7. She left him __________ she still loved him .
a. even if b. even though c. in…
a. even if b. even though c. in spite of d. despite
8. _______ her lack of hard work , she was promoted .
a. In spite b. Even though c. in spite of d. despite of
9. _______ they are brothers, they do not look like .
a. Although b. Even c. Despite d. In spite of
10. Lan couldn’t pass the exam_______she was too lazy.
A. because B. because of C. although D. in spite of
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi số 7 nhé.
Câu 7: She left him __________ she still loved him .
a. even if b. even though c. in spite of d. despite
Đây là một câu hỏi về cách sử dụng các liên từ. Chúng ta cần điền một liên từ vào chỗ trống để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau thể hiện một sự thật trái ngược với mệnh đề trước.
Đầu tiên, các em hãy nhìn vào cấu trúc của các lựa chọn:
a. even if + mệnh đề
b. even though + mệnh đề
c. in spite of + danh từ/cụm danh từ/V-ing
d. despite + danh từ/cụm danh từ/V-ing
Trong câu của chúng ta, phần phía sau chỗ trống là “she still loved him”. Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ “she” + động từ “loved”). Vì vậy, chúng ta cần một liên từ theo sau bởi mệnh đề.
Xét các lựa chọn:
a. “even if” thường dùng để nói về một điều có thể xảy ra trong tương lai, mang tính giả định. Trong câu này, “she still loved him” là một sự thật ở hiện tại.
b. “even though” dùng để chỉ sự nhượng bộ, diễn tả hai ý trái ngược nhau. Nó có cấu trúc “even though + mệnh đề”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với câu của chúng ta.
c. “in spite of” có nghĩa là “mặc dù”, nhưng nó đi sau đó là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm “ing”. “she still loved him” không phải là danh từ hay cụm danh từ.
d. “despite” cũng có nghĩa là “mặc dù”, tương tự như “in spite of”, đi sau đó là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
Như vậy, lựa chọn duy nhất phù hợp về cấu trúc và ngữ nghĩa là “even though”.
Đáp án: b. even though
—
Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu hỏi số 8.
Câu 8: _______ her lack of hard work , she was promoted .
a. In spite b. Even though c. in spite of d. despite of
Tương tự như câu trên, chúng ta cần xem xét cấu trúc của các lựa chọn.
a. “In spite” thường đi kèm với “of” và đứng ở cuối câu hoặc giữa câu với nghĩa khác.
b. “Even though” + mệnh đề.
c. “in spite of” + danh từ/cụm danh từ/V-ing.
d. “despite of” là cách dùng sai. “despite” không đi kèm với “of” khi nó đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
Phần phía sau chỗ trống là “her lack of hard work”. Đây là một cụm danh từ.
– Lựa chọn b “Even though” yêu cầu một mệnh đề phía sau, nên không phù hợp.
– Lựa chọn c “in spite of” đi sau đó là cụm danh từ, nên phù hợp.
– Lựa chọn d “despite of” là sai ngữ pháp.
– Lựa chọn a “In spite” đứng một mình ở đầu câu như vậy không mang nghĩa rõ ràng trong cấu trúc này.
Vì vậy, “in spite of” là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án: c. in spite of
—
Tiếp theo là câu hỏi số 9.
Câu 9: _______ they are brothers, they do not look like .
a. Although b. Even c. Despite d. In spite of
Chúng ta lại phân tích cấu trúc:
a. “Although” + mệnh đề.
b. “Even” đứng một mình thường dùng để nhấn mạnh, không phải là liên từ chỉ sự nhượng bộ theo cấu trúc này.
c. “Despite” + danh từ/cụm danh từ/V-ing.
d. “In spite of” + danh từ/cụm danh từ/V-ing.
Phần phía sau chỗ trống là “they are brothers”. Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh.
– Lựa chọn a “Although” đi với mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ. Cấu trúc này phù hợp.
– Lựa chọn c “Despite” và d “In spite of” yêu cầu danh từ hoặc cụm danh từ phía sau, không phù hợp với mệnh đề “they are brothers”.
– Lựa chọn b “Even” không phù hợp.
Vì vậy, “Although” là đáp án đúng.
Đáp án: a. Although
—
Cuối cùng là câu hỏi số 10.
Câu 10: Lan couldn’t pass the exam _______ she was too lazy.
A. because B. because of C. although D. in spite of
Chúng ta cần xác định mối quan hệ giữa việc Lan không qua được bài thi và việc cô ấy lười.
Phần phía sau chỗ trống là “she was too lazy”. Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ “she” + động từ “was”).
Bây giờ, chúng ta xem xét ý nghĩa và cấu trúc của các lựa chọn:
A. “because” + mệnh đề. Dùng để chỉ nguyên nhân. “Lan không qua được bài thi VÌ cô ấy quá lười.” Ý nghĩa này hoàn toàn phù hợp.
B. “because of” + danh từ/cụm danh từ/V-ing. Không phù hợp với mệnh đề “she was too lazy”.
C. “although” + mệnh đề. Dùng để chỉ sự nhượng bộ. Nếu dùng “although”, câu sẽ có nghĩa là “Lan không qua được bài thi MẶC DÙ cô ấy quá lười”, điều này không hợp lý về mặt logic.
D. “in spite of” + danh từ/cụm danh từ/V-ing. Không phù hợp với mệnh đề “she was too lazy”.
Do đó, liên từ chỉ nguyên nhân “because” là lựa chọn duy nhất đúng.
Đáp án: A. because
—
Các em thấy đó, việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của các liên từ là rất quan trọng. Hãy ôn lại bài này thật kỹ nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
7. b
8. c
9. a
10. a
7. B
8. C
9. A
10. A
Chúc bạn học tốt nha =)