Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

33. The weather is warmer, I feel better. The___________________________________…

33. The weather is warmer, I feel better.
The___________________________________…

33. The weather is warmer, I feel better.
The_____________________________________________
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh thân yêu! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập ngữ pháp thú vị này nhé. Đây là một dạng bài rất hay để chúng ta thể hiện sự hiểu biết về cách diễn tả mối quan hệ nhân quả hoặc sự thay đổi song song trong tiếng Anh đấy!

Bài tập: 33. The weather is warmer, I feel better.
The_____________________________________________

Dàn ý giải bài:

  1. Phân tích câu gốc.
  2. Giới thiệu cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
  3. Giải thích ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc.
  4. Hướng dẫn chuyển đổi câu từng bước.
  5. Đưa ra đáp án hoàn chỉnh.
  6. Lưu ý thêm cho học sinh.

Bước 1: Phân tích câu gốc

  • Câu gốc “The weather is warmer, I feel better.” gồm hai mệnh đề độc lập:
    • Mệnh đề 1: “The weather is warmer” (Thời tiết ấm hơn). Ở đây có tính từ so sánh hơn “warmer” (từ “warm”).
    • Mệnh đề 2: “I feel better” (Tôi cảm thấy tốt hơn). Ở đây có trạng từ/tính từ so sánh hơn “better” (từ “good” hoặc “well”).
  • Các em có nhận thấy mối liên hệ giữa hai mệnh đề này không? Khi thời tiết “warmer” (ấm hơn) thì người nói cảm thấy “better” (tốt hơn). Điều này thể hiện một sự thay đổi song song: một yếu tố tăng lên thì yếu tố kia cũng tăng theo.

Bước 2: Giới thiệu cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng

Để diễn tả mối quan hệ “càng… thì càng…” (tức là hai sự việc cùng tăng hoặc cùng giảm một cách song song), chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh kép (Double Comparative) với dạng:

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.

Bước 3: Giải thích ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc

  • Cấu trúc này được dùng để chỉ ra rằng một sự thay đổi ở mệnh đề thứ nhất sẽ dẫn đến một sự thay đổi tương ứng (cùng chiều) ở mệnh đề thứ hai.
  • Ví dụ:
    • The older he gets, the wiser he becomes. (Anh ấy càng già thì càng khôn ngoan.)
    • The more you practice, the better you will perform. (Bạn càng luyện tập nhiều thì bạn sẽ thể hiện càng tốt hơn.)

Bước 4: Hướng dẫn chuyển đổi câu từng bước

Chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc The + comparative + S + V, the + comparative + S + V vào câu gốc nhé!

Bước 4.1: Xác định tính từ/trạng từ so sánh hơn và chủ ngữ/động từ trong mỗi mệnh đề.

  • Mệnh đề 1: “The weather is warmer”
    • Tính từ so sánh hơn: “warmer”
    • Chủ ngữ: “the weather”
    • Động từ: “is”
  • Mệnh đề 2: “I feel better”
    • Trạng từ/tính từ so sánh hơn: “better”
    • Chủ ngữ: “I”
    • Động từ: “feel”

Bước 4.2: Áp dụng công thức vào mệnh đề thứ nhất.

  • Từ “The weather is warmer”, chúng ta đưa “The + comparative” lên đầu câu.
  • Chuyển thành: The warmer the weather (is).
  • (Lưu ý: Động từ “is” có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp để câu văn gọn hơn, nhưng giữ lại cũng không sai nhé.)

Bước 4.3: Áp dụng công thức vào mệnh đề thứ hai.

  • Từ “I feel better”, chúng ta cũng đưa “the + comparative” lên đầu mệnh đề này.
  • Chuyển thành: the better I feel.

Bước 4.4: Nối hai mệnh đề đã chuyển đổi lại với dấu phẩy.

  • Chúng ta ghép hai phần đã chuyển đổi lại và đặt dấu phẩy ở giữa hai mệnh đề.
  • Kết quả: The warmer the weather, the better I feel.

Bước 5: Đáp án hoàn chỉnh

The warmer the weather, the better I feel.

Bước 6: Lưu ý thêm cho học sinh

  • Đây là một cấu trúc rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách linh hoạt và tự nhiên hơn.
  • Hãy nhớ rằng cả hai mệnh đề đều phải sử dụng hình thức so sánh hơn nhé!
  • Đừng quên dấu phẩy (,) ngăn cách giữa hai mệnh đề.
  • Luyện tập thêm với các ví dụ khác để nắm vững cấu trúc này nha các em! Ví dụ: “The harder you study, the higher your scores will be.”

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và nắm vững cấu trúc “The + comparative, the + comparative” rồi nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(33\). The warmer the weather is, the better I feel.

– So sánh đồng tiền (càng… càng…) : The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.

So sánh hơn với tính từ ngắn : adj-er.

 Trường hợp đặc biệt : good/ well – better – best : tốt.

– Thì Hiện tại đơn

+ Với động từ thường : ( + ) S + V(s/es) + … 

+ Với động từ to be ( + ) S + am/is/are + …

– Dịch : Thời tiết càng ấm, tôi càng cảm thấy tốt hơn.

Trả lời bởi: Zinn Nee
▲ 0

\(\text{Answer:}\) The warmer the weather is, the better I feel

\(-\) So sánh kép: The \(+\) so sánh hơn \(+\) S \(+\) V, the \(+\) so sánh hơn \(+\) S \(+\) V

\(-\) Trans: Thời tiết càng ấm, tôi càng thấy tốt hơn

\(color[pink][#ANGELRED]\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo