Ai biết giúp mình với mình đang cần gấp lắm ạ😭😭
Nêu hiện tượng và viết pt phân…
Nêu hiện tượng và viết pt phân tử cho các trường hợp sau
A) nhỏ dd h2so4 loãng vào dd Pb(NO)3
B) Sục khí H2S vào dd AgNO3
C) trộn dd Ca(HCO3)2 với đ HCl
D) nhỏ từ từ từng giọt dd HCl đến dư vào dd Na2CO3
E) khi thêm từ từ dd Na2CO3 vào dd FeCl3
A) Nhỏ dung dịch H2SO4 loãng vào dung dịch Pb(NO3)2
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.
- Dung dịch H2SO4 loãng: Là một axit mạnh, tan trong nước.
- Dung dịch Pb(NO3)2: Là một muối tan tốt trong nước.
Bước 2: Dự đoán sản phẩm và hiện tượng.
Đây là phản ứng trao đổi giữa axit và muối. Theo quy tắc phản ứng trao đổi, sản phẩm sẽ là axit mới và muối mới:
\[ \text{H}_2\text{SO}_4 + \text{Pb}(\text{NO}_3)_2 \rightarrow \text{PbSO}_4 + \text{HNO}_3 \]
Để phản ứng xảy ra, phải có ít nhất một trong các điều kiện sau: tạo thành chất kết tủa, chất khí bay hơi, hoặc chất điện li yếu (thường là nước).
Ta xét sản phẩm:
- HNO3: Axit nitric, là một axit mạnh, tan tốt trong nước.
- PbSO4: Chì(II) sunfat. Theo bảng tính tan, PbSO4 là chất kết tủa (không tan trong nước).
Do đó, hiện tượng quan sát được sẽ là sự xuất hiện chất kết tủa.
Bước 3: Nêu hiện tượng và viết phương trình hóa học.
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu trắng.
Giải thích: Do tạo thành chì(II) sunfat (PbSO4) là chất không tan.
Phương trình hóa học:
\[ \text{H}_2\text{SO}_{4 \text{(dd)}} + \text{Pb}(\text{NO}_3)_{2 \text{(dd)}} \rightarrow \text{PbSO}_{4 \text{(r)}} \downarrow + 2\text{HNO}_{3 \text{(dd)}} \]
B) Sục khí H2S vào dung dịch AgNO3
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.
- Khí H2S: Hiđro sunfua, là một axit yếu, ít tan trong nước nhưng vẫn có tính axit.
- Dung dịch AgNO3: Là một muối tan tốt trong nước.
Bước 2: Dự đoán sản phẩm và hiện tượng.
Đây là phản ứng trao đổi. Sản phẩm dự kiến là:
\[ \text{H}_2\text{S} + \text{AgNO}_3 \rightarrow \text{Ag}_2\text{S} + \text{HNO}_3 \]
Để phản ứng xảy ra, phải có kết tủa, khí bay hơi, hoặc chất điện li yếu.
Ta xét sản phẩm:
- HNO3: Axit nitric, là axit mạnh, tan tốt.
- Ag2S: Bạc sunfua. Theo bảng tính tan, Ag2S là chất kết tủa và có màu đen.
Do đó, hiện tượng quan sát được là sự xuất hiện kết tủa.
Bước 3: Nêu hiện tượng và viết phương trình hóa học.
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu đen.
Giải thích: Do tạo thành bạc sunfua (Ag2S) là chất không tan có màu đen.
Phương trình hóa học:
\[ \text{H}_{2}\text{S}_{\text{(k)}} + 2\text{AgNO}_{3 \text{(dd)}} \rightarrow \text{Ag}_{2}\text{S}_{\text{(r)}} \downarrow + 2\text{HNO}_{3 \text{(dd)}} \]
C) Trộn dung dịch Ca(HCO3)2 với dung dịch HCl
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.
- Dung dịch Ca(HCO3)2: Canxi hiđrocacbonat, là muối tan.
- Dung dịch HCl: Axit clohiđric, là một axit mạnh, tan trong nước.
Bước 2: Dự đoán sản phẩm và hiện tượng.
Đây là phản ứng giữa axit mạnh và muối của axit yếu (axit cacbonic, H2CO3). Axit mạnh sẽ đẩy axit yếu ra khỏi muối.
\[ \text{Ca}(\text{HCO}_3)_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{H}_2\text{CO}_3 \]
Tuy nhiên, axit cacbonic (H2CO3) là một axit rất yếu và không bền, dễ dàng phân hủy thành nước và khí cacbonic:
\[ \text{H}_2\text{CO}_3 \rightarrow \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2 \uparrow \]
Do đó, sản phẩm cuối cùng sẽ có khí CO2 thoát ra.
Bước 3: Nêu hiện tượng và viết phương trình hóa học.
Hiện tượng: Có khí không màu thoát ra.
Giải thích: Do tạo thành axit cacbonic (H2CO3) không bền, phân hủy thành nước và khí cacbonic (CO2).
Phương trình hóa học:
\[ \text{Ca}(\text{HCO}_3)_{2 \text{(dd)}} + 2\text{HCl}_{\text{(dd)}} \rightarrow \text{CaCl}_{2 \text{(dd)}} + 2\text{H}_2\text{O}_{\text{(l)}} + 2\text{CO}_{2 \text{(k)}} \uparrow \]
D) Nhỏ từ từ từng giọt dung dịch HCl đến dư vào dung dịch Na2CO3
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.
- Dung dịch HCl: Axit clohiđric, là axit mạnh.
- Dung dịch Na2CO3: Natri cacbonat, là muối của axit mạnh và bazơ mạnh, nhưng ion CO32- là gốc của axit yếu, nên nó có tính bazơ.
Bước 2: Phân tích quá trình nhỏ từ từ và dự đoán sản phẩm, hiện tượng.
Khi nhỏ từ từ dung dịch HCl vào dung dịch Na2CO3, phản ứng sẽ diễn ra theo hai giai đoạn rõ rệt:
Giai đoạn 1: HCl phản ứng với Na2CO3 tạo thành NaHCO3 (natri hiđrocacbonat). Ở giai đoạn này, chưa có khí thoát ra vì NaHCO3 vẫn tan trong nước.
\[ \text{Na}_2\text{CO}_{3 \text{(dd)}} + \text{HCl}_{\text{(dd)}} \rightarrow \text{NaHCO}_{3 \text{(dd)}} + \text{NaCl}_{\text{(dd)}} \]
Giai đoạn 2: Khi toàn bộ Na2CO3 đã chuyển thành NaHCO3, nếu tiếp tục nhỏ HCl vào, HCl sẽ phản ứng với NaHCO3 tạo thành axit cacbonic (H2CO3), axit này không bền và phân hủy thành nước và khí CO2.
\[ \text{NaHCO}_{3 \text{(dd)}} + \text{HCl}_{\text{(dd)}} \rightarrow \text{NaCl}_{\text{(dd)}} + \text{H}_2\text{O}_{\text{(l)}} + \text{CO}_{2 \text{(k)}} \uparrow \]
Vì vậy, hiện tượng sẽ có sự thay đổi theo thời gian.
Bước 3: Nêu hiện tượng và viết phương trình hóa học.
Hiện tượng: Ban đầu, chưa thấy hiện tượng gì xảy ra. Sau đó, có khí không màu thoát ra.
Giải thích: Axit HCl phản ứng với Na2CO3 theo hai nấc. Nấc đầu tạo NaHCO3, chưa có khí. Nấc hai, HCl phản ứng với NaHCO3 tạo H2CO3 không bền, phân hủy thành CO2 và H2O.
Phương trình hóa học:
Giai đoạn 1:
\[ \text{Na}_2\text{CO}_{3 \text{(dd)}} + \text{HCl}_{\text{(dd)}} \rightarrow \text{NaHCO}_{3 \text{(dd)}} + \text{NaCl}_{\text{(dd)}} \]
Giai đoạn 2:
\[ \text{NaHCO}_{3 \text{(dd)}} + \text{HCl}_{\text{(dd)}} \rightarrow \text{NaCl}_{\text{(dd)}} + \text{H}_2\text{O}_{\text{(l)}} + \text{CO}_{2 \text{(k)}} \uparrow \]
Hoặc có thể viết phương trình tổng quát khi HCl dư (tức là cả hai giai đoạn đã xảy ra):
\[ \text{Na}_2\text{CO}_{3 \text{(dd)}} + 2\text{HCl}_{\text{(dd)}} \rightarrow 2\text{NaCl}_{\text{(dd)}} + \text{H}_2\text{O}_{\text{(l)}} + \text{CO}_{2 \text{(k)}} \uparrow \]
E) Khi thêm từ từ dung dịch Na2CO3 vào dung dịch FeCl3
Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.
- Dung dịch Na2CO3: Natri cacbonat, muối tan, có tính bazơ do ion CO32- bị thủy phân.
- Dung dịch FeCl3: Sắt(III) clorua, muối tan. Ion Fe3+ là ion kim loại có hóa trị cao, dễ bị thủy phân tạo môi trường axit.
Bước 2: Dự đoán sản phẩm và hiện tượng.
Khi cho dung dịch muối của axit yếu (Na2CO3) vào dung dịch muối của kim loại yếu (FeCl3), sẽ xảy ra hiện tượng thủy phân đồng thời. Ion Fe3+ bị thủy phân tạo ra Fe(OH)3 và H+. Ion CO32- bị thủy phân tạo ra HCO3– hoặc H2CO3 và OH–, hoặc tác dụng trực tiếp với H+ sinh ra từ sự thủy phân của Fe3+ để tạo thành CO2 và H2O.
Kết quả là, thay vì tạo ra Fe2(CO3)3 (sắt(III) cacbonat không bền trong nước và thực tế không tồn tại), sẽ tạo thành kết tủa sắt(III) hiđroxit và khí cacbonic.
Bước 3: Nêu hiện tượng và viết phương trình hóa học.
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ và có khí không màu thoát ra.
Giải thích: Ion Fe3+ trong dung dịch FeCl3 bị thủy phân tạo H+ và kết tủa Fe(OH)3. Ion CO32- trong Na2CO3 phản ứng với H+ sinh ra từ quá trình thủy phân đó, tạo thành khí CO2. Hai quá trình này thúc đẩy nhau xảy ra.
Phương trình hóa học:
\[ 2\text{FeCl}_{3 \text{(dd)}} + 3\text{Na}_2\text{CO}_{3 \text{(dd)}} + 3\text{H}_2\text{O}_{\text{(l)}} \rightarrow 2\text{Fe}(\text{OH})_{3 \text{(r)}} \downarrow + 3\text{CO}_{2 \text{(k)}} \uparrow + 6\text{NaCl}_{\text{(dd)}} \]
Hy vọng lời giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách giải quyết các dạng bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi lại nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
a) Có kết tủa trắng
H2SO4 + Pb(NO3)2 –> PbSO4 + 2HNO3
b) Có kết tủa đen
H2S + 2AgNO3 –> Ag2S +2 HNO3
c) có bọt khí
Ca(HCO3)2 + 2HCl –> CaCl2 + 2CO2 + 2H2O
d) Ban đầu chưa thấy có hiện tượng, sau một thời gian thấy xuất hiện bọt khí
Na2CO3 + HCl –> NaCl + NaHCO3
NaHco3 + HCl –> NaCl + CO2 + H2O
E) Xuất hiện kết tủa nâu đỏ và thấy xuất hiện bọt khí
Na2CO3 + FeCl3 + H2O–> Fe(OH)3 + CO2+ NaCl