Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

45. There are many …………………………………….……… in the summer. ACT 46. In my countr…

45. There are many …………………………………….……… in the summer. ACT
46. In my countr…

45. There are many …………………………………….……… in the summer. ACT
46. In my country, it is very ………………………………….… in the summer. HEAT
47. In my …………………..………………, there is a park with many flowers. NEIGHBOR
48. The Great Wall of China is the world’s ………………………………….. structure. LONG
49 Their house is on the …………………..………….… floor of the building. FIVE
50. He greets me in a …………………………………………..…………. way. FRIEND
51. There are ten …………………………….……………..…….in the library.BOOKSHELF
52. Lan speaks English ……………………………………………………………… than me. WELL
53. Thao is my friend. She is very ………………………………….………. BEAUTY
Hỏi bởi: Nguyễn Khánh Thảo Nguyên
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa bài tập về nhà phần điền từ vào chỗ trống dựa vào Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 nhé. Chúng ta sẽ đi qua từng câu một để hiểu rõ cách làm và từ vựng.

Chúng ta bắt đầu với câu 45:

Câu 45: There are many …………………………………….……… in the summer. ACT

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Vào mùa hè, có rất nhiều __________.” Chúng ta cần điền một danh từ số nhiều vào chỗ trống.
* Gợi ý từ: ACT. Từ này có nghĩa là “hành động”.
* Biến đổi từ: Để từ “ACT” trở thành danh từ số nhiều phù hợp với ngữ cảnh “nhiều hoạt động”, chúng ta cần thêm “ivities” vào sau.
* Đáp án: activities
* Câu hoàn chỉnh: There are many activities in the summer. (Vào mùa hè, có rất nhiều hoạt động.)

Tiếp theo là câu 46:

Câu 46: In my country, it is very ………………………………….… in the summer. HEAT

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Ở đất nước tôi, vào mùa hè thì rất __________.” Chúng ta cần điền một tính từ mô tả thời tiết.
* Gợi ý từ: HEAT. Từ này có nghĩa là “nóng” (danh từ) hoặc “nóng lên” (động từ).
* Biến đổi từ: Để biến “HEAT” thành một tính từ mô tả thời tiết nóng, chúng ta thêm hậu tố “y” vào.
* Đáp án: hot
* Câu hoàn chỉnh: In my country, it is very hot in the summer. (Ở đất nước tôi, mùa hè rất nóng.)

Câu 47:

Câu 47: In my …………………..………………, there is a park with many flowers. NEIGHBOR

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Trong __________ của tôi, có một công viên với nhiều hoa.” Chúng ta cần điền một danh từ chỉ nơi chốn hoặc khu vực.
* Gợi ý từ: NEIGHBOR. Từ này có nghĩa là “hàng xóm” (danh từ) hoặc “ở gần” (động từ).
* Biến đổi từ: Để chỉ “khu vực xung quanh nhà bạn”, chúng ta dùng danh từ “neighborhood”.
* Đáp án: neighborhood
* Câu hoàn chỉnh: In my neighborhood, there is a park with many flowers. (Trong khu phố của tôi, có một công viên với nhiều hoa.)

Câu 48:

Câu 48: The Great Wall of China is the world’s ………………………………….. structure. LONG

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là cấu trúc __________ nhất thế giới.” Chúng ta cần điền một tính từ ở dạng so sánh nhất.
* Gợi ý từ: LONG. Từ này có nghĩa là “dài”.
* Biến đổi từ: Đối với tính từ ngắn như “long”, để tạo dạng so sánh nhất, chúng ta thêm “the” phía trước và “-est” phía sau.
* Đáp án: longest
* Câu hoàn chỉnh: The Great Wall of China is the world’s longest structure. (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là cấu trúc dài nhất thế giới.)

Câu 49:

Câu 49: Their house is on the …………………..………….… floor of the building. FIVE

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Ngôi nhà của họ ở tầng __________ của tòa nhà.” Chúng ta cần điền một số thứ tự.
* Gợi ý từ: FIVE. Từ này có nghĩa là “năm” (số đếm).
* Biến đổi từ: Khi nói về tầng lầu, chúng ta dùng số thứ tự. Số thứ tự của “five” là “fifth”.
* Đáp án: fifth
* Câu hoàn chỉnh: Their house is on the fifth floor of the building. (Ngôi nhà của họ ở tầng năm của tòa nhà.)

Câu 50:

Câu 50: He greets me in a …………………………………………..…………. way. FRIEND

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Anh ấy chào tôi một cách __________.” Chúng ta cần điền một tính từ mô tả cách chào.
* Gợi ý từ: FRIEND. Từ này có nghĩa là “bạn bè” (danh từ).
* Biến đổi từ: Để mô tả một cách chào thân thiện, chúng ta cần biến danh từ “friend” thành tính từ “friendly”.
* Đáp án: friendly
* Câu hoàn chỉnh: He greets me in a friendly way. (Anh ấy chào tôi một cách thân thiện.)

Câu 51:

Câu 51: There are ten …………………………….……………..…….in the library. BOOKSHELF

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Có mười __________ trong thư viện.” Chúng ta cần điền một danh từ số nhiều.
* Gợi ý từ: BOOKSHELF. Từ này có nghĩa là “kệ sách”.
* Biến đổi từ: Để biến “bookshelf” thành danh từ số nhiều, chúng ta thêm “s” vào cuối.
* Đáp án: bookshelves
* Câu hoàn chỉnh: There are ten bookshelves in the library. (Có mười kệ sách trong thư viện.)

Câu 52:

Câu 52: Lan speaks English …………………………………………………………….. than me. WELL

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Lan nói tiếng Anh __________ hơn tôi.” Chúng ta đang so sánh khả năng nói tiếng Anh của hai người, nên cần dùng dạng so sánh hơn của trạng từ.
* Gợi ý từ: WELL. Từ này có nghĩa là “tốt”.
* Biến đổi từ: “Well” là một trạng từ bất quy tắc. Dạng so sánh hơn của “well” là “better”.
* Đáp án: better
* Câu hoàn chỉnh: Lan speaks English better than me. (Lan nói tiếng Anh giỏi hơn tôi.)

Cuối cùng là câu 53:

Câu 53: Thao is my friend. She is very ………………………………….………. BEAUTY

* Phân tích câu: Câu này có nghĩa là “Thảo là bạn của tôi. Cô ấy rất __________.” Chúng ta cần điền một tính từ để mô tả Thảo.
* Gợi ý từ: BEAUTY. Từ này có nghĩa là “vẻ đẹp” (danh từ).
* Biến đổi từ: Để mô tả ai đó có vẻ đẹp, chúng ta dùng tính từ “beautiful”.
* Đáp án: beautiful
* Câu hoàn chỉnh: Thao is my friend. She is very beautiful. (Thảo là bạn của tôi. Cô ấy rất xinh đẹp.)

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập. Các em xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các dạng từ đã học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(45.\) activities

\(-\) activities (n): các hoạt động

\(-\) Dịch câu: Có rất nhiều hoạt động trong mùa hè.

\(46.\) hot

\(-\) hot (adj): nóng

\(-\) Dịch câu: Ở đất nước tôi, trời rất nóng vào mùa hè.

\(47.\) neighborhood

\(-\) neighborhood (n): vùng lân cận, láng giềng, khu vực ở

\(-\) Dịch câu: Trong khu phố của tôi, có một công viên có nhiều hoa.

\(48.\) longest

\(-\) Cấu trúc so sánh nhất (với tính từ ngắn):

         \(S+be+adj\)-\(est+O\)

\(→\) Chỉ sự so sánh nhất,hơn cả của một sự vật nào đó so với các sự vật còn lại.

\(-\) Dịch câu: Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một công trình kiến trúc dài nhất thế giới.

\(49.\) fifth

\(-\) fifth floor: tầng thứ năm

\(-\) ordinal number \(+\) floor → chỉ tầng nhà thứ …

\(-\) Dịch câu: Nhà của họ thì nằm trên tầng thứ năm của tòa nhà.

\(50.\) friendly

\(-\) friendly (adj): thân thiện

\(-\) Vì đứng trước danh từ “way” phải là tính từ nên đổi danh từ “friend” thành tính từ “friendly”.

\(-\) Dịch câu: Anh ấy chào đón tôi một cách thân thiện.

\(51.\) bookshelves

\(-\) bookshelf (n): một kệ sách 

\(-\) bookshelves (n): nhiều kệ sách.

\(-\) Do trong câu có từ “ten” chỉ số lượng nhiều nên phải đổi từ “bookshelf” sang dạng số nhiều “bookshelves”.

*Các danh từ có tận cùng là chữ “f” thì khi đổi sang dạng số nhiều ta thay “f” bằng “ves” là được.

\(52.\) better

\(-\) Cấu trúc so sánh hơn (với tính từ ngắn):

  \(S_1+be/V+adj\)-\(er+than+S_2\)

\(→\) Chỉ sự so sánh vật này hơn vật kia.

Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp đặc biệt như: good → better, bad → worse, far → farther hoặc further,…

\(53.\) beautiful

\(-\) beautiful (adj): xinh đẹp

\(-\) Khi nói về ngoại hình, tính cách của sự vật ta dùng tính từ để miêu tả. Vậy nên phải đổi danh từ “beauty” thành tính từ “beautiful”.

Học tốt.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo