Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

6. Ill do what you say if the police are not informed (that) -> 7. If Pauline h…

6. Ill do what you say if the police are not informed (that)
->
7. If Pauline h…

6. Ill do what you say if the police are not informed (that)
->
7. If Pauline hadnt been interested, the project would have been abandoned . (but)
->
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải quyết một số dạng bài tập về câu điều kiện nhé. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Chúng ta sẽ đi vào bài tập số 6 trước.

Bài tập 6:
Ill do what you say if the police are not informed (that)
->

Đây là một dạng bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu giữ nguyên nghĩa, sử dụng cấu trúc câu điều kiện. Các em hãy quan sát câu gốc: “Ill do what you say if the police are not informed”.

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai mệnh đề: “Ill do what you say” (Tôi sẽ làm theo lời bạn nói) và “if the police are not informed” (nếu cảnh sát không được thông báo). Mệnh đề “if” cho chúng ta biết điều kiện.

Bước 2: Xác định loại câu điều kiện.
Mệnh đề chính “Ill do what you say” diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề “if” “the police are not informed” là một điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Do đó, đây là câu điều kiện loại 1.

Bước 3: Áp dụng công thức câu điều kiện loại 1.
Công thức câu điều kiện loại 1 là:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)

Bước 4: Viết lại câu theo cấu trúc câu điều kiện loại 1.
Trong câu gốc, mệnh đề “if” đã cho sẵn. Chúng ta chỉ cần đảo mệnh đề “if” lên đầu câu hoặc để nguyên vị trí. Tuy nhiên, yêu cầu của đề bài là sử dụng “if” và có thể thêm “that”.
Chúng ta có thể viết lại câu như sau:
“If the police are not informed, I’ll do what you say.”
Hoặc, nếu muốn sử dụng cấu trúc nhấn mạnh hoặc dùng “that” (tuy trường hợp này “that” không thực sự cần thiết cho nghĩa câu nhưng chúng ta cứ thử xem có cách nào phù hợp không), ta có thể suy nghĩ đến việc thay đổi cấu trúc một chút. Tuy nhiên, cách phổ biến và chính xác nhất để viết lại câu này giữ nguyên nghĩa và dùng “if” là như trên.

Bây giờ, chúng ta xem xét gợi ý “(that)” trong đề bài. Từ “(that)” ở đây có thể là một gợi ý để chúng ta xem xét một cấu trúc khác hoặc một cách diễn đạt khác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của câu điều kiện loại 1, việc thêm “that” vào đây là không hợp lý. Có lẽ “(that)” là một gợi ý cho một bài tập khác hoặc một lỗi đánh máy. Chúng ta sẽ tập trung vào việc viết lại câu điều kiện loại 1.

Do đó, câu trả lời cho bài tập 6 là:
If the police are not informed, I’ll do what you say.

Hoặc: I’ll do what you say if the police are not informed. (Giữ nguyên như đề bài).

Chúng ta cứ giữ nguyên vị trí của mệnh đề “if” cho nó khớp với đề bài nhé.
Vậy câu trả lời là: If the police are not informed, I’ll do what you say.

Tiếp theo, chúng ta chuyển sang bài tập số 7.

Bài tập 7:
If Pauline hadnt been interested, the project would have been abandoned . (but)
->

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là: “If Pauline hadnt been interested, the project would have been abandoned.”
Mệnh đề “if”: “Pauline hadnt been interested” (Pauline đã không quan tâm). Đây là quá khứ hoàn thành phủ định.
Mệnh đề chính: “the project would have been abandoned” (dự án đã bị bỏ rơi). Đây là cấu trúc “would have + P.P”.

Bước 2: Xác định loại câu điều kiện.
Dựa vào dấu hiệu ở mệnh đề “if” (quá khứ hoàn thành) và mệnh đề chính (“would have + P.P”), đây là câu điều kiện loại 3, dùng để nói về một tình huống không có thật trong quá khứ và kết quả tương ứng.

Bước 3: Áp dụng công thức câu điều kiện loại 3.
Công thức câu điều kiện loại 3 là:
If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would have + V (quá khứ phân từ)

Bước 4: Phân tích yêu cầu và sử dụng từ khóa “(but)”.
Yêu cầu là viết lại câu điều kiện này sử dụng từ “(but)”. Từ “but” có nghĩa là “nhưng”, thường dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc bổ sung cho nhau.
Câu gốc diễn tả: “Nếu Pauline không quan tâm (nhưng thực tế là cô ấy có quan tâm), thì dự án đã bị bỏ rơi (nhưng thực tế là dự án đã không bị bỏ rơi vì cô ấy quan tâm).”

Bước 5: Viết lại câu sử dụng “but”.
Chúng ta cần diễn tả ý nghĩa rằng “Pauline đã quan tâm, và vì vậy dự án đã không bị bỏ rơi”.
Mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 3 là phủ định “Pauline hadn’t been interested”. Điều này có nghĩa là sự thật là “Pauline had been interested”.
Mệnh đề chính là “the project would have been abandoned”. Điều này có nghĩa là kết quả ngược lại đã xảy ra: “the project would not have been abandoned”.

Chúng ta sẽ dùng “but” để nối hai ý này.
Ý thứ nhất: Pauline đã quan tâm. (Pauline was interested)
Ý thứ hai: Dự án đã không bị bỏ rơi. (the project was not abandoned)

Tuy nhiên, để giữ đúng tinh thần của câu điều kiện loại 3 và sử dụng “but” một cách mượt mà, chúng ta có thể diễn đạt như sau:
“Pauline was interested, but the project would not have been abandoned.” – Cách này chưa hoàn toàn thể hiện được mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ của câu điều kiện.

Chúng ta hãy suy nghĩ về ý nghĩa sâu xa hơn của câu điều kiện loại 3. Nó nói về một giả định và kết quả.
“If Pauline hadn’t been interested” ngụ ý rằng “Pauline was interested”.
“the project would have been abandoned” ngụ ý rằng “the project was not abandoned”.

Vậy, chúng ta có thể viết lại như sau, diễn tả sự thật và dùng “but” để nối hai sự thật trái ngược nhau (nếu xét theo điều kiện giả định).

Hãy thử cách này: “Pauline was interested, but the project was not abandoned.” Cách này đơn giản và đúng nghĩa.

Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chúng ta viết lại từ câu điều kiện. Chúng ta có thể diễn tả ý nghĩa “dự án đã không bị bỏ rơi LÀ VÌ Pauline quan tâm”.

Chúng ta sẽ diễn đạt sự thật ra:
Sự thật 1: Pauline was interested. (Trái ngược với “Pauline hadn’t been interested”)
Sự thật 2: The project was not abandoned. (Trái ngược với “the project would have been abandoned”)

Ta có thể dùng “but” để nối hai sự thật này, nhưng nó không thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả.

Một cách khác để sử dụng “but” là diễn đạt ý “nếu không có sự quan tâm của Pauline thì dự án đã bị bỏ rơi”.
Vậy ta có thể viết:
“The project would have been abandoned, but Pauline was interested.”
Cách này diễn tả: Dự án đã bị bỏ rơi (tưởng tượng trong quá khứ), nhưng may mắn là Pauline đã quan tâm (sự thật trong quá khứ).

Chúng ta hãy xem lại câu gốc: “If Pauline hadnt been interested, the project would have been abandoned”.
Điều này có nghĩa là: Vì Pauline đã quan tâm, nên dự án đã không bị bỏ rơi.

Chúng ta cần diễn đạt “Pauline was interested” và “the project was not abandoned”.
Sử dụng “but”:
“Pauline was interested, but the project did not have to be abandoned.” – Cách này hay hơn.

Hoặc, để bám sát cấu trúc câu điều kiện ban đầu, chúng ta tập trung vào mệnh đề chính và đảo ngược nó.
Mệnh đề chính: the project would have been abandoned.
Điều này có nghĩa là “the project did not have to be abandoned”.

Vậy, chúng ta có thể viết:
Pauline was interested, but the project did not have to be abandoned.

Hoặc một cách khác, nhấn mạnh hành động của Pauline:
Pauline’s interest saved the project. (Cách này không dùng “but”)

Chúng ta hãy tập trung vào việc dùng “but” và diễn tả lại hai ý chính của câu điều kiện loại 3 theo hướng sự thật:
Sự thật 1: Pauline was interested.
Sự thật 2: The project was not abandoned.

Kết hợp với “but”:
Pauline was interested, but the project was not abandoned.

Các em thấy đó, bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển từ câu điều kiện loại 3 (diễn tả điều không có thật trong quá khứ) sang một câu diễn tả sự thật trong quá khứ, sử dụng từ nối “but”.

Chúng ta hãy kiểm tra lại một lần nữa. Câu gốc là: “Nếu Pauline không quan tâm, dự án đã bị bỏ rơi”. Nghĩa là, trên thực tế, Pauline đã quan tâm, và do đó, dự án đã không bị bỏ rơi.
Chúng ta cần diễn đạt hai ý này bằng “but”.
Ý 1: Pauline đã quan tâm.
Ý 2: Dự án đã không bị bỏ rơi.

Kết hợp lại: Pauline was interested, but the project was not abandoned.

Đó là đáp án cho bài tập số 7. Các em đã hiểu chưa nào? Có câu hỏi nào không?

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(1.\) Provided that the police are not informed, I’ll do what you say.

\(-\) Provided that + S + V hiện tại , S + will/can/may + V-inf

\(=>\) Diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại , tương lai

\(2.\) But for Pauline’s interest, the project would have been abandoned

\(-\) But for + cụm N/V-ing , S + would/could/might + V-inf : mà không có 

Trả lời bởi: cremebrulee365
▲ 0

6.  I’ll do what you say if the police are not informed (that).

→ Provided that the police are not informed, I’ll do what you say

Provided that là một liên từ, giống if có nghĩa là nếu ……

7. If Pauline hadnt been interested, the project would have been abandoned

→ Pauline hadnt been interested but the project would have been abandoned

mẹo: để đổi câu if… sang but, ta chỉ cần bỏ if và thêm but vào đầu vế kia

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo