75. Mr. Dryden mended the washing machine.
The washing
76. The room is so s…
The washing
76. The room is so small that we can’t live in it. (too…to)
The room
77. He arrived in the middle of our lunch time. (while)
He
78. That film made me bored. (boring)
I
79. They have never seen that film before.
This is the first
80. Peter started playing the piano when he was 6.
Peter has
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và giải những bài tập chuyển đổi câu thú vị này. Đây là dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta nắm vững ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn đấy. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!
***
75. Mr. Dryden mended the washing machine.
→ The washing machine was mended by Mr. Dryden.
Giải thích chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc là: Mr. Dryden mended the washing machine.
Đây là câu chủ động (Active voice) ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
– Chủ ngữ (Subject): Mr. Dryden
– Động từ (Verb): mended (quá khứ của mend – sửa chữa)
– Tân ngữ (Object): the washing machine
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta chuyển đổi sang câu bị động (Passive voice) và đã cho sẵn phần đầu là “The washing…”. Điều này gợi ý rằng tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì Quá khứ đơn.
Công thức chung của câu bị động là: Subject (mới) + be + V3/ed + (by + Object (cũ)).
Đối với thì Quá khứ đơn, động từ “be” sẽ chia thành “was” hoặc “were”.
Cụ thể: Object (cũ) + was/were + V3/ed + (by + Subject (cũ))
Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Tân ngữ của câu chủ động là “the washing machine” sẽ trở thành chủ ngữ mới.
– Vì “the washing machine” là danh từ số ít, chúng ta dùng “was”.
– Động từ gốc “mended” đã ở dạng V3/ed rồi, nên chúng ta giữ nguyên “mended”.
– Chủ ngữ gốc “Mr. Dryden” sẽ được thêm vào sau “by”.
Kết quả: The washing machine was mended by Mr. Dryden.
Lý do áp dụng: Chúng ta dùng câu bị động khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động hơn là người thực hiện hành động. Ở đây, việc “máy giặt được sửa” là điều quan trọng hơn “ai đã sửa nó”.
***
76. The room is so small that we can’t live in it. (too…to)
→ The room is too small for us to live in.
Giải thích chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc là: The room is so small that we can’t live in it.
Đây là cấu trúc “so…that” diễn tả nguyên nhân – kết quả, với kết quả mang nghĩa phủ định (không thể làm gì đó).
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng cấu trúc “too…to”. Cấu trúc này cũng diễn tả ý nghĩa tương tự: quá…đến nỗi không thể làm gì.
Bước 3: Nắm vững công thức “too…to”.
Công thức: Subject + be + too + Adjective + (for + Object Pronoun) + to + Verb (infinitive).
Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Giữ nguyên chủ ngữ và động từ “to be”: The room is.
– Thay “so” bằng “too”: The room is too.
– Giữ nguyên tính từ: The room is too small.
– Phần “that we can’t live in it” cần chuyển đổi thành cụm “for + tân ngữ + to V”. “We” (chủ ngữ) sẽ chuyển thành “for us” (tân ngữ). “can’t live in” sẽ chuyển thành “to live in”.
– Chú ý: “it” trong “live in it” đề cập đến “the room”. Khi “the room” đã là chủ ngữ của câu “too…to”, chúng ta không cần lặp lại “it” ở cuối cụm động từ nữa. Tuy nhiên, giới từ “in” vẫn phải giữ lại vì chúng ta “sống *trong* phòng”.
Kết quả: The room is too small for us to live in.
Lý do áp dụng: Cấu trúc “too…to” có nghĩa là “quá…đến nỗi không thể làm gì”, diễn tả một sự việc vượt quá mức cho phép, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó mang ý nghĩa tương đồng với “so…that not” nhưng ngắn gọn và trang trọng hơn.
***
77. He arrived in the middle of our lunch time. (while)
→ He arrived while we were having lunch.
Giải thích chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc là: He arrived in the middle of our lunch time.
Câu này diễn tả một hành động xảy ra (He arrived – anh ấy đã đến) trong khi một hành động khác đang diễn ra (our lunch time – thời gian ăn trưa của chúng tôi).
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta sử dụng liên từ “while”. “While” thường dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác cắt ngang.
Bước 3: Nắm vững cách dùng “while”.
– “While” thường đi kèm với thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả một hành động đang diễn ra.
– Công thức: Clause (Simple Past) + while + Clause (Past Continuous) hoặc While + Clause (Past Continuous) + , + Clause (Simple Past).
Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Hành động “He arrived” là hành động xảy ra đột ngột, nên giữ nguyên ở thì Quá khứ đơn.
– Cụm “in the middle of our lunch time” diễn tả một hành động đang diễn ra. Chúng ta có thể chuyển thành câu đầy đủ ở thì Quá khứ tiếp diễn: “we were having lunch” (chúng tôi đang ăn trưa).
– Ghép hai vế câu với “while”. Vì đề bài đã cho sẵn “He”, chúng ta sẽ đặt vế “He arrived” trước.
Kết quả: He arrived while we were having lunch.
Lý do áp dụng: “While” được sử dụng để kết nối một hành động xảy ra đột ngột (Simple Past) với một hành động đang diễn ra (Past Continuous) tại thời điểm đó, làm cho câu văn tự nhiên và rõ ràng hơn về mặt thời gian.
***
78. That film made me bored. (boring)
→ I found that film boring.
Giải thích chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc là: That film made me bored.
Câu này dùng động từ “make” để diễn tả nguyên nhân gây ra cảm xúc: bộ phim khiến tôi cảm thấy chán. Tính từ “bored” (buồn chán) mô tả cảm xúc của người (tôi).
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta sử dụng tính từ “boring”. Chúng ta biết rằng tính từ kết thúc bằng “-ing” (ví dụ: boring, interesting, exciting) dùng để mô tả bản chất, đặc điểm của sự vật, người *gây ra* cảm xúc đó. Trong khi đó, tính từ kết thúc bằng “-ed” (ví dụ: bored, interested, excited) dùng để mô tả *người trải qua* cảm xúc đó.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi.
– Nếu bộ phim *khiến tôi buồn chán* (made me bored), thì bản thân *bộ phim đó có tính chất buồn chán* (was boring).
– Đề bài bắt đầu bằng “I”, tức là chúng ta cần diễn đạt cảm nhận của “tôi” về bộ phim đó. Chúng ta có thể dùng động từ “find” (nhận thấy, thấy) hoặc “think” (nghĩ) hoặc “feel” (cảm thấy) theo cấu trúc: Subject + find/think/feel + Object + Adjective.
Bước 4: Áp dụng và hoàn thành câu.
– Chủ ngữ: I
– Động từ: found (quá khứ của find, phù hợp với ngữ cảnh câu gốc)
– Tân ngữ: that film
– Tính từ mô tả tân ngữ: boring
Kết quả: I found that film boring.
Lý do áp dụng: Việc sử dụng “boring” thay vì “bored” giúp chúng ta chuyển đổi từ việc mô tả cảm xúc của người sang mô tả đặc điểm của vật gây ra cảm xúc đó, phù hợp với ngữ cảnh và yêu cầu của đề bài. Động từ “find” ở đây mang nghĩa “nhận thấy/cảm thấy” một điều gì đó như thế nào.
***
79. They have never seen that film before.
→ This is the first time they have seen that film.
Giải thích chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc là: They have never seen that film before.
Đây là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với “never” và “before”, diễn tả một kinh nghiệm chưa từng xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bắt đầu bằng “This is the first…”, đây là cấu trúc phổ biến để diễn tả “Đây là lần đầu tiên ai đó làm gì”.
Bước 3: Nắm vững công thức “This is the first time…”.
Công thức: This is the first time + (that) + Subject + have/has + V3/ed.
(Lưu ý: mệnh đề sau “that” luôn ở thì Hiện tại hoàn thành).
Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Giữ nguyên phần đã cho: This is the first.
– Thêm “time”: This is the first time.
– Xác định chủ ngữ của hành động: “They” (từ câu gốc).
– Chia động từ ở thì Hiện tại hoàn thành: “have seen” (V3 của “see”).
– Thêm tân ngữ: “that film”.
– Từ “before” trong câu gốc đã được hàm ý trong cụm “the first time”, nên không cần lặp lại.
Kết quả: This is the first time they have seen that film.
Lý do áp dụng: Cả hai cấu trúc đều diễn tả cùng một ý nghĩa: hành động xem bộ phim này là trải nghiệm chưa từng có trước đây của họ. Cấu trúc “This is the first time…” là một cách diễn đạt cụ thể và phổ biến để nhấn mạnh tính lần đầu của một sự việc.
***
80. Peter started playing the piano when he was 6.
→ Peter has been playing the piano since he was 6.
Giải thích chi tiết (Step-by-step):
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc là: Peter started playing the piano when he was 6.
Câu này dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past) để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và chỉ rõ thời điểm bắt đầu (“when he was 6”). Hành động “playing the piano” thường kéo dài liên tục, gợi ý rằng nó có thể vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bắt đầu bằng “Peter has…”, đây là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Bước 3: Nắm vững cách dùng thì Hiện tại hoàn thành/Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với “since”.
– Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp tục trong tương lai.
– Công thức: Subject + have/has + been + V-ing + since/for + thời gian.
– “Since” dùng với một mốc thời gian cụ thể (point in time).
– “For” dùng với một khoảng thời gian (period of time).
Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Chủ ngữ: Peter. Vì Peter là số ít, chúng ta dùng “has”.
– Hành động “playing the piano” là một hành động kéo dài, liên tục, nên thích hợp dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been playing the piano.
– “When he was 6” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Chúng ta sẽ dùng “since” để nối: since he was 6.
Kết quả: Peter has been playing the piano since he was 6.
Lý do áp dụng: Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn với “since” được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc là “Peter bắt đầu chơi piano năm 6 tuổi” (ngụ ý rằng anh ấy vẫn chơi đến bây giờ).
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài chuyển đổi câu nhé. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức ngữ pháp và tự tin sử dụng tiếng Anh! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
75. The washing machine was mended .
-> Bị động thì QKĐ : S + was/were + V3/ed
76. The room is too small for us to live in it .
-> CÔNG THỨC: TOO + adj/adv + (for sb) TO inf.
77. He was arriving while we were having lunch
-> CÔNG THỨC : S + was/were + Ving + while + S + was/were + Ving
78. I found that film is boring.
-> find sth adj: thấy cái gì như thế nào
79. This is the first time they have seen that film.
-> This is the first time + S + have/has + V3/ed
80. Peter has been playing the piano since he was 6.
-> S + started + Ving + when time
= S + have/has + been + Ving + since time
\(75.\) The washing machine was mended by Mr. Dryden
S + was/ were + PP + (by O)
\(76.\) The room is too small to live in it
S + be + too + adj + to + V_inf
\(77.\) He arrived while we were having lunch
Hành động đang xảy ra trong quá khứ → QKTD (S + was/ were + V_ing)
Hành động chen vào → QKĐ (S + V_ed/ V2)
\(78.\) I found that film boring
S + find + noun/ V_ing + adj
\(79.\) This is the first they have seen that film
This is the first + S + has/ have + V_ed/ V3
\(80.\) Peter has played the piano since he was 6
S + has/ have + V_ed/ V3 + since + mốc thời gian