___________ ,the balcony chairs will be ruined in this weather.
A. Leaving unco…
A. Leaving uncovered B. Having lelf uncovered
C. lelf uncovered D. Been lelf uncovered
Ai giải thích dễ hiểu tại sao dùng c k ạ
BÀI GIẢI CHI TIẾT
Bước 1: Phân tích câu hỏi và các thành phần trong câu.
Chúng ta có một câu được chia làm hai vế, ngăn cách bởi dấu phẩy:
- Vế 1 (Vế phụ): ___________ (Đây là phần chúng ta cần điền)
- Vế 2 (Vế chính): the balcony chairs will be ruined in this weather. (những chiếc ghế ở ban công sẽ bị hỏng trong thời tiết này)
Chủ ngữ của vế chính là “the balcony chairs” (những chiếc ghế ở ban công).
Bước 2: Xác định điểm ngữ pháp đang được kiểm tra.
Khi một câu bắt đầu bằng một động từ ở dạng V-ing hoặc V3/Ved và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, đây chính là dấu hiệu của dạng bài Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced Adverbial Clauses).
Mục đích của việc rút gọn là làm cho câu văn ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa. Điều kiện để rút gọn là hai vế câu phải có chung một chủ ngữ. Trong trường hợp này, chủ ngữ ẩn của vế 1 cũng chính là “the balcony chairs”.
Bước 3: Viết lại câu đầy đủ để xác định dạng chủ động hay bị động.
Chúng ta hãy thử đặt chủ ngữ “the balcony chairs” vào vế đầu tiên để xem hành động ở đây là chủ động hay bị động.
Câu đầy đủ và hợp lý nhất về nghĩa sẽ là:
“If the balcony chairs are left uncovered, they will be ruined in this weather.” (Nếu những chiếc ghế ban công bị bỏ mặc không được che đậy, chúng sẽ bị hỏng trong thời tiết này.)
Ở đây, ta thấy rõ:
- Chủ ngữ là “the balcony chairs”.
- Động từ ở dạng bị động: “are left” (bị để, bị bỏ mặc). Những chiếc ghế không thể tự “để” hay “che đậy” chính nó, mà nó “bị” hoặc “được” con người để ở đó.
Bước 4: Áp dụng quy tắc rút gọn mệnh đề trạng ngữ.
Chúng ta có hai quy tắc rút gọn chính khi hai vế có cùng chủ ngữ:
- Quy tắc 1: Nếu động từ ở vế phụ mang nghĩa chủ động, ta lược bỏ chủ ngữ và chuyển động từ thành V-ing.
- Quy tắc 2: Nếu động từ ở vế phụ mang nghĩa bị động (có dạng to be + V3/Ved), ta lược bỏ chủ ngữ, lược bỏ “to be” và chỉ giữ lại V3/Ved (Quá khứ phân từ).
Áp dụng vào câu của chúng ta:
Câu gốc là “If the balcony chairs are left uncovered…”. Động từ ở dạng BỊ ĐỘNG.
Theo quy tắc 2, ta bỏ chủ ngữ “the balcony chairs” và bỏ “are”, chỉ giữ lại V3/Ved là “left“.
=> Vế rút gọn sẽ là: Left uncovered…
Bước 5: Đối chiếu với các đáp án và lựa chọn.
- A. Leaving uncovered: Sai. Đây là dạng chủ động (V-ing), có nghĩa là “những chiếc ghế tự để lại…”. Điều này vô lý.
- B. Having lelf uncovered: Sai. “lelf” là sai chính tả của “left”. Hơn nữa, “Having left” cũng là dạng chủ động.
- C. left uncovered: Đúng. Đây là dạng rút gọn bị động (V3/Ved), mang nghĩa “bị để không che đậy”.
- D. Been lelf uncovered: Sai. Cấu trúc này không đúng ngữ pháp để bắt đầu một mệnh đề rút gọn.
Vì vậy, đáp án chính xác là C.
TÓM TẮT VÀ KẾT LUẬN
Câu này kiểm tra kiến thức về Mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Vì chủ ngữ “những chiếc ghế” (the balcony chairs) không tự thực hiện hành động “để” (leave) mà là “bị để” (are left), chúng ta phải dùng cấu trúc rút gọn bị động.
Công thức rút gọn bị động là: Bỏ chủ ngữ và “to be”, chỉ giữ lại V3/Ved.
Từ câu: “If they are left uncovered…”
Rút gọn thành: “Left uncovered…”
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em và các bạn hiểu rõ hơn về cách dùng mệnh đề rút gọn nhé. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình lớp 8. Cứ mạnh dạn hỏi khi có thắc mắc nhé! Chúc các em học tốt
\(ans: C\)
\(-\) Rút gọn 2 mệnh đề cùng chủ ngữ:
V-ing/Vpp/Having Vpp/ Having been Vpp , S + V + O
\(-\) Câu hoàn chỉnh: If they are left uncovered, the balcony chairs will be ruined
\(@\) \(C.\)
\(->\) rút gọn mệnh đề nguyên nhân bằng cách dùng cụm quá khứ phân từ P2. (câu bị động)