A UFO (Unidentified Flying Object) is any object flying in the sky which cannot …
Cô rất vui được cùng các em phân tích và giải quyết bài đọc hiểu về UFO ngày hôm nay. Đây là một chủ đề rất thú vị phải không nào? Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ câu hỏi trước, xác định từ khóa, sau đó tìm thông tin tương ứng trong bài đọc để chọn ra đáp án chính xác nhất.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Câu 29. What does the word “figure out” in paragraph 1 mean?
(Câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm nghĩa của cụm động từ “figure out” trong đoạn 1)
Bước 1: Tìm câu chứa từ “figure out” trong đoạn văn.
Câu đó là: “If people can still not figure out what the object is after an investigation, it is called a UFO.”
(Tạm dịch: Nếu người ta vẫn không thể … vật thể đó là gì sau một cuộc điều tra, nó được gọi là một UFO.)
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh của câu.
Cụm từ “after an investigation” (sau một cuộc điều tra) cho chúng ta một gợi ý quan trọng. Mục đích của một cuộc điều tra là để tìm ra sự thật, để hiểu rõ hoặc giải thích một vấn đề gì đó. Trong câu này, nếu cuộc điều tra không thành công, tức là người ta “không thể figure out”, thì vật thể đó mới bị gọi là UFO. Như vậy, “figure out” ở đây có nghĩa là tìm ra, hiểu được, hoặc giải thích được.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
A. observe: quan sát
B. explain: giải thích, làm rõ
C. calculate: tính toán
D. require: yêu cầu
Dựa vào phân tích ở trên, nghĩa phù hợp nhất với “figure out” trong ngữ cảnh này là “explain”.
Kết luận: Đáp án đúng là B. explain.
Câu 30. Another word used to describe a UFO is _________.
(Câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm một từ khác được dùng để miêu tả một UFO.)
Bước 1: Tìm từ khóa trong bài đọc.
Từ khóa ở đây là “another word”. Chúng ta hãy quét bài đọc để tìm cụm từ này.
Bước 2: Tìm dẫn chứng trong bài.
Ở cuối đoạn 1, chúng ta thấy câu: “Flying saucer is another word that is often used to describe an unidentified flying object.”
(Tạm dịch: “Đĩa bay” là một từ khác thường được dùng để miêu tả một vật thể bay không xác định.)
Bước 3: Đối chiếu với các đáp án.
Câu văn đã chỉ ra rất rõ ràng “Flying saucer” (đĩa bay) là một từ khác dùng để chỉ UFO.
Kết luận: Đáp án đúng là C. flying saucer.
Câu 31. Most of UFOs are identified as one of the following things EXCEPT _________.
(Câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm ra vật thể KHÔNG nằm trong nhóm những nguyên nhân phổ biến nhất của các vụ nhìn thấy UFO, từ “EXCEPT” có nghĩa là “ngoại trừ”.)
Bước 1: Tìm thông tin về những nguyên nhân phổ biến của UFO.
Trong đoạn 2, có câu: “80%-90% UFOs are identified as one of three different things: astronomical causes (for example: planets, stars, or meteors); aircraft; balloons.”
(Tạm dịch: 80%-90% các UFO được xác định là một trong ba thứ khác nhau: các nguyên nhân thiên văn (ví dụ: các hành tinh, ngôi sao, hoặc thiên thạch); máy bay; khinh khí cầu.)
Bước 2: Kiểm tra các lựa chọn.
A. stars (ngôi sao): Có trong danh sách (thuộc nhóm nguyên nhân thiên văn).
B. balloons (khinh khí cầu): Có trong danh sách.
C. clouds (mây): Không có trong danh sách “ba thứ phổ biến nhất” (80%-90%), nhưng có được nhắc đến ở danh sách các nguyên nhân khác (“other causes”).
D. rains (mưa): Không hề được nhắc đến trong toàn bộ bài đọc.
Bước 3: Chọn đáp án “ngoại trừ”.
Câu hỏi yêu cầu tìm thứ KHÔNG được xác định là nguyên nhân của UFO theo bài đọc. Cả “stars”, “balloons” và “clouds” đều được nhắc đến là nguyên nhân. Chỉ có “rains” là không được đề cập đến.
Kết luận: Đáp án đúng là D. rains.
Câu 32. Which of the following sentences is NOT true?
(Câu hỏi yêu cầu chúng ta tìm ra câu KHÔNG đúng sự thật theo nội dung bài đọc.)
Bước 1: Kiểm tra tính đúng sai của từng câu một.
Câu A: UFO means Unidentified Flying Object.
Dẫn chứng: Ngay câu đầu tiên của bài: “A UFO (Unidentified Flying Object) is any object…”.
=> Câu A là ĐÚNG (TRUE).
Câu B: UFO is often used to talk about alien spaceships.
Dẫn chứng: Trong đoạn 1: “…people often use the word UFO when they are talking about alien spacecraft.” (spacecraft = spaceship)
=> Câu B là ĐÚNG (TRUE).
Câu C: Many UFO sightings are hoaxes. (Nhiều vụ nhìn thấy UFO là trò lừa bịp.)
Dẫn chứng: Trong đoạn 2: “Studies also show that very few UFO sightings are hoaxes…”. “Very few” (rất ít) trái nghĩa với “many” (nhiều).
=> Câu C là SAI (NOT TRUE).
Câu D: Over half of all reported UFO sightings are identified. (Hơn một nửa số vụ nhìn thấy UFO được báo cáo đều được xác định.)
Dẫn chứng: Trong đoạn 2: “Studies estimate that 50%-90% of all reported UFO sightings are identified later.” Con số từ 50% đến 90% chắc chắn là “hơn một nửa” (over half).
=> Câu D là ĐÚNG (TRUE).
Bước 2: Tìm ra câu không đúng.
Sau khi kiểm tra, chúng ta thấy câu C có nội dung trái ngược hoàn toàn với thông tin trong bài đọc.
Kết luận: Đáp án đúng là C. Many UFO sightings are hoaxes.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi. Cô hy vọng qua bài chữa chi tiết này, các em đã nắm vững hơn kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. Hãy luôn nhớ đọc kỹ câu hỏi và tìm dẫn chứng trong bài để chắc chắn với câu trả lời của mình nhé. Chúc các em học tốt
UFO (Vật thể bay không xác định) là bất kỳ vật thể nào bay trên bầu trời mà người nhìn thấy nó không thể xác định được. Đôi khi đối tượng được điều tra. Nếu mọi người vẫn không thể tìm ra vật thể đó là gì sau một cuộc điều tra, nó được gọi là UFO. Nếu họ tìm ra vật thể đó là gì, nó không còn có thể được gọi là UFO nữa vì nó đã được xác định. Mặc dù UFO có thể là bất cứ thứ gì, nhưng mọi người thường sử dụng từ UFO khi họ nói về tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh. Đĩa bay là một từ khác thường được dùng để mô tả một vật thể bay không xác định. Các nghiên cứu ước tính rằng 50% -90% tất cả các trường hợp nhìn thấy UFO được báo cáo đều được xác định sau đó. Thông thường 10% -20% không bao giờ được xác định. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng rất ít trường hợp nhìn thấy UFO là trò lừa bịp (những người cố gắng lừa người khác). Hầu hết các UFO thực sự là vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo trông kỳ lạ. 80% -90% UFO được xác định là một trong ba nguyên nhân khác nhau: nguyên nhân thiên văn (ví dụ: hành tinh, ngôi sao hoặc thiên thạch); phi cơ; bóng bay. 10% -20% UFO là các nguyên nhân khác (chẳng hạn như chim, mây, ảo ảnh, đèn rọi, v.v.)
29. Từ “tìm ra” trong đoạn 1 có nghĩa là gì?
A. quan sát B. giải thích C. tính toán D. yêu cầu
30. Một từ khác được sử dụng để mô tả UFO là _________.
A. tàu vũ trụ B. nhà du hành vũ trụ C. đĩa bay D. dầu ăn
31. Hầu hết các UFO được xác định là một trong những điều sau đây NGOẠI TRỪ _________.
A. sao B. bóng bay C. mây D. mưa
32. Câu nào sau đây KHÔNG đúng?
A. UFO có nghĩa là Vật thể bay Không xác định.
B. UFO thường được dùng để nói về phi thuyền của người ngoài hành tinh.
C. Nhiều lần nhìn thấy UFO là trò lừa bịp.
D. Hơn một nửa số vụ nhìn thấy UFO được báo cáo đã được xác định.
29.B. explain : giải thích
Giải thích: If people can still not figure out what the object is after an investigation, it is called a UFO.
30.C. flying saucer: :đĩa bay
Giải thích:Flying saucer is another word that is often used to describe an unidentified flying object.
31.D. rains : mưa
Giải thích: Most UFOs are actually natural or man-made objects that looked strange. 80%-90% UFOs are identified as one of three different things: astronomical causes (for example:planets, stars, or meteors); aircraft; balloons. 10%-20% of UFOs are other causes (such as birds, clouds, mirages, searchlights, etc.)
32.C. Many UFO sightings are hoaxes : Nhiều lần nhìn thấy UFO là trò lừa bịp.
Giải thích: Studies also show that very few UFO sightings are hoaxes (people trying to trick other people).
Bạn cho mình xin 5 sao và 1 tym nhoa <3 Thanks !!! Chúc bạn học tốt :))