Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

84. Give me …………… examples, please! A. a few B. a little C. few D. littl…

84. Give me …………… examples, please!
A. a few
B. a little
C. few
D. littl…

84. Give me …………… examples, please!
A. a few
B. a little
C. few
D. little
85. Is there ………….. water in the glass?
A. any
B. some
C. many
D. lots of
86. Peter doesn’t want …………… to do.
A. something
B. anything
C. nothing
D. everything
87. Can you speak French? – Yes,……………….
A. a few
B. few
C. a little
D. little
88. Thank you very ……………. for your help.
A. many
B. much
C. a lot of
D. little
89. He is very rich. He has …………. money in the bank.
A. a great deal of
B. many
C. a large number of
D. few
90. She put too ………… sugar in the coffee. It became so sweet that I couldn’t drink it.
A. many
B. much
C. few
D. little
Hỏi bởi: Con Sâu
2 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một số bài tập về lượng từ (quantifiers) và đại từ bất định (indefinite pronouns) – những kiến thức rất quan trọng và thường gặp trong Tiếng Anh lớp 7 theo chương trình Sách giáo khoa mới nhé.

Để giải quyết các bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta sẽ áp dụng phương pháp 4 bước:

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Xác định từ loại của danh từ đi kèm (đếm được/không đếm được, số ít/số nhiều).
  • Xác định ngữ cảnh của câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn, mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực).

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • Xem xét từng lựa chọn có phù hợp với danh từ đếm được hay không đếm được.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • Dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu để chọn lượng từ/đại từ bất định phù hợp nhất.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

  • Giải thích ngắn gọn lý do chọn đáp án đó.

Chúng ta hãy bắt đầu nào!

84. Give me …………… examples, please!

A. a few

B. a little

C. few

D. little

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Chúng ta thấy danh từ sau chỗ trống là “examples“. Đây là một danh từ số nhiều đếm được (có thể đếm 1 ví dụ, 2 ví dụ…).
  • Câu là một yêu cầu “Give me…”, mang ý nghĩa tích cực, muốn nhận một vài ví dụ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. a few: dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “một vài, một ít” (ý nghĩa tích cực).
  • B. a little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “một chút, một ít” (ý nghĩa tích cực).
  • C. few: dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “rất ít, hầu như không có” (ý nghĩa tiêu cực).
  • D. little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “rất ít, hầu như không có” (ý nghĩa tiêu cực).

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • Vì “examples” là danh từ đếm được số nhiều, chúng ta loại ngay B và D.
  • Câu là một yêu cầu muốn nhận ví dụ, nên mang ý nghĩa tích cực (“một vài”), không phải tiêu cực (“rất ít”). Do đó, chúng ta chọn “a few”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là A. a few.

Giải thích: “Examples” là danh từ đếm được số nhiều. “A few” được dùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ một số lượng nhỏ nhưng vẫn có, mang ý nghĩa tích cực. Câu hỏi là một lời yêu cầu lịch sự muốn có một vài ví dụ.

Dịch nghĩa: Hãy cho tôi một vài ví dụ nhé!

85. Is there ………….. water in the glass?

A. any

B. some

C. many

D. lots of

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Danh từ sau chỗ trống là “water“. Đây là một danh từ không đếm được.
  • Câu là một câu hỏi nghi vấn “Is there…?”

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. any: dùng trong câu hỏi và câu phủ định, với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
  • B. some: dùng trong câu khẳng định, và trong câu hỏi khi đưa ra lời mời, yêu cầu, hoặc khi mong đợi câu trả lời là “có”. Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
  • C. many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • D. lots of: dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường trong câu khẳng định, mang nghĩa “nhiều”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • Vì “water” là danh từ không đếm được, chúng ta loại ngay C. many.
  • Đây là một câu hỏi thông thường, không phải lời mời hay yêu cầu, cũng không thể hiện sự mong đợi câu trả lời là “có”. Trong các câu hỏi chung chung, chúng ta thường dùng “any”.
  • “Lots of” có thể dùng trong câu hỏi nhưng thường đứng một mình hoặc với “how many/much” hoặc không phổ biến bằng “any” trong câu hỏi dạng “Is there…?”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là A. any.

Giải thích: “Water” là danh từ không đếm được. Trong câu hỏi, chúng ta thường sử dụng “any” để hỏi về sự tồn tại của một lượng nào đó.

Dịch nghĩa: Có chút nước nào trong cốc không?

86. Peter doesn’t want …………… to do.

A. something

B. anything

C. nothing

D. everything

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Câu này là một câu phủ định vì có “doesn’t want“.
  • Cụm “to do” là bổ ngữ cho đại từ cần điền.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. something: dùng trong câu khẳng định.
  • B. anything: dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
  • C. nothing: mang nghĩa “không có gì”, bản thân nó đã là phủ định.
  • D. everything: mang nghĩa “mọi thứ”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • Trong tiếng Anh, chúng ta tránh sử dụng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề (double negative) trừ khi muốn nhấn mạnh một ý nghĩa đặc biệt nào đó (nhưng không áp dụng trong ngữ cảnh này). Vì câu đã có “doesn’t” (phủ định), chúng ta không thể dùng “nothing”. Loại C.
  • Vì đây là câu phủ định, chúng ta dùng “any-” (anything). Loại A.
  • “Everything” không phù hợp với ngữ cảnh “không muốn làm…”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là B. anything.

Giải thích: Trong câu phủ định (có “doesn’t”), chúng ta sử dụng “anything” thay vì “something”. “Doesn’t want anything” có nghĩa là “không muốn bất cứ thứ gì”.

Dịch nghĩa: Peter không muốn làm bất cứ điều gì.

87. Can you speak French? – Yes,……………….

A. a few

B. few

C. a little

D. little

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Câu hỏi là về khả năng “speak French” (nói tiếng Pháp). “French” ở đây là một kỹ năng, kiến thức, được coi là không đếm được.
  • Câu trả lời “Yes,…” là một câu khẳng định, thể hiện có khả năng đó.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. a few: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • B. few: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • C. a little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “một chút, một ít” (ý nghĩa tích cực).
  • D. little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “rất ít, hầu như không có” (ý nghĩa tiêu cực).

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • “Speak French” ở đây là một khái niệm không đếm được (mức độ nói tiếng Pháp). Vì vậy, chúng ta loại ngay A và B.
  • Câu trả lời là “Yes,” (Có), thể hiện có một chút khả năng nói tiếng Pháp, mang ý nghĩa tích cực. Do đó, chúng ta chọn “a little”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là C. a little.

Giải thích: Khi nói về một kỹ năng, khả năng (như nói một ngôn ngữ), chúng ta coi đó là khái niệm không đếm được và sử dụng “a little” để chỉ một mức độ nhỏ nhưng vẫn có. “Yes, a little” có nghĩa là “Có, một chút”.

Dịch nghĩa: Bạn có thể nói tiếng Pháp không? – Có, một chút.

88. Thank you very ……………. for your help.

A. many

B. much

C. a lot of

D. little

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Từ cần bổ nghĩa là “Thank you very…“. Đây là một cách diễn đạt cảm ơn nhấn mạnh.
  • Danh từ đi kèm là “help” (sự giúp đỡ), là danh từ không đếm được.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • B. much: dùng với danh từ không đếm được, hoặc bổ nghĩa cho động từ/tính từ/trạng từ. Cụm “very much” rất phổ biến để nhấn mạnh sự cảm ơn.
  • C. a lot of: dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. Tuy nhiên, không đi trực tiếp sau “very”.
  • D. little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “rất ít”. Không phù hợp với lời cảm ơn.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • “Help” là danh từ không đếm được, vậy loại A. many.
  • “Thank you very…” là một cấu trúc cố định, thường đi kèm với “much” để nhấn mạnh mức độ cảm ơn. “Very much” là một trạng từ cường điệu. “Very a lot of” là sai ngữ pháp.
  • “Little” mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là B. much.

Giải thích: Cụm từ “Thank you very much” là một cách diễn đạt cố định và rất phổ biến để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. “Much” ở đây là trạng từ bổ nghĩa cho “thank” và được tăng cường bởi “very”.

Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.

89. He is very rich. He has …………. money in the bank.

A. a great deal of

B. many

C. a large number of

D. few

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Thông tin quan trọng: “He is very rich” (Anh ấy rất giàu). Điều này ngụ ý anh ấy có nhiều tiền.
  • Danh từ sau chỗ trống là “money“. Đây là một danh từ không đếm được.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. a great deal of: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “một lượng lớn”.
  • B. many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • C. a large number of: dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “một số lượng lớn”.
  • D. few: dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “rất ít”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • Vì “money” là danh từ không đếm được, chúng ta loại ngay B, C và D (vì B, C dùng cho danh từ đếm được, D dùng cho danh từ đếm được và mang ý nghĩa “ít” chứ không phải “nhiều”).
  • “A great deal of” là lựa chọn duy nhất phù hợp với danh từ không đếm được và mang ý nghĩa “một lượng lớn”, khớp với thông tin “very rich”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là A. a great deal of.

Giải thích: “Money” là danh từ không đếm được. “A great deal of” được sử dụng để chỉ một lượng lớn của danh từ không đếm được. Điều này phù hợp với ngữ cảnh “very rich” (rất giàu).

Dịch nghĩa: Anh ấy rất giàu. Anh ấy có rất nhiều tiền trong ngân hàng.

90. She put too ………… sugar in the coffee. It became so sweet that I couldn’t drink it.

A. many

B. much

C. few

D. little

Bước 1: Đọc và phân tích câu/từ cần điền.

  • Danh từ sau chỗ trống là “sugar“. Đây là một danh từ không đếm được.
  • Thông tin quan trọng trong câu sau: “It became so sweet that I couldn’t drink it” (Nó trở nên ngọt đến mức tôi không thể uống được). Điều này cho thấy lượng đường đã bị quá nhiều.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • B. much: dùng với danh từ không đếm được. Cụm “too much” mang nghĩa “quá nhiều”.
  • C. few: dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “rất ít”.
  • D. little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “rất ít”. Cụm “too little” mang nghĩa “quá ít”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.

  • Vì “sugar” là danh từ không đếm được, chúng ta loại ngay A và C.
  • Dựa vào ngữ cảnh “ngọt đến mức không uống được”, ta biết lượng đường là “quá nhiều”, chứ không phải “quá ít”. Do đó, chúng ta chọn “much” để tạo thành “too much”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và giải thích.

Đáp án đúng là B. much.

Giải thích: “Sugar” là danh từ không đếm được. Để diễn tả một lượng quá mức (dẫn đến kết quả tiêu cực), chúng ta dùng “too much” với danh từ không đếm được. Câu “It became so sweet that I couldn’t drink it” xác nhận rằng lượng đường đã vượt quá mức cần thiết.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã cho quá nhiều đường vào cà phê. Nó trở nên ngọt đến mức tôi không thể uống được.

Các em thấy đó, việc nắm vững cách dùng của danh từ đếm được và không đếm được, cùng với ngữ cảnh của câu sẽ giúp chúng ta chọn đúng lượng từ và đại từ bất định một cách dễ dàng hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Gửi bạn!!!

84A A few so sánh ít 

85A Có còn ít nước nào trong tủ lạnh ko

86B anything dùng trong câu phủ định

87 A chỉ số lượng ít mà mik biết

88B ta có thành ngũ thank you very much> cảm ơn rất nhìu

89A a great deal of> 1 số lượng lớn dùng cho danh từ số ít

90B much dùng cho danhh từ số ít trong câu khẳng định

Khoa24082006 love $milesuni3001

Anhh iu bé bae của anhh>_<

Trả lời bởi: Khoa Phạm Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo