Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

5. There is no water left in the __________ well. (near)

5. There is no water left in the __________ well. (near)

5. There is no water left in the __________ well. (near)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị liên quan đến việc sử dụng từ loại trong tiếng Anh nhé. Bài tập của chúng ta là:

5. There is no water left in the __________ well. (near)

Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án chính xác theo các bước sau đây:

Bước 1: Xác định vị trí của chỗ trống và từ loại cần điền

  • Chúng ta có câu: “There is no water left in the __________ well.”
  • Chỗ trống nằm sau mạo từ “the” và đứng trước danh từ “well” (nghĩa là: cái giếng).
  • Quy tắc ngữ pháp quan trọng: Một từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó thường là một tính từ.
  • Vậy, nhiệm vụ của chúng ta là biến đổi từ gốc “near” thành một tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho “well”.

Bước 2: Phân tích từ gốc “near”

  • Từ “near” có thể là:
    • Tính từ: gần (ví dụ: “a near future” – một tương lai gần)
    • Trạng từ: gần (ví dụ: “Come near” – Lại gần đây)
    • Giới từ: gần (ví dụ: “near the school” – gần trường học)
  • Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho “well” với ý nghĩa “cái giếng ở gần đó” hoặc “cái giếng lân cận”.

Bước 3: Tìm kiếm dạng tính từ phù hợp

  • Khi muốn diễn tả một địa điểm, vật thể “ở gần đây”, “lân cận”, tiếng Anh thường dùng tính từ “nearby”.
  • “Nearby” là một tính từ kép (compound adjective) được hình thành từ “near” và hậu tố “-by”, mang nghĩa “gần đó”, “lân cận”.
  • Ví dụ: “a nearby shop” (một cửa hàng gần đó), “the nearby village” (ngôi làng lân cận).
  • “Nearby” có thể đứng trước danh từ hoặc đứng một mình sau động từ to be (ví dụ: “The shop is nearby.”).

Bước 4: Áp dụng và hoàn thành câu

  • Dựa trên phân tích ở Bước 3, từ “nearby” hoàn toàn phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “well”.
  • Chúng ta điền “nearby” vào chỗ trống.
  • Câu hoàn chỉnh sẽ là: “There is no water left in the nearby well.”

Bước 5: Kiểm tra nghĩa của câu

  • Dịch nghĩa các từ vựng chính:
    • left: còn lại
    • well: cái giếng
    • near: gần (từ gốc)
    • nearby: gần đó, lân cận (tính từ chúng ta đã tìm được)
  • Dịch nghĩa toàn bộ câu: “Không còn chút nước nào trong cái giếng gần đó/lân cận.”
  • Câu này có nghĩa hoàn toàn hợp lý và ngữ pháp chính xác.

Đáp án cuối cùng:

There is no water left in the nearby well.

Bài học rút ra:

Các em cần lưu ý rằng một từ gốc có thể có nhiều dạng khác nhau (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và mỗi dạng sẽ có cách dùng và vị trí nhất định trong câu. Trong trường hợp này, chúng ta đã học cách biến đổi “near” thành tính từ “nearby” để chỉ một địa điểm “lân cận”, “gần đó”. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo phần word formation này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(#wdr\)

\(5.\) near

\(->\) near (adj): gần

\(->\) well (n): giếng

mà khi trong câu, tính từ bổ nghĩa cho danh từ 

Trả lời bởi:
▲ 0

1- There is no water left in the nearby well

Giải thích : Do đây là câu phủ định ở HTD và sau in the + một địa điểm và ở danh từ nên chia near->nearly

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo