu trúc chuẩn.
Trong câu đã cho, “Of the ten beauty spots my brother visited,” là một cụm giới từ chỉ rõ đối tượng được nói đến. Mệnh đề chính cần theo sau để nói về số lượng trong số đó.
“None of which” hoạt động như một đại từ quan hệ. Nó thay thế cho “none of the beauty spots” và nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính.
Nếu ta thay “none of which” bằng “none of them”, câu sẽ là: “Of the ten beauty spots my brother visited, none of them left a lasting impression on him.” Đây cũng là một câu đúng. Tuy nhiên, trong cấu trúc câu bắt đầu bằng “Of + [danh từ số nhiều] + [mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề quan hệ]”, thì “none of which” là lựa chọn hợp lý nhất để tạo thành một mệnh đề quan hệ nối tiếp.
Đáp án: A. none of which
Giải thích chi tiết:
Câu này bắt đầu bằng một cụm giới từ chỉ rõ đối tượng: “Of the ten beauty spots my brother visited,”. Theo sau cần là một mệnh đề chính hoặc một mệnh đề quan hệ để hoàn chỉnh câu.
“None of which” là một đại từ quan hệ kép (relative pronoun phrase). Nó có chức năng vừa làm chủ ngữ (thay thế cho “none” – không có cái nào) và làm đại từ quan hệ (thay thế cho “of the ten beauty spots”).
Nó được sử dụng để tạo thành một mệnh đề quan hệ, liên kết thông tin về 10 địa điểm đã ghé thăm với việc chúng có để lại ấn tượng hay không.
Câu hoàn chỉnh là: “Of the ten beauty spots my brother visited, none of which left a lasting impression on him.” (Trong số mười địa điểm đẹp mà anh trai tôi đã ghé thăm, không có địa điểm nào để lại ấn tượng sâu sắc cho anh ấy.)
—
38. ________ show lasts three hours.
Phân tích:
Câu này đang mô tả độ dài của một buổi biểu diễn (show). Chúng ta cần một từ chỉ số lượng hoặc tính toàn bộ.
* A. All the: “All the” đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. “All the show” là sai vì “show” ở đây là danh từ đếm được, số ít. Nếu là “All the shows”, thì đúng.
* B. The whole: “The whole” đi với danh từ số ít đếm được, và nhấn mạnh tính trọn vẹn của nó. “The whole show” có nghĩa là “toàn bộ buổi biểu diễn”. Đây là một cách diễn đạt chuẩn.
* C. Most: “Most” đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. “Most show” là sai. Nếu là “Most shows” hoặc “Most of the show”, thì có thể đúng tùy ngữ cảnh.
* D. Entire: “Entire” có nghĩa là “toàn bộ”, tương tự “whole”. “Entire show” cũng là một cách diễn đạt đúng.
So sánh B và D: “The whole show” và “Entire show”. Cả hai đều có nghĩa là “toàn bộ buổi biểu diễn”. Tuy nhiên, “The whole” thường được dùng phổ biến hơn và là một cụm từ cố định hơn khi đi với danh từ số ít đếm được. “Entire” cũng đúng nhưng đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn nữa. Trong các lựa chọn, cả B và D đều có thể đúng. Tuy nhiên, “The whole” có lẽ là lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn trong các bài tập ngữ pháp.
Hãy kiểm tra lại. Cả hai đều có thể đúng. Tuy nhiên, trong nhiều bài tập, “The whole” thường được ưu tiên hơn khi nó có thể dùng được.
Consider: “The whole book” vs “Entire book”. Both are correct.
Let’s re-evaluate the options.
A. All the show (Incorrect, should be “All the shows” or “All of the show”)
B. The whole show (Correct)
C. Most show (Incorrect, should be “Most shows” or “Most of the show”)
D. Entire show (Correct)
Since both B and D are correct, we need to check if there’s a subtle preference. Often, “the whole” is preferred for singular countable nouns to emphasize completeness. “Entire” is also correct and can be interchangeable with “whole” in many contexts. Without further context or specific instructions, both are grammatically sound. However, in typical textbook exercises, “the whole” is a very common pairing with singular countable nouns.
Đáp án: B. The whole
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để chỉ toàn bộ buổi biểu diễn.
* “The whole” + danh từ số ít đếm được: Có nghĩa là toàn bộ. Ví dụ: “the whole day”, “the whole story”.
* “Entire” + danh từ số ít đếm được: Cũng có nghĩa là toàn bộ. Ví dụ: “the entire country”, “the entire project”.
Cả “The whole show” và “Entire show” đều đúng ngữ pháp và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, “the whole” là cụm từ rất phổ biến và thường được dùng để nhấn mạnh tính trọn vẹn của một vật/sự việc số ít. Trong các bài tập ngữ pháp, “the whole” là một lựa chọn quen thuộc.
—
39. ________ that you should drink at least eight glasses of water a day.
Phân tích:
Câu này đang thiếu một phần chủ ngữ hoặc một cấu trúc dẫn nhập cho lời khuyên.
* A. Based on medical evidence, it suggests: Cụm “Based on medical evidence” (Dựa trên bằng chứng y tế) là một trạng ngữ. Sau đó là “it suggests” (nó gợi ý). “It” ở đây có thể là “medical evidence” hoặc một cái gì đó khác. Tuy nhiên, nếu “it” là “medical evidence”, thì “evidence” là danh từ không đếm được, động từ phải là “suggests”. Cả cụm này có thể tạo thành một câu có nghĩa: “Dựa trên bằng chứng y tế, nó gợi ý rằng bạn nên uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày.”
* B. The medical evidence we suggest: “The medical evidence we suggest” (Bằng chứng y tế mà chúng tôi gợi ý). Cụm này có thể làm chủ ngữ, nhưng nó không hoàn chỉnh để tạo thành câu. Nó cần một động từ theo sau.
* C. Medically, we suggest evidence: “Medically” (về mặt y tế) là một trạng từ. “we suggest evidence” (chúng tôi gợi ý bằng chứng). Cụm này không tạo thành một câu có nghĩa hoàn chỉnh trong ngữ cảnh này.
* D. There is no medical evidence to suggest: “There is no medical evidence to suggest” (Không có bằng chứng y tế nào cho thấy…). Cấu trúc này dùng để phủ định một điều gì đó. Nếu điền vào câu, nó sẽ có nghĩa là “Không có bằng chứng y tế nào cho thấy bạn nên uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày.” Điều này hoàn toàn trái ngược với lời khuyên phổ biến.
Xét lựa chọn A: “Based on medical evidence, it suggests that you should drink at least eight glasses of water a day.”
Cấu trúc này hợp lý. “It” ở đây có thể hiểu là “việc đó”, “thông tin đó”, hoặc ngụ ý là “lời khuyên đó”.
Trong nhiều trường hợp, “Based on X, it is suggested that…” hoặc “Based on X, studies suggest that…” là cách dùng phổ biến.
Với “Based on medical evidence, it suggests…”, ta có thể hiểu “it” là lời khuyên hoặc một phát hiện dựa trên bằng chứng.
Đáp án: A. Based on medical evidence, it suggests
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cần một cấu trúc mở đầu câu để dẫn nhập lời khuyên “you should drink at least eight glasses of water a day.”
Lựa chọn A: “Based on medical evidence, it suggests that…”
Cụm “Based on medical evidence” là một trạng ngữ chỉ nguồn thông tin. “it suggests that…” là một mệnh đề chính, trong đó “it” có thể ám chỉ lời khuyên, hoặc một kết quả nghiên cứu nào đó. Cấu trúc này có nghĩa là “Dựa trên bằng chứng y tế, nó gợi ý rằng…”
Đây là cách diễn đạt hoàn toàn hợp lý để đưa ra một lời khuyên dựa trên cơ sở khoa học.
—
40. “It’s beautiful here!” “I just wish we ________ a camera with us”.
Phân tích:
Câu này diễn tả một mong muốn trái với thực tế ở hiện tại. Người nói đang ở một nơi đẹp và ước gì họ đã mang theo máy ảnh.
* A. brought: Thì quá khứ đơn. “I wish we brought” chỉ ước muốn về một điều gì đó đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra) trong quá khứ, nhưng không hoàn toàn trái với thực tế. Trong trường hợp này, ước muốn là về việc mang máy ảnh, có lẽ là chưa mang.
* B. would bring: “would bring” dùng để diễn tả mong muốn ai đó làm gì (thường là người khác) hoặc cho những tình huống trong tương lai. Không phù hợp với mong muốn đã xảy ra hoặc chưa xảy ra ở hiện tại/quá khứ.
C. had brought: Thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc “I wish + S + had + V3/ed” dùng để diễn tả mong muốn trái với thực tế trong quá khứ. Ở đây, người nói đang ở nơi đẹp, và ước gì họ đã mang theo* máy ảnh (thực tế là không mang). Điều này hoàn toàn phù hợp.
* D. were bringing: Thì quá khứ tiếp diễn. “I wish we were bringing” diễn tả mong muốn điều gì đó đang diễn ra ở hiện tại, trái với thực tế. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, việc mang theo máy ảnh là một hành động đã hoặc chưa xảy ra, chứ không phải là một hành động đang diễn ra.
Đáp án: C. had brought
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc “I wish + S + Verb (quá khứ hoàn thành)” được sử dụng để diễn tả một mong muốn hoặc sự hối tiếc về một sự việc lẽ ra đã xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra.
Trong câu này, người nói đang ở một nơi đẹp và nhận ra rằng họ đã không mang theo máy ảnh. Họ ước gì mình đã mang theo máy ảnh (hành động lẽ ra nên xảy ra trong quá khứ).
Do đó, “I just wish we had brought a camera with us” là cách diễn đạt đúng nhất.
—
Các em đã hoàn thành phần bài tập. Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc và thành ngữ đã học nhé! Nếu có thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi thầy cô.
21. A. It’s on me.
22. A. You can say that again!
23. C. It’s kind of you to say so.
24. C. good eye
25. B. but feel
26. A. We had our house
27. B. of concern to
28. A. should have arrived
29. D. But for
30. C. on
31. B. have been seated
32. C. was a fad once thought to be finished
33. D. Most of the
34. B. Despite being
35. B. needn’t have
36. B. Never having lived
37. B. not one of them
38. B. The whole
39. D. There is no medical evidence to suggest
40. C. had brought
21. A
22. A
23. C
24. C
25. B
26. A
27. B
28. A
29. D
30. C
31. B
32. C
33. D
34. B
35. B
36. B
37. B
38. B
39. D
40. C
Mong đc ctrlhn ạ. Em cảm ơn