Complete each sentence with the correct word.
1.
is your favourite at…
1.
is your favourite athlete?
2.
you like a drink?
3.
Don’t talk to him now – he doing his homework.
Đề bài yêu cầu chúng ta điền từ thích hợp vào mỗi câu để hoàn thành câu một cách chính xác.
Giải chi tiết từng câu:
1. ______ is your favourite athlete?
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Chúng ta thấy đây là một câu hỏi và vị trí cần điền nằm ở đầu câu. Sau chỗ trống là động từ “is” và cụm danh từ “your favourite athlete” (vận động viên yêu thích của bạn). Câu này đang hỏi về một người.
Bước 2: Xem xét các từ hỏi (Wh-words) thường dùng.
Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn hỏi về thông tin, chúng ta thường dùng các từ hỏi như:
- Who: hỏi về người (chủ ngữ hoặc tân ngữ).
- What: hỏi về vật, sự việc, nghề nghiệp, định nghĩa.
- Where: hỏi về địa điểm.
- When: hỏi về thời gian.
- Why: hỏi về lý do.
- How: hỏi về cách thức, phương tiện.
Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp.
Vì câu hỏi đang muốn biết “vận động viên yêu thích của bạn” là ai, tức là hỏi về một người cụ thể, nên từ hỏi thích hợp nhất trong trường hợp này là “Who”.
Đáp án: Who
Câu hoàn chỉnh: Who is your favourite athlete?
(Ai là vận động viên yêu thích của bạn?)
2. ______ you like a drink?
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Tương tự như câu 1, đây là một câu hỏi và chỗ trống ở đầu câu. Sau chỗ trống là chủ ngữ “you” và động từ “like a drink” (thích một đồ uống). Đây là một cách để đề nghị hoặc mời ai đó dùng đồ uống.
Bước 2: Nhớ lại cách đặt câu mời/đề nghị lịch sự.
Ở lớp 7, chúng ta đã học cách dùng cấu trúc “Would you like…?” để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.
Công thức là: Would you like + danh từ / to V (nguyên thể) …?
Ví dụ:
- Would you like some tea? (Bạn có muốn một chút trà không?)
- Would you like to go to the cinema? (Bạn có muốn đi xem phim không?)
Trong khi đó, “Do you like a drink?” sẽ hỏi về việc bạn có “thường thích” đồ uống nói chung không, chứ không phải một lời mời cụ thể ở hiện tại.
Bước 3: Lựa chọn từ phù hợp.
Để thể hiện lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, chúng ta sử dụng từ “Would”.
Đáp án: Would
Câu hoàn chỉnh: Would you like a drink?
(Bạn có muốn uống gì không?)
3. Don’t talk to him now – he ______ doing his homework.
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và các từ khóa.
Chúng ta thấy có cụm từ “Don’t talk to him now” (Đừng nói chuyện với cậu ấy bây giờ). Từ “now” (bây giờ) là một dấu hiệu rất quan trọng cho biết hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Sau chỗ trống là cụm động từ “doing his homework” (đang làm bài tập về nhà của cậu ấy). Từ “doing” là dạng V-ing của động từ “do”.
Bước 2: Nhớ lại thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Công thức của thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
- I + am + V-ing
- He/She/It + is + V-ing
- You/We/They + are + V-ing
Bước 3: Áp dụng công thức và lựa chọn từ phù hợp.
Chủ ngữ của vế sau là “he”. Theo công thức thì hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ “he” đi với “is”.
Đáp án: is
Câu hoàn chỉnh: Don’t talk to him now – he is doing his homework.
(Đừng nói chuyện với cậu ấy bây giờ – cậu ấy đang làm bài tập về nhà.)
Cô hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Hãy luôn luyện tập thật nhiều để thành thạo tiếng Anh nhé! Chúc các em học tốt!
\(\text{1) What is your favourite athlete ?}\)
\(\text{2) Do you like a drink ?}\)
\(\text{3) Don’t talk to him now . He is doing his homework}\)
\(\text{athlete : vận động viên}\)
\(\text{Do/would + S + like + noun(drink/food…)? (cấu trúc hỏi}\)
\(\text{về nguyện vọng , sở thích của ai đó)}\)
\(\text{What is your favourite + noun(colour/drink/sport…)}\)
\(\text{: cấu trúc hỏi về sở thích}\)
\(\text{Hiện tại tiếp diễn : S + am/is/are + Ving … : Ai đó đang làm gì}\)
\(\text{Cách dùng : miêu tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói}\)
\(\text{Cách nhận biết : now , at the moment …}\)
1> Who is your favourite athlete?
+) Hỏi về người \(\Rightarrow\) Dùng Who.
+) DỊCH :Ai là vận động viên bạn yêu thích:
2>Would you like a drink?
+) Lời mời / đề nghị lịch sự \(\Rightarrow\) Dùng Would
+) DỊCH: Bạn có muốn uống gì không?
3> Don’t talk to him now – he is doing his homework.
+) Chủ ngữ số ít (“he”) \(\Rightarrow\) Dùng is + V-ing (thì hiện tại tiếp diễn).
+) DỊCH: Đừng nói chuyện với anh ấy bây giờ – anh ấy đang làm bài tập về nhà.
⋆౨ৎ˚⟡˖ ࣪ Chúc cậu học tốt ạ ⋆౨ৎ˚⟡