8. She said, “I did not say that.”
→ She said that…………………………………………………………….
→ She said that…………………………………………………………….
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại kiến thức về “Reported Speech” hay còn gọi là “Câu tường thuật” – một phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 8 của chúng ta nhé.
Bài tập của chúng ta là chuyển câu trực tiếp sau sang câu gián tiếp:
“8. She said, “I did not say that.”
→ She said that……………………………………………………….”
Chúng ta hãy cùng phân tích và làm từng bước một thật cẩn thận nha!
Bước 1: Xác định thành phần và thì (tense) của câu trực tiếp
Câu trực tiếp là: “I did not say that.”
- Chủ ngữ (Subject): “I”
- Động từ (Verb): “did not say”
- Thì (Tense): Đây là thì “Simple Past” (Quá khứ đơn) ở dạng phủ định.
- Trạng từ/Đại từ chỉ định: “that” (cái điều đó)
Bước 2: Xác định động từ tường thuật (reporting verb)
Động từ tường thuật trong câu này là “said” (quá khứ của “say”).
Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (như “said”), chúng ta cần phải lùi thì của động từ trong câu trực tiếp và thay đổi các đại từ, trạng từ (nếu có).
Bước 3: Áp dụng các quy tắc chuyển đổi
Quy tắc 1: Thay đổi đại từ (Pronoun change)
Trong câu trực tiếp, người nói là “she” và cô ấy nói “I did not say that.”
Khi tường thuật lại, “I” (người nói) sẽ phải chuyển thành “she” (chủ ngữ của câu tường thuật).
Vậy: “I” → “she”
Quy tắc 2: Lùi thì của động từ (Tense change)
Khi động từ tường thuật là “said” (ở thì quá khứ), thì của động từ trong câu trực tiếp phải được lùi lại một thì.
Thì “Simple Past” (Quá khứ đơn) sẽ được lùi về thì “Past Perfect” (Quá khứ hoàn thành).
Công thức của thì Quá khứ đơn phủ định là: S + did + not + V_nguyên thể. (ví dụ: I did not say)
Công thức của thì Quá khứ hoàn thành phủ định là: S + had + not + V_phân từ 2. (ví dụ: had not said)
Vậy: “did not say” → “had not said”
Quy tắc 3: Thay đổi trạng từ hoặc đại từ chỉ định (nếu có)
Trong câu này có từ “that”. Từ “that” ở đây có nghĩa là “cái điều đó” hoặc “thứ đó” (ví dụ: She did not say that thing). Nó không phải là đại từ chỉ định thời gian hay địa điểm cần thay đổi (như “this” thành “that” hay “now” thành “then”). Vì vậy, từ “that” này sẽ giữ nguyên.
Quy tắc 4: Thêm liên từ “that”
Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta thường thêm “that” sau động từ tường thuật (She said that…). Từ “that” này có thể được lược bỏ nhưng chúng ta cứ viết đầy đủ để làm quen nhé.
Bước 4: Tổng hợp lại các thay đổi để viết câu gián tiếp
Bắt đầu với phần đã cho: “She said that”
Thay đổi “I” thành “she”.
Thay đổi “did not say” thành “had not said”.
Giữ nguyên “that”.
Vậy, chúng ta có câu hoàn chỉnh là:
She said that she had not said that.
Lời kết:
Các em thấy không, chỉ cần nắm vững các quy tắc về thay đổi đại từ, lùi thì và một số từ khác khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, chúng ta sẽ dễ dàng giải quyết được các bài tập về Reported Speech. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ các quy tắc này nhé! Chúc các em học tốt!
Câu gián tiếp: S said (to O)/told (O) + (that) + S’ + V’ …..
8. She said that she hadn’t said that
– She said that she hadn’t said that
– QKĐ \(->\) QKHT
– I \(->\) she