4. She is proud of being such a good cook.
She prides…………………………………………
5. The wat…
She prides…………………………………………
5. The water was so cold that the children couldn’t swim in it.
The water wasn’t……………………………………………….
Bài tập 4: She is proud of being such a good cook.
She prides…………………………………………
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Trong câu gốc “She is proud of being such a good cook”, chúng ta thấy cấu trúc “be proud of” có nghĩa là “tự hào về”.
Bước 2: Tìm động từ tương đương hoặc cấu trúc tương đương.
Chúng ta cần tìm một cấu trúc khác để diễn đạt ý “tự hào về” nhưng bắt đầu bằng động từ “prides”. Động từ “pride” khi đi với “oneself on” có nghĩa là “tự hào về”, “kiêu hãnh về”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “pride oneself on”.
Công thức là: Subject + pride(s) + oneself + on + noun/gerund.
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “She”, nên chúng ta sẽ dùng “prides”. “Herself” là đại từ phản thân của “She”. “On” là giới từ đi kèm.
Bước 4: Chuyển đổi phần còn lại của câu.
Phần “being such a good cook” là một danh động từ (gerund) và cụm đi kèm. Chúng ta giữ nguyên cấu trúc này sau giới từ “on”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
She prides herself on being such a good cook.
Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “pride oneself on” vì nó là một cách diễn đạt khác, có nghĩa tương đương với “be proud of”, và yêu cầu của đề bài là bắt đầu câu bằng “She prides…”. Cấu trúc này nhấn mạnh hành động “tự hào” của chủ thể.
Bài tập 5: The water was so cold that the children couldn’t swim in it.
The water wasn’t……………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “so… that…” diễn tả kết quả: “Nước quá lạnh đến nỗi những đứa trẻ không thể bơi được”.
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt ở câu mới.
Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “The water wasn’t…”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần diễn đạt ý nghĩa ngược lại hoặc diễn đạt cùng ý nghĩa nhưng với cấu trúc khác, có thể là “không đủ… để…”.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương với “so… that…” khi diễn tả kết quả tiêu cực.
Khi “so + adjective + that + clause” diễn tả một điều gì đó quá mức dẫn đến kết quả không mong muốn, chúng ta có thể dùng cấu trúc “not + adjective + enough + to + infinitive” để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc “not… enough… to…”.
Công thức là: Subject + be + not + adjective + enough + to + verb (infinitive).
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “The water”. Tính từ là “cold”. Động từ nguyên mẫu là “swim”.
Bước 5: Chuyển đổi câu.
Câu gốc: “The water was so cold that the children couldn’t swim in it.”
Nếu chúng ta dùng “The water wasn’t cold enough…”, thì nó sẽ mang nghĩa là “Nước không đủ lạnh…”. Điều này trái ngược với ý nghĩa ban đầu.
Chúng ta cần diễn đạt rằng nước quá lạnh, dẫn đến việc không thể bơi. Vậy, nếu nước không đủ ấm (hoặc không đủ để bơi), thì trẻ em không thể bơi.
Xem xét lại cấu trúc “so… that…”, nó diễn tả sự quá mức. Khi phủ định, chúng ta muốn nói điều ngược lại.
“The water was so cold” có nghĩa là “cold” ở mức độ cao.
Khi chuyển sang “The water wasn’t…”, chúng ta có thể phủ định tính từ “cold” hoặc sử dụng một tính từ khác để diễn đạt rằng nước không ở mức độ cần thiết để bơi.
Tuy nhiên, cách phổ biến và trực tiếp nhất để đảo ngược ý nghĩa của “so… that…” khi diễn tả kết quả tiêu cực là dùng cấu trúc “enough to…”.
Nếu nước quá lạnh đến nỗi không thể bơi, thì có nghĩa là nước không đủ ấm để có thể bơi.
Ở đây, chúng ta cần đảo ngược tính từ hoặc phủ định tính từ ban đầu và thêm “enough”.
Let’s re-examine the original meaning: The coldness of the water prevented the children from swimming.
So, the water was not warm enough for them to swim.
Hoặc, chúng ta có thể giữ nguyên tính từ “cold” và phủ định “enough”.
“The water wasn’t cold enough to swim in.” – Câu này có nghĩa là nước KHÔNG LẠNH ĐẾN MỨC KHÔNG THỂ BƠI, tức là có thể bơi được. Điều này sai.
Hãy thử cách diễn đạt khác. “The water was so cold that…” có nghĩa là “cold” ở mức độ cao.
Nếu chúng ta muốn diễn đạt điều ngược lại, chúng ta có thể nói “The water was not cold enough…”. Nhưng ở đây, ta cần diễn đạt cùng ý nghĩa là không bơi được.
Một cách diễn đạt khác là dùng “too… to…”.
Cấu trúc “too + adjective + to + verb” có nghĩa là “quá… để làm gì đó”.
Ví dụ: “The water was too cold to swim in.” – Điều này tương đương với câu gốc.
Nhưng đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “The water wasn’t…”.
Quay lại với cấu trúc “not… enough… to…”.
Nếu “so cold” khiến trẻ không bơi được, thì nước “not warm enough” khiến trẻ không bơi được.
Hoặc, “not cold enough” có nghĩa là nó đủ lạnh (hoặc thậm chí không đủ lạnh) để bơi.
Chúng ta hãy nhìn vào cấu trúc “so… that…” diễn tả hậu quả.
“The water was so cold (cause) that the children couldn’t swim in it (effect).”
Nếu bắt đầu bằng “The water wasn’t…”, chúng ta có thể phủ định tính từ hoặc diễn tả một trạng thái khác.
Ý tưởng là nước có nhiệt độ cao đến mức không thể bơi.
Nếu chúng ta nói “The water wasn’t warm enough…”, thì nó có nghĩa là “Nước không đủ ấm”.
Và nếu nước không đủ ấm, thì trẻ em không thể bơi.
Vì vậy, câu đúng phải là: “The water wasn’t warm enough for the children to swim in.”
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chúng ta hoàn thành câu “The water wasn’t……………………………………………….”, và thường là giữ nguyên cấu trúc hoặc thay thế một phần nhỏ.
Xem xét lại “The water was so cold that the children couldn’t swim in it.”
Chúng ta cần diễn đạt ý nghĩa tương tự nhưng bắt đầu bằng “The water wasn’t…”.
Nếu nước quá lạnh để bơi, thì nước không đủ ấm để bơi.
Nếu chúng ta muốn giữ lại từ “cold”, thì câu sẽ là: “The water wasn’t cold enough for the children to swim in.” – Câu này có nghĩa là nước KHÔNG LẠNH ĐẾN MỨC KHÔNG THỂ BƠI, tức là có thể bơi được. SAI.
Hãy thử với “too… to…”. Cấu trúc đảo ngược của “too… to…” là “not… enough… to…”.
“The water was too cold to swim in.” (meaning: The water was so cold that they couldn’t swim.)
=> “The water was not warm enough to swim in.” (meaning: The water was not warm enough for them to swim.)
Nếu đề bài cho sẵn “The water wasn’t…”, thì chúng ta phải điền vào chỗ trống để diễn đạt ý “nước quá lạnh nên không bơi được”.
Cách phổ biến nhất để chuyển đổi “so + adj + that + clause” (khi diễn tả kết quả tiêu cực) sang cấu trúc “adj + enough + to + infinitive” là:
Nếu câu gốc là “It is so hot that I can’t go out.”
Chuyển sang: “It is not cold enough for me to go out.” (Sai nghĩa)
Chuyển sang: “It is too hot for me to go out.” (Cùng nghĩa)
Nếu đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “The water wasn’t…”, ta cần suy nghĩ xem “không” ở đây áp dụng cho cái gì.
“The water wasn’t cold” – Câu này sai vì nước rõ ràng là lạnh.
“The water wasn’t hot” – Câu này có thể đúng, và nếu nó không đủ nóng để bơi, thì không thể bơi.
“The water wasn’t warm enough to swim in.”
Nếu nước không đủ ấm để bơi, thì điều đó có nghĩa là nó quá lạnh để bơi.
Điều này khớp với ý nghĩa của câu gốc.
Bước 6: Hoàn thành câu.
The water wasn’t warm enough to swim in.
Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “not + adjective + enough + to + infinitive” để diễn đạt ý “không đủ… để làm gì đó”. Cấu trúc này là một cách chuyển đổi phổ biến từ cấu trúc “so… that…” khi muốn diễn tả kết quả tiêu cực hoặc ngược lại. Trong trường hợp này, “The water was so cold that the children couldn’t swim in it” có nghĩa là nước lạnh ở mức độ cao, ngăn cản việc bơi lội. Để diễn đạt điều này bằng cấu trúc phủ định bắt đầu bằng “The water wasn’t…”, chúng ta nói rằng nước “không đủ ấm” (not warm enough), và vì thế, trẻ em không thể bơi. “Warm” là tính từ đối lập với “cold” trong ngữ cảnh này.
\(4\) She prides herself on being such a good cook.
\(-\) S + be + proud of + N/Ving
\(=\) S + pride + oneself + on + N/Ving: Tự hào về việc gì
\(5\) The water wasn’t warm enough for the children to swim in.
\(-\) S + be + so + adj + that + S + V: thật … đến nỗi mà …
\(-\) S + be + adj + enough + (for O) + to V: đủ … cho ai để làm gì
4. She is proud of being such a good cook.
\(\Longrightarrow\) She prides herself on being such a good cook.
\(-\) proud of sth/Ving = pride oneself on sth /Ving : tự hào về
\(-\) Cô tự hào vì mình là một đầu bếp giỏi.
5. The water was so cold that the children couldn’t swim in it.
\(\Longrightarrow\) The water wasn’t warm enough for the children to swim
\(-\) S +be so adj that +clause
\(-\) (adj/adv) enough (N) (for sb) to do dth
\(-\) Nước không đủ ấm để trẻ con bơi