6, When my family goes camping, the most interesting thing is to ___ the tent
A,…
A, put up B. get up C. take up D. make up
7, Farmers who are working on…look very happy with shinning smiles in summer days
A, grasslands B. paddy fields C. factories D. construction sites
8, __ is often the hardest but the most important time to people living in the countryside
A, Tet holiday B. Harvest time C. Daylight D. Travelling time
9, There are millions of stars __ the sky at night in the countryside
A, to B. from C. in D. on
10, Children often ___ a lot of noise, so adults often feel angry about that
A, do B. make C. give D. work
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một số bài tập trắc nghiệm quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 nhé. Các bài tập này sẽ giúp chúng ta làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp và cách tư duy để tìm ra đáp án chính xác.
Trước khi bắt đầu, cô có một dàn ý chung cho cách chúng ta sẽ giải quyết từng câu hỏi:
Dàn ý giải bài tập:
- Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn: Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh và yêu cầu của câu.
- Phân tích từng lựa chọn: Xem xét nghĩa của từ/cụm từ, liệu nó có phù hợp với ngữ cảnh câu hay không.
- Xác định từ khóa/cấu trúc ngữ pháp: Tìm kiếm các dấu hiệu giúp chọn đáp án đúng (collocations, phrasal verbs, prepositions…).
- Chọn đáp án đúng nhất: Giải thích lý do lựa chọn và loại trừ các đáp án sai.
- Mở rộng (nếu cần): Cung cấp thêm ví dụ hoặc kiến thức liên quan để các em hiểu sâu hơn.
Bây giờ, chúng ta cùng bắt tay vào từng câu nhé!
Dịch nghĩa các từ vựng khó (nếu có trong đề):
- Camping: việc cắm trại
- Tent: cái lều
- Farmers: những người nông dân
- Grasslands: đồng cỏ
- Paddy fields: ruộng lúa
- Factories: nhà máy
- Construction sites: công trường xây dựng
- Hardest: khó khăn nhất
- Important: quan trọng
- Countryside: nông thôn, miền quê
- Tet holiday: kỳ nghỉ Tết
- Harvest time: mùa gặt, mùa thu hoạch
- Daylight: ánh sáng ban ngày
- Travelling time: thời gian đi lại
- Stars: những ngôi sao
- Noise: tiếng ồn
- Angry: tức giận
Giải bài tập:
6, When my family goes camping, the most interesting thing is to ___ the tent
A, put up B. get up C. take up D. make up
Bước 1: Đọc và hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: “Khi gia đình tôi đi cắm trại, điều thú vị nhất là ___ cái lều.” Chúng ta cần một cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với “the tent” (cái lều).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. put up: có nghĩa là “dựng lên, lắp đặt, xây dựng”. Cụm này thường đi với “tent” (dựng lều), “shelter” (dựng lán), “wall” (dựng tường).
- B. get up: có nghĩa là “thức dậy” hoặc “đứng dậy”.
- C. take up: có nghĩa là “bắt đầu một sở thích”, “chiếm không gian/thời gian” hoặc “làm ngắn lại”.
- D. make up: có nghĩa là “tô điểm”, “bịa chuyện”, “làm hòa”, “chiếm tỉ lệ”.
Bước 3: Xác định từ khóa/cấu trúc.
Từ khóa ở đây là “the tent” (cái lều). Chúng ta cần một hành động liên quan đến việc lắp đặt hoặc dựng lều khi đi cắm trại.
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Chỉ có “put up” là phù hợp với hành động dựng lều. “Put up the tent” là một collocation (cụm từ cố định) rất phổ biến trong tiếng Anh khi nói về việc cắm trại.
Đáp án chính xác là: A. put up
7, Farmers who are working on…look very happy with shinning smiles in summer days
A, grasslands B. paddy fields C. factories D. construction sites
Bước 1: Đọc và hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: “Những người nông dân đang làm việc trên/tại… trông rất vui vẻ với nụ cười rạng rỡ trong những ngày hè.” Chúng ta cần điền địa điểm mà nông dân thường làm việc.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. grasslands: đồng cỏ (thường dùng để chăn thả gia súc, ít khi là nơi “làm việc” chính của nông dân theo nghĩa canh tác).
- B. paddy fields: ruộng lúa (địa điểm làm việc đặc trưng của nông dân, đặc biệt là ở Việt Nam).
- C. factories: nhà máy (nơi công nhân làm việc, không phải nông dân).
- D. construction sites: công trường xây dựng (nơi công nhân xây dựng làm việc, không phải nông dân).
Bước 3: Xác định từ khóa/cấu trúc.
Từ khóa là “Farmers” (những người nông dân) và “working on” (làm việc trên/tại). Chúng ta cần tìm nơi làm việc phù hợp với nghề nông.
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, “paddy fields” (ruộng lúa) là hình ảnh quen thuộc gắn liền với người nông dân. Câu này gợi lên hình ảnh một ngày làm việc ý nghĩa của người nông dân trên chính mảnh đất của mình.
Đáp án chính xác là: B. paddy fields
8, __ is often the hardest but the most important time to people living in the countryside
A, Tet holiday B. Harvest time C. Daylight D. Travelling time
Bước 1: Đọc và hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: “___ thường là khoảng thời gian vất vả nhất nhưng cũng quan trọng nhất đối với những người sống ở nông thôn.” Chúng ta cần tìm một khoảng thời gian có đặc điểm “khó khăn nhất” và “quan trọng nhất” đối với người dân nông thôn.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. Tet holiday: Kỳ nghỉ Tết (là thời gian quan trọng về mặt văn hóa, nhưng thường là để nghỉ ngơi, sum vầy, không phải “khó khăn nhất” về mặt lao động).
- B. Harvest time: Mùa gặt/thu hoạch (đây là thời điểm mà người nông dân phải làm việc cật lực, vất vả nhất để thu hoạch thành quả lao động của mình, nhưng nó lại cực kỳ quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và lương thực. Rất phù hợp với mô tả “hardest but the most important”).
- C. Daylight: Ánh sáng ban ngày (là một khoảng thời gian trong ngày, không phải một giai đoạn đặc biệt mang ý nghĩa “khó khăn nhất” hay “quan trọng nhất” trong bối cảnh này).
- D. Travelling time: Thời gian đi lại (không phải là thời điểm mang tính chất “khó khăn nhất nhưng quan trọng nhất” đối với cuộc sống ở nông thôn).
Bước 3: Xác định từ khóa/cấu trúc.
Từ khóa là “hardest but the most important time” (khoảng thời gian khó khăn nhất nhưng quan trọng nhất) và “people living in the countryside” (người dân nông thôn).
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Mùa gặt là thời điểm quyết định sự thành bại của một vụ mùa, là lúc người nông dân dồn hết sức lực để thu hoạch thành quả của mình. Dù vất vả nhưng nó mang ý nghĩa sống còn. Do đó, “Harvest time” là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án chính xác là: B. Harvest time
9, There are millions of stars __ the sky at night in the countryside
A, to B. from C. in D. on
Bước 1: Đọc và hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: “Có hàng triệu ngôi sao ___ bầu trời vào ban đêm ở nông thôn.” Chúng ta cần điền một giới từ chỉ vị trí phù hợp với “the sky” (bầu trời).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. to: “đến” (chỉ hướng hoặc mục đích).
- B. from: “từ” (chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát).
- C. in: “trong, ở trong” (chỉ vị trí bên trong một không gian, một phạm vi).
- D. on: “trên” (chỉ vị trí trên một bề mặt).
Bước 3: Xác định từ khóa/cấu trúc.
Từ khóa là “stars” (những ngôi sao) và “the sky” (bầu trời). Chúng ta cần giới từ để nói về vị trí của các ngôi sao *trong* bầu trời.
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Khi nói về vật thể nằm bên trong một không gian rộng lớn, bao la như bầu trời, chúng ta dùng giới từ “in”. Ví dụ: “in the box”, “in the room”, “in the park”, và “in the sky”. “On” thường dùng cho bề mặt (on the table, on the wall).
Đáp án chính xác là: C. in
10, Children often ___ a lot of noise, so adults often feel angry about that
A, do B. make C. give D. work
Bước 1: Đọc và hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: “Trẻ con thường ___ rất nhiều tiếng ồn, vì vậy người lớn thường cảm thấy tức giận về điều đó.” Chúng ta cần điền một động từ phù hợp để đi với “noise” (tiếng ồn).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. do: “làm” (thường đi với các hoạt động như “do homework”, “do chores”, nhưng không đi với “noise”).
- B. make: “tạo ra, làm ra” (là động từ đúng để đi với “noise” trong collocation “make noise” – gây ra tiếng ồn).
- C. give: “cho, ban tặng” (không phù hợp với “noise”).
- D. work: “làm việc” (không phù hợp với “noise”).
Bước 3: Xác định từ khóa/cấu trúc.
Từ khóa là “a lot of noise” (rất nhiều tiếng ồn). Đây là một câu hỏi về collocation (sự kết hợp từ cố định).
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Trong tiếng Anh, cụm từ cố định để diễn tả hành động tạo ra tiếng ồn là “make noise”. Đây là một trong những collocations rất cơ bản và quan trọng mà các em cần ghi nhớ.
Đáp án chính xác là: B. make
Các em thấy không, việc phân tích kỹ từng lựa chọn và hiểu rõ ngữ cảnh của câu là chìa khóa để chọn đúng đáp án. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững các cụm từ cố định (collocations) và cách sử dụng giới từ nhé!
Chúc các em học tốt!
6 – D: put up ( put up a tent: dựng lều )
7 – B: paddy fields ( Những người nông dân đang làm việc trên đồng lúa trông rất hạnh phúc với nụ cười rạng rỡ trong những ngày hè )
8 – B ( harvest time : vụ mùa Dịch : vụ mùa thường là thời gian khó khăn nhất nhưng quan trọng nhất đối với những người sống ở nông thôn )
9 – on ( on the sky : trên bầu trời )
10 – B: make ( cụm từ make a lot )