Reading 3: The Role of the Japanese Mother
The focus of the mother is her home …
The focus of the mother is her home and family, with particular attention to the rearing of children. While most Japanese believe that a woman’s place is in the home, women make up almost 40 percent of the labor force. More than half of these women are married. Many mothers with small children work only part-time so they can be home when their children are not in school. The extra income earned by the mother is often used to meet the cost of their children’s education.
Japanese mothers take the responsibility of their child’s education and upbringing very seriously. They seldom confront their preschool children because they want to foster an intimate, dependent relationship. The purpose of this approach is to get the child to obey willingly with the mother’s wishes and to shape the child’s behavior over a long period of time. The close nature of the mother-child relationship and the strong parental commitment help to provide a strong foundation for the child’s entry into elementary school.
Mothers are involved directly in with the child’s school. Each day a notebook is sent back and forth between mother and teacher remarking on the child’s mood, behavior, health, and activities both in school and at home. Mothers attend PTA meetings usually twice a month and are involved with school committee’s working on special projects such as gardening and hot lunch preparation. School is a very stressful and competitive process so the Japanese mother concentrates all her efforts on getting her children through so they can get accepted into the appropriate universities.
Read the passage, and then decide whether the statements are true (T), false (F) or not given (NG).
T F NG
1. Most Japanese women are housewives. T F NG
2. Taking care of children and bringing them up are of great importance to Japanese
mothers. T F NG
3. Japanese mothers tend to be very strict to their children at home. T F NG
4. Japanese mothers and teachers work together for the children’s study progress and
comfort at school. T F NG
5. The Japanese mother concentrates all her efforts on getting her children through, so
the atmosphere at home is very stressful.
GẠCH DẪN CHỨNG TỪNG CÂU GIÚP MINK NHA MN
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài đọc rất thú vị về vai trò của người mẹ Nhật Bản nhé. Đây là dạng bài True/False/Not Given (T/F/NG) rất phổ biến trong các bài kiểm tra, đòi hỏi chúng ta phải đọc kỹ, suy luận logic và đặc biệt là không được suy diễn ngoài thông tin có trong bài.
I. Mục tiêu bài học:
– Củng cố kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Anh.
– Nắm vững phương pháp làm bài tập True/False/Not Given (T/F/NG).
– Mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề gia đình, giáo dục.
II. Phương pháp làm bài True/False/Not Given (T/F/NG):
Đối với dạng bài này, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ bài đọc (Skimming) để nắm được ý chính, chủ đề của bài viết. Không cần đi sâu vào chi tiết ở bước này.
Bước 2: Đọc kỹ từng câu hỏi/từng phát biểu. Gạch chân các từ khóa (keywords) trong câu hỏi.
Bước 3: Dùng từ khóa để định vị thông tin (Scanning) trong bài đọc. Tìm đoạn văn có chứa các từ khóa hoặc các từ đồng nghĩa/trái nghĩa.
Bước 4: So sánh thông tin từ câu hỏi và đoạn văn tìm được:
– Nếu thông tin trong câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài đọc (kể cả khi dùng từ khác nhưng ý nghĩa tương đồng), thì đó là TRUE (T).
– Nếu thông tin trong câu hỏi hoàn toàn trái ngược (mâu thuẫn) với thông tin trong bài đọc, thì đó là FALSE (F).
– Nếu thông tin trong câu hỏi không được đề cập trong bài đọc, hoặc bài đọc không đủ thông tin để xác nhận là đúng hay sai, thì đó là NOT GIVEN (NG). Lưu ý: Không được suy đoán ngoài bài đọc!
III. Dịch nghĩa các từ vựng khó (nếu có):
– rearing of children: việc nuôi dạy con cái
– labor force: lực lượng lao động
– part-time: bán thời gian (làm việc)
– intimate, dependent relationship: mối quan hệ gần gũi, phụ thuộc
– foster: nuôi dưỡng, bồi đắp
– obey willingly: vâng lời một cách tự nguyện
– shape one’s behavior: định hình hành vi của ai đó
– parental commitment: sự cam kết của cha mẹ
– foundation: nền tảng
– remarking on: nhận xét về
– PTA meetings: các cuộc họp Hội phụ huynh và giáo viên (Parent-Teacher Association)
– stressful and competitive process: quá trình căng thẳng và cạnh tranh
– concentrates all her efforts on: tập trung mọi nỗ lực vào việc
– get accepted into: được nhận vào
—
Giờ thì, chúng ta cùng giải bài tập nhé!
1. Most Japanese women are housewives.
– Từ khóa: Most Japanese women, housewives.
– Tìm trong bài: Đoạn 1 có câu: “While most Japanese believe that a woman’s place is in the home, women make up almost 40 percent of the labor force. More than half of these women are married.”
– Phân tích:
+ Câu “While most Japanese believe that a woman’s place is in the home” chỉ nói về niềm tin của người Nhật, chứ không phải thực tế.
+ Câu “women make up almost 40 percent of the labor force” cho biết gần 40% phụ nữ tham gia lực lượng lao động (tức là đi làm). Điều này có nghĩa là 60% *không* tham gia lực lượng lao động. Tuy nhiên, việc không tham gia lực lượng lao động không đồng nghĩa với việc họ *tất cả* đều là nội trợ (housewives). Họ có thể là sinh viên, người về hưu, người thất nghiệp, v.v.
+ Bài đọc không đưa ra thông tin cụ thể về số lượng hay tỷ lệ phụ nữ Nhật là “housewives” để có thể khẳng định “most” (hầu hết) là nội trợ.
– Kết luận: Thông tin không được đề cập đầy đủ trong bài để xác định đúng hay sai.
– Dẫn chứng: “women make up almost 40 percent of the labor force.” (Chỉ nói về số phụ nữ đi làm, không nói về số phụ nữ nội trợ hay tỷ lệ “most” là nội trợ.)
– Đáp án: NG
2. Taking care of children and bringing them up are of great importance to Japanese mothers.
– Từ khóa: Taking care of children, bringing them up, great importance, Japanese mothers.
– Tìm trong bài: Đoạn 1 có câu: “The focus of the mother is her home and family, with particular attention to the rearing of children.” và Đoạn 2 có câu: “Japanese mothers take the responsibility of their child’s education and upbringing very seriously.”
– Phân tích: Cụm từ “particular attention to the rearing of children” (đặc biệt chú ý đến việc nuôi dạy con cái) và “take the responsibility… very seriously” (coi trọng trách nhiệm… một cách rất nghiêm túc) đều khẳng định rằng việc chăm sóc và nuôi dạy con cái là vô cùng quan trọng đối với các bà mẹ Nhật Bản.
– Dẫn chứng: “The focus of the mother is her home and family, with particular attention to the rearing of children.” và “Japanese mothers take the responsibility of their child’s education and upbringing very seriously.”
– Đáp án: T
3. Japanese mothers tend to be very strict to their children at home.
– Từ khóa: very strict, children at home, Japanese mothers.
– Tìm trong bài: Đoạn 2 có câu: “They seldom confront their preschool children because they want to foster an intimate, dependent relationship.”
– Phân tích: “Seldom confront” có nghĩa là họ hiếm khi đối đầu hay trách mắng trực tiếp. Điều này trái ngược hoàn toàn với việc “very strict” (rất nghiêm khắc). Mục đích của họ là “foster an intimate, dependent relationship” (nuôi dưỡng một mối quan hệ gần gũi, phụ thuộc), điều này cho thấy họ áp dụng phương pháp nhẹ nhàng, mềm dẻo hơn là nghiêm khắc.
– Dẫn chứng: “They seldom confront their preschool children because they want to foster an intimate, dependent relationship.”
– Đáp án: F
4. Japanese mothers and teachers work together for the children’s study progress and comfort at school.
– Từ khóa: mothers and teachers work together, study progress, comfort, at school.
– Tìm trong bài: Đoạn 3 có câu: “Mothers are involved directly in with the child’s school. Each day a notebook is sent back and forth between mother and teacher remarking on the child’s mood, behavior, health, and activities both in school and at home.”
– Phân tích: Việc “notebook is sent back and forth between mother and teacher remarking on the child’s mood, behavior, health, and activities” cho thấy sự hợp tác chặt chẽ giữa mẹ và giáo viên để theo dõi và hỗ trợ trẻ. “Mood, behavior, health” liên quan đến sự thoải mái (“comfort”), còn “activities” (đặc biệt là các hoạt động ở trường) và sự theo dõi sát sao này chắc chắn liên quan đến “study progress” (tiến bộ học tập) của trẻ.
– Dẫn chứng: “Each day a notebook is sent back and forth between mother and teacher remarking on the child’s mood, behavior, health, and activities both in school and at home.”
– Đáp án: T
5. The Japanese mother concentrates all her efforts on getting her children through, so the atmosphere at home is very stressful.
– Từ khóa: concentrates all her efforts, getting children through, atmosphere at home, very stressful.
– Tìm trong bài: Đoạn 3 có câu: “School is a very stressful and competitive process so the Japanese mother concentrates all her efforts on getting her children through so they can get accepted into the appropriate universities.”
– Phân tích: Bài đọc nói rằng “School is a very stressful and competitive process” (quá trình học ở trường rất căng thẳng và cạnh tranh) và vì vậy người mẹ “concentrates all her efforts” (tập trung mọi nỗ lực) để con thành công. Tuy nhiên, bài đọc *không hề đề cập* hay suy luận rằng “the atmosphere at home is very stressful” (không khí ở nhà cũng rất căng thẳng). Chúng ta không thể tự suy diễn ra điều này. Thông tin này không có trong bài.
– Dẫn chứng: “School is a very stressful and competitive process so the Japanese mother concentrates all her efforts on getting her children through so they can get accepted into the appropriate universities.” (Chỉ nói về sự căng thẳng ở trường và nỗ lực của mẹ, không nói về không khí ở nhà.)
– Đáp án: NG
—
Tổng kết đáp án:
1. NG
2. T
3. F
4. T
5. NG
Các em thấy không, việc đọc kỹ từng câu, xác định từ khóa và đối chiếu với bài đọc là vô cùng quan trọng để tránh mắc lỗi. Nhất là với câu NG, chúng ta phải cực kỳ cẩn thận, không được tự ý thêm thắt thông tin nhé!
Cô hy vọng bài hướng dẫn này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài T/F/NG và nắm chắc kiến thức. Cố gắng luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng đọc hiểu của mình nhé! Chúc các em học tốt!
1.T
Giải thích:The focus of the mother is her home and family, with particular attention to the rearing of children. While most Japanese believe that a woman’s place is in the home.(Trọng tâm của người mẹ là ngôi nhà và gia đình, đặc biệt quan tâm đến việc nuôi dạy con cái. Trong khi hầu hết người Nhật tin rằng vị trí của phụ nữ là ở trong nhà)
2.T
Giải thích:Japanese mothers take the responsibility of their child’s education and upbringing very seriously.(Các bà mẹ Nhật Bản rất coi trọng trách nhiệm giáo dục và nuôi dạy con cái của họ. )
3.F
Giải thích:They seldom confront their preschool children because they want to foster an intimate, dependent relationship.( Họ hiếm khi đối đầu với những đứa trẻ mầm non của họ vì họ muốn nuôi dưỡng một mối quan hệ thân mật, phụ thuộc.)
4.T
Giải thích:Mothers are involved directly in with the child’s school. Each day a notebook is sent back and forth between mother and teacher remarking on the child’s mood, behavior, health, and activities both in school and at home.(Các bà mẹ có liên quan trực tiếp đến trường học của trẻ. Mỗi ngày, một cuốn sổ được gửi qua lại giữa mẹ và giáo viên để nhận xét về tâm trạng, hành vi, sức khỏe và các hoạt động của trẻ cả ở trường và ở nhà.)
5.NG
=> thông tin không được đề cập đến.
Bạn cho mình xin 5 sao và 1 tym nhoa <3 Thanks !!! Chúc bạn học tốt :))