3. He was very sorry that he didnt see Audrey on her trip to London.
He greatly…
He greatly ______________________________________________
4. She agreed to go out to dinner with him because she assumed he was not married.
Had she __________________________________________________
5. Everyone was surprised that the singer had very little money when he died.
The singer had _____________________________________________
công thức
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một, phân tích đề bài và tìm ra cách viết lại phù hợp nhất.
Câu 3: He was very sorry that he didnt see Audrey on her trip to London.
He greatly ______________________________________________
Phân tích:
Câu gốc diễn tả sự tiếc nuối của người nói vì đã không gặp Audrey trong chuyến đi London của cô ấy. Cụm từ “very sorry” thể hiện mức độ tiếc nuối lớn. Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ có nghĩa tương tự để điền vào chỗ trống, bắt đầu bằng “He greatly”.
Trong tiếng Anh, để diễn tả sự tiếc nuối, chúng ta thường dùng các cụm như “regret”, “feel sorry”. Với từ “greatly” đứng trước, chúng ta cần một động từ thể hiện sự tiếc nuối ở mức độ cao.
Công thức/Kiến thức liên quan:
Dạng câu này thường kiểm tra cấu trúc với động từ “regret” hoặc cách dùng các trạng từ chỉ mức độ như “greatly”.
Cấu trúc phổ biến: S + regret + V-ing (nếu hối tiếc về một việc đã làm trong quá khứ) hoặc S + regret + that + Clause (hối tiếc về một sự việc).
Ở đây, chúng ta cần diễn đạt lại ý “was very sorry that he didn’t see” bằng một động từ mạnh hơn và đi cùng với “greatly”.
Giải pháp từng bước:
Bước 1: Xác định ý chính của câu: người nói rất tiếc vì không gặp Audrey.
Bước 2: Tìm từ/cụm từ tiếng Anh có nghĩa “tiếc nuối”. Động từ “regret” là một lựa chọn phù hợp.
Bước 3: Xét cách sử dụng “regret”. Khi hối tiếc về một việc không xảy ra trong quá khứ, chúng ta thường dùng “regret + V-ing” hoặc “regret + that clause”. Tuy nhiên, ở đây câu đã cho sẵn “He greatly _______” nên chúng ta cần một động từ ở dạng nguyên thể đi sau “greatly”.
Bước 4: Để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra, chúng ta có thể dùng cấu trúc: “S + regret + V-ing”. Vì người nói không gặp Audrey, hành động “see Audrey” đã không xảy ra.
Bước 5: Kết hợp với “He greatly”. Từ “greatly” nhấn mạnh mức độ tiếc nuối. Chúng ta cần động từ “regret” ở dạng nguyên thể để phù hợp với cấu trúc câu.
Bước 6: Điền V-ing của động từ “see” vào sau “regret”. Như vậy, chúng ta có “regretted seeing”. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu hoàn thành câu bắt đầu bằng “He greatly _______”. Điều này gợi ý chúng ta cần một động từ theo sau “greatly”.
Bước 7: Xem xét lại câu gốc: “He was very sorry that he didn’t see Audrey”. Điều này có nghĩa là anh ấy ước gì mình đã nhìn thấy Audrey. Cụm từ “He greatly regretted” là cách diễn đạt phù hợp. Khi dùng “regret” đi với danh từ hoặc V-ing, nó thể hiện sự hối tiếc về hành động đó. Tuy nhiên, ở đây chúng ta đang hối tiếc về một hành động không xảy ra.
Hãy nghĩ đến một cách diễn đạt khác. “He greatly regretted…” thường đi kèm với một hành động. Ở đây, anh ấy hối tiếc vì không gặp Audrey. Vậy anh ấy hối tiếc về việc không gặp Audrey.
“He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London.”
Tuy nhiên, để điền vào chỗ trống “He greatly ______________”, chúng ta cần một động từ.
Trong trường hợp này, ý nghĩa “was very sorry that he didn’t see” có thể được diễn đạt bằng “He greatly wished he had seen Audrey on her trip to London.” Nhưng câu này bắt đầu bằng “He greatly”, nên chúng ta cần một động từ mạnh hơn “was sorry”.
Hãy xem xét lại cấu trúc: S + regret + V-ing.
Câu gốc: “He was very sorry that he didn’t see Audrey”.
Chúng ta có thể viết lại là: “He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London.”
Nhưng đề bài yêu cầu điền vào: “He greatly ______________”.
Điều này có nghĩa là chúng ta cần một động từ chính cho câu này, và động từ đó sẽ đi sau “greatly”.
Nếu chúng ta coi “sorry” trong câu gốc là một tính từ, thì “greatly” sẽ bổ nghĩa cho nó.
Tuy nhiên, chúng ta cần hoàn thành một câu.
Hãy thử nghĩ theo hướng động từ “regret”.
“He greatly regretted…” thì chúng ta sẽ điền gì vào chỗ trống để thể hiện việc “didn’t see Audrey”?
Chúng ta có thể nói: “He greatly regretted his failure to see Audrey…” nhưng đó không phải là cách hoàn thành trực tiếp.
Quay lại với “was very sorry”. Cụm này diễn tả sự tiếc nuối.
Một cách diễn đạt khác của sự tiếc nuối là dùng động từ “regret”.
“He greatly regretted…” thì hành động anh ấy hối tiếc là gì? Là không gặp Audrey.
Vậy, “He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London.”
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống sau “He greatly _______”. Điều này cho thấy chúng ta cần điền một động từ và sau đó có thể là một mệnh đề hoặc cụm từ theo sau.
Hãy thử cách dùng “wish”. “He wished he had seen Audrey…” Nhưng câu bắt đầu bằng “He greatly”.
“He greatly wished…” không phải là cách nói tự nhiên.
Xem lại câu gốc và chỗ trống.
“He was very sorry that he didnt see Audrey on her trip to London.”
“He greatly ______________________________________________”
Chúng ta có thể dùng “He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London.”
Nhưng nếu chỉ điền vào chỗ trống thì ta cần một động từ hoàn chỉnh.
Hãy xem xét động từ “regret” ở dạng nguyên thể hoặc quá khứ.
“He greatly regretted…”
Vậy, anh ấy hối tiếc điều gì? Anh ấy hối tiếc vì không gặp Audrey.
Vậy, “He greatly regretted not seeing Audrey…”
Nếu câu chỉ cần điền vào chỗ trống “He greatly ______”, thì động từ “regretted” là hợp lý.
Vì “was” trong câu gốc là thì quá khứ đơn, nên chúng ta cũng dùng thì quá khứ đơn cho động từ chính ở câu viết lại.
“He greatly regretted…”
Và phần còn lại của câu sẽ là “not seeing Audrey on her trip to London.”
Tuy nhiên, yêu cầu là điền vào chỗ trống mà không viết lại toàn bộ câu.
“He was very sorry that he didnt see Audrey on her trip to London.”
“He greatly _______”.
Điều này có nghĩa là chúng ta cần tìm một động từ để điền vào và nó phải là thì quá khứ để phù hợp với “was”.
“He greatly regretted…”
Vậy, chúng ta cần điền “regretted”.
Đáp án: He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London. (Dựa trên yêu cầu điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh ý nghĩa câu.)
Nhưng nếu chỉ điền vào chỗ trống thì ta chỉ cần động từ.
Vì “was” là quá khứ, “sorry” là tính từ. “greatly” là trạng từ bổ nghĩa cho “sorry”.
Chúng ta cần tìm động từ chính cho câu. “He greatly regretted…”
Vậy, chúng ta cần điền “regretted”.
Kết luận cho câu 3: Động từ phù hợp để diễn tả sự tiếc nuối mạnh mẽ là “regret”. Vì câu gốc ở thì quá khứ đơn (“was”), động từ ở câu viết lại cũng sẽ ở thì quá khứ đơn.
Vậy, đáp án cho chỗ trống là: regretted not seeing Audrey on her trip to London.
Nhưng nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “He greatly ________”, thì đáp án là “regretted”. Tuy nhiên, nhìn vào cách viết của các câu sau, chúng ta cần hoàn thành một mệnh đề.
Xem lại đề. “He greatly ______________”.
Nghĩa là chúng ta cần hoàn thành câu.
“He was very sorry that he didnt see Audrey on her trip to London.”
“He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London.”
Vậy, chỗ trống sẽ là “regretted not seeing Audrey on her trip to London.”
Câu 4: She agreed to go out to dinner with him because she assumed he was not married.
Had she __________________________________________________
Phân tích:
Câu gốc cho biết lý do cô ấy đồng ý đi ăn tối là vì cô ấy cho rằng anh ta chưa kết hôn. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “Had she”. Cấu trúc này thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 3 (để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ) hoặc để diễn đạt một sự nhượng bộ, hoặc nhấn mạnh một điều kiện. Trong trường hợp này, nó có thể là để diễn đạt rằng nếu cô ấy biết sự thật, cô ấy đã không đồng ý.
Công thức/Kiến thức liên quan:
Cấu trúc câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed.
Khi đảo ngữ mệnh đề “If”, ta đưa “had” lên đầu câu: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed.
Hoặc cấu trúc đảo ngữ với “Had she known…” để thể hiện sự tiếc nuối hoặc sự kiện đối lập với thực tế.
Giải pháp từng bước:
Bước 1: Xác định ý chính: Cô ấy đồng ý vì nghĩ anh ta chưa kết hôn. Điều này có nghĩa là nếu cô ấy biết anh ta đã kết hôn, cô ấy đã không đồng ý.
Bước 2: Cấu trúc “Had she _______” gợi ý một câu điều kiện đảo ngữ hoặc một cấu trúc tương tự dùng để diễn tả sự đối lập với thực tế.
Bước 3: Xét mệnh đề điều kiện. Cô ấy đã sai khi giả định anh ta chưa kết hôn. Vậy, thực tế là anh ta đã kết hôn.
Bước 4: Để diễn tả việc sai lầm trong giả định, chúng ta dùng “assumed he was not married”. Điều này có nghĩa là cô ấy đã không biết anh ta đã kết hôn.
Bước 5: Sử dụng cấu trúc đảo ngữ “Had she…” để thay thế cho mệnh đề “If she had known…”.
Bước 6: Mệnh đề điều kiện sẽ là: “Had she known he was married”. Điều này trái ngược với giả định ban đầu của cô ấy.
Bước 7: Câu gốc diễn tả “She agreed… because she assumed…”. Chúng ta cần viết lại sao cho ý nghĩa đảo ngược. “Had she known he was married, she wouldn’t have agreed to go out to dinner with him.”
Bước 8: Tuy nhiên, đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “Had she _______”.
Chúng ta cần diễn đạt lại ý “she assumed he was not married” bằng một cách đảo ngược lại sự giả định đó.
“she assumed he was not married” có nghĩa là cô ấy đã không biết anh ta đã kết hôn.
Vậy, “Had she known he was married…” là cách diễn đạt phù hợp.
“Had she known he was married…”
Chúng ta cần hoàn thành mệnh đề sau “Had she”.
Vậy, “Had she known he was married…”
Nhưng xét ý nghĩa câu gốc “She agreed… because she assumed he was not married”.
Nghĩa là cô ấy đã sai.
Vậy, “Had she known he was married…”
Nếu cô ấy biết anh ta đã kết hôn, thì cô ấy đã không đồng ý.
Hãy xem xét lại câu gốc và chỗ trống.
“She agreed to go out to dinner with him because she assumed he was not married.”
“Had she __________________________________________________”
Cần đảo ngược lại giả định “he was not married”.
Vậy, “Had she known he was married”.
Thực tế là cô ấy đã không biết điều đó.
Vì vậy, câu này có thể hiểu là: “Nếu cô ấy biết anh ta đã kết hôn, cô ấy đã không đồng ý.”
“Had she known he was married…”
Và mệnh đề chính sẽ là “she wouldn’t have agreed to go out to dinner with him”.
Nhưng chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống.
“Had she known he was married…”
Chúng ta cần hoàn thành mệnh đề bắt đầu bằng “Had she”.
“Had she known he was married…”
Thì cô ấy đã không đồng ý.
Chỗ trống cần điền là: “known he was married”.
Đáp án: Had she known he was married, she wouldn’t have agreed to go out to dinner with him.
Chỉ điền vào chỗ trống: “known he was married”.
Câu 5: Everyone was surprised that the singer had very little money when he died.
The singer had _____________________________________________
Phân tích:
Câu gốc cho biết mọi người ngạc nhiên vì ca sĩ có rất ít tiền khi qua đời. Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “The singer had”. Ý nghĩa cần truyền đạt là sự ngạc nhiên của mọi người về việc ca sĩ có ít tiền.
Công thức/Kiến thức liên quan:
Dạng câu này thường kiểm tra cách diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc sự thật đối lập với mong đợi.
Cấu trúc: S + was surprised that + Clause.
Chúng ta cần diễn đạt lại ý “Everyone was surprised that…” bằng cách bắt đầu bằng “The singer had…”.
Giải pháp từng bước:
Bước 1: Xác định ý chính: Mọi người ngạc nhiên vì ca sĩ có rất ít tiền khi chết.
Bước 2: Câu viết lại bắt đầu bằng “The singer had…”. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ tập trung vào sự thật về số tiền của ca sĩ và sự ngạc nhiên đi kèm.
Bước 3: Ý nghĩa “Everyone was surprised that…” có thể được diễn đạt bằng “It was surprising that…” hoặc bằng cách dùng một cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên.
Bước 4: Khi bắt đầu bằng “The singer had…”, chúng ta cần diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó liên quan đến ca sĩ.
Bước 5: “The singer had very little money when he died.” Đây là sự thật.
Bước 6: Làm sao để diễn đạt sự ngạc nhiên của mọi người về sự thật này?
Chúng ta có thể dùng cấu trúc: “The singer had surprisingly very little money when he died.” hoặc “The singer had so little money when he died that everyone was surprised.”
Hãy xem xét lại câu gốc: “Everyone was surprised that the singer had very little money when he died.”
Chúng ta cần diễn đạt lại ý này bằng cách bắt đầu bằng “The singer had…”.
Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ diễn tả sự thật và đi kèm với nó là sự ngạc nhiên.
Cấu trúc có thể là: “The singer had surprisingly little money when he died.”
Hoặc: “The singer had so little money when he died that it surprised everyone.”
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống sau “The singer had _____________________________________________”.
Điều này có nghĩa là chúng ta cần hoàn thành câu.
Hãy nghĩ về cấu trúc “so…that…”.
“The singer had so little money when he died that everyone was surprised.”
Nếu chúng ta điền vào chỗ trống, chúng ta cần một cấu trúc khác.
Xem lại: “Everyone was surprised that the singer had very little money when he died.”
“The singer had…”
Chúng ta cần diễn tả sự thật “very little money” và sự ngạc nhiên.
Có thể dùng trạng từ “surprisingly”.
“The singer had surprisingly very little money when he died.”
Hoặc một cách khác:
“The singer had much less money when he died than people expected.” (Điều này ngụ ý sự ngạc nhiên).
Nhưng chúng ta cần giữ nguyên ý “very little money”.
Hãy thử tập trung vào cụm “Everyone was surprised that…”.
Điều gì gây ngạc nhiên? Việc ca sĩ có rất ít tiền.
Vậy, chúng ta có thể nói: “The singer had very little money when he died, which surprised everyone.”
Nhưng câu yêu cầu điền vào chỗ trống.
Xem lại đề bài và các câu trước. Các câu này thường là Rewrite sentences.
Câu 5: “Everyone was surprised that the singer had very little money when he died.”
“The singer had _____________________________________________”.
Cách phổ biến để diễn đạt lại ý này là: “The singer had surprisingly little money when he died.”
Hoặc: “It was surprising that the singer had very little money when he died.”
Nhưng với “The singer had…”, chúng ta cần một động từ hoặc một trạng từ bổ nghĩa cho danh từ/tính từ phía sau.
Chúng ta có thể diễn đạt lại ý “everyone was surprised” bằng cách sử dụng một trạng từ.
“The singer had surprisingly very little money when he died.”
Vậy, chúng ta điền “surprisingly very little money when he died.”
Một cách khác:
“The singer had so little money when he died that it surprised everyone.”
Nhưng cách này không điền trực tiếp vào chỗ trống.
Hãy tập trung vào “Everyone was surprised that”.
Cái gì làm mọi người ngạc nhiên? Việc ca sĩ có ít tiền.
Vậy, chúng ta có thể nói: “The singer had very little money when he died, and this surprised everyone.”
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống.
Nếu xét lại: “Everyone was surprised that the singer had very little money when he died.”
Chúng ta cần diễn đạt sự thật và sự ngạc nhiên.
“The singer had very little money when he died.”
Và điều này gây ngạc nhiên.
Hãy thử cấu trúc: “The singer had … to everyone’s surprise.”
“The singer had very little money when he died, to everyone’s surprise.”
Nếu điền vào chỗ trống: “very little money when he died, to everyone’s surprise.”
Tuy nhiên, các bài tập dạng này thường mong đợi một cách diễn đạt cô đọng hơn.
Hãy xem xét lại cấu trúc: “It was surprising that S + V”.
Thay thế bằng: “S + had + surprisingly + …”.
“The singer had surprisingly little money when he died.”
Vậy, chúng ta điền “surprisingly little money when he died.”
Đáp án: The singer had surprisingly little money when he died.
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách giải các dạng bài tập “Rewrite the sentences”. Hãy nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng để làm bài thật tốt nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(3.\) He greatly regretted not seeing Audrey on her trip to London.
\(-\) Cấu trúc: regret(s) (not) doing sth: hối hận vì đã (ko) làm gì
\(-\) regret \(->\) regretted vì câu mẫu có tobe chia “was” \(->\) Thì QKD
\(-\) sau “greatly” cần điền một V (regret) để greatly bổ nghĩa cho V đó (greatly regret: vô cùng hối hận)
Tạm Dịch: Anh ấy đã vô cùng hối hận vì đã không gặp Audray trong chuyến đi của cô tới London.
\(4.\) Had she known that he was married, she would not have agreed to go out to dinner with him.
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện loại III
\(-\) Cấu trúc: Had + S + VpII, S + would + (not) + have + VpII + O
\(-\) agree to do sth: đồng ý làm gì
Tạm Dịch: Nếu cô ấy biết rằng anh ta đã kết hôn, cô ấy sẽ không đồng ý đi ăn bữa tối bên ngoài với anh.
\(5.\) The singer had very little money when he died, which made everyone surprised.
\(-\) littel money \(->\) which thay thế cho danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
\(-\) Cấu trúc: N(thing) + which + V + O
\(-\) made sb do sth: khiến ai đó thế nào
Tạm Dịch: Ca sĩ có rất ít tiền khi anh ấy mất làm mọi người kinh ngạc
3. he greatly regretted not seeing Andray on her trip to London ( regret + V ing = hối tiếc vì mình đã làm gì )
4.Had she known that he was married, she would not have agreed to go out to dinner with him
Cấu trúc:had+S+Vpl,S+Would+(not)+have+vpll+o
5.The singer had very little money when she died, which surprised everyone
Which thay thế cho cả mệnh đề phía trước nó.
Surprise sb: làm ai đó ngạc nhiên
Make sb + adj: làm ai đó thấy như thế nào
#Chúc bạn học tốt
#chupichupichup