Viết 20 phương trình Muối + Kim loại, 20 phương trình Muối + Bazơ
Mn lấy nguồn ở…
Mn lấy nguồn ở đâu cx đc ạ, em đang cần gấp (cíu em )
Trước khi bắt đầu, các em hãy nhớ lại một số kiến thức nền tảng quan trọng nhé:
* Phản ứng của muối với kim loại: Kim loại hoạt động hóa học mạnh hơn sẽ đẩy kim loại hoạt động hóa học yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó. Thứ tự hoạt động hóa học của các kim loại là một yếu tố rất quan trọng để xác định phản ứng có xảy ra hay không. Các em hãy xem lại dãy hoạt động hóa học của kim loại trong sách giáo khoa.
* Phản ứng của muối với bazơ: Phản ứng này xảy ra khi sản phẩm tạo thành có chất kết tủa hoặc chất khí. Đây là một trong những tính chất hóa học đặc trưng của muối, thường được gọi là phản ứng trao đổi ion trong dung dịch. Các em cần nhớ điều kiện để phản ứng trao đổi ion xảy ra.
Bây giờ, chúng ta cùng đi vào phần giải bài tập chi tiết nhé.
—
I. 20 Phương trình Phản ứng Muối + Kim loại
Nguyên tắc chung: Kim loại đứng trước trong dãy hoạt động hóa học đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối.
1. Ví dụ 1: Sắt tác dụng với dung dịch đồng(II) sunfat.
* Lý do: Sắt (Fe) đứng trước đồng (Cu) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
2. Ví dụ 2: Kẽm tác dụng với dung dịch chì(II) nitrat.
* Lý do: Kẽm (Zn) đứng trước chì (Pb) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Zn + Pb(NO3)2 → Zn(NO3)2 + Pb
3. Ví dụ 3: Đồng tác dụng với dung dịch bạc nitrat.
* Lý do: Đồng (Cu) đứng trước bạc (Ag) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
4. Ví dụ 4: Sắt tác dụng với dung dịch bạc nitrat.
* Lý do: Sắt (Fe) đứng trước bạc (Ag) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Fe + 2AgNO3 → Fe(NO3)2 + 2Ag
* Lưu ý: Nếu sắt dư có thể phản ứng tiếp tạo ra muối sắt(III).
5. Ví dụ 5: Nhôm tác dụng với dung dịch đồng(II) sunfat.
* Lý do: Nhôm (Al) đứng trước đồng (Cu) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: 2Al + 3CuSO4 → Al2(SO4)3 + 3Cu
6. Ví dụ 6: Magie tác dụng với dung dịch sắt(II) sunfat.
* Lý do: Magie (Mg) đứng trước sắt (Fe) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Mg + FeSO4 → MgSO4 + Fe
7. Ví dụ 7: Kẽm tác dụng với dung dịch đồng(II) clorua.
* Lý do: Kẽm (Zn) đứng trước đồng (Cu) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Zn + CuCl2 → ZnCl2 + Cu
8. Ví dụ 8: Sắt tác dụng với dung dịch kẽm sunfat.
* Lý do: Sắt (Fe) đứng sau kẽm (Zn) trong dãy hoạt động hóa học. Phản ứng này KHÔNG xảy ra.
* Phương trình: Fe + ZnSO4 → (Không phản ứng)
9. Ví dụ 9: Đồng tác dụng với dung dịch sắt(II) sunfat.
* Lý do: Đồng (Cu) đứng sau sắt (Fe) trong dãy hoạt động hóa học. Phản ứng này KHÔNG xảy ra.
* Phương trình: Cu + FeSO4 → (Không phản ứng)
10. Ví dụ 10: Chì tác dụng với dung dịch bạc nitrat.
* Lý do: Chì (Pb) đứng trước bạc (Ag) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Pb + 2AgNO3 → Pb(NO3)2 + 2Ag
11. Ví dụ 11: Nhôm tác dụng với dung dịch kẽm clorua.
* Lý do: Nhôm (Al) đứng trước kẽm (Zn) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: 2Al + 3ZnCl2 → 2AlCl3 + 3Zn
12. Ví dụ 12: Kali tác dụng với dung dịch đồng(II) sunfat.
* Lý do: Kali (K) là kim loại hoạt động hóa học rất mạnh, đứng trước đồng (Cu). Tuy nhiên, kim loại kiềm (Li, Na, K,…) tác dụng mạnh với nước trong dung dịch trước.
* Phương trình: 2K + 2H2O → 2KOH + H2 (Phản ứng với nước xảy ra trước)
* Sau đó, KOH có thể phản ứng với CuSO4 tạo kết tủa Cu(OH)2.
* 2KOH + CuSO4 → Cu(OH)2↓ + K2SO4
* Nếu coi phản ứng trực tiếp với muối là chính thì: 2K + CuSO4 → K2SO4 + Cu (Điều này ít gặp trong thực tế khi có nước).
13. Ví dụ 13: Natri tác dụng với dung dịch bạc nitrat.
* Lý do: Tương tự Kali, Natri (Na) sẽ phản ứng với nước trước.
* Phương trình: 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2 (Phản ứng với nước xảy ra trước)
* Sau đó, NaOH có thể phản ứng với AgNO3 tạo kết tủa AgOH (không bền, phân hủy thành Ag2O).
* NaOH + AgNO3 → AgOH↓ + NaNO3 → 1/2Ag2O↓ + 1/2H2O + NaNO3
* Nếu coi phản ứng trực tiếp với muối là chính thì: 2Na + 2AgNO3 → 2NaNO3 + 2Ag
14. Ví dụ 14: Niken tác dụng với dung dịch magie clorua.
* Lý do: Niken (Ni) đứng sau Magie (Mg) trong dãy hoạt động hóa học. Phản ứng này KHÔNG xảy ra.
* Phương trình: Ni + MgCl2 → (Không phản ứng)
15. Ví dụ 15: Kẽm tác dụng với dung dịch sắt(III) clorua.
* Lý do: Kẽm (Zn) đứng trước Sắt (Fe) trong dãy hoạt động hóa học. Kẽm có thể đẩy Fe3+ thành Fe2+ hoặc thành Fe kim loại tùy lượng Zn.
* Phương trình (tạo muối sắt(II)): 2FeCl3 + Zn → 2FeCl2 + ZnCl2
* Phương trình (tạo sắt kim loại nếu Zn dư): 2FeCl3 + 3Zn → 2Fe + 3ZnCl2
16. Ví dụ 16: Sắt tác dụng với dung dịch đồng(II) nitrat.
* Lý do: Sắt (Fe) đứng trước đồng (Cu) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Fe + Cu(NO3)2 → Fe(NO3)2 + Cu
17. Ví dụ 17: Magie tác dụng với dung dịch nhôm clorua.
* Lý do: Magie (Mg) đứng trước Nhôm (Al) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: 3Mg + 2AlCl3 → 3MgCl2 + 2Al
18. Ví dụ 18: Bạc tác dụng với dung dịch đồng(II) sunfat.
* Lý do: Bạc (Ag) đứng sau đồng (Cu) trong dãy hoạt động hóa học. Phản ứng này KHÔNG xảy ra.
* Phương trình: Ag + CuSO4 → (Không phản ứng)
19. Ví dụ 19: Nhôm tác dụng với dung dịch bạc nitrat.
* Lý do: Nhôm (Al) đứng trước Bạc (Ag) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Al + 3AgNO3 → Al(NO3)3 + 3Ag
20. Ví dụ 20: Kẽm tác dụng với dung dịch sắt(II) nitrat.
* Lý do: Kẽm (Zn) đứng trước Sắt (Fe) trong dãy hoạt động hóa học.
* Phương trình: Zn + Fe(NO3)2 → Zn(NO3)2 + Fe
—
II. 20 Phương trình Phản ứng Muối + Bazơ
Nguyên tắc chung: Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch. Phản ứng xảy ra nếu tạo thành chất kết tủa hoặc chất khí. Điều kiện: Sản phẩm phải có chất không tan (kết tủa) hoặc chất khí.
1. Ví dụ 1: Natri clorua tác dụng với bạc nitrat.
* Lý do: Tạo thành bạc clorua (AgCl) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: NaCl + AgNO3 → AgCl↓ + NaNO3
2. Ví dụ 2: Đồng(II) sunfat tác dụng với natri hydroxit.
* Lý do: Tạo thành đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2) là chất kết tủa màu xanh lam.
* Phương trình: CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4
3. Ví dụ 3: Sắt(III) clorua tác dụng với kali hydroxit.
* Lý do: Tạo thành sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3) là chất kết tủa màu nâu đỏ.
* Phương trình: FeCl3 + 3KOH → Fe(OH)3↓ + 3KCl
4. Ví dụ 4: Magie clorua tác dụng với canxi hydroxit.
* Lý do: Tạo thành magie hiđroxit (Mg(OH)2) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: MgCl2 + Ca(OH)2 → Mg(OH)2↓ + CaCl2
5. Ví dụ 5: Kẽm sunfat tác dụng với bari hydroxit.
* Lý do: Tạo thành bari sunfat (BaSO4) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: ZnSO4 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + Zn(OH)2↓
* Lưu ý: Zn(OH)2 cũng là kết tủa.
6. Ví dụ 6: Amoni sunfat tác dụng với bari hydroxit.
* Lý do: Tạo thành bari sunfat (BaSO4) là chất kết tủa màu trắng và khí amoniac (NH3) có mùi khai.
* Phương trình: (NH4)2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + 2NH3↑ + 2H2O
7. Ví dụ 7: Sắt(II) sunfat tác dụng với natri hydroxit.
* Lý do: Tạo thành sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2) là chất kết tủa màu trắng xanh.
* Phương trình: FeSO4 + 2NaOH → Fe(OH)2↓ + Na2SO4
8. Ví dụ 8: Kali nitrat tác dụng với bari hydroxit.
* Lý do: Kali nitrat (KNO3) là muối tan, bari hydroxit (Ba(OH)2) là bazơ tan. Sản phẩm tạo thành là kali hydroxit (KOH) và bari nitrat (Ba(NO3)2) đều tan. Phản ứng này KHÔNG xảy ra.
* Phương trình: KNO3 + Ba(OH)2 → (Không phản ứng)
9. Ví dụ 9: Natri cacbonat tác dụng với canxi clorua.
* Lý do: Tạo thành canxi cacbonat (CaCO3) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: Na2CO3 + CaCl2 → CaCO3↓ + 2NaCl
10. Ví dụ 10: Nhôm clorua tác dụng với natri hydroxit (tỉ lệ mol 1:3).
* Lý do: Tạo thành nhôm hiđroxit (Al(OH)3) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: AlCl3 + 3NaOH → Al(OH)3↓ + 3NaCl
11. Ví dụ 11: Nhôm clorua tác dụng với natri hydroxit (dư).
* Lý do: Ban đầu tạo kết tủa Al(OH)3, nhưng Al(OH)3 là chất lưỡng tính, tác dụng tiếp với NaOH dư tạo thành muối natri aluminat (NaAlO2) tan.
* Phương trình: AlCl3 + 4NaOH → NaAlO2 + 3NaCl + 2H2O
12. Ví dụ 12: Kẽm hiđroxit tác dụng với natri hydroxit.
* Lý do: Kẽm hiđroxit (Zn(OH)2) là bazơ lưỡng tính, tác dụng với dung dịch kiềm mạnh tạo muối natri zincat (Na2ZnO2) tan.
* Phương trình: Zn(OH)2 + 2NaOH → Na2ZnO2 + 2H2O
13. Ví dụ 13: Sắt(III) sunfat tác dụng với bari hydroxit.
* Lý do: Tạo thành sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3) là chất kết tủa màu nâu đỏ và bari sunfat (BaSO4) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: Fe2(SO4)3 + 6Ba(OH)2 → 2Fe(OH)3↓ + 3BaSO4↓
14. Ví dụ 14: Amoni clorua tác dụng với natri hydroxit.
* Lý do: Tạo thành khí amoniac (NH3) có mùi khai.
* Phương trình: NH4Cl + NaOH → NaCl + NH3↑ + H2O
15. Ví dụ 15: Đồng(II) nitrat tác dụng với kali hydroxit.
* Lý do: Tạo thành đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2) là chất kết tủa màu xanh lam.
* Phương trình: Cu(NO3)2 + 2KOH → Cu(OH)2↓ + 2KNO3
16. Ví dụ 16: Canxi cacbonat tác dụng với natri hydroxit.
* Lý do: Canxi cacbonat (CaCO3) là chất rắn không tan, natri hydroxit (NaOH) là bazơ tan. Phản ứng trao đổi ion không tạo thành chất kết tủa mới hoặc chất khí. Phản ứng này KHÔNG xảy ra.
* Phương trình: CaCO3 + NaOH → (Không phản ứng)
17. Ví dụ 17: Magiê nitrat tác dụng với amoni hydroxit.
* Lý do: Tạo thành magie hiđroxit (Mg(OH)2) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: Mg(NO3)2 + 2NH4OH → Mg(OH)2↓ + 2NH4NO3
18. Ví dụ 18: Sắt(III) clorua tác dụng với natri carbonat.
* Lý do: Phản ứng sinh ra natri clorua (tan), sắt(III) cacbonat (Fe2(CO3)3) không bền, phân hủy thành sắt(III) hiđroxit (kết tủa) và khí cacbon dioxit. Tuy nhiên, phương trình chính thường viết là:
* Phương trình: 2FeCl3 + 3Na2CO3 + 3H2O → 2Fe(OH)3↓ + 6NaCl + 3CO2↑
* Lý do chi tiết: Phản ứng này phức tạp hơn phản ứng trao đổi đơn thuần. Ban đầu có thể hình thành Fe2(CO3)3 nhưng nó thủy phân ngay lập tức.
19. Ví dụ 19: Bari clorua tác dụng với natri cacbonat.
* Lý do: Tạo thành bari cacbonat (BaCO3) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: BaCl2 + Na2CO3 → BaCO3↓ + 2NaCl
20. Ví dụ 20: Đồng(II) cacbonat tác dụng với axit sulfuric.
* Lý do: Đồng(II) cacbonat (CuCO3) là chất rắn màu xanh, axit sulfuric (H2SO4) là axit. Phản ứng này là phản ứng của muối với axit tạo muối mới và khí cacbon dioxit.
* Phương trình: CuCO3 + H2SO4 → CuSO4 + CO2↑ + H2O
* Lưu ý: Mặc dù đây là phản ứng Muối + Axit, nhưng nó minh họa tính chất của một số muối cacbonat. Nếu muốn là Muối + Bazơ, ta có thể xem xét ví dụ sau:
* Ví dụ thay thế (Nếu muốn Muối + Bazơ): Kẽm clorua tác dụng với bari hydroxit.
* Lý do: Tạo thành bari clorua (tan) và kẽm hiđroxit (Zn(OH)2) là chất kết tủa màu trắng.
* Phương trình: ZnCl2 + Ba(OH)2 → Zn(OH)2↓ + BaCl2
—
Các em thân mến, cô hy vọng với 20 ví dụ minh họa cho mỗi loại phản ứng này, các em đã nắm vững hơn về cách xác định phản ứng có xảy ra hay không và viết đúng phương trình hóa học. Hãy ôn tập kỹ dãy hoạt động hóa học của kim loại và điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi ion nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
\(-\) Muối tác dụng với kim loại.
\(PTHH:\)
\(Cu+2AgNO_3→Cu(NO_3)_2+2Ag↓\)
\(Fe+2AgNO_3→Fe(NO_3)_2+2Ag\)
\(Mg+2AgNO_3→Mg(NO_3)_2+2Ag\)
\(Pb+2AgNO_3→Pb(NO_3)_2+2Ag\)
\(Zn+2AgNO_3→Zn(NO_3)_2+2Ag\)
\(Al+3AgNO_3→Al(NO_3)_2+3Ag\)
Mg+Cu(NO_3)_2→Mg(NO_3)_2+Cu\(
\)Zn+Cu(NO_3)_2→Zn(NO_3)_2+Cu\(
\)Fe+Cu(NO_3)_2→Fe(NO_3)_2+Cu\(
\)Pb+Cu(NO_3)_2→Pb(NO_3)_2+Cu\(
\)2Al+3Cu(NO_3)_2→2Al(NO_3)_3+3Cu\(
\)Mn+Cu(NO_3)_2→Mn(NO_3)_2+Cu\(
\)Mg+FeSO_4→MgSO_4+Fe\(
\)Zn+CuSO_4→ZnSO_4+Cu\(
\)Fe+CuSO_4→FeSO_4+Cu\(
\)Na+CuSO_4:\(
\)+2Na+2H_2O→2NaOH+H_2\(
\)+2NaOH+CuSO_4→Na_2SO_4+Cu(OH)_2↓\(
\)Na+ddNH_4NO_3:\(
\)+2Na+2H_2O→2NaOH+H_2\(
\)+NaOH+NH_4NO_3→NaNO_3+NH_3↑+H_2O\(
\)Mg+CuCl_2→MgCl_2+Cu\(
\)Fe+CuCl_2→FeCl_2+Cu\(
\)Zn+CuCl_2→ZnCl_2+Cu\(
\)-\( Muối tác dụng với bazo:
\)2NaOH+FeSO_4→Na_2SO_4+Fe(OH)_2\(
\)2KOH+ FeSO_4→K_2SO_4+Fe(OH)_2\(
\)Ba(OH)_2+FeSO_4→BaSO_4+Fe(OH)_2\(
\)Ca(OH)_2+FeSO_4→CaSO_4+Fe(OH)_2\(
\)2NaOH+CuSO_4→Na_2SO_4+Cu(OH)_2\(
\)2KOH+CuSO_4→K_2SO_4+Cu(OH)_2\(
\)Ba(OH)_2+CuSO_4→BaSO_4+Cu(OH)_2\(
\)Ca(OH)_2+CuSO_4→CaSO_4+Cu(OH)_2\(
\)2NaOH+FeCl_2→2NaCl+Fe(OH)_2\(
\)2KOH+FeCl_2→2KCl+Fe(OH)_2\(
\)Ba(OH)_2+FeCl_2→BaCl_2+Fe(OH)_2\(
\)Ca(OH)_2+FeCl_2→CaCl_2+Fe(OH)_2\(
\)2NaOH+CuCl_2→2NaCl+Cu(OH)_2\(
\)2KOH+CuCl_2→2KCl+Cu(OH)_2\(
\)Ba(OH)_2+CuCl_2→BaCl_2+Cu(OH)_2\(
\)Ca(OH)_2+CuCl_2→CaCl_2+CuOH)_2\(
\)2NaOH+MgCl_2→2NaCl+Mg(OH)_2\(
\)2KOH+MgCl_2→2KCl+Mg(OH)_2\(
\)Ba(OH)_2+MgCl_2→BaCl_2+Mg(OH)_2\(
\)Ca(OH)_2+MgCl_2→CaCl_2+Mg(OH)_2`
\(2AgNO_3+Mg->Mg(NO_3)_2+2Ag\)
\(3AgNO_3+Al->Al(NO_3)_3+3Ag\)
\(2AgNO_3+Mn->Mn(NO_3)_2+2Ag\)
\(2AgNO_3+Zn->Zn(NO_3)_2+2Ag\)
\(3AgNO_3+Cr->Cr(NO_3)_3+3Ag\)
\(2AgNO_3+Fe->Fe(NO_3)_2+2Ag\)
\(2AgNO_3+Ni->Ni(NO_3)_2+2Ag\)
\(2AgNO_3+Sn->Sn(NO_3)_2+2Ag\)
\(2AgNO_3+Pb->Pb(NO_3)_2+2Ag\)
\(2AgNO_3+Cu->Cu(NO_3)_2+2Ag\)
\(2AgNO_3+Hg->Hg(NO_3)_2+2Ag\)
\(Cu(NO_3)_2+Mg->Mg(NO_3)_2+Cu\)
\(3Cu(NO_3)_2+2Al->2Al(NO_3)_3+3Cu\)
\(Cu(NO_3)_2+Mn->Mn(NO_3)_2+Cu\)
\(Cu(NO_3)_2+Zn->Zn(NO_3)_2+Cu\)
\(3Cu(NO_3)_2+2Cr->2Cr(NO_3)_3+3Cu\)
\(Cu(NO_3)_2+Fe->Fe(NO_3)_2+Cu\)
\(Cu(NO_3)_2+Ni->Ni(NO_3)_2+Cu\)
\(Cu(NO_3)_2+Sn->Sn(NO_3)_2+Cu\)
\(Cu(NO_3)_2+Pb->Pb(NO_3)_2+Cu\)
\(——————–\)
\(2NaOH+FeCl_2->Fe(OH)_2+2NaCl\)
\(2NaOH+CuCl_2->Cu(OH)_2+2NaCl\)
\(2NaOH+MgCl_2->Mg(OH)_2+2NaCl\)
\(3NaOH+AlCl_3->Al(OH)_3+3NaCl\)
\(2NaOH+ZnCl_2->Zn(OH)_2+2NaCl\)
\(2KOH+FeCl_2->Fe(OH)_2+2KCl\)
\(2KOH+CuCl_2->Cu(OH)_2+2KCl\)
\(2KOH+MgCl_2->Mg(OH)_2+2KCl\)
\(3KOH+AlCl_3->Al(OH)_3+3KCl\)
\(2KOH+ZnCl_2->Zn(OH)_2+2KCl\)
\(Ba(OH)_2+FeCl_2->Fe(OH)_2+BaCl_2\)
\(Ba(OH)_2+CuCl_2->Cu(OH)_2+BaCl_2\)
\(Ba(OH)_2+MgCl_2->Mg(OH)_2+BaCl_2\)
\(3Ba(OH)_2+2AlCl_3->2Al(OH)_3+3BaCl_2\)
\(Ba(OH)_2+ZnCl_2->Zn(OH)_2+BaCl_2\)
\(Ca(OH)_2+FeCl_2->Fe(OH)_2+CaCl_2\)
\(Ca(OH)_2+CuCl_2->Cu(OH)_2+CaCl_2\)
\(Ca(OH)_2+MgCl_2->Mg(OH)_2+CaCl_2\)
\(3Ca(OH)_2+2AlCl_3->2Al(OH)_3+3CaCl_2\)
\(Ca(OH)_2+ZnCl_2->Zn(OH)_2+CaCl_2\)