6. Van keeps forgetting his homework.
-> Van is ……………………………..
-> Van is ……………………………………………………………………………………………………………….
7. I would like you to help me to put the chairs away.
-> Do you mind …………………………………………………………………………………………………….?
8. Please don’t make any noise; I’m very tired.
-> I’d rather ……………………………………………………………………………………………………………
9. Having a vacation abroad is very interesting.
-> It is …………………………………………………………………………………………………………………..
10. The water was so cold that the children couldn’t swim in it.
-> The water wasn’t ………………………………………………………………………………………………..
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
Câu 6:
Van keeps forgetting his homework.
-> Van is ……………………………………………………………………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “keep + V-ing” để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, quen thuộc hoặc việc ai đó liên tục làm gì đó.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc. “Van keeps forgetting his homework” có nghĩa là Van cứ quên bài tập về nhà của mình mãi.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương. Trong tiếng Anh, chúng ta có thể dùng cấu trúc “be + V-ing” để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một thói quen. Tuy nhiên, để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc thường xuyên, chúng ta có thể dùng trạng từ như “always” hoặc “constantly” đi với cấu trúc “be + V-ing”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Với ý nghĩa “cứ quên mãi”, chúng ta có thể diễn đạt bằng cách sử dụng “is always forgetting”.
Lý do: Cấu trúc “be + always + V-ing” thường được dùng để diễn tả sự phàn nàn về một hành động xảy ra quá thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.
Đáp án: Van is always forgetting his homework.
Câu 7:
I would like you to help me to put the chairs away.
-> Do you mind …………………………………………………………………………………………………….?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “I would like you to + V” để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc. “I would like you to help me to put the chairs away” có nghĩa là “Tôi muốn bạn giúp tôi cất những chiếc ghế đi”.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương. Cấu trúc “Do you mind + V-ing…?” hoặc “Do you mind if I + V (hiện tại đơn)…?” là cách diễn đạt yêu cầu, nhờ vả một cách rất lịch sự trong tiếng Anh. Nó tương đương với việc hỏi xem người đối diện có phiền lòng về việc đó hay không.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Chúng ta cần biến động từ “help” trong câu gốc thành dạng V-ing để phù hợp với cấu trúc “Do you mind…?”.
Lý do: Cấu trúc “Do you mind + V-ing?” được sử dụng để hỏi xem liệu việc làm gì đó có làm phiền người khác hay không, là một cách yêu cầu lịch sự.
Đáp án: Do you mind helping me to put the chairs away?
Câu 8:
Please don’t make any noise; I’m very tired.
-> I’d rather ……………………………………………………………………………………………………………
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc là một lời yêu cầu trực tiếp “Please don’t make any noise” đi kèm với lý do “I’m very tired”.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc. “Làm ơn đừng gây tiếng động; tôi rất mệt”. Ý muốn nói người nói mong muốn người khác giữ yên lặng.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương. Cấu trúc “I’d rather + V (nguyên thể)” hoặc “I’d rather + not + V (nguyên thể)” được sử dụng để diễn tả mong muốn, sự ưa thích của người nói về một hành động nào đó, thường là so với một lựa chọn khác.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Vì câu gốc yêu cầu người khác “đừng gây tiếng động” (một hành động phủ định), chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “I’d rather + not + V”. Động từ “make” giữ nguyên dạng nguyên thể.
Lý do: Cấu trúc “I’d rather not + V” dùng để diễn tả mong muốn người khác không làm một việc gì đó.
Đáp án: I’d rather you didn’t make any noise. (Hoặc cách diễn đạt khác: I’d rather not make any noise – nếu người nói muốn tự mình không gây tiếng động, nhưng dựa vào ngữ cảnh câu gốc thì phương án “you didn’t make” là phù hợp hơn)
Lưu ý: Câu này có thể có nhiều đáp án tùy thuộc vào cách hiểu người nói muốn người khác không gây tiếng động hay chính bản thân người nói không muốn gây tiếng động. Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc “Please don’t…”, thì mong muốn hướng đến người khác là hợp lý nhất.
Câu 9:
Having a vacation abroad is very interesting.
-> It is …………………………………………………………………………………………………………………..
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc bắt đầu bằng một cụm danh động từ “Having a vacation abroad” làm chủ ngữ.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc. “Đi nghỉ ở nước ngoài rất thú vị”.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương. Chúng ta có thể cấu trúc lại câu bằng cách sử dụng “It is + tính từ + to V…” hoặc “It is + tính từ + that + mệnh đề”. Trong trường hợp này, chúng ta muốn diễn tả một ý kiến hoặc đánh giá về một hành động.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Chúng ta sẽ thay thế chủ ngữ “Having a vacation abroad” bằng đại từ “It” và theo sau là tính từ “interesting”. Sau đó, ta thêm động từ nguyên thể “to have” để chỉ hành động được nói đến.
Lý do: Cấu trúc “It is + tính từ + to V” dùng để diễn tả ý kiến, đánh giá về một hành động hoặc sự việc.
Đáp án: It is interesting to have a vacation abroad.
Câu 10:
The water was so cold that the children couldn’t swim in it.
-> The water wasn’t ………………………………………………………………………………………………..
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “so + tính từ + that + mệnh đề” để diễn tả kết quả của một nguyên nhân.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc. “Nước lạnh đến nỗi lũ trẻ không thể bơi được”.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương. Chúng ta có thể diễn đạt ý này bằng cách sử dụng cấu trúc phủ định với “enough”. “Not + tính từ + enough + to V” có nghĩa là không đủ để làm gì đó.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Vì câu gốc nói nước quá lạnh (không thể bơi), thì câu đảo ngược sẽ nói nước không đủ ấm (để bơi). Chúng ta cần đổi tính từ “cold” thành “warm” và sử dụng dạng phủ định “wasn’t”.
Lý do: Cấu trúc “Not + tính từ + enough + to V” dùng để diễn tả sự thiếu hụt về một đặc điểm nào đó khiến không thể thực hiện hành động theo sau.
Đáp án: The water wasn’t warm enough for the children to swim in. (Hoặc: The water wasn’t warm enough to swim in – nếu không muốn nhắc lại “the children”).
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các cấu trúc câu đã học nhé. Cô hy vọng bài giảng này hữu ích cho các em!
6. Van is always forgetting his homework
⇒ S+ to be+ always+ Ving: thể hiện sự phàn nàn về ai đó thường hay làm hoặc mắc phải
7. Do you mind putting the chairs away for me?
⇒ Would/ Do you mind+ Ving? Bạn có phiền làm gì đó hay không?
8. I’d rather you didn’t make any noise because I am tired
⇒ S+ would rather+ S+ Ved/ V2: diễn tả sự mong muốn/ không muốn người khác làm một điều gì
9. It is very interesting to have a vacation abroad
⇒ S+ to be+ interesting+ to V: nó rất thú vị để làm gì đó
10. The water wasn’t warm enough for the children to swim
⇒ S+ to be+ (not)+ adj+ enough+ ( for somebody)+ to Vinf: đủ ( chưa đủ ) để làm việc gì
6. Van is always forgetting his homework
7. Do you mind helping me put the chairs away?
8. I’d rather you didn’t make any noise because I am tired.
9. It’s very interesting to have a vacation abroad
10. The water wasn’t warm enough for the children to swim in.