Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

91. His fondness for the game increased with his proficiency. The more… 92. He…

91. His fondness for the game increased with his proficiency.
The more…
92. He…

91. His fondness for the game increased with his proficiency.
The more…
92. Her success went beyond her expectation.
Never…
93. The play is so popular that the theatre is likely to be full every night.
Such…
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết ba bài tập viết lại câu. Đây là những dạng bài rất quen thuộc trong chương trình lớp 10, giúp chúng ta ôn lại các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Các em hãy chú ý lắng nghe phần giải thích chi tiết của cô để nắm vững kiến thức nhé.

Câu 91.

Phân tích:

Câu gốc có nghĩa là: “Sự yêu thích trò chơi của anh ấy tăng lên cùng với sự thành thạo của anh ấy.”

Chúng ta thấy có hai sự việc cùng thay đổi theo một hướng: “sự thành thạo” (proficiency) tăng lên và “sự yêu thích” (fondness) cũng tăng lên.

Yêu cầu của đề bài là bắt đầu bằng “The more…”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh kép (double comparative), hay còn gọi là so sánh đồng tiến, dùng để diễn tả “càng… thì càng…”.

Bước 1: Nhớ lại công thức

Công thức của cấu trúc so sánh kép là:

The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.

Bước 2: Xác định hai vế so sánh trong câu gốc

– Vế 1 (nguyên nhân): sự thành thạo của anh ấy tăng lên (his proficiency increased). Tính từ tương ứng là “proficient” (thành thạo). Dạng so sánh hơn là “more proficient”.

– Vế 2 (kết quả): sự yêu thích của anh ấy tăng lên (His fondness for the game increased). Tính từ tương ứng là “fond” (yêu thích). Dạng so sánh hơn là “more fond”.

Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu

– Với vế 1, ta có: The more proficient he was/became… (Anh ấy càng trở nên thành thạo).

– Với vế 2, ta có: …the more fond of the game he was/became. (…thì anh ấy càng yêu thích trò chơi đó).

Đáp án hoàn chỉnh:

The more proficient he was/became, the more fond of the game he was/became.

Câu 92.

Phân tích:

Câu gốc có nghĩa là: “Thành công của cô ấy đã vượt ngoài sự mong đợi của cô ấy.”

Điều này có nghĩa là “Cô ấy chưa bao giờ mong đợi rằng mình sẽ thành công đến vậy.”

Yêu cầu của đề bài là bắt đầu bằng “Never…”. Đây là một trạng từ mang nghĩa phủ định. Khi một trạng từ phủ định đứng đầu câu, chúng ta phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ (inversion).

Bước 1: Nhớ lại công thức đảo ngữ với “Never”

Công thức là:

Never + trợ động từ + S + V (nguyên thể)…

Bước 2: Phân tích câu gốc để áp dụng công thức

– Động từ trong câu gốc là “went” (thì quá khứ đơn). Tuy nhiên, ý ngầm ở đây là “cô ấy đã mong đợi” (she expected). Vậy động từ chính chúng ta cần dùng cho ý nghĩa này là “expect” ở thì quá khứ đơn.

– Khi đảo ngữ ở thì quá khứ đơn, chúng ta phải mượn trợ động từ “did”.

– Chủ ngữ (S) là “she”.

– Động từ chính (V) sẽ trở về dạng nguyên thể là “expect”.

– Phần còn lại của câu sẽ diễn tả điều mà cô ấy không mong đợi: “to be so successful” (thành công đến vậy) hoặc “that her success would be so great” (rằng thành công của cô ấy sẽ lớn đến thế).

Bước 3: Ghép các thành phần lại thành câu hoàn chỉnh

Áp dụng công thức: Never + did + she + expect + …

Đáp án hoàn chỉnh:

Never did she expect to be so successful.

(Hoặc một cách khác cũng rất hay: Never did she expect her success to be so great.)

Câu 93.

Phân tích:

Câu gốc có nghĩa là: “Vở kịch nổi tiếng đến mức mà nhà hát có khả năng sẽ chật kín mỗi tối.”

Câu này đang sử dụng cấu trúc “so… that…” (quá… đến nỗi mà…).

Yêu cầu của đề bài là bắt đầu bằng “Such…”. Đây là dấu hiệu chuyển đổi sang cấu trúc “such… that…”, cũng mang nghĩa là “quá… đến nỗi mà…”.

Bước 1: Nhớ lại và so sánh hai công thức

– Cấu trúc với “so”: S + be + so + adj + that + clause. (như trong câu gốc: is so popular that…)

– Cấu trúc với “such”: S + be + such + (a/an) + adj + N + that + clause.

Sự khác biệt chính là “so” đi với tính từ, còn “such” đi với một cụm danh từ (adj + N).

Bước 2: Chuyển đổi từ “so + adj” sang “such + cụm danh từ”

– Trong câu gốc, ta có tính từ là “popular”.

– Ta cần một danh từ. Danh từ ở đây chính là “the play” (vở kịch).

– “play” là danh từ đếm được, số ít. Vậy cụm danh từ sẽ là “a popular play”.

Bước 3: Viết lại câu

Nếu viết theo cấu trúc thông thường, câu sẽ là: “It is such a popular play that the theatre is likely to be full every night.”

Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Such” chứ không phải “It”. Đây là một dạng đảo ngữ đặc biệt với “Such”.

Công thức đảo ngữ với “Such” là:

Such + be + cụm danh từ + that + clause.

Bước 4: Áp dụng công thức đảo ngữ

– Ta có “Such”.

– Động từ “be” là “is”.

– Cụm danh từ là “a popular play”.

– Mệnh đề “that” giữ nguyên.

Đáp án hoàn chỉnh:

Such is a popular play that the theatre is likely to be full every night.

(Một cách viết khác cũng được chấp nhận, sử dụng danh từ “popularity”: Such is the popularity of the play that the theatre is likely to be full every night.)

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp này. Hãy làm thêm nhiều bài tập để thành thạo nhé! Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(91,\) The more fondness for the game he had, the more proficient he was.

– So sánh kép (càng… càng) (Tính từ dài): The more + adj/adv + S + V, the more + adj/adv + S + V. 

\(92,\) Never had she expected she was so successful.

– Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Never) : Never + auxiliary verb + S + V

– Thì QKHT (+) S + had + V3/ed …

\(93,\) Such is the popularity of the play that the theatre is likely to be full every night.

– Đảo ngữ với “Such”: Such + be + N + that + S + V…

– popular (adj.) thịnh hành, phổ biến -> popularity (n.) sự phổ biến

Trả lời bởi: charlottetran

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo