I have several good friends but I suppose that my best friend is Ellen. We have …
1. A. till B. since C. when D. while
2. A. should B. could C. used to D. ought to
3. A. cleverer B. clever C. intelligent D. wise
4. A . housework B. homework C.works D.paper work
5. A. win B. defeat C. conquer D. beat
6. A. in B. with C. about D. on
7. A. a great sense of B. a large number of C. a lot of D. a great many
8. A. arguments B. talks C. discussions D. rows
9. A. will plan B. plan C. planned D. are planning
10. A. to pay B. to afford C. to buy D. to book
Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải một bài tập điền từ rất thú vị, giúp chúng ta củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 của bộ sách mới nhé. Bài tập này sẽ giúp các em rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt.
Mục tiêu bài học hôm nay:
- Củng cố các cấu trúc ngữ pháp về thì hiện tại hoàn thành, các giới từ, các dạng so sánh.
- Mở rộng và phân biệt cách dùng các từ vựng đồng nghĩa hoặc dễ gây nhầm lẫn.
- Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Anh.
Chiến lược làm bài tập điền từ:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn một lần để nắm được ý chính và chủ đề của bài.
- Với mỗi chỗ trống, đọc kỹ câu chứa chỗ trống đó và các câu xung quanh để hiểu ngữ cảnh.
- Xem xét các lựa chọn (A, B, C, D) và loại trừ những đáp án không phù hợp về mặt ngữ pháp hoặc ý nghĩa.
- Chọn đáp án phù hợp nhất, sau đó đọc lại câu để kiểm tra sự mạch lạc.
Chúng ta cùng bắt đầu giải chi tiết từng câu nhé!
I have several good friends but I suppose that my best friend is Ellen. We have been friends with each other (1..) we were very young because she (2…) live next door to me. We have always been in the same class at school although she has always been much (3..) than me. I do not mind though, because she often helps me with my (4..). Anyway, I have always been better at sport than she is. I always (5..) her at tennis and she does not like that. In fact, she hates losing at anything and gets very annoyed if she does. That’s the thing that I do not like (6..) her. Otherwise, she has (7..) humour and she is always making me laugh. We get on very well together, although occasionally we have had (8…) usually about silly little things. Ellen and her family moved to another district last year but I still see her a lot. We (9..) to go on a trip around Europe next summer. I am really looking forward to it because I think we will have a lot of fun and see exciting places. Of course, it is going to be hard (10…) such a wonderful and exciting trip and so we are both going to get jobs and try to save up enough money for it.
1. A. till B. since C. when D. while
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành “We have been friends” (Chúng tôi đã là bạn) đi kèm với một mốc thời gian trong quá khứ “we were very young” (khi chúng tôi còn rất nhỏ). Cấu trúc “Hiện tại hoàn thành + since + mốc thời gian/mệnh đề quá khứ đơn” dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
- Các lựa chọn khác:
- A. “till” (cho đến khi) thường dùng để chỉ một thời điểm kết thúc.
- C. “when” (khi) dùng để chỉ một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể, không dùng với hiện tại hoàn thành để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại như “since”.
- D. “while” (trong khi) dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.
- Đáp án đúng: B. since
- Giải thích: “We have been friends with each other since we were very young” – Chúng tôi đã là bạn của nhau từ khi còn rất nhỏ. Đây là cách dùng chuẩn của thì hiện tại hoàn thành với “since”.
2. A. should B. could C. used to D. ought to
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Câu này đang diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, đó là việc Ellen từng sống cạnh nhà người kể chuyện. Đoạn sau có nói “Ellen and her family moved to another district last year” (Ellen và gia đình chuyển đến quận khác vào năm ngoái), điều này xác nhận việc sống cạnh nhà là một điều trong quá khứ và không còn nữa.
- Các lựa chọn khác:
- A. “should” và D. “ought to” đều có nghĩa là “nên”, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nghĩa vụ.
- B. “could” có nghĩa là “có thể”, dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ.
- C. “used to” (đã từng) dùng để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
- Đáp án đúng: C. used to
- Giải thích: “because she used to live next door to me” – vì cô ấy đã từng sống cạnh nhà tôi. Đây là cách dùng chính xác của “used to” để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn.
3. A. cleverer B. clever C. intelligent D. wise
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Cụm từ “much (3..) than me” cho thấy chúng ta cần một tính từ ở dạng so sánh hơn (comparative adjective) để so sánh Ellen với người kể chuyện. Từ “much” được dùng để nhấn mạnh mức độ của sự so sánh.
- Các lựa chọn khác:
- B. “clever” và C. “intelligent” là các tính từ gốc, không phải dạng so sánh hơn. Nếu dùng “intelligent”, sẽ là “more intelligent”.
- D. “wise” (khôn ngoan) là một tính từ, dạng so sánh hơn là “wiser”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, khi nói về việc học ở trường và được giúp đỡ bài tập (như câu sau “she often helps me with my homework”), “clever” (thông minh, lanh lợi trong học tập) phù hợp hơn “wise” (khôn ngoan, có kinh nghiệm sống).
- A. “cleverer” là dạng so sánh hơn của “clever”.
- Đáp án đúng: A. cleverer
- Giải thích: “she has always been much cleverer than me” – cô ấy luôn thông minh hơn tôi rất nhiều. “Cleverer” là tính từ so sánh hơn phù hợp về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
4. A. housework B. homework C. works D. paper work
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Câu trước nói Ellen thông minh hơn (cleverer), và câu này nói “she often helps me with my (4..)”. Trong bối cảnh trường học, một người bạn thông minh hơn thường giúp đỡ bạn mình với việc học.
- Các lựa chọn khác:
- A. “housework” (việc nhà) không liên quan đến việc học ở trường.
- C. “works” (tác phẩm, công trình) không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- D. “paper work” (công việc giấy tờ) thường dùng trong môi trường văn phòng.
- B. “homework” (bài tập về nhà) là công việc học tập.
- Đáp án đúng: B. homework
- Giải thích: “she often helps me with my homework” – cô ấy thường giúp tôi làm bài tập về nhà. Điều này rất hợp lý với việc Ellen thông minh hơn.
5. A. win B. defeat C. conquer D. beat
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Câu này nói về việc người kể chuyện luôn “hơn” Ellen trong môn thể thao, cụ thể là tennis, và Ellen không thích điều đó. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “đánh bại” ai đó trong một cuộc thi đấu.
- Các lựa chọn khác:
- A. “win” (thắng) thường dùng với trận đấu, cuộc thi (“win a game/match”), hoặc chiến thắng một cái gì đó (“win a prize”), không trực tiếp tác động lên người.
- B. “defeat” (đánh bại) và D. “beat” (đánh bại) đều có thể đi trực tiếp với tân ngữ là người hoặc đội. Tuy nhiên, “beat” là từ thông dụng và tự nhiên hơn khi nói về việc liên tục thắng ai đó trong một môn thể thao (“I always beat her at tennis”).
- C. “conquer” (chinh phục) thường dùng cho việc chinh phục một vùng đất, một ngọn núi, hoặc một khó khăn lớn, không phù hợp với ngữ cảnh chơi tennis.
- Đáp án đúng: D. beat
- Giải thích: “I always beat her at tennis” – Tôi luôn đánh bại cô ấy trong môn quần vợt. “Beat” là lựa chọn phổ biến và phù hợp nhất trong thể thao khi nói về việc thắng đối thủ.
6. A. in B. with C. about D. on
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Cụm từ “That’s the thing that I do not like (6..) her” đang diễn tả điều không thích về một đặc điểm hoặc hành vi của Ellen (việc cô ấy ghét thua cuộc). Chúng ta cần một giới từ phù hợp để nói về điều gì đó không thích ở một người.
- Các lựa chọn khác:
- A. “in”: Có thể dùng “like/dislike something in someone” khi nói về một đặc điểm tính cách cố hữu, nhưng ít tự nhiên hơn trong trường hợp này.
- B. “with”: Thường dùng với “deal with” (giải quyết), “agree with” (đồng ý với), không phù hợp với “like/dislike”.
- D. “on”: Không phù hợp.
- C. “about”: Giới từ “about” rất thông dụng khi nói về ý kiến, cảm xúc, thích/không thích về một người hoặc một điều gì đó. “I don’t like something about someone.”
- Đáp án đúng: C. about
- Giải thích: “That’s the thing that I do not like about her” – Đó là điều mà tôi không thích ở cô ấy. “Like/dislike about someone/something” là cấu trúc phổ biến và tự nhiên.
7. A. a great sense of B. a large number of C. a lot of D. a great many
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Câu “she has (7..) humour and she is always making me laugh” cho thấy Ellen có khiếu hài hước tốt, khiến người khác cười. “Humour” là danh từ không đếm được.
- Các lựa chọn khác:
- B. “a large number of” và D. “a great many” dùng cho danh từ đếm được số nhiều. “Humour” là danh từ không đếm được.
- C. “a lot of” (nhiều) có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được. Tuy nhiên, “a great sense of humour” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và tự nhiên khi nói về khiếu hài hước của một người.
- A. “a great sense of” (một khiếu/cảm nhận tuyệt vời về).
- Đáp án đúng: A. a great sense of
- Giải thích: “she has a great sense of humour” – cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất trong tiếng Anh.
8. A. arguments B. talks C. discussions D. rows
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: Câu “We get on very well together, although occasionally we have had (8…) usually about silly little things” cho thấy mối quan hệ tốt đẹp, nhưng thỉnh thoảng vẫn có những… “thường về những chuyện nhỏ nhặt”. Điều này ám chỉ những cuộc cãi vã, bất đồng nhỏ.
- Các lựa chọn khác:
- B. “talks” (cuộc nói chuyện) và C. “discussions” (thảo luận) mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, không phù hợp với việc “mặc dù” và “chuyện nhỏ nhặt” gây ra mâu thuẫn.
- A. “arguments” (tranh cãi, bất đồng ý kiến) là những cuộc tranh luận, thường không quá gay gắt, phù hợp với “silly little things”.
- D. “rows” (cãi vã, xung đột) cũng chỉ sự bất đồng nhưng thường ám chỉ những cuộc cãi vã lớn hơn, ồn ào hơn. “Arguments” có vẻ nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn với “silly little things” trong một mối quan hệ bạn bè tốt đẹp.
- Đáp án đúng: A. arguments
- Giải thích: “occasionally we have had arguments” – thỉnh thoảng chúng tôi có những cuộc tranh cãi. Đây là từ phù hợp nhất để diễn tả những bất đồng nhỏ giữa bạn bè.
9. A. will plan B. plan C. planned D. are planning
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: “We (9..) to go on a trip around Europe next summer.” – “next summer” (mùa hè tới) cho thấy đây là một kế hoạch trong tương lai. Cụm “to go on a trip” đi kèm với động từ chỉ kế hoạch hoặc dự định.
- Các lựa chọn khác:
- A. “will plan” (sẽ lên kế hoạch) diễn tả một hành động lên kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai, chứ không phải bản thân kế hoạch đã được định sẵn.
- B. “plan” (hiện tại đơn) thường dùng cho thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, không dùng cho kế hoạch cụ thể trong tương lai.
- C. “planned” (quá khứ đơn) diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- D. “are planning” (hiện tại tiếp diễn) thường dùng để diễn tả một kế hoạch, một sự sắp xếp đã được định trước trong tương lai gần. Cấu trúc “be planning to do something” là cách diễn tả kế hoạch rất phổ biến.
- Đáp án đúng: D. are planning
- Giải thích: “We are planning to go on a trip around Europe next summer” – Chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch vòng quanh châu Âu vào mùa hè tới. Đây là thì và cấu trúc thích hợp để diễn tả một kế hoạch đã định.
10. A. to pay B. to afford C. to buy D. to book
Lời giải chi tiết:
- Phân tích: “it is going to be hard (10…) such a wonderful and exciting trip and so we are both going to get jobs and try to save up enough money for it.” – Vế sau “save up enough money for it” (tiết kiệm đủ tiền cho chuyến đi) giải thích lý do tại sao chuyến đi lại “hard” (khó khăn). Điều này gợi ý rằng khó khăn ở đây là về mặt tài chính, tức là khó có đủ tiền để chi trả.
- Các lựa chọn khác:
- A. “to pay” (để trả tiền) là một hành động cụ thể, nhưng “to afford” bao hàm ý nghĩa rộng hơn là có đủ khả năng tài chính.
- C. “to buy” (để mua) thường dùng cho hàng hóa vật chất.
- D. “to book” (để đặt chỗ) là một hành động cụ thể trong quá trình chuẩn bị chuyến đi, nhưng không trực tiếp liên quan đến việc “khó khăn” và “tiết kiệm tiền” như “afford”.
- B. “to afford” (có đủ khả năng chi trả) chính xác diễn tả việc có đủ tiền để làm gì đó.
- Đáp án đúng: B. to afford
- Giải thích: “it is going to be hard to afford such a wonderful and exciting trip” – sẽ khó để có đủ khả năng chi trả cho một chuyến đi tuyệt vời và thú vị như vậy. “Afford” rất phù hợp với ngữ cảnh phải tiết kiệm tiền.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và củng cố kiến thức của mình. Hãy luôn luyện tập và không ngừng khám phá tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. B- since: kể từ khi
2. C- used to: đã từng
3. A- cleverer: thông minh hơn
4. B- homework: bài tập
5. D- beat: thắng
6. C- about
7. A- a great sense of: khiếu
8. A- arguments: tranh luận
9. D- are planning
10. B- to afford
#NO COPY
1. B. since
Nghĩa: kể từ khi
2. C. used to
Nghĩa: Đã từng
3. A. cleverer
Nghĩa: thông minh hơn
4. B. homework
Nghĩa: bài tập
5. D. beat
Nghĩa: thắng
6. C. about
Nghĩa: về
7. A. a great sense
Nghĩa: khiếu
8. A. arguments
Nghĩa: tranh luận
9. D. are planning
Nghĩa: đang lên kế hoạch
10. B. to afford
Nghĩa: đủ khả năng
Mong bạn cho 5 sao ah