6. I often walked to school when I was a student.
-> I used…………………………………..…………………
-> I used…………………………………..……………………………………………
7. In spite of being so young, Tien Linh performs very well
-> Although…………………………………………………………………………….…
Bài tập 6:
Câu gốc: I often walked to school when I was a student.
Chúng ta cần viết lại câu này bắt đầu bằng “I used…”.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này cho chúng ta biết về một hành động (đi bộ đến trường) mà người nói thường xuyên làm trong quá khứ (khi còn là học sinh).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc ngữ pháp liên quan.
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, chúng ta đã học về cách diễn tả thói quen trong quá khứ. Có hai cấu trúc chính:
1. used to + V (nguyên mẫu): diễn tả một thói quen hoặc một tình trạng đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
2. would + V (nguyên mẫu): thường dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, thường là những hành động có tính chất vui vẻ hoặc thân mật hơn.
Trong trường hợp này, câu gốc sử dụng “often walked” (thường xuyên đi bộ), cho thấy đây là một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc “used to” là phù hợp nhất để diễn tả ý này, đặc biệt khi câu gợi ý bắt đầu bằng “I used…”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
– Chúng ta có động từ chính trong hành động là “walk”.
– Theo cấu trúc “used to + V (nguyên mẫu)”, chúng ta sẽ giữ nguyên động từ “walk”.
– Câu gốc có “walked”, nhưng khi dùng với “used to”, động từ phải ở dạng nguyên mẫu là “walk”.
– Chúng ta sẽ thay thế “often walked to school when I was a student” bằng cấu trúc mới.
Bước 4: Viết câu mới.
I used to walk to school.
Giải thích thêm:
Cụm “when I was a student” bổ sung thêm thông tin về thời điểm xảy ra thói quen đó. Tuy nhiên, khi sử dụng “used to”, ý nghĩa của nó đã ngầm bao hàm việc đó xảy ra trong quá khứ và có thể đã không còn nữa. Trong trường hợp này, câu “I used to walk to school” đã đủ ý. Nếu muốn giữ nguyên ý đầy đủ, ta có thể viết: “I used to walk to school when I was a student.” Tuy nhiên, theo quy tắc viết lại câu, chúng ta chỉ cần diễn đạt lại ý chính. Với “I used…”, ta sẽ tập trung vào hành động đã từng là thói quen.
Vậy, câu trả lời cho bài tập 6 là:
I used to walk to school.
Bài tập 7:
Câu gốc: In spite of being so young, Tien Linh performs very well.
Chúng ta cần viết lại câu này bắt đầu bằng “Although…”.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này sử dụng cấu trúc “In spite of” (mặc dù, bất chấp) để nối hai vế, trong đó vế sau (Tien Linh performs very well) là kết quả hoặc tình trạng xảy ra, bất chấp điều kiện của vế trước (being so young – còn rất trẻ).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc ngữ pháp liên quan.
Chúng ta đã học cấu trúc “Although” để diễn tả sự nhượng bộ, tương tự như “In spite of” và “Despite”.
Cấu trúc của “Although” có thể là:
1. Although + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)
2. Although + S + V, S + V
Bước 3: Xác định các thành phần trong câu gốc để chuyển sang cấu trúc “Although”.
– Vế thể hiện sự nhượng bộ: “being so young”. Đây là một cụm giới từ + danh động từ. Chúng ta cần biến nó thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
– Ai còn trẻ? Rõ ràng là Tien Linh.
– Động từ ở đây là “be” (đang ở thì hiện tại).
– Vậy, mệnh đề sẽ là: Tien Linh is so young.
– Vế còn lại (kết quả): “Tien Linh performs very well”. Đây đã là một mệnh đề hoàn chỉnh.
Bước 4: Kết hợp các thành phần theo cấu trúc “Although”.
Chúng ta sẽ đặt “Although” ở đầu, theo sau là mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ, rồi đến mệnh đề kết quả.
Bước 5: Viết câu mới.
Although Tien Linh is so young, Tien Linh performs very well.
Lưu ý:
Trong câu mới, chủ ngữ “Tien Linh” lặp lại ở cả hai mệnh đề. Để câu văn tự nhiên hơn và tránh lặp từ, chúng ta có thể dùng đại từ nhân xưng ở mệnh đề thứ hai.
Chủ ngữ “Tien Linh” là nam, số ít, nên đại từ nhân xưng tương ứng là “he”.
Vậy, câu viết lại có thể là:
Although Tien Linh is so young, he performs very well.
Tuy nhiên, yêu cầu của bài tập chỉ là viết lại dựa trên “Although”, và câu gốc đã có đủ thông tin. Việc rút gọn hay thay thế bằng đại từ là tùy theo yêu cầu cụ thể hơn. Với đề bài này, câu đầy đủ thông tin như sau là chính xác:
Although Tien Linh is so young, Tien Linh performs very well.
Cô hy vọng với cách hướng dẫn chi tiết từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ cách làm hai bài tập này. Hãy luôn ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp nhé!
\(6.\) I used to walk to school when I was a student.
\(->\) often + V2(ed/BQT) \(=\) used to V(inf)
\(->\) used to V(inf) : đã từng làm gì (1 thói quen thường xuyên được diễn ra ở quá khứ nhưng đã kết thúc ở hiện tại)
\(->\) Dịch: Tôi đã từng đi bộ đến trường khi tôi còn là một học sinh.
\(7.\) Although Tien Linh is so young, he performs very well.
\(->\) Although: Mặc dù
\(->\) Although + clause 1, clause 2.
\(->\) Mặc dù Tiến Linh còn trẻ nhưng cậu ấy thể hiện rất tốt.
\(6.\) I used to walk to school when I was a student.
\(-\) used to \(+\) V-inf: dùng để diễn tả thói quen trong Quá khứ và đã chấm dứt ở Hiện tại
\(( + )\) S + used to + V-inf + O
\(( – )\) S + didn’t use to + V-inf + O
\(( ? )\) Did + S + use to + V-inf + O?
\(7.\) Although Tien Linh is so young, she performs very well
\(+)\) Although + S + V + O ( mệnh đề ), Clause