Hoàn thành PTHH cho sự chuyển hóa sau
a) ( C17H33COO)2 +H2O -> …
b) ( CH3COO)3…
a) ( C17H33COO)2 +H2O -> …
b) ( CH3COO)3C3H5 +NaOH -> …
c) (C17H33COO)3C3H5 + …-> C17H33COONa + …
d) CH3COOC2H5 + … -> CH3COOK + …
Chúng ta hãy cùng phân tích và giải quyết từng câu một cách chi tiết.
Lời giải chi tiết
Câu a)
- Phân tích:
Đầu tiên, chúng ta cần xem xét công thức chất tham gia là \((C17H33COO)2\). Công thức này không phải là một este hay chất béo (là trieste của glixerol) thường gặp trong chương trình. Rất có thể đây là một sự nhầm lẫn khi ghi đề bài.
Trong chương trình, chúng ta học về chất béo có công thức chung là \((RCOO)3C3H5\). Gốc \(C17H33COO-\) là gốc oleat. Do đó, công thức chất béo tương ứng phải là \((C17H33COO)3C3H5\) (triolein). Phản ứng với \(H2O\) (nước) thường là phản ứng thủy phân trong môi trường axit (có \(H+\) làm xúc tác và cần đun nóng).
Vì vậy, cô sẽ giải bài tập này với giả định đề bài muốn nói đến phản ứng thủy phân triolein trong môi trường axit. - Các bước giải:
- Bước 1: Xác định bản chất phản ứng. Đây là phản ứng thủy phân chất béo trong môi trường axit. Phản ứng này là phản ứng thuận nghịch.
- Bước 2: Xác định sản phẩm. Khi thủy phân, phân tử chất béo sẽ bị tách ra ở liên kết este, tạo lại axit cacboxylic và glixerol ban đầu.
Chất béo \((C17H33COO)3C3H5\) sẽ tạo ra axit \(C17H33COOH\) (axit oleic) và rượu \(C3H5(OH)3\) (glixerol). - Bước 3: Viết và cân bằng phương trình. Một phân tử chất béo cần 3 phân tử nước để thủy phân hoàn toàn, tạo ra 3 phân tử axit và 1 phân tử glixerol.
- Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
(C17H33COO)3C3H5 + 3H2O ⇌ 3C17H33COOH + C3H5(OH)3
(Điều kiện: xúc tác H+, nhiệt độ)
Câu b)
- Phân tích:
Đây là phản ứng giữa một chất béo có tên là triaxetin \((CH3COO)3C3H5\) với dung dịch \(NaOH\) (natri hiđroxit). Phản ứng của este/chất béo với dung dịch kiềm được gọi là phản ứng xà phòng hóa. - Các bước giải:
- Bước 1: Xác định bản chất phản ứng. Đây là phản ứng xà phòng hóa. Phản ứng này diễn ra một chiều và cần đun nóng.
- Bước 2: Xác định sản phẩm. Phản ứng tạo ra muối của axit cacboxylic và glixerol.
Gốc axit \(CH3COO-\) sẽ kết hợp với \(Na+\) tạo thành muối \(CH3COONa\) (natri axetat).
Gốc \(C3H5\) sẽ kết hợp với các nhóm \(-OH\) để tạo lại glixerol \(C3H5(OH)3\). - Bước 3: Viết và cân bằng phương trình. Phân tử chất béo có 3 nhóm \(CH3COO-\), vì vậy cần 3 phân tử \(NaOH\) để phản ứng, tạo ra 3 phân tử muối.
- Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
(CH3COO)3C3H5 + 3NaOH → 3CH3COONa + C3H5(OH)3
(Điều kiện: nhiệt độ)
Câu c)
- Phân tích:
Chất tham gia là \((C17H33COO)3C3H5\) (triolein) và sản phẩm là \(C17H33COONa\) (natri oleat – một loại xà phòng). Việc tạo ra muối natri cho thấy đây là phản ứng xà phòng hóa với một hợp chất của natri. - Các bước giải:
- Bước 1: Xác định chất còn thiếu. Để tạo ra muối natri \(C17H33COONa\) từ chất béo, chất phản ứng còn lại phải là dung dịch kiềm \(NaOH\).
- Bước 2: Xác định sản phẩm còn lại. Tương tự câu b, sản phẩm còn lại của quá trình xà phòng hóa chất béo là glixerol, có công thức \(C3H5(OH)3\).
- Bước 3: Viết và cân bằng phương trình. Tương tự, cần 3 phân tử \(NaOH\) cho 1 phân tử triolein.
- Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
(C17H33COO)3C3H5 + 3NaOH → 3C17H33COONa + C3H5(OH)3
(Điều kiện: nhiệt độ)
Câu d)
- Phân tích:
Chất tham gia là \(CH3COOC2H5\) (etyl axetat), một este đơn giản. Sản phẩm tạo thành là \(CH3COOK\) (kali axetat). Đây là phản ứng xà phòng hóa este. - Các bước giải:
- Bước 1: Xác định chất còn thiếu. Sản phẩm là muối kali \(CH3COOK\), vậy chất phản ứng phải là dung dịch kiềm chứa kali, đó là \(KOH\) (kali hiđroxit).
- Bước 2: Xác định sản phẩm còn lại. Khi este bị thủy phân, gốc rượu \(C2H5-\) sẽ tách ra và tạo thành rượu tương ứng là \(C2H5OH\) (rượu etylic hay ethanol).
- Bước 3: Viết và cân bằng phương trình. Este này là este đơn chức nên chỉ cần 1 phân tử \(KOH\) để phản ứng. Tỉ lệ phản ứng là 1:1.
- Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
CH3COOC2H5 + KOH → CH3COOK + C2H5OH
(Điều kiện: nhiệt độ)
Qua bài tập này, các em đã ôn lại được hai loại phản ứng đặc trưng của este và chất béo là phản ứng thủy phân trong môi trường axit (thuận nghịch) và phản ứng xà phòng hóa trong môi trường kiềm (một chiều). Các em hãy ghi nhớ bản chất của phản ứng để có thể áp dụng cho bất kỳ este nào nhé! Chúc các em học tốt
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1: (CH3COO)3C3H5+ 3NaOH ⟶ 3CH3COONa+ C3H5(OH)3 (C17H35COO)3C3H5 + H2O 2: ⟶HCl3CH3COOH+ C3H5(OH)3
3: (C17H33COO)3C3H5 + 3NaOH ⟶ 3C17H35COONa + C3H5(OH)3
4: CH3COOC2H5 + KOH ⟶CH3COOK+ C2H5OH
a) \((C_{17}H_{33}COO)_3C_3H_5+3H_2O⇄3C_{17}H_{33}COOH+C_3H_5(OH)_3\)
( đk: \(H_2SO_4 đặc, t^o\))
b) \((CH_3COO)_3C_3H_5+3NaOH\xrightarrow{}3CH_3COONa+C_3H_5(OH)_3\)
c) \((C_{17}H_{33}COO)_3C_3H_5+3NaOH\xrightarrow{}3C_{17}H_{33}COONa+C_3H_5(OH)_3\)
d) \(CH_3COOC_2H_5+KOH\xrightarrow{}CH_3COOK+C_2H_5OH\)