Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

adj anh adv maria learns languages………(incredible) quickly the meeting was …

adj anh adv
maria learns languages………(incredible) quickly
the meeting was …

adj anh adv
maria learns languages………(incredible) quickly
the meeting was very(bad)………organized
she appeared……(sleepy)
she seemed……(anxious) about it
he wants the property…..(bad)
bill gets……(angry) ( easy ) ………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6

Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về một cặp phạm trù ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh: Tính từ (Adjective) và Trạng từ (Adverb). Đây là kiến thức nền tảng giúp các em sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn đó!

Trước khi đi vào bài tập, chúng ta hãy cùng nhau điểm lại một chút về Adjective và Adverb nhé:

  • Tính từ (Adjective – viết tắt là adj): Dùng để mô tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get, grow.
  • Trạng từ (Adverb – viết tắt là adv): Dùng để mô tả, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trạng từ thường cho biết cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ của hành động hoặc tính chất.
  • Cách hình thành phổ biến: Phần lớn trạng từ được hình thành bằng cách thêm đuôi –ly vào sau tính từ (ví dụ: quick – quickly, beautiful – beautifully).
  • Một số trường hợp đặc biệt cần nhớ:
    • Một số tính từ và trạng từ có hình thức giống nhau: hard, fast, early, late, high, low.
    • Tính từ “good” có trạng từ tương ứng là “well”.
    • Trạng từ “badly” là trạng từ của “bad”.
    • Trạng từ “hardly” có nghĩa khác với “hard” (hầu như không).

Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng áp dụng kiến thức này để giải bài tập nhé!

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP:

Chúng ta sẽ đi từng câu một và phân tích kỹ càng.

1. maria learns languages………(incredible) quickly

  • Phân tích từ gốc: “incredible” là một tính từ (adj), có nghĩa là “phi thường, khó tin”.
  • Xác định chức năng từ cần điền: Trong câu này, chúng ta có trạng từ “quickly” (một cách nhanh chóng) bổ nghĩa cho động từ “learns” (học). Từ cần điền sẽ bổ nghĩa cho “quickly” (mức độ nhanh chóng như thế nào). Một trạng từ có thể bổ nghĩa cho một trạng từ khác.
  • Áp dụng quy tắc: Để bổ nghĩa cho một trạng từ, chúng ta cần dùng một trạng từ. Vì vậy, chúng ta sẽ chuyển tính từ “incredible” sang trạng từ bằng cách thêm đuôi “-ly”.
  • Đáp án:
    Maria learns languages incredibly quickly.
  • Giải thích: “Incredibly” là trạng từ, bổ nghĩa cho trạng từ “quickly”, diễn tả mức độ “nhanh chóng một cách phi thường”.

2. the meeting was very(bad)………organized

  • Phân tích từ gốc: “bad” là một tính từ (adj), có nghĩa là “tệ, xấu”.
  • Xác định chức năng từ cần điền: Trong câu này, “organized” là một quá khứ phân từ được dùng như một tính từ để mô tả “the meeting” (buổi họp được tổ chức). Từ “very” là trạng từ bổ nghĩa cho “organized” (rất được tổ chức). Từ cần điền sẽ bổ nghĩa cho “organized” (được tổ chức *như thế nào*). Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ.
  • Áp dụng quy tắc: Để bổ nghĩa cho một tính từ (ở đây là “organized”), chúng ta cần dùng một trạng từ. Trạng từ của “bad” là “badly”.
  • Đáp án:
    The meeting was very badly organized.
  • Giải thích: “Badly” là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ “organized”, cho biết buổi họp được tổ chức “một cách tồi tệ”.

3. she appeared……(sleepy)

  • Phân tích từ gốc: “sleepy” là một tính từ (adj), có nghĩa là “buồn ngủ”.
  • Xác định chức năng từ cần điền: Động từ “appeared” ở đây là một động từ liên kết (linking verb), mang nghĩa “có vẻ, trông có vẻ”. Động từ liên kết dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ, chứ không phải hành động của chủ ngữ. Sau động từ liên kết, chúng ta dùng tính từ để mô tả chủ ngữ.
  • Áp dụng quy tắc: Sau động từ liên kết, chúng ta dùng tính từ. “Sleepy” đã là tính từ rồi, nên không cần thay đổi.
  • Đáp án:
    She appeared sleepy.
  • Giải thích: “Sleepy” là tính từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ “she” thông qua động từ liên kết “appeared”, cho biết cô ấy trông có vẻ “buồn ngủ”.

4. she seemed……(anxious) about it

  • Phân tích từ gốc: “anxious” là một tính từ (adj), có nghĩa là “lo lắng, bồn chồn”.
  • Xác định chức năng từ cần điền: Tương tự như câu trên, “seemed” cũng là một động từ liên kết (linking verb), mang nghĩa “dường như, có vẻ”. Sau động từ liên kết, chúng ta dùng tính từ để mô tả chủ ngữ.
  • Áp dụng quy tắc: Sau động từ liên kết, chúng ta dùng tính từ. “Anxious” đã là tính từ rồi, nên không cần thay đổi.
  • Đáp án:
    She seemed anxious about it.
  • Giải thích: “Anxious” là tính từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ “she” thông qua động từ liên kết “seemed”, cho biết cô ấy dường như “lo lắng” về điều đó.

5. he wants the property…..(bad)

  • Phân tích từ gốc: “bad” là một tính từ (adj), có nghĩa là “tệ, xấu”.
  • Xác định chức năng từ cần điền: “wants” là một động từ chỉ hành động (muốn). Từ cần điền sẽ bổ nghĩa cho động từ “wants”, cho biết mức độ “muốn” như thế nào. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
  • Áp dụng quy tắc: Để bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động, chúng ta cần dùng một trạng từ. Trạng từ của “bad” là “badly”. (Lưu ý: Trong giao tiếp không trang trọng, đôi khi chúng ta có thể nghe “want it bad”, nhưng trong văn viết hoặc ngữ pháp chuẩn, “badly” là cách dùng chính xác.)
  • Đáp án:
    He wants the property badly.
  • Giải thích: “Badly” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “wants”, diễn tả việc anh ấy muốn bất động sản đó “một cách mãnh liệt/rất nhiều”.

6. bill gets……(angry) ( easy ) ………

  • Phân tích từ gốc: “angry” là một tính từ (adj), có nghĩa là “tức giận”. “easy” là một tính từ (adj), có nghĩa là “dễ dàng”.
  • Xác định chức năng từ cần điền (ô trống thứ nhất): “gets” ở đây là một động từ liên kết (linking verb), có nghĩa là “trở nên, bị”. Nó mô tả trạng thái của Bill. Sau động từ liên kết, chúng ta dùng tính từ để mô tả chủ ngữ.
  • Áp dụng quy tắc (ô trống thứ nhất): “Angry” đã là tính từ rồi, nên không cần thay đổi.
  • Xác định chức năng từ cần điền (ô trống thứ hai): Từ cần điền sẽ bổ nghĩa cho cả cụm “gets angry” (trở nên tức giận). Nó mô tả *cách thức* Bill trở nên tức giận (dễ dàng trở nên tức giận). Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc cả cụm động từ.
  • Áp dụng quy tắc (ô trống thứ hai): Để bổ nghĩa cho cách thức của hành động, chúng ta dùng trạng từ. Chuyển tính từ “easy” sang trạng từ bằng cách bỏ “y” và thêm “-ily”.
  • Đáp án:
    Bill gets angry easily.
  • Giải thích: “Angry” là tính từ, đi sau động từ liên kết “gets” để mô tả trạng thái của Bill. “Easily” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “gets” (và cả trạng thái “angry”), cho biết Bill trở nên tức giận “một cách dễ dàng”.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng tính từ và trạng từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo ngữ pháp nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

Câu 1 điền incredibly

\(-\) Sau động từ ta cần sở hữu một trạng từ.

Câu 2 điền badly

\(-\) Sau tính từ ta cần sở hữu một trạng từ.

Câu 3 điền sleepy

\(-\) appear + adj : có vẻ là như thế nào đó.

Câu 4 điền anxious

\(-\) seem + adj: có vẻ , dường như thế nào đó.

Câu 5 điền badly

\(-\) Sau động từ ta cần sở hữu một trạng từ.

Câu 6 điền angrily easy

\(-\) Do chủ ngữ gets là số nhiều nên hai từ cần điền không cần thêm s.

Chúc bạn học tốt nha

Trả lời bởi: khainguyencong21
▲ 1

=>

1. incredibly

-> learn là động từ (ccaanftranjg từ)

2. badly

-> be adv V3/ed

3. sleepy

-> appear + adj: có vẻ là, dường như, xem ra

4. anxious

-> seem + adj: dường như, có vẻ

5. badly

-> want là động từ (cần trạng từ) 

6. angrily easy

-> get adv adj

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo