4. At the start of the social media revolution, Facebook quickly became the most…
for sharing information with others.
A. position B. site C. area D. side
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết câu hỏi trắc nghiệm này nhé. Đây là một câu hỏi về từ vựng rất hay, thường gặp trong chủ đề về Công nghệ và Mạng xã hội trong chương trình lớp 11 của chúng ta.
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích câu này từng bước một nhé.
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh của câu
Câu văn cho chúng ta bối cảnh là “At the start of the social media revolution” (Vào buổi đầu của cuộc cách mạng mạng xã hội).
Chủ ngữ là “Facebook”.
Động từ là “became” (đã trở thành).
Phần còn lại của câu là “the most popular ____ for sharing information with others” (____ phổ biến nhất để chia sẻ thông tin với người khác).
Như vậy, chúng ta cần tìm một danh từ để chỉ “Facebook là cái gì”. Dựa vào vế sau “for sharing information” (để chia sẻ thông tin), chúng ta có thể hiểu rằng từ cần điền phải có nghĩa là một nơi, một nền tảng, một địa điểm trên không gian mạng.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
Bây giờ, cô và các em sẽ xem xét nghĩa của từng đáp án để xem từ nào phù hợp nhất nhé.
A. position
Từ này có nghĩa là “vị trí”, “chức vụ”, hoặc “địa vị”.
Ví dụ: He has a high position in the company. (Anh ấy có một chức vụ cao trong công ty.)
Khi ghép vào câu, ta có “Facebook quickly became the most popular position…”. Câu này không có nghĩa. Facebook không phải là một “vị trí” hay “chức vụ”. Vì vậy, đáp án A là sai.
B. site
Từ này có nhiều nghĩa, nhưng trong lĩnh vực công nghệ và internet, site là viết tắt của website, có nghĩa là “trang web”, một địa điểm trên mạng World Wide Web.
Ví dụ: This is a useful site for learning English. (Đây là một trang web hữu ích để học Tiếng Anh.)
Khi ghép vào câu, ta có “Facebook quickly became the most popular site for sharing information…”. Câu này hoàn toàn hợp lý. Facebook, về bản chất, là một trang web mạng xã hội (a social networking site). Đây là một lựa chọn rất tiềm năng.
C. area
Từ này có nghĩa là “khu vực”, “diện tích”, hoặc “lĩnh vực”.
Ví dụ: This is a residential area. (Đây là một khu dân cư.)
Khi ghép vào câu, “the most popular area for sharing information…”, nghe có vẻ không tự nhiên. Mặc dù chúng ta có thể nói mạng xã hội là một “lĩnh vực” (area) của internet, nhưng để chỉ một nền tảng cụ thể như Facebook, từ “area” quá chung chung và không chính xác. Do đó, đáp án C không phải là lựa chọn tốt nhất.
D. side
Từ này có nghĩa là “phía”, “bên”, “cạnh”.
Ví dụ: Please look at the left side of the screen. (Vui lòng nhìn vào phía bên trái của màn hình.)
Khi ghép vào câu, “the most popular side for sharing information…” hoàn toàn không có nghĩa. Facebook không phải là một “phía” hay “bên cạnh”. Vì vậy, đáp án D là sai.
Bước 3: Kết luận và lựa chọn đáp án đúng
Sau khi phân tích cả bốn phương án, chúng ta có thể thấy rõ ràng rằng site (trang web) là từ duy nhất phù hợp với ngữ cảnh của câu để miêu tả Facebook như một nơi trên internet để chia sẻ thông tin.
Vậy, đáp án chính xác của chúng ta là B. site.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: At the start of the social media revolution, Facebook quickly became the most popular site for sharing information with others.
Mở rộng kiến thức:
Ngoài từ “site”, trong chủ đề này, các em cũng có thể gặp các từ đồng nghĩa hoặc liên quan như:
– platform (nền tảng): Facebook is a popular social media platform.
– application / app (ứng dụng): I have the Facebook app on my phone.
– network (mạng lưới): Facebook is a huge social network.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Chúc các em học tốt
Tham khảo
Chọn B
\(->\) site (n) trang mạng xã hội
– So sánh nhất : adj-est / most adj
– Dịch : Khi bắt đầu cuộc cách mạng truyền thông xã hội, Facebook nhanh chóng trở thành trang phổ biến nhất để chia sẻ thông tin với những người khác.
\(4.B\)
\(-\) site (n): vị trí/nơi (chỉ vị trí của vật thể hoặc phi vật thể)
\(-\) position (n): vị trí/chỗ (điểm cụ thể, có quan hệ với người/vật khác) \(->\) loại
\(-\) area (n): khi vực (chỉ vùng được giới hạn, khác với xung quanh nó) \(->\) loại
\(-\) side (n): bên cạnh \(->\) không liên quan
\(=>\) Khi bắt đầu cuộc cách mạng truyền thông xã hội, Facebook nhanh chóng trở thành trang phổ biến nhất để chia sẻ thông tin với những người khác.