22. A Teenagers nowadays often have their own idols who they really love and imi…
A. at B. with C. in D. on
23. How much did you pay _________ your hat?
A. for B. with C. from D. about
24. My parents gave me an ipod __________ my birthday.
A. for B. with C. without D. from
25. I really hate the kind of person who is always __________ about little things.
A. worried B. satisfied C. doing a lot D. making a fuss
26. I don’t like that man. There is a sneaky look on his face.
A. furious B. humorous C. dishonest D. guilty
27. I felt my face burning with __________.
A. embarrassment B. confidence C. pleasure D. enthusiasm
28. I believed that everyone has had __________ experiences in their life.
A. memorable B. observable C. acceptable D. forgettable
29. I had a glance at the article, but I haven’t read it yet.
A. close look B. quick look C. direct look D. Furtive look
30. He rose from his chair and __________ her warmly.
A. protected B. replaced C. embraced D. Appreciated
31. She has always wanted a new hat __________ the one her favorite singer wore in
one of her video clips.
A. similar B. like C. as D. the same
32. – “Hello Christina, welcome to our programme.”
– “ ________________.”
A. Hello and thank you! It’s nice being with you.
B. Don’t mention it. Talk to you later.
C. Hello. Catch you later.
D. You’re welcome. It’s nice being with you.
33. – “Did the experience affect you in any way?”
– “ ________________.”
A. Yes, they did.
B. Oh, yes. Yes, very much, in fact.
C. Thanks. You’re nice to say so.
D. Nothing happened.
Giải thích hộ em nữa ạ
Bài tập 22: Teenagers nowadays often have their own idols who they really love and imitate _____________ different ways.
A. at
B. with
C. in
D. on
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này nói về việc thanh thiếu niên ngày nay có thần tượng và họ bắt chước thần tượng theo những cách khác nhau. Cụm từ cần điền vào chỗ trống là một giới từ đi kèm với danh từ “different ways”.
Bước 2: Xét các lựa chọn giới từ.
* “at ways”: Không phổ biến và thường không đi với “ways” theo nghĩa này.
* “with ways”: Có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải là cách diễn đạt thông dụng nhất khi nói về sự bắt chước theo những cách thức khác nhau.
* “in ways”: Đây là cụm từ rất phổ biến trong Tiếng Anh, dùng để chỉ “theo những cách thức…”. Ví dụ: “in many ways”, “in a similar way”.
* “on ways”: Không phù hợp với ngữ cảnh này.
Bước 3: Áp dụng vào câu. Cụm “in different ways” có nghĩa là “theo những cách khác nhau”, rất phù hợp với ý nghĩa của câu là bắt chước thần tượng theo nhiều cách.
Đáp án: C. in
Giải thích: Cụm giới từ “in ways” được sử dụng để diễn tả cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hành động. “in different ways” có nghĩa là theo nhiều cách khác nhau.
Bài tập 23: How much did you pay _________ your hat?
A. for
B. with
C. from
D. about
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu hỏi về số tiền ai đó đã trả cho một món đồ (chiếc mũ).
Bước 2: Xác định động từ và tân ngữ. Động từ là “pay” và tân ngữ là “your hat”. Chúng ta cần tìm giới từ đi sau “pay” khi nói về vật đã mua.
Bước 3: Xét các lựa chọn giới từ với động từ “pay”.
* “pay for”: Đây là cấu trúc rất phổ biến trong Tiếng Anh, có nghĩa là “trả tiền cho cái gì đó”. Ví dụ: “pay for the meal”, “pay for the ticket”.
* “pay with”: Thường đi với phương tiện thanh toán, ví dụ: “pay with cash”, “pay with a credit card”.
* “pay from”: Không phù hợp với nghĩa “trả tiền cho cái gì đó”.
* “pay about”: Không phù hợp với ngữ cảnh này.
Bước 4: Áp dụng vào câu. “pay for your hat” là cách diễn đạt đúng và tự nhiên nhất khi hỏi về giá của chiếc mũ.
Đáp án: A. for
Giải thích: Động từ “pay” kết hợp với giới từ “for” để chỉ việc trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ. Cấu trúc là “pay for something”.
Bài tập 24: My parents gave me an ipod __________ my birthday.
A. for
B. with
C. without
D. from
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này nói về việc bố mẹ tặng một chiếc iPod cho người nói nhân dịp sinh nhật. Cần điền giới từ để chỉ dịp tặng quà.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn giới từ khi nói về dịp tặng quà.
* “for my birthday”: Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong Tiếng Anh, dùng để chỉ mục đích hoặc dịp của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: “a gift for you”, “come for a visit”.
* “with my birthday”: Không phù hợp với ngữ cảnh này.
* “without my birthday”: Trái ngược với ý nghĩa của câu.
* “from my birthday”: Không phù hợp.
Bước 3: Áp dụng vào câu. “gave me an ipod for my birthday” có nghĩa là bố mẹ đã tặng iPod cho tôi nhân dịp sinh nhật của tôi.
Đáp án: A. for
Giải thích: Giới từ “for” thường được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp. Trong trường hợp này, “for my birthday” chỉ lý do hoặc dịp mà món quà được trao tặng.
Bài tập 25: I really hate the kind of person who is always __________ about little things.
A. worried
B. satisfied
C. doing a lot
D. making a fuss
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này diễn tả sự ghét bỏ đối với kiểu người luôn làm gì đó về những chuyện nhỏ nhặt. Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ miêu tả hành động của người đó.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* A. worried: “worried about little things” (lo lắng về những chuyện nhỏ) – Có thể đúng về mặt ngữ pháp nhưng không hẳn là miêu tả hành động gây khó chịu nhất.
* B. satisfied: “satisfied about little things” (hài lòng về những chuyện nhỏ) – Ngược lại với ý nghĩa câu.
* C. doing a lot: “doing a lot about little things” (làm nhiều điều về những chuyện nhỏ) – Cụm từ này hơi chung chung và không cụ thể.
* D. making a fuss: Đây là một thành ngữ có nghĩa là “làm ầm ĩ lên”, “làm to chuyện”, “phàn nàn hoặc lo lắng quá mức về những điều không quan trọng”. “making a fuss about little things” là cách diễn đạt rất phù hợp với ngữ cảnh ghét bỏ người hay làm quá mọi chuyện.
Bước 3: Áp dụng vào câu. Kiểu người “always making a fuss about little things” là kiểu người gây khó chịu vì họ hay làm to chuyện những điều không đáng.
Đáp án: D. making a fuss
Giải thích: Cụm động từ “make a fuss” có nghĩa là làm ầm ĩ, làm to chuyện, phàn nàn hoặc lo lắng quá mức về những điều nhỏ nhặt. Đây là cách diễn đạt phù hợp nhất với ý nghĩa của câu.
Bài tập 26: I don’t like that man. There is a sneaky look on his face.
A. furious
B. humorous
C. dishonest
D. guilty
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu đầu tiên bày tỏ sự không thích đối với người đàn ông. Câu thứ hai đưa ra lý do: “There is a sneaky look on his face.” (Có một ánh nhìn lén lút/gian xảo trên khuôn mặt anh ta). Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “sneaky”.
Bước 2: Xét nghĩa của từ “sneaky”. “Sneaky” thường ám chỉ sự lén lút, bí mật, và thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến việc làm điều gì đó không trung thực hoặc có ý đồ xấu.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
* A. furious: giận dữ. Không liên quan đến “sneaky”.
* B. humorous: hài hước. Không liên quan đến “sneaky”.
* C. dishonest: không trung thực. Đây là một nghĩa rất gần với “sneaky”, vì hành động lén lút thường đi kèm với sự không trung thực.
* D. guilty: có tội. “Guilty” thường chỉ cảm giác hoặc trạng thái phạm tội, còn “sneaky” miêu tả cách thức hành động hoặc biểu hiện bên ngoài. Mặc dù một người có thể có vẻ “sneaky” vì họ cảm thấy “guilty”, nhưng “dishonest” mô tả bản chất của hành động lén lút tốt hơn.
Bước 4: Chọn từ phù hợp nhất. “Dishonest” là từ gần nghĩa nhất với “sneaky” trong ngữ cảnh này, ám chỉ sự gian xảo, không thật thà.
Đáp án: C. dishonest
Giải thích: “Sneaky” mô tả một người hoặc hành động lén lút, bí mật, thường có ý đồ xấu hoặc không trung thực. “Dishonest” (không trung thực) là từ gần nghĩa nhất với “sneaky” trong các lựa chọn.
Bài tập 27: I felt my face burning with __________.
A. embarrassment
B. confidence
C. pleasure
D. enthusiasm
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này diễn tả cảm giác nóng bừng trên mặt. Chúng ta cần tìm một trạng thái cảm xúc hoặc tình huống gây ra cảm giác này.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và liên hệ với cảm giác “burning with…”.
* A. embarrassment (sự bối rối, ngượng ngùng): Khi ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng, mặt họ thường đỏ bừng lên. “Burning with embarrassment” là một cách diễn đạt rất phổ biến.
* B. confidence (sự tự tin): Sự tự tin thường không gây ra cảm giác nóng bừng trên mặt.
* C. pleasure (sự thích thú, vui sướng): Đôi khi có thể làm mặt đỏ nhưng không phổ biến bằng sự ngượng ngùng.
* D. enthusiasm (sự nhiệt tình): Tương tự như pleasure, có thể làm mặt hơi đỏ nhưng không phải là nguyên nhân chính gây ra cảm giác “burning”.
Bước 3: Áp dụng vào câu. Cảm giác nóng bừng trên mặt là một biểu hiện rõ ràng của sự ngượng ngùng hoặc xấu hổ.
Đáp án: A. embarrassment
Giải thích: Cảm giác mặt nóng bừng, đỏ bừng là một dấu hiệu phổ biến của sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng. “Burning with embarrassment” là một thành ngữ quen thuộc.
Bài tập 28: I believed that everyone has had __________ experiences in their life.
A. memorable
B. observable
C. acceptable
D. forgettable
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này bày tỏ niềm tin rằng mọi người đều có những trải nghiệm như thế nào đó trong cuộc đời. Cần chọn một tính từ để bổ nghĩa cho “experiences”.
Bước 2: Xét nghĩa của các tính từ.
* A. memorable: đáng nhớ. Mọi người thường có những trải nghiệm đáng nhớ, dù là vui hay buồn. Đây là một lựa chọn hợp lý.
* B. observable: có thể quan sát được. Trải nghiệm là thứ bên trong, không nhất thiết phải quan sát được.
* C. acceptable: chấp nhận được. Mọi trải nghiệm có thể không hẳn là “acceptable”, có những trải nghiệm tồi tệ.
* D. forgettable: có thể quên được. Nếu mọi trải nghiệm đều có thể quên được, thì niềm tin này có vẻ hơi bi quan và không mang tính phổ quát như “memorable”.
Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất với ý nghĩa phổ quát. Niềm tin rằng mọi người có những trải nghiệm “đáng nhớ” trong cuộc sống là một quan điểm phổ biến và tích cực hơn. Dù tốt hay xấu, phần lớn các trải nghiệm đều để lại dấu ấn.
Đáp án: A. memorable
Giải thích: “Memorable” có nghĩa là đáng nhớ. Câu này diễn tả quan điểm rằng ai cũng có những trải nghiệm đáng ghi nhớ trong đời, cho dù là tích cực hay tiêu cực.
Bài tập 29: I had a glance at the article, but I haven’t read it yet.
A. close look
B. quick look
C. direct look
D. Furtive look
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này có hai vế: “I had a glance at the article” và “but I haven’t read it yet.” Vế thứ hai cho thấy việc đọc bài báo chỉ là sơ sài, chưa đọc kỹ. Cần tìm từ/cụm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa nhất với “glance”.
Bước 2: Xét nghĩa của từ “glance”. “Glance” có nghĩa là liếc nhìn, nhìn nhanh, nhìn thoáng qua.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
* A. close look: cái nhìn chăm chú, kỹ lưỡng. Trái ngược với “glance”.
* B. quick look: cái nhìn nhanh. Đây là nghĩa rất gần với “glance”.
* C. direct look: cái nhìn trực tiếp. Không nhất thiết phải nhanh.
* D. Furtive look: cái nhìn lén lút, vụng trộm. Thường mang hàm ý tiêu cực và không phải nghĩa chính của “glance”.
Bước 4: Chọn từ/cụm từ phù hợp nhất. “Quick look” là cách diễn đạt tương đương nhất với “a glance”.
Đáp án: B. quick look
Giải thích: “A glance” có nghĩa là một cái nhìn nhanh, thoáng qua. “A quick look” cũng mang ý nghĩa tương tự.
Bài tập 30: He rose from his chair and __________ her warmly.
A. protected
B. replaced
C. embraced
D. Appreciated
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này miêu tả hành động của một người đàn ông sau khi đứng dậy khỏi ghế, đó là đối xử “warmly” (nồng nhiệt, ấm áp) với một người phụ nữ.
Bước 2: Xem xét các động từ và cách chúng đi với “warmly” và hành động “her”.
* A. protected: bảo vệ. Thường không đi với “warmly” theo nghĩa này và hành động với “her” không rõ ràng.
* B. replaced: thay thế. Không có ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
* C. embraced: ôm chầm lấy. Hành động ôm thường được thực hiện “warmly” và có thể là một cách chào đón nồng nhiệt. “Embraced her warmly” là một cách diễn đạt tự nhiên.
* D. Appreciated: đánh giá cao. Có thể diễn ra một cách ấm áp, nhưng “embraced” mô tả một hành động vật lý cụ thể hơn, phù hợp với việc “rose from his chair”.
Bước 3: Chọn động từ phù hợp nhất. “Embraced her warmly” mô tả một hành động chào đón nồng nhiệt, thể hiện sự vui mừng hoặc thân thiết, rất phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án: C. embraced
Giải thích: “Embraced” có nghĩa là ôm chầm lấy. Hành động này thường được thực hiện một cách nồng nhiệt (“warmly”), thể hiện sự chào đón hoặc tình cảm.
Bài tập 31: She has always wanted a new hat __________ the one her favorite singer wore in
one of her video clips.
A. similar
B. like
C. as
D. the same
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này nói về mong muốn có một chiếc mũ mới “giống như” (hoặc tương tự) chiếc mũ mà ca sĩ yêu thích đã đội. Cần điền một từ để diễn tả sự giống nhau.
Bước 2: Xét các lựa chọn về cách diễn tả sự giống nhau.
* A. similar: tương tự. “Similar to something” là cấu trúc phổ biến để chỉ sự giống nhau.
* B. like: giống như. “Like something” cũng dùng để chỉ sự giống nhau, nhưng thường trực tiếp hơn. Trong trường hợp này, “like the one” là hoàn toàn đúng.
* C. as: như là. “As” thường dùng để so sánh vai trò hoặc chức năng, hoặc trong các cấu trúc cố định (“as…as”). Không phù hợp ở đây.
* D. the same: giống hệt. “The same as something” chỉ sự giống nhau hoàn toàn. Tuy nhiên, ý câu là muốn có một chiếc mũ “tương tự” hoặc “giống” chứ không nhất thiết phải là “giống hệt”.
Bước 3: So sánh A và B. Cả “similar” và “like” đều có thể dùng được. Tuy nhiên, “like” ở đây đi trực tiếp với danh từ đếm được số ít “the one” (ám chỉ chiếc mũ) và diễn tả sự so sánh trực tiếp và tự nhiên hơn. “Similar” thường đi với “to” (similar to the one), mặc dù trong văn nói đôi khi bỏ “to”. Xét về sự tự nhiên và phổ biến nhất trong văn viết, “like” là lựa chọn tốt.
Đáp án: B. like
Giải thích: Từ “like” được dùng để so sánh, diễn tả sự tương đồng hoặc giống nhau. Trong trường hợp này, người nói muốn có một chiếc mũ mới giống với chiếc mũ của ca sĩ.
Bài tập 32: – “Hello Christina, welcome to our programme.”
– “ ________________.”
A. Hello and thank you! It’s nice being with you.
B. Don’t mention it. Talk to you later.
C. Hello. Catch you later.
D. You’re welcome. It’s nice being with you.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích tình huống. Đây là một lời chào mừng khách mời đến một chương trình. Người được chào mừng (Christina) cần đưa ra lời đáp lễ.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn lời đáp.
* A. “Hello and thank you! It’s nice being with you.” (Xin chào và cảm ơn! Thật vui khi được ở đây cùng mọi người.) – Đây là lời đáp lịch sự, thể hiện sự cảm kích và vui vẻ khi tham gia. Rất phù hợp.
* B. “Don’t mention it. Talk to you later.” (Không có gì. Nói chuyện với bạn sau nhé.) – “Don’t mention it” là lời đáp khi ai đó cảm ơn mình, không phù hợp với lời chào mừng. “Talk to you later” là lời tạm biệt.
* C. “Hello. Catch you later.” (Chào bạn. Hẹn gặp lại.) – “Catch you later” là lời tạm biệt, không phù hợp với việc vừa mới đến chương trình.
* D. “You’re welcome. It’s nice being with you.” (Không có chi. Thật vui khi được ở đây cùng mọi người.) – “You’re welcome” là lời đáp khi ai đó cảm ơn mình, không phù hợp với lời chào mừng.
Bước 3: Chọn lời đáp phù hợp nhất. Lựa chọn A là lời đáp hoàn chỉnh và phù hợp nhất với ngữ cảnh chào đón khách mời.
Đáp án: A. Hello and thank you! It’s nice being with you.
Giải thích: Khi được chào mừng đến một chương trình, lời đáp phù hợp là chào lại, bày tỏ sự cảm ơn và niềm vui khi tham gia.
Bài tập 33: – “Did the experience affect you in any way?”
– “ ________________.”
A. Yes, they did.
B. Oh, yes. Yes, very much, in fact.
C. Thanks. You’re nice to say so.
D. Nothing happened.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích tình huống. Câu hỏi là “Did the experience affect you in any way?” (Trải nghiệm đó có ảnh hưởng đến bạn theo bất kỳ cách nào không?). Đây là một câu hỏi Yes/No question và yêu cầu xác nhận hoặc phủ nhận sự ảnh hưởng.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn lời đáp.
* A. “Yes, they did.” (Vâng, nó đã làm vậy.) – Đây là cấu trúc trả lời đúng cho câu hỏi Yes/No question, nhưng “they” (chúng) không khớp với “the experience” (số ít). Nếu câu hỏi là “Did the experiences…”, thì câu trả lời này sẽ đúng.
* B. “Oh, yes. Yes, very much, in fact.” (Ồ, vâng. Vâng, rất nhiều, thực tế là vậy.) – Lời đáp này khẳng định mạnh mẽ rằng trải nghiệm đó có ảnh hưởng và ảnh hưởng rất nhiều. Đây là một câu trả lời hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa.
* C. “Thanks. You’re nice to say so.” (Cảm ơn. Bạn thật tử tế khi nói vậy.) – Đây là lời đáp khi ai đó khen mình, không liên quan đến câu hỏi về sự ảnh hưởng của trải nghiệm.
* D. “Nothing happened.” (Không có gì xảy ra cả.) – Lời đáp này phủ nhận sự ảnh hưởng, nhưng cách diễn đạt này hơi cụt và không tự nhiên bằng việc khẳng định hoặc phủ định một cách rõ ràng hơn. Nếu muốn phủ định, có thể nói “No, it didn’t affect me at all.”
Bước 3: Chọn lời đáp phù hợp nhất. Lựa chọn B là lời đáp khẳng định mạnh mẽ và tự nhiên nhất cho câu hỏi.
Đáp án: B. Oh, yes. Yes, very much, in fact.
Giải thích: Câu hỏi là dạng Yes/No question. Lựa chọn B khẳng định một cách mạnh mẽ rằng trải nghiệm đó đã có ảnh hưởng lớn.
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành các bài tập này rồi. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các cấu trúc cũng như cách dùng từ mới nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
22 in
23 for
24 for
26 dishonest
25
27 embarrassment
28 memorable
29 quick look
30 embraced
31
22 in
23 for
24 for
26 dishonest
25 making a fuss
27 embarrassment
28 memorable
29 quick look
30 embraced
31 as
32. Hello and thank you! It’s nice to be with you
33. Yes, they did