6. He sits around too much. He isn’t fit.
→ If he ………………………………………………………………
7. Ca…
→ If he ………………………………………………………………
7. Carol didn’t answer the phone because she was studying..
→ If Carol ……………………………………………………
8. Rita is exhausted today because she didn’t get any sleep last night.
→ If Rita ………………………………………………………
9. She’s very thin; perhaps that’s why she feels cold so much.
→ If she …………………………………………………….
10. He never polishes his shoes, so he never looks smart
→ If he ……………………………………………………..
11. He can’t park near his office; that’s why he doesn’t come by car
→ If he ……………………………………………………..
12. My house is guarded by two big dogs. That’s the only reason it isn’t broken into every night
→ If my house …………………………………………………………
13. The flats are not clearly numbered, so it is very difficult to find anyone.
→ If the flats …..…………………………………
Trước hết, cô xin nhắc lại một chút về cấu trúc cơ bản của câu điều kiện loại 2 và loại 3 để chúng ta có nền tảng vững chắc khi làm bài.
Câu điều kiện loại 2: Dùng để nói về một hành động hoặc sự việc không có thật ở hiện tại, hoặc một tình huống giả định mà khả năng xảy ra rất thấp.
Công thức: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/should + V(nguyên mẫu)
Hoặc: S + would/could/should + V(nguyên mẫu) + if + S + V(quá khứ đơn)
Câu điều kiện loại 3: Dùng để nói về một hành động hoặc sự việc không có thật trong quá khứ, dẫn đến một kết quả không có thật ở quá khứ.
Công thức: If + S + had + V(P2), S + would/could/should + have + V(P2)
Hoặc: S + would/could/should + have + V(P2) + if + S + had + V(P2)
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào giải chi tiết từng câu bài tập nhé:
6. He sits around too much. He isn’t fit.
-> If he ………………………………………………………………
Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống ở hiện tại: “Anh ấy ngồi quá nhiều. Anh ấy không khỏe mạnh.” Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 2, diễn tả điều ngược lại với hiện tại.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả điều kiện “ngồi quá nhiều”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “không khỏe mạnh”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ đơn.
“sits” (hiện tại đơn) -> “sat” (quá khứ đơn).
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Vì câu gốc là “isn’t fit” (phủ định), nên ở câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would be” (khẳng định) để diễn tả điều ngược lại.
“isn’t fit” -> “would be fit”.
Lời giải: If he didn’t sit around too much, he would be fit.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 vì câu gốc nói về một tình huống hiện tại và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
7. Carol didn’t answer the phone because she was studying.
-> If Carol ……………………………………………………
Phân tích: Câu gốc diễn tả lý do tại sao Carol không nghe điện thoại: “Carol đã không nghe điện thoại bởi vì cô ấy đang học bài.” Tình huống này xảy ra trong quá khứ. Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 3, diễn tả điều ngược lại với quá khứ.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả lý do “cô ấy đang học bài”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “không nghe điện thoại”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ hoàn thành (had + P2).
“was studying” (quá khứ tiếp diễn) -> “had studied” (quá khứ hoàn thành). Chúng ta bỏ từ “because”.
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “didn’t answer” (phủ định ở quá khứ). Ở câu điều kiện loại 3, chúng ta sẽ dùng “would have answered” (khẳng định) để diễn tả điều ngược lại.
“didn’t answer” -> “would have answered”.
Lời giải: If Carol hadn’t been studying, she would have answered the phone.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 3 vì câu gốc nói về một tình huống đã xảy ra trong quá khứ và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
8. Rita is exhausted today because she didn’t get any sleep last night.
-> If Rita ………………………………………………………
Phân tích: Câu gốc diễn tả lý do Rita mệt mỏi hôm nay: “Rita mệt mỏi hôm nay bởi vì đêm qua cô ấy đã không ngủ.” Tình huống “không ngủ” xảy ra trong quá khứ, dẫn đến kết quả ở hiện tại. Chúng ta sẽ kết hợp điều kiện loại 3 (cho nguyên nhân trong quá khứ) và kết quả loại 2 (cho kết quả ở hiện tại).
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả lý do “đêm qua cô ấy đã không ngủ”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “không mệt mỏi hôm nay”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ hoàn thành (had + P2).
“didn’t get” (quá khứ đơn) -> “had gotten” (hoặc “had got”) (quá khứ hoàn thành). Chúng ta bỏ từ “because”.
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “is exhausted” (hiện tại đơn). Ở đây, chúng ta muốn nói nếu cô ấy đã ngủ, thì hôm nay cô ấy sẽ không mệt. Do đó, chúng ta dùng “would not be exhausted” (kết quả loại 2).
“is exhausted” -> “would not be exhausted”.
Lời giải: If Rita had gotten any sleep last night, she wouldn’t be exhausted today.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 3 cho phần nguyên nhân trong quá khứ và loại 2 cho phần kết quả ở hiện tại để diễn tả điều ngược lại.
9. She’s very thin; perhaps that’s why she feels cold so much.
-> If she …………………………………………………….
Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống ở hiện tại: “Cô ấy rất gầy; có lẽ đó là lý do tại sao cô ấy cảm thấy lạnh rất nhiều.” Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 2, diễn tả điều ngược lại với hiện tại.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả điều kiện “cô ấy rất gầy”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “cảm thấy lạnh”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ đơn.
“is” (hiện tại đơn) -> “were” (quá khứ đơn – dùng “were” cho tất cả các ngôi trong câu điều kiện loại 2, hoặc “was” cho I/he/she/it).
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “feels cold so much” (hiện tại đơn). Ở câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would not feel cold so much” để diễn tả điều ngược lại.
“feels cold so much” -> “would not feel cold so much”.
Lời giải: If she weren’t so thin, she wouldn’t feel cold so much.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 vì câu gốc nói về một tình huống hiện tại và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
10. He never polishes his shoes, so he never looks smart
-> If he ……………………………………………………..
Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống ở hiện tại: “Anh ấy không bao giờ đánh giày, vì vậy anh ấy không bao giờ trông gọn gàng.” Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 2, diễn tả điều ngược lại với hiện tại.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả điều kiện “anh ấy đánh giày”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “trông gọn gàng”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ đơn.
“never polishes” (hiện tại đơn phủ định) -> “always polished” (hoặc “polished”) (quá khứ đơn khẳng định). Chúng ta thay “never” bằng “always” hoặc đơn giản bỏ “never” và dùng khẳng định.
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “never looks smart” (hiện tại đơn phủ định). Ở câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would look smart” (khẳng định) để diễn tả điều ngược lại.
“never looks smart” -> “would look smart”.
Lời giải: If he polished his shoes, he would look smart.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 vì câu gốc nói về một tình huống hiện tại và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
11. He can’t park near his office; that’s why he doesn’t come by car
-> If he ……………………………………………………..
Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống ở hiện tại: “Anh ấy không thể đỗ xe gần văn phòng; đó là lý do tại sao anh ấy không đi bằng xe hơi.” Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 2, diễn tả điều ngược lại với hiện tại.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả điều kiện “anh ấy có thể đỗ xe gần văn phòng”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “anh ấy đi bằng xe hơi”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ đơn.
“can’t park” (hiện tại đơn phủ định) -> “could park” (quá khứ đơn khẳng định).
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “doesn’t come by car” (hiện tại đơn phủ định). Ở câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would come by car” (khẳng định) để diễn tả điều ngược lại.
“doesn’t come by car” -> “would come by car”.
Lời giải: If he could park near his office, he would come by car.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 vì câu gốc nói về một tình huống hiện tại và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
12. My house is guarded by two big dogs. That’s the only reason it isn’t broken into every night
-> If my house …………………………………………………………
Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống ở hiện tại: “Ngôi nhà của tôi được canh gác bởi hai con chó lớn. Đó là lý do duy nhất khiến nó không bị đột nhập mỗi đêm.” Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 2, diễn tả điều ngược lại với hiện tại.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả điều kiện “ngôi nhà của tôi không được canh gác bởi hai con chó lớn”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “bị đột nhập mỗi đêm”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ đơn.
“is guarded” (hiện tại đơn bị động phủ định – vì “isn’t broken into” ở mệnh đề sau là phủ định, nên “is guarded” ở đây có thể hiểu là điều kiện để không bị đột nhập, nên ta sẽ phủ định nó) -> “were not guarded” (hoặc “wasn’t guarded”).
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “isn’t broken into every night” (hiện tại đơn bị động phủ định). Ở câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would be broken into every night” (khẳng định bị động) để diễn tả điều ngược lại.
“isn’t broken into every night” -> “would be broken into every night”.
Lời giải: If my house were not guarded by two big dogs, it would be broken into every night.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 vì câu gốc nói về một tình huống hiện tại và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
13. The flats are not clearly numbered, so it is very difficult to find anyone.
-> If the flats …..…………………………………
Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống ở hiện tại: “Các căn hộ không được đánh số rõ ràng, vì vậy rất khó để tìm thấy ai đó.” Chúng ta cần chuyển câu này thành câu điều kiện loại 2, diễn tả điều ngược lại với hiện tại.
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If” sẽ là mệnh đề diễn tả điều kiện “các căn hộ được đánh số rõ ràng”. Mệnh đề chính sẽ là kết quả “dễ dàng tìm thấy ai đó”.
Bước 2: Chuyển động từ ở mệnh đề “If” về dạng quá khứ đơn.
“are not numbered” (hiện tại đơn bị động phủ định) -> “were numbered clearly” (quá khứ đơn bị động khẳng định).
Bước 3: Chuyển động từ ở mệnh đề chính. Câu gốc là “is very difficult to find anyone” (hiện tại đơn). Ở câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “would be very easy to find anyone” (khẳng định) để diễn tả điều ngược lại.
“is very difficult to find anyone” -> “would be very easy to find anyone”.
Lời giải: If the flats were clearly numbered, it would be very easy to find anyone.
Lý do: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 vì câu gốc nói về một tình huống hiện tại và chúng ta muốn diễn tả điều ngược lại.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập về câu điều kiện. Hãy luyện tập thêm nhiều để thành thạo dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
=>
6. If he didn’t sit around too much, he would be fit.
7. If Carol hadn’t been studying, she would have answered the phone.
8. If Rita had got some sleep last night, she wouldn’t be exhausted today.
9. If she weren’t very/too thin, she wouldn’t feel cold so much.
10. If he polished his shoes, he would look smart.
11. If he could park near his office, he would come by car.
12. If my house weren’t guarded by two big dogs, it would be broken into every night.
13. If the flats were clearly numbered, it wouldn’t be (very/too) difficult to find anyone./If the flats were clearly numbered, it would be easy to find someone.
Câu đk loại 2: If S V2/ed, S would (not) V
Câu đk loại 3: If S had (not) V3/ed, S would (not) have V3/ed
Câu đk hỗn hợp: If S had (not) V3/ed, S would (not) V