38. Pack /lunch/lunch box/instead/ plastic bag.=.
39. Turn off / light / when / …
39. Turn off / light / when / not use .=..
40. Turn off / tap/when/ brush / teeth.=.
Dạng bài này là sắp xếp các từ và cụm từ cho sẵn để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Các con để ý nhé, cả ba câu đều bắt đầu bằng một động từ (Pack, Turn off). Đây là dấu hiệu của câu mệnh lệnh (Imperative sentences), thường dùng để đưa ra yêu cầu, lời khuyên hoặc hướng dẫn. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một.
Câu 38.
Bước 1: Xác định hành động chính và các thành phần trong câu.
– Hành động chính là Pack (Gói, hoặc ở đây có nghĩa là Chuẩn bị/Mang theo).
– Mang theo cái gì? lunch (bữa trưa).
– Mang bằng cái gì? lunch box (hộp đựng cơm).
– Thay vì dùng cái gì? instead … plastic bag (thay vì … túi ni lông).
Bước 2: Sắp xếp các thành phần theo trật tự logic và thêm từ cần thiết.
– Câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ: Pack…
– “Mang bữa trưa của bạn”: Chúng ta nên thêm tính từ sở hữu “your” vào trước “lunch” để câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn. Thành cụm: Pack your lunch.
– “Vào trong hộp cơm”: Chúng ta cần giới từ “in” và mạo từ “a”. Thành cụm: in a lunch box.
– “Thay vì một chiếc túi ni lông”: Cụm từ cố định là “instead of”. Chúng ta cũng cần thêm mạo từ “a”. Thành cụm: instead of a plastic bag.
Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Bây giờ, chúng ta ghép các cụm từ đã phân tích lại với nhau: Pack your lunch + in a lunch box + instead of a plastic bag.
Đáp án:
Pack your lunch in a lunch box instead of a plastic bag.
(Nghĩa là: Hãy mang bữa trưa của bạn trong hộp đựng cơm thay vì dùng túi ni lông.)
Câu 39.
Bước 1: Xác định hành động chính và các thành phần trong câu.
– Hành động chính là Turn off (Tắt).
– Tắt cái gì? light (cái đèn).
– Khi nào? Mệnh đề bắt đầu bằng when (khi).
– Điều kiện: not use (không sử dụng).
Bước 2: Sắp xếp và thêm từ.
– Bắt đầu câu mệnh lệnh: Turn off…
– “Tắt cái đèn đi”: Khi nói về một vật dụng cụ thể trong phòng, ta dùng mạo từ “the”. Thành cụm: Turn off the light.
– Mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “when”. Sau “when” cần có một chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ ở đây được ngầm hiểu là “you” (bạn, người nghe).
– “khi bạn không sử dụng nó”: Động từ “use” ở dạng phủ định của thì hiện tại đơn với chủ ngữ “you” sẽ là “do not use” (hoặc viết tắt là don’t use).
– Sử dụng cái gì? “Nó” (chính là cái đèn). Chúng ta dùng đại từ “it” để thay thế cho “the light”.
– Vậy mệnh đề hoàn chỉnh là: when you do not use it.
Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Ghép phần đầu và mệnh đề thời gian lại: Turn off the light + when you do not use it.
Đáp án:
Turn off the light when you do not use it.
(Nghĩa là: Hãy tắt đèn khi bạn không sử dụng.)
Câu 40.
Bước 1: Xác định hành động chính và các thành phần trong câu.
– Hành động chính: Turn off (Tắt).
– Tắt cái gì? tap (vòi nước).
– Khi nào? Mệnh đề bắt đầu bằng when (khi).
– Hoạt động: brush / teeth (đánh răng).
Bước 2: Sắp xếp và thêm từ.
– Bắt đầu câu: Turn off…
– “Tắt vòi nước đi”: Tương tự câu trên, ta dùng mạo từ “the” cho một vật cụ thể. Thành cụm: Turn off the tap.
– Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng “when”. Sau “when” cần một chủ ngữ. Chủ ngữ ngầm hiểu là “you”.
– “khi bạn đánh răng”: Cụm từ “brush teeth” thường đi với tính từ sở hữu để chỉ rõ là răng của ai. Ở đây là “răng của bạn”: brush your teeth.
– Vậy mệnh đề hoàn chỉnh là: when you brush your teeth.
Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Ghép hai phần lại với nhau: Turn off the tap + when you brush your teeth.
Đáp án:
Turn off the tap when you brush your teeth.
(Nghĩa là: Hãy tắt vòi nước khi bạn đang đánh răng.)
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các con hiểu bài sâu hơn và có thể tự mình làm tốt các bài tập tương tự. Cố gắng lên nhé
\(38\). Pack your lunch in a lunch box instead of a plastic bag.
– Tạm dịch: Gói bữa trưa của bạn trong hộp ăn trưa thay vì túi ni lon.
– pack sth in sth: gói cái gì trong cái gì
– “a” đứng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một phụ âm
– instead of (phr. v) thay thế.
\(39\). Turn off lights when not in use.
– Tạm dịch: Tắt đèn khi không sử dụng.
– lights (Ns/es) những chiếc bóng đèn
\(40\). Turn off the tap when you brush your teeth.
– Tạm dịch: Tắt vòi khi bạn đánh răng
– Hiện tại đơn: S + (Vs/es)
– Tính từ sở hữu + danh từ: của
Đáp án + Giải thích bước giải:
38. Pack your lunch in a lunch box instead of a plastic bag
→ pack sth in sth: gói cái gì trong cái gì
→ instead of (ph.v): thay thế
→ Gói bữa trưa của bạn trong hộp ăn trưa thay vì túi ni lon
39. Turn off lights when not in use
→ Turn off (ph.v): tắt
→ Tắt đèn khi không sử dụng
40. Turn off the tap when you brush your teeth
→ brush your teeth: đánh răng
→ Tắt vòi khi bạn đánh răng