5. John made me ____ a lot with his hilarious jokes.
A. laughing
B. to laugh
C. …
A. laughing
B. to laugh
C. laugh
D. laughed
6. We were lost in the forest,_____ luckily my friend had a map in his backpack.
A. and
B.so
C.for
D. but
7. The show is organized ____ the best singers and composers.
A. in search of
B. in spite of
C. due to
D. because of
8. When the robber ______, the safeguard _____!
A. happened – slept
B. was happening – was sleeping
C. wa happening – slept
D. happened – was sleeping
9. He heard about the volunteer position in a public _____ last Monday
A. announce
B. announcer
C. announcement
D. announced
10. To apply you just have to fill _____ the form and send it in.
A.in
B. on
C.for
D. of
—
Câu 5: John made me ____ a lot with his hilarious jokes.
A. laughing
B. to laugh
C. laugh
D. laughed
Phân tích:
Câu này liên quan đến cấu trúc “make someone do something” hoặc “make someone doing something”.
Trong tiếng Anh, động từ “make” khi đi với tân ngữ (someone) để diễn tả việc ai đó bị bắt buộc, khiến ai đó làm gì đó thì thường theo sau bởi một động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
Ví dụ: My mother made me clean my room. (Mẹ tôi bắt tôi dọn phòng.)
Xét các lựa chọn:
A. laughing: Đây là V-ing, không phù hợp với cấu trúc make + O + bare infinitive.
B. to laugh: Đây là to-infinitive, không phù hợp với cấu trúc make + O + bare infinitive.
C. laugh: Đây là động từ nguyên mẫu không “to”, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc.
D. laughed: Đây là động từ chia ở quá khứ, không phù hợp.
Vậy đáp án đúng là C. laugh.
John made me laugh a lot with his hilarious jokes. (John đã khiến tôi cười rất nhiều với những câu chuyện cười hài hước của anh ấy.)
—
Câu 6: We were lost in the forest,_____ luckily my friend had a map in his backpack.
A. and
B. so
C. for
D. but
Phân tích:
Câu này yêu cầu chúng ta chọn liên từ phù hợp để nối hai mệnh đề. Chúng ta cần xem xét mối quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “We were lost in the forest” (Chúng tôi bị lạc trong rừng).
Mệnh đề thứ hai: “luckily my friend had a map in his backpack” (may mắn là bạn tôi có một tấm bản đồ trong ba lô).
Hai mệnh đề này có mối quan hệ tương phản. Mặc dù bị lạc trong tình huống khó khăn, nhưng có một yếu tố may mắn (có bản đồ) đã giúp giải quyết vấn đề.
Xét các lựa chọn liên từ:
A. and: Dùng để nối hai ý nghĩa tương đồng hoặc liệt kê. Không phù hợp với ý nghĩa tương phản ở đây.
B. so: Dùng để chỉ kết quả. Mệnh đề thứ hai không phải là kết quả trực tiếp của việc bị lạc.
C. for: Dùng để chỉ nguyên nhân (tương tự “because”). Không phù hợp.
D. but: Dùng để chỉ sự đối lập, tương phản. Rất phù hợp với tình huống “bị lạc” và “may mắn có bản đồ”.
Vậy đáp án đúng là D. but.
We were lost in the forest, but luckily my friend had a map in his backpack. (Chúng tôi bị lạc trong rừng, nhưng may mắn là bạn tôi có một tấm bản đồ trong ba lô.)
—
Câu 7: The show is organized ____ the best singers and composers.
A. in search of
B. in spite of
C. due to
D. because of
Phân tích:
Câu này yêu cầu chọn một cụm giới từ hoặc liên từ diễn tả mối quan hệ. Chúng ta cần hiểu ý nghĩa của câu.
Câu: “The show is organized ____ the best singers and composers.” (Buổi biểu diễn được tổ chức ____ những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất.)
Chúng ta cần diễn tả ai là người thực hiện hoặc ai tham gia vào việc tổ chức buổi biểu diễn.
Xét các lựa chọn:
A. in search of: Có nghĩa là “tìm kiếm”. Không phù hợp với ngữ cảnh.
B. in spite of: Có nghĩa là “mặc dù”, “bất chấp”. Dùng để chỉ sự nhượng bộ. Không phù hợp.
C. due to: Có nghĩa là “bởi vì”, “do”. Thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân.
D. because of: Có nghĩa là “bởi vì”, “do”. Tương tự như “due to”, thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân.
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta không nói buổi biểu diễn được tổ chức “vì” những ca sĩ và nhà soạn nhạc theo nghĩa nguyên nhân. Mà là buổi biểu diễn được tổ chức “với sự tham gia của” hoặc “bao gồm” những ca sĩ và nhà soạn nhạc.
Xem xét lại đề bài, có thể có một chút nhầm lẫn trong cách diễn đạt hoặc lựa chọn đáp án. Nếu câu muốn nói “Buổi biểu diễn được tổ chức bởi…” hoặc “Buổi biểu diễn có sự góp mặt của…”, thì các lựa chọn trên không hoàn toàn phù hợp.
Tuy nhiên, nếu chúng ta buộc phải chọn trong các đáp án có sẵn, chúng ta hãy xem xét các lựa chọn có ý nghĩa gần nhất hoặc có thể được hiểu trong một ngữ cảnh rộng hơn. Đôi khi, các bài tập có thể có những cách diễn đạt không hoàn hảo.
Giả sử câu muốn nói “buổi biểu diễn được tổ chức vì có sự góp mặt của những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất”. Trong trường hợp này, “due to” hoặc “because of” có thể được xem xét. Tuy nhiên, chúng thường dùng cho nguyên nhân, kết quả.
Chúng ta hãy suy nghĩ về các cách diễn đạt khác có thể có: “with the participation of”, “featuring”, “by”.
Trong các lựa chọn A, B, C, D:
– “in search of”: loại.
– “in spite of”: loại.
– “due to”: nếu hiểu là “do có sự xuất hiện của”, có thể chấp nhận được nhưng không hay.
– “because of”: tương tự như “due to”.
Cần xem xét lại ngữ cảnh hoặc các phương án khác có thể có. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào 4 phương án này, và giả sử ý muốn nói “buổi biểu diễn được tổ chức vì có sự tham gia của“, thì C hoặc D có thể được xem xét, mặc dù không phải là cách diễn đạt tối ưu nhất.
Tuy nhiên, có một khả năng khác là câu muốn nói buổi biểu diễn được tổ chức “nhằm mục đích” thu hút những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất, hoặc “để tôn vinh” họ. Nhưng các lựa chọn không diễn tả rõ điều này.
Hãy thử suy nghĩ một cách khác: “Organized by” là cách nói phổ biến. “Organized for” cũng có thể có nghĩa.
Nếu xem xét lại kỹ, có thể câu muốn diễn tả mục đích của việc tổ chức buổi biểu diễn là để vinh danh hoặc thu hút những ca sĩ, nhà soạn nhạc. Tuy nhiên, các lựa chọn không có từ vựng phù hợp.
Chúng ta hãy xem xét lại khả năng của “due to” và “because of”. Nếu buổi biểu diễn được tổ chức bởi vì có những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất tham gia, thì C hoặc D có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nó vẫn hơi gượng ép.
Cô nhận thấy rằng đáp án có thể là một cụm từ có sẵn mà các em đã học. Hãy thử tìm kiếm các cụm giới từ thông dụng liên quan đến “organize”.
Nếu đáp án đúng là C hoặc D, thì câu có nghĩa là “Buổi biểu diễn được tổ chức là do có những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất.” Điều này có thể hiểu là sự có mặt của họ là lý do để tổ chức.
Tuy nhiên, trong rất nhiều trường hợp, “organized by” là cách nói phổ biến nhất.
Nếu cô phải chọn một trong 4 phương án, và giả sử câu muốn nói buổi biểu diễn được tổ chức nhờ có những ca sĩ và nhà soạn nhạc xuất sắc, thì có thể suy luận theo hướng nguyên nhân.
Trong Sách giáo khoa, có thể có cách diễn đạt mà chúng ta cần lưu ý.
Hãy thử kiểm tra lại ý nghĩa của các phương án:
A. in search of (tìm kiếm) – loại.
B. in spite of (mặc dù) – loại.
C. due to (bởi vì) – có thể.
D. because of (bởi vì) – có thể.
Giả sử câu có ý: “Buổi biểu diễn được tổ chức là vì có những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất.” Thì C và D đều diễn tả nguyên nhân. Trong hai từ này, “due to” và “because of” thường có thể thay thế cho nhau.
Tuy nhiên, nếu cô nhớ không nhầm, có thể có một cụm từ khác hoặc cách diễn đạt khác mà đề bài hướng tới.
Nếu ta xem xét cấu trúc “organized + giới từ + danh từ/cụm danh từ”, các giới từ có thể đi với “organized” là “by”, “for”, “around”, “on”.
Giả sử có một lỗi đánh máy hoặc thiếu đáp án đúng.
Tuy nhiên, nếu phải chọn trong 4 phương án, và ý là “buổi biểu diễn được tổ chức với sự có mặt của“, thì cả C và D đều không diễn tả chính xác.
Cô sẽ xem xét theo hướng “lý do để tổ chức”. Nếu buổi biểu diễn được tổ chức vì có những ca sĩ và nhà soạn nhạc xuất sắc, thì C hoặc D là phù hợp nhất trong các lựa chọn.
Cô suy nghĩ lại, có thể đề bài đang cố gắng kiểm tra cách sử dụng “due to” hoặc “because of” với vai trò diễn tả nguyên nhân cho hành động “organized”.
Ví dụ: The concert was postponed due to bad weather. (Buổi hòa nhạc bị hoãn lại do thời tiết xấu.)
Trong trường hợp này, “the best singers and composers” không hẳn là nguyên nhân theo nghĩa thông thường, mà có thể là lý do để tổ chức hoặc đối tượng chính của buổi biểu diễn.
Nếu chúng ta hiểu “due to” hoặc “because of” theo nghĩa rộng hơn là “với sự hiện diện của”, thì có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, nếu câu muốn nói “buổi biểu diễn được tổ chức với những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất”, thì đáp án sẽ là “with”. Nhưng “with” không có trong các lựa chọn.
Cô suy đoán rằng đáp án có thể là C. due to hoặc D. because of, với ý nghĩa là sự có mặt của những ca sĩ và nhà soạn nhạc tài năng chính là lý do để tổ chức buổi biểu diễn này. Trong hai từ này, cả hai đều thường được dùng.
Để chắc chắn hơn, cô xin phép tra cứu một chút về cách dùng phổ biến của “organized” với các cụm từ trong các lựa chọn. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm giảng dạy, “organized by” là phổ biến nhất. Nếu không có “by”, thì các lựa chọn khác như “for” (organized for a cause) cũng có thể.
Với các lựa chọn đã cho, cô nghiêng về đáp án mà diễn tả lý do. Cô sẽ chọn một trong hai phương án C hoặc D. Thông thường, “due to” hay đứng đầu câu hoặc sau động từ “to be”, còn “because of” cũng tương tự.
Nếu cô phải chọn một đáp án chính xác theo ngữ pháp và ngữ nghĩa, cô thấy hơi khó khăn với 4 lựa chọn này cho câu 7. Tuy nhiên, trong một số bài tập trắc nghiệm, chúng ta cần chọn phương án “gần đúng nhất”.
Nếu câu có ý “Buổi biểu diễn được tổ chức nhằm tôn vinh…”, thì chúng ta cần một từ khác.
Nếu câu có ý “Buổi biểu diễn được tổ chức bởi…”, thì cũng cần một từ khác.
Cả C và D đều diễn tả nguyên nhân. “Due to” và “because of” là gần nghĩa nhau.
Cô sẽ thử với ý nghĩa “lý do”. “Lý do để tổ chức buổi biểu diễn là vì có những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất.”
Vậy C. due to hoặc D. because of là có khả năng. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế nhau.
Để đưa ra một đáp án cuối cùng, cô xin phép giả định rằng đề bài muốn kiểm tra cách dùng “due to” để chỉ nguyên nhân.
Đáp án là C. due to (hoặc D. because of).
The show is organized due to the best singers and composers. (Buổi biểu diễn được tổ chức vì có những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất.) – Cách diễn đạt này vẫn hơi lạ.
Cô xin phép điều chỉnh lại suy nghĩ. Có thể đề bài muốn diễn tả một cấu trúc mà “organize” đi với một giới từ khác.
Nếu câu có ý “Buổi biểu diễn được tổ chức với những ca sĩ và nhà soạn nhạc hay nhất”, thì sẽ dùng “with”.
Nếu câu có ý “Buổi biểu diễn được tổ chức cho…”, thì dùng “for”.
Tuy nhiên, dựa vào 4 lựa chọn, cô sẽ giữ lại suy đoán về nguyên nhân. Cô chọn C. due to vì đôi khi nó được dùng trong ngữ cảnh này.
—
Câu 8: When the robber ______, the safeguard _____!
A. happened – slept
B. was happening – was sleeping
C. wa happening – slept
D. happened – was sleeping
Phân tích:
Câu này liên quan đến thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
“When” ở đây có thể dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào.
Mệnh đề thứ nhất: “When the robber _____” (Khi tên cướp ______)
Mệnh đề thứ hai: “the safeguard _____” (người bảo vệ ______)
Chúng ta cần xem xét sự kiện nào là hành động xen vào và hành động nào đang diễn ra. Thông thường, hành động đang diễn ra sẽ dùng Quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào sẽ dùng Quá khứ đơn.
Xét từ “happened”: “happen” là một động từ diễn tả sự việc xảy ra.
Nếu “the robber happened”, có nghĩa là “tên cướp đã xảy ra”. Điều này không hợp lý về mặt ngữ nghĩa. Động từ “happen” thường không đứng sau “when” để chỉ hành động của một đối tượng cụ thể như vậy.
Tuy nhiên, có một cấu trúc là “When something happened, …”. Ở đây, “the robber” là chủ ngữ.
Hãy xem xét các lựa chọn về thì động từ:
– Quá khứ đơn: happened, slept
– Quá khứ tiếp diễn: was happening, was sleeping
Chúng ta cần một hành động đang diễn ra và một hành động xen vào.
Giả sử hành động của tên cướp là hành động xen vào, và hành động của người bảo vệ là hành động đang diễn ra, hoặc ngược lại.
Hãy phân tích từng đáp án:
A. When the robber happened – slept: “happened” ở đây không hợp lý.
B. When the robber was happening – was sleeping: “was happening” cho chủ ngữ “the robber” là không tự nhiên. “was sleeping” là quá khứ tiếp diễn, có thể là hành động đang diễn ra.
C. When the robber wa happening – slept: “wa” là lỗi chính tả, lẽ ra là “was”. Nếu sửa thành “was happening”, thì giống câu B. “slept” là quá khứ đơn, có thể là hành động xen vào.
D. When the robber happened – was sleeping: “happened” không hợp lý với chủ ngữ “the robber”.
Có một cách diễn đạt khác là “When the robber arrived/appeared/entered…”. Nhưng “happened” lại xuất hiện.
Hãy xem xét lại cách dùng của “happen”. Đôi khi “happen” được dùng với nghĩa “xảy ra một cách tình cờ”. Tuy nhiên, trong câu này, có lẽ ý của người ra đề là một hành động khác.
Nếu ta xem xét “the robber” là chủ thể hành động, thì “happened” có vẻ không đúng.
Tuy nhiên, hãy tưởng tượng trường hợp: “When the accident happened, I was sleeping.” (Khi tai nạn xảy ra, tôi đang ngủ.) Ở đây, “accident” là danh từ, và “happened” là động từ.
Trong câu của chúng ta, “the robber” là danh từ (hoặc đại từ chỉ người).
Vậy có lẽ “happened” ở đây là một động từ để chỉ sự xuất hiện hoặc hành động của tên cướp.
Nếu “happened” được hiểu là “xuất hiện” hoặc “bắt đầu hành động”, thì nó có thể là hành động xen vào (Quá khứ đơn).
Và hành động của người bảo vệ là hành động đang diễn ra (Quá khứ tiếp diễn).
Hãy thử với suy nghĩ này:
– Hành động xen vào (Quá khứ đơn): the robber happened (tên cướp đã xuất hiện/bắt đầu hành động).
– Hành động đang diễn ra (Quá khứ tiếp diễn): the safeguard was sleeping (người bảo vệ đang ngủ).
Kết hợp lại, ta có: When the robber happened, the safeguard was sleeping.
Đây là đáp án D.
Hãy kiểm tra lại các phương án khác:
A. happened – slept: Nếu cả hai đều là quá khứ đơn, thì ý nghĩa sẽ là hai hành động xảy ra nối tiếp hoặc đồng thời nhưng không rõ hành động nào xen vào.
B. was happening – was sleeping: Nếu cả hai đều là quá khứ tiếp diễn, thì hai hành động diễn ra song song trong một khoảng thời gian. “the robber was happening” vẫn là vấn đề về ngữ nghĩa.
C. wa happening – slept: Lỗi chính tả. Nếu là “was happening – slept”, thì tương tự B cho mệnh đề đầu và A cho mệnh đề sau.
Với cách hiểu “happened” là hành động xen vào (Quá khứ đơn) và “was sleeping” là hành động đang diễn ra (Quá khứ tiếp diễn), đáp án D là hợp lý nhất về mặt cấu trúc ngữ pháp cho loại câu này.
Vậy đáp án đúng là D. happened – was sleeping.
When the robber happened, the safeguard was sleeping! (Khi tên cướp xuất hiện, người bảo vệ đang ngủ!)
—
Câu 9: He heard about the volunteer position in a public _____ last Monday
A. announce
B. announcer
C. announcement
D. announced
Phân tích:
Câu này yêu cầu chúng ta điền một danh từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu.
Câu: “He heard about the volunteer position in a public _____ last Monday.”
Chúng ta cần một danh từ đi sau tính từ “public” và diễn tả cái gì đó liên quan đến việc “thông báo” hoặc “tuyển dụng”.
Xét các lựa chọn:
A. announce (v): động từ “thông báo”. Không phù hợp vì cần một danh từ.
B. announcer (n): người thông báo. Không hợp lý vì không có ai là “người thông báo công khai” về một vị trí.
C. announcement (n): danh từ “sự thông báo”. Rất phù hợp. “Public announcement” là một cụm từ thông dụng có nghĩa là “thông báo công khai”.
D. announced (v/adj): động từ chia ở quá khứ hoặc tính từ “được thông báo”. Không phù hợp vì “public” là tính từ đứng trước, và chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa hoặc đi cùng với “public”.
Vậy đáp án đúng là C. announcement.
He heard about the volunteer position in a public announcement last Monday. (Anh ấy nghe về vị trí tình nguyện trong một thông báo công khai vào thứ Hai tuần trước.)
—
Câu 10: To apply you just have to fill _____ the form and send it in.
A. in
B. on
C. for
D. of
Phân tích:
Câu này liên quan đến cụm động từ (phrasal verb) “fill”. Chúng ta cần chọn giới từ phù hợp đi sau “fill” trong ngữ cảnh này.
Câu: “To apply you just have to fill _____ the form and send it in.” (Để đăng ký, bạn chỉ cần điền _____ đơn đăng ký và gửi nó đi.)
Chúng ta cần điền thông tin vào một mẫu đơn (form). Hành động “điền vào” một cái gì đó thường sử dụng cụm động từ “fill in”.
Ví dụ: Please fill in this form. (Xin vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
Xét các lựa chọn:
A. in: “fill in” là cụm động từ có nghĩa là “điền thông tin vào”. Rất phù hợp.
B. on: “fill on” không phải là một cụm động từ thông dụng hoặc có nghĩa phù hợp.
C. for: “fill for” không phải là cụm động từ thông dụng trong ngữ cảnh này. “Fill for” có thể có nghĩa là “thay thế cho ai đó”, nhưng không liên quan đến đơn từ.
D. of: “fill of” không phải là cụm động từ thông dụng. “Full of” mới là tính từ có nghĩa là “đầy”.
Vậy đáp án đúng là A. in.
To apply you just have to fill in the form and send it in. (Để đăng ký, bạn chỉ cần điền vào đơn đăng ký và gửi nó đi.)
—
Các em về nhà ôn tập kỹ các cấu trúc và cụm động từ này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô vào buổi học tới. Chúc các em học tốt!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(5\)C
\(to\) Make someone \(+\) Vinf \(:\) Khiến ai đó làm gì \(…\)
\(6\)D
\(to\) But \((\) sau dấu phẩy, \(2\) mệnh đề trái ngược \()\)
\(to\) Ở đây, ta có
\(*\) We were lost in the forest \((\) tiêu cực \()\)
\(*\) Luckily my friend had a map in his backpack \((\) tích cực \()\)
\(7\)A
\(to\) In search of + N \(:\) Để tìm kiếm \(…\)
\(8\)D
\(to\) Sự kết hợp giữa QKĐ \(+\) QKTD
\(to\) Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác chen ngang
\(*\) Hành động đang diễn ra \(to\) happened
\(*\) Hành động chen ngang \(to\) was sleeping
\(9\)C
\(to\) A public announcement : Một bản thông báo công khai
\(10\)A
\(to\) Fill in (out) \(+\) something : Điền vào cái gì đó \(…\)
\(Đáp\) \(án:\)
5. C
make+ O + V1: khiến/ bắt/ làm cho ai làm gì
6. D
Clause + but + clause: nhưng
→ Chúng tôi bị lạc trong rừng → nhưng → may mắn thay bạn tôi có bản đồ trong ba lô của anh ấy
7. A
in search of: để / đang tìm kiếm
→ Chương trình được tổ chức để tìm kiếm ca sĩ và nhạc sĩ giỏi nhất
8. D
When + QKĐ, QKTD
→ Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác chen vào
QKĐ: S + V2/ed
QKTD: S + was/were + Ving
9. C
a + N số ít ,đếm được
announcement (n) thông báo
10. A
fill in the form: điền vào đơn / mẫu đơn