Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

AgNO3+NH3 dư, nêu hiện tượng \(+\) PTHH

AgNO3+NH3 dư, nêu hiện tượng \(+\) PTHH

AgNO3+NH3 dư, nêu hiện tượng \(+\) PTHH
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một phản ứng rất thú vị và quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 9, đó là phản ứng của bạc nitrat (\(AgNO_3\)) với amoniac (\(NH_3\)) dư.

Đây là một phản ứng kinh điển, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của các hợp chất vô cơ, đặc biệt là khả năng tạo phức của ion kim loại. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép thật kỹ nhé!

Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng bước một (Step-by-step) để phân tích hiện tượng và viết các phương trình hóa học (PTHH) nhé!

Bước 1: Chuẩn bị

  • Dung dịch Bạc nitrat (\(AgNO_3\)): Đây là một dung dịch muối tan, trong suốt và không màu.
  • Dung dịch Amoniac (\(NH_3\)): Thường dùng dưới dạng dung dịch amoniac trong nước (nước amoniac), là một dung dịch trong suốt, không màu và có mùi khai đặc trưng. Amoniac là một bazơ yếu.

Bước 2: Tiến hành phản ứng (Giai đoạn 1 – Khi cho từ từ dung dịch \(NH_3\) vào dung dịch \(AgNO_3\))

Khi chúng ta bắt đầu nhỏ từ từ dung dịch \(NH_3\) vào dung dịch \(AgNO_3\), sẽ có một phản ứng trao đổi xảy ra giữa \(AgNO_3\) và \(NH_3\) (trong môi trường nước, \(NH_3\) sẽ tồn tại cân bằng với \(NH_4OH\)).

Ion bạc (\(Ag^+\)) sẽ phản ứng với ion hiđroxit (\(OH^-\)) sinh ra từ \(NH_3\) và \(H_2O\) để tạo thành bạc hiđroxit (\(AgOH\)). Tuy nhiên, bạc hiđroxit là một chất không bền, nó sẽ ngay lập tức bị phân hủy thành bạc oxit (\(Ag_2O\)) và nước (\(H_2O\)).

Hiện tượng quan sát được:

Ngay lập tức, một kết tủa màu nâu đen xuất hiện trong ống nghiệm.

Giải thích và PTHH:

Sự hình thành kết tủa màu nâu đen là do sự tạo thành bạc oxit (\(Ag_2O\)).

Các phương trình hóa học diễn ra như sau:

1. Amoniac phản ứng với nước để tạo ra ion hiđroxit:

\[NH_3 + H_2O \rightleftharpoons NH_4^+ + OH^-\]

(Đây là một cân bằng, cho thấy \(NH_3\) là một bazơ yếu)

2. Ion bạc phản ứng với ion hiđroxit tạo thành bạc hiđroxit:

\[AgNO_3 + NH_3 + H_2O \rightarrow AgOH \downarrow + NH_4NO_3\]

(Thực tế, \(AgOH\) không bền)

3. Bạc hiđroxit không bền, bị phân hủy thành bạc oxit và nước:

\[2AgOH \downarrow \rightarrow Ag_2O \downarrow + H_2O\]

Chúng ta có thể viết gộp phản ứng chính tạo kết tủa như sau:

PTHH (Giai đoạn 1):


\[2AgNO_3 + 2NH_3 + H_2O \rightarrow Ag_2O \downarrow + 2NH_4NO_3\]

(Trong phương trình này, chúng ta xem \(NH_3\) đã phản ứng với \(H_2O\) để cung cấp \(OH^-\) cho phản ứng.)

Giải thích: Kết tủa màu nâu đen chính là bạc oxit (\(Ag_2O\)).

Bước 3: Tiến hành phản ứng (Giai đoạn 2 – Khi cho \(NH_3\) dư vào dung dịch)

Sau khi kết tủa màu nâu đen đã hình thành, nếu chúng ta tiếp tục thêm dung dịch \(NH_3\) vào, tức là \(NH_3\) dư, một hiện tượng rất đặc biệt sẽ xảy ra.

Hiện tượng quan sát được:

Kết tủa màu nâu đen tan dần, tạo thành một dung dịch trong suốt, không màu.

Giải thích và PTHH:

Khi \(NH_3\) dư, các phân tử \(NH_3\) sẽ đóng vai trò là phối tử, liên kết với ion bạc (\(Ag^+\)) để tạo thành một ion phức chất bền vững có tên là diamin bạc(I), hay còn gọi là ion bạc amoniacat (\([Ag(NH_3)_2]^+\)). Ion phức này tan tốt trong nước, đó là lý do vì sao kết tủa bị hòa tan.

PTHH (Giai đoạn 2):

Các phương trình hóa học diễn ra như sau:

1. Bạc oxit (\(Ag_2O\)) sẽ phản ứng với amoniac dư và nước để tạo thành phức chất:

\[Ag_2O \downarrow + 4NH_3 + H_2O \rightarrow 2[Ag(NH_3)_2]OH\]

(Phức chất diamin bạc(I) hiđroxit, là một hợp chất tan trong nước)

Hoặc nếu xét từ \(AgOH\):

\[AgOH \downarrow + 2NH_3 \rightarrow [Ag(NH_3)_2]OH\]

Giải thích: Dung dịch trong suốt không màu được tạo thành là dung dịch chứa phức chất diamin bạc(I) hiđroxit (\([Ag(NH_3)_2]OH\)). Đây chính là thuốc thử Tollens, một thuốc thử quan trọng dùng để nhận biết anđehit và glucozơ mà chúng ta sẽ học ở các lớp trên.

Tóm tắt toàn bộ hiện tượng:

Khi nhỏ từ từ dung dịch \(NH_3\) vào dung dịch \(AgNO_3\), ban đầu xuất hiện kết tủa màu nâu đen (\(Ag_2O\)). Sau đó, nếu tiếp tục nhỏ \(NH_3\) dư vào, kết tủa này sẽ tan dần tạo thành dung dịch trong suốt không màu (do hình thành phức chất \([Ag(NH_3)_2]OH\)).

Tóm tắt các phương trình hóa học (PTHH) chính:

1. Giai đoạn tạo kết tủa:

\[2AgNO_3 + 2NH_3 + H_2O \rightarrow Ag_2O \downarrow + 2NH_4NO_3\]

2. Giai đoạn hòa tan kết tủa (khi \(NH_3\) dư):

\[Ag_2O \downarrow + 4NH_3 + H_2O \rightarrow 2[Ag(NH_3)_2]OH\]

Lý do và tầm quan trọng của phản ứng này:

Phản ứng này không chỉ giúp chúng ta quan sát sự thay đổi màu sắc và trạng thái của chất mà còn giới thiệu một khái niệm quan trọng: phức chất (hay hợp chất phối trí). Phức chất là những hợp chất mà ion kim loại trung tâm (ở đây là \(Ag^+\)) liên kết với các phân tử hoặc ion khác (gọi là phối tử, ở đây là \(NH_3\)) bằng liên kết phối trí. Sự hình thành phức chất bền là lý do chính khiến kết tủa \(Ag_2O\) bị hòa tan trong \(NH_3\) dư.

Phản ứng này cũng là cơ sở để điều chế thuốc thử Tollens, một thuốc thử đặc trưng dùng để nhận biết nhóm chức anđehit (R-CHO) hoặc các chất có khả năng khử yếu khác, gây ra phản ứng tráng gương tạo ra lớp bạc sáng bóng trên thành ống nghiệm.

Hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã nắm vững hiện tượng và bản chất hóa học của phản ứng giữa \(AgNO_3\) và \(NH_3\) dư. Hãy ghi nhớ thật kỹ để áp dụng vào các bài tập và thực hành sau này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: Bên dưới.

 

Giải thích các bước giải:

   Hiện tượng: Ban đầu xuất hiện lớp kết tủa màu xám nhưng sau đó kết tủa tan dần tạo thành dung dịch trong suốt.

  PTHH: \(AgNO_3+NH_3+H_2O→AgOH↓+NH_4NO_3\)

            \(AgOH+2NH_3→[Ag(NH_3)_2]OH\)

Trả lời bởi: Thanh Thiên
▲ 1

Hiện tượng: tạo kết tủa xám, sau đó kết tủa tan dần tạo dung dịch trong suốt

\(AgNO_3+NH_3+H_2O\to AgOH↓+NH_4NO_3\)

\(AgOH+2NH_3\to [Ag(NH_3)_2]OH\)

Trả lời bởi: 23nguyenhoangminh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo