Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

31. People say that they bought this shop last year. It is______________________…

31. People say that they bought this shop last year.
It is______________________…

31. People say that they bought this shop last year.
It is_______________________________________________________________________.
They are____________________________________________________________________.
32. “How much do you think it will cost?” he said to me.
He asked me____________________________________________________________.
33. Mr.Brown’s team has lost the game. He looks very sad.
Mr. Brown whose______________________________________________________.
34. Do you know the man who sat next to me at Nam’s birthday party last night
You know______________________________________________________________.
35. It takes Minh 2 hours to do his homework every day.
Minh spends____________________________________________________________.
36. We were late for school because of the heavy rain.
Because it_____________________________________________________________.
37. My mother used to make us clean the house.
We used_______________________________________________________________.
38. “I’m working in a restaurant, and don’t care much for it.”she said
She said______________________________________________________________.
39. It’s two years since I last spoke to her.
I haven’t___________________________________________________________.
40. Going swimming in the river in the summer is interesting.
It___________________________________________________________________.
Hỏi bởi: ngocthiepnguyen
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một loạt bài tập về các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, bám sát theo bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ bản chất và áp dụng thành thạo nhé!

Bài tập 31: People say that they bought this shop last year.
It is_______________________________________________________________________.
They are____________________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu bị động đặc biệt, liên quan đến “say”, “think”, “believe”,… hoặc câu tường thuật ở dạng bị động. Khi chủ ngữ không xác định (“people”), chúng ta có thể chuyển câu thành dạng bị động kép.

Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu gốc là câu chủ động: “People say that they bought this shop last year.”
Bước 2: Chuyển vế “that…” sang dạng bị động. Động từ “say” ở hiện tại đơn, nên dạng bị động là “is said”.
Kết quả 1: It is said that they bought this shop last year.
Lý do: Cấu trúc “It is + V3/ed + that + mệnh đề” được sử dụng để diễn tả một thông tin chung chung mà không cần nêu rõ ai là người nói.

Bước 3: Chuyển chủ ngữ của mệnh đề phụ (“they”) lên làm chủ ngữ mới và chia động từ “buy” theo cấu trúc bị động của động từ chính. Động từ “say” ở hiện tại đơn (is said), nên động từ trong mệnh đề phụ “bought” (quá khứ đơn) sẽ được chia thành “to have V3/ed” (perfect infinitive passive) nếu hành động xảy ra trước hành động của động từ chính. Tuy nhiên, ở đây chúng ta có thể dùng “to buy” nếu hành động xảy ra cùng lúc hoặc tương lai, hoặc “to have bought” để nhấn mạnh hành động đã xảy ra. Trong trường hợp này, hành động mua cửa hàng đã xảy ra năm ngoái, tức là trước thời điểm người ta nói. Do đó, dùng “to have bought” là chính xác nhất.
Kết quả 2: They are said to have bought this shop last year.
Lý do: Cấu trúc “Chủ ngữ + is/are said + to have V3/ed” được dùng khi người ta nói rằng chủ ngữ đã làm gì đó trong quá khứ.

Bài tập 32: “How much do you think it will cost?” he said to me.
He asked me____________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu tường thuật (reported speech) với câu hỏi có từ để hỏi (wh-question).

Bước 1: Xác định câu trực tiếp là câu hỏi. “How much do you think it will cost?”
Bước 2: Chuyển “said to me” thành “asked me”.
Bước 3: Giữ nguyên từ để hỏi “How much”.
Bước 4: Lùi thì động từ “think” (hiện tại đơn) thành “thought” (quá khứ đơn).
Bước 5: Lùi thì động từ “will cost” (tương lai đơn) thành “would cost” (tương lai trong quá khứ).
Bước 6: Chuyển đại từ “you” thành “me” cho phù hợp với lời người nói.
Bước 7: Bỏ dấu ” ” và dấu “?”. Câu tường thuật sẽ có dạng câu khẳng định (chủ ngữ đứng trước động từ).
Kết quả: He asked me how much I thought it would cost.
Lý do: Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp, ta giữ lại từ để hỏi, theo sau là chủ ngữ, rồi mới đến động từ đã được lùi thì.

Bài tập 33: Mr.Brown’s team has lost the game. He looks very sad.
Mr. Brown whose______________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu dùng mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) để bổ sung thông tin về danh từ đứng trước. Từ khóa “whose” cho thấy chúng ta cần sử dụng sở hữu cách trong mệnh đề quan hệ.

Bước 1: Xác định danh từ cần bổ sung thông tin là “Mr. Brown”.
Bước 2: Thông tin bổ sung là “Mr.Brown’s team has lost the game”.
Bước 3: Dùng “whose” để nối hai câu, thay thế cho sở hữu cách “Mr.Brown’s”. “Whose” sẽ đi kèm với danh từ sở hữu (“team”).
Bước 4: Ghép lại thành câu với mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề quan hệ không xác định thường được đặt giữa hai dấu phẩy (hoặc sau danh từ riêng và trước dấu phẩy đầu tiên nếu danh từ riêng đứng đầu câu).
Kết quả: Mr. Brown whose team has lost the game looks very sad.
Lý do: “Whose” được dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật. Cấu trúc “Noun + whose + Noun + Verb…” dùng để bổ sung thông tin về danh từ đứng trước Noun đó.

Bài tập 34: Do you know the man who sat next to me at Nam’s birthday party last night?
You know______________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu tường thuật, chuyển câu hỏi Yes/No sang câu tường thuật.

Bước 1: Xác định câu trực tiếp là câu hỏi Yes/No: “Do you know the man who sat next to me at Nam’s birthday party last night?”
Bước 2: Câu gốc là “Do you know…?” nên khi tường thuật, ta dùng “if” hoặc “whether”. Trong trường hợp này, “if” là lựa chọn thông dụng.
Bước 3: Chuyển “know” (hiện tại đơn) thành “knew” (quá khứ đơn).
Bước 4: Đại từ “you” được chuyển thành “I” (theo người nghe là “you” trong câu gốc, giờ người nói đang hỏi lại chính mình hoặc người nghe khác). Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chuyển thành “You know…”, tức là vẫn giữ nguyên “you” và xem như người nói đang xác nhận lại với người nghe. Do đó, ta giữ nguyên “you” và động từ “know” sẽ được giữ nguyên ở hiện tại đơn vì câu tường thuật “You know…” không yêu cầu lùi thì từ câu hỏi trực tiếp ban đầu.
Bước 5: Phần mệnh đề quan hệ “who sat next to me at Nam’s birthday party last night” sẽ được giữ nguyên hoặc lùi thì nếu cần thiết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ giữ nguyên thông tin.
Kết quả: You know the man who sat next to me at Nam’s birthday party last night.
Lý do: Đây là dạng câu khẳng định “You know…” và sau đó là thông tin mà người nói muốn người nghe biết. Nó không phải là câu tường thuật theo kiểu “He asked me if…”. Chúng ta đơn giản là diễn đạt lại nội dung của câu hỏi thành một lời khẳng định, tập trung vào đối tượng được hỏi.

Bài tập 35: It takes Minh 2 hours to do his homework every day.
Minh spends____________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu diễn tả thời gian cần thiết để thực hiện một hành động, và cách chuyển sang cấu trúc dùng “spend”.

Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu: “It takes + O + time + to V”.
Bước 2: Chuyển sang cấu trúc “Chủ ngữ + spend + time + V-ing”.
Bước 3: Chủ ngữ của câu mới là “Minh”.
Bước 4: Động từ “takes” (hiện tại đơn) sẽ được chuyển thành “spends” (hiện tại đơn, chia theo chủ ngữ “Minh”).
Bước 5: Thời gian là “2 hours”.
Bước 6: Động từ “do” sẽ được chuyển thành dạng V-ing: “doing”.
Kết quả: Minh spends 2 hours doing his homework every day.
Lý do: Cấu trúc “spend time V-ing” dùng để diễn tả khoảng thời gian mà một người dành ra để làm một việc gì đó.

Bài tập 36: We were late for school because of the heavy rain.
Because it_____________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu diễn tả nguyên nhân bằng “because of” và cách chuyển sang dùng “because + mệnh đề”.

Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu: “We were late for school because of the heavy rain.”
Bước 2: Cấu trúc “because of” theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ (“the heavy rain”).
Bước 3: Chúng ta cần chuyển “the heavy rain” thành một mệnh đề đầy đủ.
Bước 4: Bắt đầu bằng “Because it”.
Bước 5: Động từ chính trong mệnh đề mới là động từ mô tả tình trạng mưa. Vì “were late” là quá khứ, nên hành động gây ra sự muộn cũng ở quá khứ.
Bước 6: “the heavy rain” có thể diễn đạt thành “it rained heavily” (mưa nặng hạt) hoặc “it was raining heavily” (trời đang mưa nặng hạt). Với ngữ cảnh này, “it rained heavily” là phù hợp để chỉ nguyên nhân.
Kết quả: Because it rained heavily, we were late for school. (Hoặc: Because it was raining heavily, we were late for school.)
Lý do: “Because” theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).

Bài tập 37: My mother used to make us clean the house.
We used_______________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu tường thuật lại một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, sử dụng cấu trúc “used to” và cách chuyển chủ ngữ.

Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu: “My mother used to make us clean the house.”
Bước 2: Chủ ngữ câu mới là “We”.
Bước 3: Chúng ta cần diễn tả việc “chúng ta được mẹ bắt làm gì đó”.
Bước 4: Động từ “make” ở đây có cấu trúc “make someone do something” (bắt ai đó làm gì). Khi chuyển sang dạng bị động với chủ ngữ “We”, ta dùng “used to be made to do something”.
Bước 5: Chuyển “make” thành “be made”. Vì câu gốc có “used to”, nên cấu trúc mới sẽ là “We used to be made…”.
Bước 6: Động từ “clean” sẽ giữ nguyên dạng nguyên mẫu theo sau “to be made”.
Kết quả: We used to be made to clean the house by my mother. (Hoặc đơn giản hơn, bỏ “by my mother” nếu không cần thiết: We used to be made to clean the house.)
Lý do: Cấu trúc “used to be made to do something” dùng để diễn tả việc ai đó thường xuyên bị người khác bắt làm gì đó trong quá khứ.

Bài tập 38: “I’m working in a restaurant, and don’t care much for it.”she said
She said______________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu tường thuật lời nói trực tiếp của người khác.

Bước 1: Xác định câu trực tiếp: “I’m working in a restaurant, and don’t care much for it.”
Bước 2: Chuyển “she said” thành “She said that…” (hoặc bỏ “that”).
Bước 3: Lùi thì các động từ trong câu trực tiếp.
– “I’m working” (hiện tại tiếp diễn) lùi thành “she was working” (quá khứ tiếp diễn).
– “don’t care” (hiện tại đơn) lùi thành “didn’t care” (quá khứ đơn).
Bước 4: Thay đổi đại từ nhân xưng. “I” thành “she”. “it” vẫn giữ nguyên.
Kết quả: She said that she was working in a restaurant and didn’t care much for it.
Lý do: Khi tường thuật lời nói, các động từ thường được lùi về một thì ở quá khứ so với câu nói trực tiếp.

Bài tập 39: It’s two years since I last spoke to her.
I haven’t___________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu diễn tả khoảng thời gian kể từ lần cuối cùng làm một hành động, và cách chuyển sang dùng “have/has not + V3/ed”.

Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu: “It’s + time + since + S + V (quá khứ)”.
Bước 2: Chuyển sang cấu trúc “S + have/has not + V3/ed + for + time”.
Bước 3: Chủ ngữ câu mới là “I”.
Bước 4: Động từ “spoke” (quá khứ đơn) của hành động cuối cùng.
Bước 5: Khi dùng “haven’t”, chúng ta cần chia động từ “speak” ở dạng quá khứ phân từ là “spoken”.
Bước 6: Khoảng thời gian là “two years”.
Bước 7: Kết hợp lại thành câu.
Kết quả: I haven’t spoken to her for two years.
Lý do: Cấu trúc “S + have/has not V3/ed for time” dùng để diễn tả một hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc đã không xảy ra trong một khoảng thời gian đó kể từ lần cuối cùng xảy ra.

Bài tập 40: Going swimming in the river in the summer is interesting.
It___________________________________________________________________.

Phân tích: Đây là dạng câu với danh động từ (gerund) làm chủ ngữ và cách chuyển sang cấu trúc dùng “It” làm chủ ngữ giả.

Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu ban đầu là danh động từ “Going swimming in the river in the summer”.
Bước 2: Tính từ bổ nghĩa là “interesting”.
Bước 3: Chuyển sang cấu trúc dùng “It” làm chủ ngữ giả. Cấu trúc sẽ là “It + be + adjective + to V/that clause”.
Bước 4: “It” sẽ làm chủ ngữ.
Bước 5: Động từ “is” giữ nguyên.
Bước 6: Tính từ “interesting” giữ nguyên.
Bước 7: Động từ chính trong hành động “Going swimming” sẽ được đưa về dạng nguyên mẫu có “to” là “to go swimming”.
Kết quả: It is interesting to go swimming in the river in the summer.
Lý do: Cấu trúc “It is + adjective + to V” dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc nào đó là như thế nào, nhấn mạnh tính chất của hành động thay vì chủ thể trực tiếp thực hiện.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc này để tự tin hơn trong các bài kiểm tra sắp tới nhé. Cô luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

31. 

– It is said that they bought this shop last year

– They are said to have bought this shop last year

\(->\) S + think/say/believe that + S + V_es/2

\(->\) It is + thought/said/ believed that + Clause

\(->\) S.one + tobe + thought/said/believed + to have p.p

32. He asked me how much I thought it will cost (Câu tường thuật Wh_qu: S + reported verb + wh.qu + S + V(lùi thì); HTĐ \(->\) QKĐ)

33. Mr.Brown whose team has lost the game looks very sad

34. You know the man who sat next to me at Nam’s birthday party last night, don’t you? (Tag question)

35. Minh spends 2 hours doing his homework every day (It + take + s.one + time/money + to do s.th = S.one + spend + time/money + doing s.th)

36. Because it rained heavily, we were late for school (Because of + N/V_ing = Because + clause)

37. We used to be made to clean the house by my mother

– Bị động với modal veb: modal verb + be + p.p

– S + make/let/help + s.one + do s,th 

\(->\) S.one + tobe + made/let/helped + to do s.th

38. She said she was working in a restaurant, and didn’t care much for it (Câu gián tiếp: HTĐ \(->\) QKĐ, HTTD \(->\) QKTD; I \(->\) she)

39. I haven’t spoken to her for two years

40. It is interesting to go swimming in the river in the summer (It is/was + adj + to do s.th = Doing s.th + is/was + adj)

Trả lời bởi:
▲ 0

31. It is said that they bought this shop last year.

      They are said to have bought this shop last year.

32. He asked me how much l thought it would cost.

33. Mr. Brown whose team has lost the game looks very sad.

34. You know the man who sat next to me at Nam’s birthday party last night, don’t you? 

35. Minh spends 2 hours doing his homework every day.

36. Because it rained heavily, We were late for school.

37. We used to be made to clean the house by my mother.

38. She said that she was working in a restaurant, and didn’t care much for it.

39. I haven’t spoken to her for two years.

40. It is interesting to go swimming in the river in the summer.

Trả lời bởi: Khánh Vy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo