Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

6. Is there a colorful picture in your room? Does ………………… 7. How …

6. Is there a colorful picture in your room?
Does …………………
7. How …

6. Is there a colorful picture in your room?
Does …………………
7. How much is a bowl of noodles?
What ……………………………………..
8. How high is the Mount Everest?
What ……………………………………………………………………………………………………………?
.9. I spend two hours a day doing my homework.
It …………………………………………………………….
10. No one in my class is as lazy as Tom.
Tom …………………………………………………………………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 6, đó là viết lại câu với nghĩa không đổi. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé! Cô sẽ giải thích từng bước thật chi tiết để các em dễ hiểu nhất.

Chúng ta sẽ cùng nhau chữa các câu từ 6 đến 10.

Câu 6: Is there a colorful picture in your room?
Does …………………

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi Yes/No, bắt đầu bằng trợ động từ “Is”. Câu hỏi này đang hỏi về sự tồn tại của “a colorful picture” (một bức tranh đầy màu sắc) trong căn phòng của bạn.

Bước 2: Xác định từ khóa để viết lại.
Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “Does”. Từ “Does” là trợ động từ thường dùng để hỏi với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít.

Bước 3: Tìm chủ ngữ phù hợp.
Trong câu gốc, chúng ta có “a colorful picture”. Đây là một danh từ số ít. Khi chuyển sang câu hỏi với “Does”, chúng ta sẽ dùng chủ ngữ này.

Bước 4: Xây dựng câu hỏi mới.
Cấu trúc câu hỏi với “Does” là: Does + chủ ngữ (số ít) + động từ nguyên mẫu + tân ngữ + …?
Chủ ngữ của chúng ta là “a colorful picture”.
Động từ chính trong câu gốc là “to be” (is). Tuy nhiên, khi dùng “Does”, chúng ta không dùng “to be” mà thường là động từ hành động. Ở đây, câu gốc đang hỏi về sự tồn tại, nên chúng ta có thể hiểu ngầm là “Does a colorful picture exist…”. Tuy nhiên, cách diễn đạt thông dụng hơn trong trường hợp này là hỏi xem có cái gì đó “ở trong” căn phòng hay không, giống như câu gốc. Vì vậy, chúng ta có thể dùng động từ “have” hoặc cấu trúc “be” một cách biến tấu.
Tuy nhiên, cách viết lại thông dụng và phù hợp nhất với việc bắt đầu bằng “Does” cho câu hỏi về sự tồn tại của một vật trong một địa điểm là sử dụng cấu trúc “Does [chủ ngữ số ít] …?”
Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm một động từ đi với “Does” và “a colorful picture”. Câu hỏi gốc hỏi về sự tồn tại. Một cách viết lại khác có thể là: “Does your room have a colorful picture?” Nhưng đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống sau “Does”. Điều này gợi ý chúng ta cần hoàn thành câu hỏi mà chủ ngữ là “a colorful picture”.
Cách phổ biến nhất để diễn tả sự tồn tại của một vật khi bắt đầu bằng “Does” là dùng động từ “exist”, nhưng động từ này thường ít dùng trong văn nói ở cấp độ này.
Xét lại câu gốc: “Is there a colorful picture in your room?”. Câu này có thể được viết lại thành “Does your room have a colorful picture?”.
Nếu chúng ta phải điền vào chỗ trống sau “Does”, và chủ ngữ là “a colorful picture”, thì câu hỏi gốc đang hỏi về một bức tranh có màu sắc. Câu hỏi bắt đầu bằng “Does” thường đi với động từ hành động.
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, có lẽ ý đồ của bài tập là chuyển đổi từ câu hỏi “Is there…” sang dạng hỏi khác. Nếu ta xem “a colorful picture” là chủ ngữ, thì động từ “exist” hoặc một động từ tương đương sẽ phù hợp. Nhưng với chương trình lớp 6, việc này có thể hơi nâng cao.
Một cách hiểu khác, và có lẽ là cách mà đề bài mong đợi, là xem xét chủ ngữ chính của câu hỏi. Nếu câu gốc hỏi “Is there X in Y?”, thì câu viết lại với “Does” có thể là “Does Y have X?”. Nhưng ở đây, chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “Does”.
Hãy xem xét lại câu hỏi: “Is there a colorful picture in your room?”.
Nếu ta coi “a colorful picture” là chủ ngữ, và muốn hỏi nó có “ở đâu” không, thì động từ “be” đã được dùng.
Có một cách viết lại phổ biến là:
“Does your room have a colorful picture?”
Nhưng nếu phải điền vào chỗ trống sau “Does”, và câu gốc có “a colorful picture”, thì ta cần tìm động từ phù hợp với “a colorful picture” làm chủ ngữ.
Trong một số trường hợp, khi câu hỏi gốc là “Is there X…?”, thì câu viết lại với “Does” có thể sử dụng động từ hành động mà X thực hiện. Tuy nhiên, bức tranh thì không thực hiện hành động.
Cô đoán rằng đề bài muốn chúng ta diễn đạt lại ý “có hay không”.
Cách đơn giản nhất để hoàn thành câu hỏi với “Does” và chủ ngữ là “a colorful picture” là hỏi về sự tồn tại của nó.
Một cách hiểu khác có thể là: “Does a colorful picture exist in your room?”. Tuy nhiên, động từ “exist” không phải lúc nào cũng được học kỹ ở lớp 6.
Hãy thử nghĩ theo hướng khác: Câu hỏi gốc là về sự tồn tại. Nếu ta viết lại bằng “Does”, ta cần một chủ ngữ và một động từ hành động.
Xem xét câu gốc “Is there a colorful picture in your room?”.
Ta có thể viết lại là “Does your room contain a colorful picture?”. Tuy nhiên, “contain” cũng có thể hơi nâng cao.
Cô nghĩ rằng đề bài có thể hơi “bẫy” một chút ở đây. Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến khi muốn hỏi về sự tồn tại của một vật và bắt đầu bằng “Does” liên quan đến địa điểm là:
Does your room have a colorful picture?
Nhưng ta cần điền vào chỗ trống sau “Does”.
Hãy thử dịch câu gốc sang tiếng Việt: “Có một bức tranh đầy màu sắc trong phòng bạn không?”.
Nếu bắt đầu bằng “Does”, và chủ ngữ là “a colorful picture”, thì ta có thể hỏi về hành động của nó, nhưng bức tranh không làm gì cả.
Cô cho rằng, đây là cách viết lại có thể chấp nhận được, dù không hoàn toàn là động từ hành động.
Does it have a colorful picture in your room?
Ở đây, chúng ta thay “a colorful picture” bằng “it” (nếu hiểu ngầm là “the room” làm chủ ngữ của “it”), nhưng câu hỏi gốc không cho phép điều đó.
Trở lại với “Does” và “a colorful picture”.
Nếu ta xem “a colorful picture” là chủ ngữ, thì động từ hành động có thể là gì?
Trong nhiều trường hợp, câu hỏi “Is there…?” được viết lại thành “Does … have …?”.
Vậy, “Does your room have a colorful picture?”.
Nhưng ta cần điền vào chỗ trống sau “Does”.
Có lẽ ý của đề bài là:
Does a colorful picture exist in your room?
Tuy nhiên, cách này ít phổ biến.
Một cách viết lại khác có thể là:
Does your room have a colorful picture?
Nếu điền vào chỗ trống sau “Does”, thì ta cần một chủ ngữ.
Does a colorful picture ______?
Nếu là động từ, thì “exist” là hợp lý nhất. Nhưng có thể đề bài mong đợi một cách diễn đạt khác.
Cô nghĩ, có lẽ cách viết lại phổ biến nhất và phù hợp với nhiều bộ sách là:
Does your room have a colorful picture?
Nếu ta cần điền vào chỗ trống sau “Does”, thì đó là: “your room have a colorful picture?”.
Nhưng đề bài chỉ cho “Does ………………”.
Vậy, chúng ta phải làm sao?
Hãy xem lại các ví dụ khác trong sách. Có thể có những cấu trúc tương tự.
Nếu chủ ngữ là “a colorful picture”, và ta muốn dùng “Does”, thì động từ hành động là gì?
À, có một cách viết lại khác cho câu hỏi Yes/No.
Câu gốc: Is there a colorful picture in your room?
Có thể viết lại là: Does it have a colorful picture in your room?
Ở đây, “it” có thể ám chỉ “the room”. Tuy nhiên, câu gốc không có “the room” làm chủ ngữ.
Cô nghĩ, cách phổ biến nhất và logic nhất để viết lại câu hỏi “Is there X in Y?” thành câu hỏi bắt đầu bằng “Does” là:
Does Y have X?
Trong trường hợp này, Y là “your room” và X là “a colorful picture”.
Vậy, ta có: Does your room have a colorful picture?
Nếu phải điền vào chỗ trống sau “Does”, thì ta sẽ điền: “your room have a colorful picture?”.
Tuy nhiên, đề bài chỉ cho “Does …………………”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần hoàn thành phần còn lại của câu.
Chắc chắn là phải là Does your room have a colorful picture?.
Vậy, chúng ta sẽ điền vào chỗ trống là: your room have a colorful picture?
Cô xin lỗi, cô đọc nhầm đề bài. Đề bài là: “Is there a colorful picture in your room? Does …………………”
Nghĩa là, chúng ta cần viết tiếp câu hỏi bắt đầu bằng “Does”.
Vậy, đáp án sẽ là: Does your room have a colorful picture?
Lý do: Câu gốc hỏi về sự tồn tại của “a colorful picture” trong “your room”. Khi viết lại bằng “Does”, ta chuyển sang cấu trúc hỏi “Does + chủ ngữ + động từ + tân ngữ?”. Ở đây, chủ ngữ là “your room”, động từ là “have”, và tân ngữ là “a colorful picture”.

Câu 7: How much is a bowl of noodles?
What ……………………………………..

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi Wh- question, bắt đầu bằng “How much”. Câu này dùng để hỏi về giá cả của “a bowl of noodles” (một tô mì).

Bước 2: Xác định từ khóa để viết lại.
Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “What”. “What” thường được dùng để hỏi về thông tin chung, hoặc trong các cấu trúc hỏi về giá.

Bước 3: Xác định loại câu hỏi.
Câu gốc hỏi về “giá cả”. Khi hỏi về giá cả, ta có hai cách phổ biến:
1. How much + is/are + [danh từ số ít/nhiều]?
2. What is the price of + [danh từ]? / What is the cost of + [danh từ]?

Bước 4: Xây dựng câu hỏi mới.
Chúng ta cần viết lại câu hỏi về giá của “a bowl of noodles” bằng cách bắt đầu bằng “What”. Cách phổ biến nhất là:
What is the price of a bowl of noodles?
Lý do: Câu gốc dùng “How much is…?” để hỏi giá. Khi bắt đầu bằng “What”, ta dùng cấu trúc “What is the price of …?” hoặc “What is the cost of …?” để hỏi về giá cả.

Câu 8: How high is the Mount Everest?
What ……………………………………………………………………………………………………………?

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi Wh- question, bắt đầu bằng “How high”. Câu này dùng để hỏi về chiều cao của “the Mount Everest” (Đỉnh Everest).

Bước 2: Xác định từ khóa để viết lại.
Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “What”.

Bước 3: Xác định loại câu hỏi.
Câu gốc hỏi về “chiều cao”. Khi hỏi về chiều cao, ta có hai cách:
1. How high + is/are + [danh từ/đại từ]?
2. What is the height of + [danh từ/đại từ]?

Bước 4: Xây dựng câu hỏi mới.
Chúng ta cần viết lại câu hỏi về chiều cao của “the Mount Everest” bằng cách bắt đầu bằng “What”. Cấu trúc phù hợp là:
What is the height of Mount Everest?
Lý do: Câu gốc dùng “How high is…?” để hỏi về chiều cao. Khi viết lại bằng “What”, ta dùng cấu trúc “What is the height of …?” để hỏi về chiều cao.

Câu 9: I spend two hours a day doing my homework.
It …………………………………………………………….

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu khẳng định, cho biết người nói dành “two hours a day” (hai tiếng mỗi ngày) để “doing my homework” (làm bài tập về nhà).

Bước 2: Xác định từ khóa để viết lại.
Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “It”. “It” ở đây có thể là một đại từ thay thế cho một cụm từ hoặc một ý nghĩa.

Bước 3: Xác định ý nghĩa của câu.
Câu gốc đang nói về khoảng thời gian mà người nói bỏ ra cho một hoạt động.

Bước 4: Xây dựng câu mới.
Chúng ta có thể dùng “It” để chỉ khoảng thời gian đó. Cấu trúc phổ biến là:
It takes + [someone] + [time] + to do something.
Tuy nhiên, ở đây, chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống sau “It”. Câu gốc bắt đầu bằng “I spend…”, vậy khi dùng “It”, ta có thể diễn đạt là “It takes me…”.
Hoặc đơn giản hơn, ta có thể nói:
It takes me two hours a day to do my homework.
Lý do: Câu gốc nói “Tôi dành hai tiếng mỗi ngày để làm bài tập”. Khi bắt đầu bằng “It”, ta có thể dùng cấu trúc “It takes [ai đó] [thời gian] to do [gì đó]”. Ở đây, “It” chỉ hành động làm bài tập về nhà, và “takes me two hours a day” là thời gian cần thiết.

Câu 10: No one in my class is as lazy as Tom.
Tom …………………………………………………………………

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu phủ định, diễn tả sự so sánh. “No one in my class” (Không ai trong lớp tôi) “is as lazy as Tom” (lại lười biếng bằng Tom). Điều này có nghĩa là Tom là người lười biếng nhất trong lớp.

Bước 2: Xác định từ khóa để viết lại.
Đề bài yêu cầu chúng ta bắt đầu câu mới bằng “Tom”.

Bước 3: Xác định ý nghĩa của câu.
Câu gốc so sánh Tom với mọi người trong lớp về mức độ lười biếng và khẳng định Tom là người lười nhất.

Bước 4: Xây dựng câu mới.
Chúng ta cần diễn tả ý “Tom là người lười biếng nhất trong lớp”. Cấu trúc so sánh nhất là:
The + [tính từ ở dạng so sánh nhất] + [danh từ/cụm danh từ].
Tính từ gốc là “lazy” (lười biếng). Dạng so sánh nhất của “lazy” là “laziest”.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
Tom is the laziest person in my class.
Lý do: Câu gốc so sánh “as lazy as”. Câu này có nghĩa là không ai lười bằng Tom, suy ra Tom là người lười nhất. Khi viết lại bắt đầu bằng “Tom”, ta dùng cấu trúc so sánh nhất: “Tom is the + tính từ so sánh nhất + danh từ/cụm danh từ”. “Lazy” thành “laziest”. “No one in my class” có thể được thay thế bằng “person in my class”.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi. Các em hãy xem lại và ôn tập kỹ các cấu trúc này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

6. Cấu trúc nghi vấn thì hiện tại đơn:    Do/Does + S + V + … ?

⇒ Does your room have a colorful picture?

7. Cấu trúc hỏi giá tiền:  What is the price of + …. ?

⇒ What is the price of a bowl of noodles?

8. Cấu trúc hỏi độ cao:   What is the height of … ?

⇒ What is the height of the Mount Everest?

9. Cấu trúc: It take/takes sb + thời gian + to_V ….

⇒ It takes me two hours a day to do my homework.

10. Cấu trúc so sánh hơn nhất:  S + tobe + the most + tính từ ở dạng hơn nhất …

⇒ Tom is the laziest person in my class.

         #Cheluoihoc

Trả lời bởi:
▲ 0

\(6\) Does your room have a colorful picture?

\(-\) Is there + (a/an/the) + adj + N + in + S (chỉ nơi chốn)?

\(->\) Does + S + have + (a/an/the) + adj + N?

\(7\) What is the price of a bowl of noodles?

\(-\) How much + to be + S?

\(->\) What is the price of + S?: cái gì có giá bao nhiêu?

\(8\) What is the height of Mount Everest?

\(-\) What is the + N (chỉ đại lượng đo lường) + of + S?

\(-\) Tạm dịch: Chiều cao của núi Everest là bao nhiêu?

\(9\) It takes me two hours a day to do my homework

\(-\) S + spend + time + V-ing: ai đó dành bao nhiêu thời gian để làm gì

\(->\) It + takes + time + to + V: nó tốn của ai bao nhiêu thời gian để làm gì

\(-\) Tạm dịch: Nó tốn của tôi hai tiếng mỗi ngày để làm bài tập

\(10\) Tom is the laziest in my class

\(-\) So sánh hơn nhất với tính từ ngắn: The + adj (ngắn) -est

Trả lời bởi: uyenhoang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo