Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

6. The day was rainy. She left on that day. …………………………………

6. The day was rainy. She left on that day.
…………………………………

6. The day was rainy. She left on that day.
………………………………………………………………………………………………………………………………….
7. One of the elephants had only one tusk. We saw these elephants at the zoo.
…………………………………………………………………………………………………………………………………..
8. This is Mrs. Jones. Her son won the championship last year.
……………………………………………………………………………………………………………………………..
9. Is this the style of hair? Your wife wants to have it.
………………………………………………………………………………………………………………………………
10. Max isn’t at home yet. That worries me.
…………………………………………………………………………………………………………………………………
11.I bought a motor. I can use it to travel to work every day.
………………………………………………………………………………………………….
12. My cell phone has become necessary part of my life. I only bought it a month ago.
………………………………………………………………………………………………….
13.My roomate has never been on the Internet. She is afraid of computers.
………………………………………………………………………………………………….
14.Some people dream of a job. They can do the job without technology.
………………………………………………………………………………………………….
15.The man is a computer expert. You were talking to him.
………………………………………………………………………………………………….
16.Some documents have been found. They were stolen from a car.
……………………………………………………………………………………………..
17.Marta has a brother. Her brother’s name is Manuel.
………………………………………………………………………………………………..
Hỏi bởi: dienaf
2 câu trả lời

▲ 1
Kính chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là **kết hợp câu sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)**. Dạng bài này giúp chúng ta nói và viết tự nhiên hơn, tránh lặp từ và làm cho câu văn mạch lạc, chặt chẽ.

Các em hãy nhớ lại kiến thức trọng tâm về mệnh đề quan hệ nhé:
* Mệnh đề quan hệ được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đứng trước nó.
* Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (relative pronouns) như **who, whom, which, that, whose** hoặc các trạng từ quan hệ (relative adverbs) như **where, when, why**.
* **who**: thay thế cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
* **whom**: thay thế cho người, làm tân ngữ (thường dùng trong văn viết trang trọng, ngày nay hay dùng who thay cho whom).
* **which**: thay thế cho vật, con vật, hoặc cả một ý/câu phía trước, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
* **that**: thay thế cho người, vật, con vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (không dùng sau dấu phẩy hoặc sau giới từ).
* **whose**: thay thế cho tính từ sở hữu (my, her, his, their…) hoặc ‘s trong sở hữu cách, chỉ sự sở hữu.
* **where**: thay thế cho nơi chốn.
* **when**: thay thế cho thời gian.
* **why**: thay thế cho lý do.
* **Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause)**: Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Không dùng dấu phẩy.
* **Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)**: Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Luôn dùng dấu phẩy để tách mệnh đề này ra khỏi phần còn lại của câu. Không dùng “that”.

Chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!

6. The day was rainy. She left on that day.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “the day” (ngày) và “that day” (ngày đó).
  • “That day” ở câu thứ hai là một cụm từ chỉ thời gian, có giới từ “on”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “the day” và “that day”.
  • Bước 2: “that day” chỉ thời gian, nên chúng ta có thể dùng trạng từ quan hệ “when” hoặc cấu trúc “on which”.
  • Bước 3: Ghép câu. Chúng ta sẽ đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the day”.

Giải thích:

Chúng ta dùng “when” để thay thế cho cụm từ chỉ thời gian “on that day”. Mệnh đề “when she left” bổ nghĩa cho danh từ “the day”. Đây là mệnh đề quan hệ xác định vì nó giúp xác định rõ “ngày nào” (ngày mà cô ấy rời đi).

Kết quả:

The day when she left was rainy.

(Dịch nghĩa: Ngày cô ấy rời đi thì trời mưa.)

7. One of the elephants had only one tusk. We saw these elephants at the zoo.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “the elephants” (những con voi).
  • “These elephants” ở câu thứ hai là tân ngữ của động từ “saw”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “the elephants” và “these elephants”.
  • Bước 2: “Elephants” là con vật/vật, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. Vì “these elephants” là tân ngữ, chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that” và bỏ đi “these elephants”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “which/that we saw at the zoo” ngay sau “the elephants” (trong cụm “one of the elephants”).

Giải thích:

Chúng ta dùng “which” (hoặc “that”) để thay thế cho “these elephants” và tạo thành mệnh đề quan hệ “which we saw at the zoo”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “the elephants”, giúp xác định rõ là “những con voi nào” (những con voi mà chúng ta đã thấy ở sở thú). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

One of the elephants which/that we saw at the zoo had only one tusk.

(Dịch nghĩa: Một trong những con voi mà chúng tôi thấy ở sở thú chỉ có một ngà.)

8. This is Mrs. Jones. Her son won the championship last year.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “Mrs. Jones” và “Her son” (con trai của bà ấy). Có mối quan hệ sở hữu.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “Mrs. Jones” và “Her” (sở hữu của Mrs. Jones).
  • Bước 2: Vì có mối quan hệ sở hữu (“con trai của bà ấy”), chúng ta dùng đại từ quan hệ “whose”. “Whose” sẽ thay thế cho “Her”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “whose son won the championship last year” ngay sau “Mrs. Jones”. Vì “This is Mrs. Jones” đã xác định đối tượng, mệnh đề quan hệ này sẽ là không xác định, cần có dấu phẩy.

Giải thích:

Chúng ta dùng “whose” để chỉ sự sở hữu của “Mrs. Jones” đối với “son”. Mệnh đề “whose son won the championship last year” cung cấp thông tin bổ sung về bà Jones. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên cần có dấu phẩy.

Kết quả:

This is Mrs. Jones, whose son won the championship last year.

(Dịch nghĩa: Đây là bà Jones, người có con trai đã thắng giải vô địch năm ngoái.)

9. Is this the style of hair? Your wife wants to have it.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “the style of hair” (kiểu tóc) và “it” (nó – chính là kiểu tóc đó).
  • “It” ở câu thứ hai là tân ngữ của động từ “wants to have”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “the style of hair” và “it”.
  • Bước 2: “The style of hair” là vật, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. “It” là tân ngữ, nên chúng ta bỏ “it” và thay bằng “which/that”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “which/that your wife wants to have” ngay sau “the style of hair”. Đây là câu hỏi, nên giữ nguyên cấu trúc câu hỏi.

Giải thích:

Chúng ta dùng “which” (hoặc “that”) để thay thế cho “it” (tân ngữ) và tạo thành mệnh đề quan hệ “which/that your wife wants to have”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “the style of hair”, giúp xác định “kiểu tóc nào” (kiểu tóc mà vợ bạn muốn có). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

Is this the style of hair which/that your wife wants to have?

(Dịch nghĩa: Đây có phải là kiểu tóc mà vợ bạn muốn có không?)

10. Max isn’t at home yet. That worries me.

Phân tích:

  • “That” ở câu thứ hai không chỉ một danh từ cụ thể mà chỉ toàn bộ sự việc ở câu thứ nhất (“Max wasn’t at home yet”).

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: Toàn bộ ý của câu “Max isn’t at home yet” được “That” nhắc đến.
  • Bước 2: Khi đại từ quan hệ thay thế cho cả một mệnh đề/sự việc, chúng ta luôn dùng “which” và đặt dấu phẩy trước nó.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “which worries me” sau dấu phẩy, ở cuối câu thứ nhất.

Giải thích:

Đại từ quan hệ “which” có thể được dùng để thay thế cho cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng đã được nhắc đến trước đó. Trong trường hợp này, việc Max chưa về nhà là điều khiến “tôi” lo lắng. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên có dấu phẩy.

Kết quả:

Max isn’t at home yet, which worries me.

(Dịch nghĩa: Max vẫn chưa về nhà, điều đó làm tôi lo lắng.)

11. I bought a motor. I can use it to travel to work every day.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “a motor” (một cái động cơ) và “it” (nó – chính là động cơ đó).
  • “It” ở câu thứ hai là tân ngữ của động từ “can use”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “a motor” và “it”.
  • Bước 2: “A motor” là vật, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. “It” là tân ngữ, nên bỏ “it” và thay bằng “which/that”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “which/that I can use to travel to work every day” ngay sau “a motor”.

Giải thích:

Chúng ta dùng “which” (hoặc “that”) để thay thế cho “it” (tân ngữ) và tạo thành mệnh đề quan hệ “which/that I can use to travel to work every day”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “a motor”, giúp xác định “động cơ nào” (động cơ mà tôi có thể dùng để đi làm mỗi ngày). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

I bought a motor which/that I can use to travel to work every day.

(Dịch nghĩa: Tôi đã mua một cái động cơ mà tôi có thể dùng để đi làm mỗi ngày.)

12. My cell phone has become a necessary part of my life. I only bought it a month ago.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “My cell phone” (điện thoại di động của tôi) và “it” (nó – chính là điện thoại đó).
  • “It” ở câu thứ hai là tân ngữ của động từ “bought”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “My cell phone” và “it”.
  • Bước 2: “My cell phone” là vật, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. Bỏ “it” và thay bằng “which/that”.
  • Bước 3: Ghép câu. “My cell phone” đã được xác định rõ (điện thoại CỦA TÔI), nên mệnh đề quan hệ sẽ là không xác định và đặt giữa hai dấu phẩy.

Giải thích:

Chúng ta dùng “which” (hoặc “that” nếu không có dấu phẩy, nhưng trong trường hợp này, danh từ “My cell phone” đã xác định rõ, nên thường dùng “which” với dấu phẩy) để thay thế cho “it”. Mệnh đề “which I only bought a month ago” cung cấp thông tin bổ sung về điện thoại. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên cần dấu phẩy.

Kết quả:

My cell phone, which I only bought a month ago, has become a necessary part of my life.

(Dịch nghĩa: Điện thoại của tôi, cái mà tôi chỉ mới mua một tháng trước, đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống của tôi.)

13. My roommate has never been on the Internet. She is afraid of computers.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “My roommate” (bạn cùng phòng của tôi) và “She” (cô ấy).
  • “She” ở câu thứ hai là chủ ngữ của động từ “is afraid of”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “My roommate” và “She”.
  • Bước 2: “My roommate” là người, chúng ta dùng đại từ quan hệ “who”. “She” là chủ ngữ, nên bỏ “She” và thay bằng “who”.
  • Bước 3: Ghép câu. “My roommate” đã được xác định, nên mệnh đề quan hệ sẽ là không xác định và đặt giữa hai dấu phẩy.

Giải thích:

Chúng ta dùng “who” để thay thế cho “She” (chủ ngữ) và tạo thành mệnh đề quan hệ “who is afraid of computers”. Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung về bạn cùng phòng của tôi. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên cần có dấu phẩy.

Kết quả:

My roommate, who is afraid of computers, has never been on the Internet.

(Dịch nghĩa: Bạn cùng phòng của tôi, người mà sợ máy tính, chưa bao giờ dùng Internet.)

14. Some people dream of a job. They can do the job without technology.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “a job” (một công việc) và “the job” (công việc đó).
  • “The job” ở câu thứ hai là tân ngữ của động từ “can do”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “a job” và “the job”.
  • Bước 2: “A job” là vật, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. Bỏ “the job” và thay bằng “which/that”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “which/that they can do without technology” ngay sau “a job”.

Giải thích:

Chúng ta dùng “which” (hoặc “that”) để thay thế cho “the job” (tân ngữ) và tạo thành mệnh đề quan hệ “which/that they can do without technology”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “a job”, giúp xác định “công việc nào” (công việc mà họ có thể làm không cần công nghệ). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

Some people dream of a job which/that they can do without technology.

(Dịch nghĩa: Một số người mơ ước một công việc mà họ có thể làm mà không cần công nghệ.)

15. The man is a computer expert. You were talking to him.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “The man” (người đàn ông) và “him” (anh ấy).
  • “Him” ở câu thứ hai là tân ngữ của giới từ “to”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “The man” và “him”.
  • Bước 2: “The man” là người, và “him” là tân ngữ, nên có thể dùng “whom” (trang trọng), “who/that” (thông thường) và giới từ để cuối hoặc “to whom”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “The man”.

Giải thích:

Chúng ta có thể dùng “whom” (tân ngữ của người) và đặt giới từ “to” trước nó (“to whom”) để tạo thành mệnh đề quan hệ trang trọng. Hoặc dùng “who/that” và để giới từ “to” ở cuối mệnh đề quan hệ (thông dụng hơn). Mệnh đề này bổ nghĩa cho “The man”, giúp xác định “người đàn ông nào” (người mà bạn đang nói chuyện). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

The man to whom you were talking is a computer expert.

Hoặc: The man who/that you were talking to is a computer expert.

(Dịch nghĩa: Người đàn ông mà bạn đang nói chuyện là một chuyên gia máy tính.)

16. Some documents have been found. They were stolen from a car.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “Some documents” (một số tài liệu) và “They” (chúng – chính là tài liệu đó).
  • “They” ở câu thứ hai là chủ ngữ của động từ “were stolen”.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “Some documents” và “They”.
  • Bước 2: “Documents” là vật, chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”. “They” là chủ ngữ, nên bỏ “They” và thay bằng “which/that”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “which/that were stolen from a car” ngay sau “Some documents”.

Giải thích:

Chúng ta dùng “which” (hoặc “that”) để thay thế cho “They” (chủ ngữ) và tạo thành mệnh đề quan hệ “which/that were stolen from a car”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “Some documents”, giúp xác định “những tài liệu nào” (những tài liệu bị đánh cắp từ một chiếc xe hơi). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

Some documents which/that were stolen from a car have been found.

(Dịch nghĩa: Một số tài liệu đã bị đánh cắp từ một chiếc xe hơi đã được tìm thấy.)

17. Marta has a brother. Her brother’s name is Manuel.

Phân tích:

  • Hai câu cùng nói về “a brother” (một người anh/em trai) và “Her brother’s name” (tên của anh/em trai của cô ấy). Có mối quan hệ sở hữu.

Cách làm:

  • Bước 1: Xác định yếu tố chung: “a brother” và “Her brother’s” (sở hữu của người anh/em trai).
  • Bước 2: Vì có mối quan hệ sở hữu (“tên của anh ấy”), chúng ta dùng đại từ quan hệ “whose”. “Whose” sẽ thay thế cho “Her brother’s”.
  • Bước 3: Ghép câu. Đặt mệnh đề quan hệ “whose name is Manuel” ngay sau “a brother”.

Giải thích:

Chúng ta dùng “whose” để chỉ sự sở hữu của người anh/em trai (“tên của anh ấy”). Mệnh đề “whose name is Manuel” bổ nghĩa cho “a brother”, giúp xác định “người anh/em trai nào” (người mà tên là Manuel). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Kết quả:

Marta has a brother whose name is Manuel.

(Dịch nghĩa: Marta có một người anh/em trai tên là Manuel.)

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách kết hợp câu sử dụng mệnh đề quan hệ. Hãy luyện tập thêm thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

=>

6. The day on which she left was rainy.

7. One of the elephants which we saw at the zoo had only one tusk.

8. This is Mrs.Jones, whose son won the championship last year.

9. Is this the style of hair which your wife wants to have?

10. Max isn’t at home yet, which worries me.

11. I bought a motor which I can use to travel to work every day.

12. My cell phone which I only bought a month ago has become necessary part of my life.

13. My roomate who is afraid of computers has never been on the Internet.

14. Some people dream of a job which they can do without technology.

15. The man to whom you were talking is a computer expert.

16. Some documents which were stolen from a car have been found.

17. Marta has a brother whose name is Manuel.

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo