5. I think you should travel by bus.
I want you ………………………………………………
6.Walking in…
I want you ………………………………………………
6.Walking in the rain is her enjoyment.
She enjoys ……………………………………………
7. It is easy to speak to him.
To speak to him ………………………………………
8. After he had bought the ticket he went to the cinema.
Before he ………………………………………………………………………………
9. After she had done homework she went to school.
Before …………………………………………………………………………
10. We like playing football with our close friends at weekends.
We want ………………………………………………………………………
dạ giúp em vs ạ
em cảm ơn
Thật vui được hướng dẫn em giải các bài tập viết lại câu này. Đây là dạng bài rất hay để củng cố ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng đó em. Với vai trò là giáo viên tiếng Anh, thầy/cô sẽ phân tích thật kỹ từng câu, giúp em nắm vững kiến thức và tự tin hơn nhé!
Bài giải chi tiết:
Câu 5: I think you should travel by bus.
→ I want you ………………………………………………
a. Phân tích đề bài và ngữ pháp liên quan:
- Câu gốc: “I think you should travel by bus.” – Diễn tả một lời khuyên, một gợi ý (sử dụng động từ khuyết thiếu “should” theo sau là động từ nguyên thể “travel”).
- Câu cần viết lại bắt đầu bằng “I want you…” – Đây là cấu trúc diễn tả mong muốn, yêu cầu hoặc gợi ý ai đó làm gì.
- Công thức cần nhớ: Cấu trúc “Want + O (tân ngữ) + to V (động từ nguyên mẫu có ‘to’)” dùng để nói “muốn ai đó làm gì”.
- Trong câu này, “you” chính là tân ngữ (O) của “want”.
b. Hướng dẫn giải từng bước:
- Xác định chủ ngữ của hành động “travel” trong câu gốc là “you”.
- Khi chuyển sang cấu trúc “want + O + to V”, ta sẽ giữ nguyên tân ngữ “you”.
- Động từ “travel” đang ở dạng nguyên thể, ta thêm “to” vào trước nó để thành “to travel”.
- Ghép các thành phần còn lại của câu vào.
c. Đáp án hoàn chỉnh:
→ I want you to travel by bus.
Giải thích: Câu gốc có nghĩa “Tôi nghĩ bạn nên đi xe buýt.” Câu viết lại có nghĩa “Tôi muốn bạn đi xe buýt.” Cả hai đều mang ý nghĩa gợi ý, khuyên nhủ khá tương đồng, nhưng câu “want” thể hiện mong muốn rõ ràng hơn một chút.
Câu 6: Walking in the rain is her enjoyment.
→ She enjoys ……………………………………………
a. Phân tích đề bài và ngữ pháp liên quan:
- Câu gốc: “Walking in the rain is her enjoyment.” – “Walking in the rain” là một danh động từ (Gerund) đóng vai trò chủ ngữ của câu. “enjoyment” là một danh từ, có nghĩa là “sự thích thú”.
- Câu cần viết lại bắt đầu bằng “She enjoys…” – “enjoys” là động từ, có nghĩa là “thích thú”, “tận hưởng”.
- Công thức cần nhớ: “Enjoy + V-ing (danh động từ)” – dùng để diễn tả việc thích thú, tận hưởng khi làm một điều gì đó.
b. Hướng dẫn giải từng bước:
- Xác định hành động chính mà cô ấy thích là “walking in the rain”.
- Vì “enjoy” là một động từ theo sau bởi V-ing, ta lấy trực tiếp cụm “walking in the rain” (đã là dạng V-ing) và đặt sau “enjoys”.
- Đảm bảo động từ “enjoy” chia đúng thì và chủ ngữ (chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít, nên “enjoy” thêm ‘s’ thành “enjoys”).
c. Đáp án hoàn chỉnh:
→ She enjoys walking in the rain.
Giải thích: Từ “enjoyment” (danh từ) được chuyển thành động từ “enjoys” (chia theo chủ ngữ “She”) và theo sau là danh động từ “walking in the rain”, giữ nguyên nghĩa “Cô ấy thích đi bộ dưới mưa.”
Câu 7: It is easy to speak to him.
→ To speak to him ………………………………………
a. Phân tích đề bài và ngữ pháp liên quan:
- Câu gốc: “It is easy to speak to him.” – Đây là cấu trúc “It + be + Adj + to V” (thật là… khi làm gì). “It” ở đây là chủ ngữ giả, còn chủ ngữ thật là “to speak to him”.
- Câu cần viết lại bắt đầu bằng “To speak to him…” – Điều này cho thấy ta cần dùng động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive) làm chủ ngữ thật của câu.
- Cấu trúc tương đương: Khi dùng động từ nguyên mẫu có “to” làm chủ ngữ, cấu trúc sẽ là “To V (động từ nguyên mẫu có ‘to’) + be + Adj“.
b. Hướng dẫn giải từng bước:
- Xác định phần “to V” (chủ ngữ thật) trong câu gốc là “to speak to him”.
- Đưa phần này lên làm chủ ngữ của câu mới.
- Giữ nguyên động từ “is” (chia theo chủ ngữ là một cụm danh động từ/động từ nguyên mẫu có to, luôn dùng số ít) và tính từ “easy”.
c. Đáp án hoàn chỉnh:
→ To speak to him is easy.
Giải thích: Cả hai câu đều có nghĩa là “Nói chuyện với anh ấy thì dễ.” Đây là hai cách diễn đạt ngữ pháp khác nhau cho cùng một ý tưởng.
Câu 8: After he had bought the ticket he went to the cinema.
→ Before he ………………………………………………………………………………
a. Phân tích đề bài và ngữ pháp liên quan:
- Câu gốc diễn tả hai hành động trong quá khứ theo trình tự thời gian: mua vé trước (chia ở thì Quá khứ hoàn thành – had bought), sau đó đi xem phim (chia ở thì Quá khứ đơn – went).
- Liên từ “After” (sau khi) thường đi với mệnh đề chứa hành động xảy ra trước (Quá khứ hoàn thành).
- Câu cần viết lại bắt đầu bằng “Before” (trước khi). “Before” sẽ đi với mệnh đề chứa hành động xảy ra sau (Quá khứ đơn).
- Công thức cần nhớ:
– After + S + had V3/ed (hành động xảy ra trước), S + V2/ed (hành động xảy ra sau).
– Before + S + V2/ed (hành động xảy ra sau), S + had V3/ed (hành động xảy ra trước).
b. Hướng dẫn giải từng bước:
- Xác định hành động xảy ra sau trong câu gốc: “he went to the cinema”. Đây là hành động sẽ đứng sau “Before” và được chia ở thì Quá khứ đơn.
- Xác định hành động xảy ra trước trong câu gốc: “he had bought the ticket”. Hành động này sẽ được chia ở thì Quá khứ hoàn thành (had V3/ed) và đặt ở mệnh đề còn lại (sau dấu phẩy).
c. Đáp án hoàn chỉnh:
→ Before he went to the cinema, he had bought the ticket.
Lưu ý: Việc dùng Quá khứ hoàn thành ở mệnh đề sau dấu phẩy là cần thiết để làm rõ trình tự thời gian, đúng với ngữ pháp của câu gốc. Nếu bỏ “had” đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp và dễ hiểu trong giao tiếp, nhưng sẽ không phản ánh hết được sự “hoàn thành trước một hành động khác” như câu gốc.
Câu 9: After she had done homework she went to school.
→ Before …………………………………………………………………………
a. Phân tích đề bài và ngữ pháp liên quan:
- Tương tự như câu 8, đây là bài tập về trình tự các hành động trong quá khứ với “After” và “Before”.
- Hành động xảy ra trước: “she had done homework” (Quá khứ hoàn thành).
- Hành động xảy ra sau: “she went to school” (Quá khứ đơn).
- Chúng ta cần viết lại với “Before”.
b. Hướng dẫn giải từng bước:
- Tìm hành động xảy ra sau (quá khứ đơn) từ câu gốc: “she went to school”. Đặt hành động này sau “Before”.
- Tìm hành động xảy ra trước (quá khứ hoàn thành) từ câu gốc: “she had done homework”. Đặt hành động này ở mệnh đề còn lại (sau dấu phẩy).
c. Đáp án hoàn chỉnh:
→ Before she went to school, she had done homework.
Giải thích: Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc: sau khi làm bài tập về nhà xong (hành động trước), cô ấy mới đi học (hành động sau).
Câu 10: We like playing football with our close friends at weekends.
→ We want ………………………………………………………………………
a. Phân tích đề bài và ngữ pháp liên quan:
- Câu gốc: “We like playing football…” – Cấu trúc “Like + V-ing” diễn tả một sở thích chung, một điều ta thích làm thường xuyên hoặc nói chung.
- Câu cần viết lại bắt đầu bằng “We want…” – Động từ “want” diễn tả mong muốn, ý định cụ thể muốn làm gì.
- Công thức cần nhớ: “Want + to V (động từ nguyên mẫu có ‘to’)” – diễn tả việc muốn làm gì.
b. Hướng dẫn giải từng bước:
- Xác định hành động chính là “playing football”.
- Khi chuyển từ “like + V-ing” sang “want + to V”, ta sẽ chuyển danh động từ “playing” thành động từ nguyên mẫu có “to”: “to play”.
- Giữ nguyên các thành phần còn lại của câu: “football with our close friends at weekends”.
c. Đáp án hoàn chỉnh:
→ We want to play football with our close friends at weekends.
Lưu ý: Mặc dù “like playing” và “want to play” đều diễn tả sự thích thú/mong muốn, nhưng sắc thái có chút khác biệt: “like playing” thường nói về một sở thích nói chung, một hoạt động mà ta thấy vui khi làm; còn “want to play” thường mang tính mong muốn, nguyện vọng làm một điều gì đó cụ thể hơn, có thể là tại một thời điểm cụ thể (“Chúng ta muốn chơi bóng đá vào cuối tuần này”).
Chúc em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
5. I wat you to travel by bus
Cấu trúc: S + want(s) + sb + to V: Muốn ai đó làm gì.
6. She enjoys walking in the rain.
Cấu trúc: S + enjoy + Ving: thích thú khi làm gì.
7. To speak to him is easy.( Em quên mất cách gọi r nhưng em nhớ cách làm).
8. Before he went to the cinema, he had bought the ticket.
Thì quá khứ hoàn thành kết hợp với thì quá khứ đơn
9. Before she went to school, she had done homework
Thì quá khứ hoàn thành kết hợp với thì quá khứ đơn
10. We want to play football with our close friends at weekends.
Cấu trúc: S + want(s) + to + V: Ai đó muốn làm gì.
Chúc anh chị học tốt. Xin 5 sao và câu trả lời hay nhất
\(Đáp\) \(án:\)
5. I want you to travel by bus.
want + O + to V: muốn ai làm gì
6. She enjoys walking in the rain..
enjoy + Ving: thích
7. To speak to him is easy.
To V / Ving + be + adj
= It + be + adj + to V
8. Before he went to the cinema, he had bought the ticket.
Before + QKĐ, QKHT: hđ diễn ra trước hđ còn lại trong quá khứ
9. Before she went to school, she had done homework.
Before + QKĐ, QKHT: hđ diễn ra trước hđ còn lại trong quá khứ
10. We want to play football with our close friends at weekends.
want + to V: muốn làm gì