Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

It was a beautiful day. The sun was shining, the sky was blue, and the weather w…

It was a beautiful day. The sun was shining, the sky was blue, and the weather w…

It was a beautiful day. The sun was shining, the sky was blue, and the weather was perfect. Wendy was outside playing with her dog, Skippy. All of a sudden, the dog began behaving strangely. It kept running around in circles, and didn’t seem to be itself. Wendy ran home with the dog to tell her mother what Skippy was doing. Wendy’s mother, Ms Karen told Wendy that she heard on TV that there was a typhoon coming. Ms Karen gathered her family and told them to find the shelter in the home. Wendy’s mother and her family were scared, but soon the storm finished and everyone was glad. What a clever dog! It saves her family.
13. The weather was very beautiful at first.
14. Skippy ran around in circles.
15. The storm did not scare Wendy and her family.
16. Wendy was saved by Skippy from the typhoon.
17. The passage is mainly about _________.
A. the typhoon can be predicted to reach by the strange behaviour of animals
B. Skippy was scared of the typhoon coming
C. Skippy knew that the typhoon was coming
D. Animals can help people not being caught by the typhoon
18. The word gathered means ________
A. collect B. come together C. come to D. go with
IV. Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage. (1.5 pts)
My grandmother likes watching the weather (19) on TV. The weather in Ha Noi is often sunny. Ha Noi often has (20) between 23oC and 27oC. However, they are lower between January and March. In the middle areas, it is often wet with some unpredictable showers. Ho Chi Minh City often (21) higher temperatures than the central highlands. In the southwest, people often expect some rain but most of the time, it is hot and dry. The Mekong Delta experiences sunny weather most of the year. Hoowever, (22) sometimes some floods (23) the end of August or the beginning of September in this area. This causes a lot of damage to the crops (24) they bring fertility to the Mekong Delta to help plants grow better.
19. A. to forecast B. forecasting C. forecasted D. forecast
20. A. winds B. rains C. storms D. temperatures
21. A. comprises B. expects C. sees D. consists
22. A. it is B. they are C. there are D. there is
23. A. at B. on C. in D. to
24. A. but B. so C. because D. and
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một bài tập tổng hợp gồm kỹ năng đọc hiểu và điền từ vào chỗ trống. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các đề kiểm tra Tiếng Anh lớp 9, đặc biệt là theo định hướng của Sách giáo khoa mới, giúp chúng ta không chỉ củng cố từ vựng, ngữ pháp mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng nắm bắt thông tin.

Các em hãy sẵn sàng sách vở, bút viết và cùng cô chinh phục bài tập này nhé!

***

I. KỸ NĂNG ĐỌC HIỂU (READING COMPREHENSION)

Để làm tốt phần này, các em cần áp dụng chiến lược đọc hiểu đã học:

  1. Đọc lướt (Skimming) toàn bộ đoạn văn một lần để nắm được ý chính, chủ đề của câu chuyện.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa (keywords) quan trọng.
  3. Quay lại đoạn văn, đọc kỹ từng câu có chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến câu hỏi (Scanning).
  4. Đối chiếu thông tin giữa câu hỏi và đoạn văn để đưa ra câu trả lời chính xác nhất.

Phân tích và giải quyết từng câu hỏi:

Đoạn văn:
It was a beautiful day. The sun was shining, the sky was blue, and the weather was perfect. Wendy was outside playing with her dog, Skippy. All of a sudden, the dog began behaving strangely. It kept running around in circles, and didn’t seem to be itself. Wendy ran home with the dog to tell her mother what Skippy was doing. Wendy’s mother, Ms Karen told Wendy that she heard on TV that there was a typhoon coming. Ms Karen gathered her family and told them to find the shelter in the home. Wendy’s mother and her family were scared, but soon the storm finished and everyone was glad. What a clever dog! It saves her family.

13. The weather was very beautiful at first.

  • Bước 1 (Keywords): “weather beautiful at first”.
  • Bước 2 (Tìm thông tin): Đọc câu đầu tiên của đoạn văn: “It was a beautiful day. The sun was shining, the sky was blue, and the weather was perfect.”
  • Bước 3 (Đối chiếu): Câu này khẳng định thời tiết ban đầu rất đẹp (“beautiful day”, “perfect”).
  • Trả lời: TRUE.

14. Skippy ran around in circles.

  • Bước 1 (Keywords): “Skippy ran around in circles”.
  • Bước 2 (Tìm thông tin): Tìm đoạn nói về hành động của Skippy: “It kept running around in circles, and didn’t seem to be itself.”
  • Bước 3 (Đối chiếu): Thông tin trong đoạn văn hoàn toàn trùng khớp với câu hỏi.
  • Trả lời: TRUE.

15. The storm did not scare Wendy and her family.

  • Bước 1 (Keywords): “storm did not scare Wendy and her family”.
  • Bước 2 (Tìm thông tin): Tìm đoạn nói về cảm xúc của gia đình: “Wendy’s mother and her family were scared, but soon the storm finished and everyone was glad.”
  • Bước 3 (Đối chiếu): Đoạn văn nói rằng họ “were scared” (đã sợ hãi), điều này mâu thuẫn với câu hỏi.
  • Trả lời: FALSE.

16. Wendy was saved by Skippy from the typhoon.

  • Bước 1 (Keywords): “Wendy saved by Skippy from typhoon”.
  • Bước 2 (Tìm thông tin): Đọc kỹ toàn bộ câu chuyện, đặc biệt là đoạn cuối: “All of a sudden, the dog began behaving strangely… Wendy ran home with the dog to tell her mother… Ms Karen told Wendy that she heard on TV that there was a typhoon coming. Ms Karen gathered her family and told them to find the shelter… What a clever dog! It saves her family.”
  • Bước 3 (Đối chiếu): Hành vi kỳ lạ của Skippy là dấu hiệu cảnh báo, khiến Wendy và mẹ cô biết về cơn bão và tìm nơi trú ẩn kịp thời. Do đó, có thể hiểu là Skippy đã giúp gia đình tránh khỏi nguy hiểm của cơn bão.
  • Trả lời: TRUE.

17. The passage is mainly about _________.

  • Bước 1 (Xác định dạng câu hỏi): Đây là câu hỏi về ý chính (main idea) của đoạn văn.
  • Bước 2 (Đọc lại tổng thể): Cả câu chuyện xoay quanh việc con chó Skippy có hành vi lạ thường trước khi cơn bão đến, khiến gia đình Wendy cảnh giác và được an toàn. Kết thúc bài cũng nhấn mạnh “What a clever dog! It saves her family.”
  • Bước 3 (Phân tích các lựa chọn):
    • A. the typhoon can be predicted to reach by the strange behaviour of animals (Bão có thể được dự đoán bằng hành vi lạ của động vật). Ý này đúng một phần nhưng không hoàn toàn bao quát câu chuyện. Câu chuyện tập trung vào một trường hợp cụ thể là Skippy.
    • B. Skippy was scared of the typhoon coming (Skippy sợ cơn bão đến). Đây là một chi tiết nhỏ (lí do có thể khiến Skippy có hành vi lạ), không phải ý chính.
    • C. Skippy knew that the typhoon was coming (Skippy biết rằng cơn bão sắp đến). Đây là ý chính, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hành động của Skippy và kết quả là gia đình được an toàn. Hành vi lạ của Skippy chính là biểu hiện của việc nó “biết” điều gì đó sắp xảy ra.
    • D. Animals can help people not being caught by the typhoon (Động vật có thể giúp con người không bị ảnh hưởng bởi bão). Ý này quá rộng, mang tính khái quát, trong khi đoạn văn chỉ kể về một trường hợp cụ thể của Skippy.
  • Trả lời: C.

18. The word gathered means ________

  • Bước 1 (Tìm từ trong ngữ cảnh): “Ms Karen gathered her family and told them to find the shelter in the home.”
  • Bước 2 (Phân tích ngữ cảnh): Ms Karen gọi các thành viên trong gia đình lại với nhau để thông báo và hướng dẫn tìm nơi trú ẩn. Hành động này là tập hợp mọi người.
  • Bước 3 (Phân tích các lựa chọn):
    • A. collect: Thường dùng để thu thập đồ vật. (thu thập)
    • B. come together: Tập hợp lại, tụ họp lại (thường dùng cho người). Đây là nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh.
    • C. come to: Đạt được, tỉnh lại (ngất) hoặc đi đến.
    • D. go with: Đi cùng với, phù hợp với.
  • Trả lời: B.

***

II. ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG (GAP FILL)

Với dạng bài này, chúng ta cần:

  1. Đọc lướt toàn bộ đoạn văn có chỗ trống để hiểu chủ đề và ngữ cảnh chung.
  2. Đọc kỹ câu chứa chỗ trống và các câu xung quanh nó.
  3. Phân tích ngữ pháp (Grammar) và ngữ nghĩa (Meaning) của từ cần điền.
  4. Lựa chọn đáp án phù hợp nhất trong các phương án đã cho.

Đoạn văn:
My grandmother likes watching the weather (19) _____ on TV. The weather in Ha Noi is often sunny. Ha Noi often has (20) _____ between 23oC and 27oC. However, they are lower between January and March. In the middle areas, it is often wet with some unpredictable showers. Ho Chi Minh City often (21) _____ higher temperatures than the central highlands. In the southwest, people often expect some rain but most of the time, it is hot and dry. The Mekong Delta experiences sunny weather most of the year. Hoowever, (22) _____ sometimes some floods (23) _____ the end of August or the beginning of September in this area. This causes a lot of damage to the crops (24) _____ they bring fertility to the Mekong Delta to help plants grow better.

Phân tích và giải quyết từng chỗ trống:

19. My grandmother likes watching the weather (19) _____ on TV.

  • Phân tích: Cụm từ “weather _____” trên TV thường là “dự báo thời tiết”. Sau “weather” cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ.
  • Các lựa chọn:
    • A. to forecast (động từ nguyên mẫu)
    • B. forecasting (danh động từ/phân từ hiện tại)
    • C. forecasted (phân từ quá khứ)
    • D. forecast (danh từ, động từ)
  • Giải thích: “Weather forecast” là một cụm danh từ cố định có nghĩa là “dự báo thời tiết”. “Forecast” ở đây đóng vai trò là danh từ.
  • Trả lời: D. forecast

20. Ha Noi often has (20) _____ between 23oC and 27oC.

  • Phân tích: Dựa vào đơn vị “oC” (độ C) đi kèm với các con số, chúng ta biết rằng đây là thông tin về nhiệt độ.
  • Các lựa chọn:
    • A. winds (gió)
    • B. rains (mưa)
    • C. storms (bão)
    • D. temperatures (nhiệt độ)
  • Giải thích: “23oC and 27oC” là các mức nhiệt độ.
  • Trả lời: D. temperatures

21. Ho Chi Minh City often (21) _____ higher temperatures than the central highlands.

  • Phân tích: Cần một động từ để diễn tả việc Thành phố Hồ Chí Minh có hoặc trải qua nhiệt độ cao hơn.
  • Các lựa chọn:
    • A. comprises (bao gồm, cấu thành)
    • B. expects (mong đợi)
    • C. sees (có, trải qua)
    • D. consists (bao gồm)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh thời tiết, “sees” được dùng để chỉ việc một khu vực nào đó “có”, “trải qua” một điều kiện thời tiết nào đó. “Comprises” và “consists” thường dùng để nói về thành phần cấu tạo. “Expects” là mong đợi.
  • Trả lời: C. sees

22. Hoowever, (22) _____ sometimes some floods _____ the end of August or the beginning of September in this area.

  • Phân tích: Sau “However,” là một câu mới. “some floods” là danh từ số nhiều. Chúng ta cần cấu trúc “There + be + Noun” để diễn tả sự tồn tại.
  • Các lựa chọn:
    • A. it is (dùng cho số ít)
    • B. they are (dùng cho vật đã được nhắc đến trước)
    • C. there are (có… – dùng cho số nhiều)
    • D. there is (có… – dùng cho số ít)
  • Giải thích: Vì “floods” là số nhiều, chúng ta dùng “there are”.
  • Trả lời: C. there are

23. Hoowever, there are sometimes some floods (23) _____ the end of August or the beginning of September in this area.

  • Phân tích: Đây là giới từ chỉ thời gian. Cụm “the end of August” và “the beginning of September” chỉ một thời điểm cụ thể.
  • Các lựa chọn:
    • A. at (tại một thời điểm cụ thể)
    • B. on (dùng cho ngày cụ thể hoặc thứ trong tuần)
    • C. in (dùng cho tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài)
    • D. to (đến)
  • Giải thích: Giới từ “at” được dùng với các cụm từ chỉ điểm thời gian cụ thể như “at the end of”, “at the beginning of”, “at noon”, “at 5 o’clock”.
  • Trả lời: A. at

24. This causes a lot of damage to the crops (24) _____ they bring fertility to the Mekong Delta to help plants grow better.

  • Phân tích: Câu này có hai vế đối lập nhau về mặt ý nghĩa: một bên là “damage to the crops” (thiệt hại mùa màng), một bên là “bring fertility” (mang lại phù sa, màu mỡ). Chúng ta cần một liên từ nối hai ý tương phản.
  • Các lựa chọn:
    • A. but (nhưng – thể hiện sự tương phản)
    • B. so (vì vậy – thể hiện kết quả)
    • C. because (bởi vì – thể hiện nguyên nhân)
    • D. and (và – thể hiện sự bổ sung)
  • Giải thích: “But” là liên từ phù hợp nhất để diễn tả sự đối lập giữa hậu quả tiêu cực (thiệt hại) và tác dụng tích cực (mang lại phù sa).
  • Trả lời: A. but

***

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành bài tập này một cách chi tiết rồi đó các em! Cô hy vọng qua phần hướng dẫn này, các em đã củng cố thêm được nhiều kiến thức và kỹ năng làm bài. Hãy luôn chăm chỉ và đừng ngại đặt câu hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

13. T

14. T

15. F

16. T

17. A

18. B

19. A

20. D

21. B

22. D

23. C

24. C

#Chúc bạn học tốt

#HAPPINESS

Trả lời bởi:
▲ 1

My grandmother likes watching the weather (19) A. to forecast on TV. The weather in Ha Noi is often sunny. Ha Noi often has (20)B. rains between 23oC and 27oC. However, they are lower between January and March. In the middle areas, it is often wet with some unpredictable showers. Ho Chi Minh City often (21)B. expects higher temperatures than the central highlands. In the southwest, people often expect some rain but most of the time, it is hot and dry. The Mekong Delta experiences sunny weather most of the year. Hoowever, (22) D. there is sometimes some floods (23)C. in the end of August or the beginning of September in this area. This causes a lot of damage to the crops (24) C. because they bring fertility to the Mekong Delta to help plants grow better. 

Trả lời bởi: Hải Longg Phạm Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo